Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị họcTrắc nghiệm Quản trị học Đại học Thủy lợi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị học Đại học Thủy lợi Trắc nghiệm Quản trị học Đại học Thủy lợi Số câu25Quiz ID39355 Làm bài Câu 1 Môi trường vi mô của doanh nghiệp bao gồm những yếu tố nào sau đây A Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp B Chính trị, pháp luật, công nghệ C Kinh tế, văn hóa, xã hội D Dân số, tự nhiên, toàn cầu hóa Câu 2 Đặc điểm cơ bản của mô hình cơ cấu tổ chức chức năng là A Chuyên môn hóa các bộ phận theo chức năng chuyên môn B Quyền lực tập trung cao độ vào người đứng đầu C Nhân viên nhận mệnh lệnh từ nhiều cấp cùng lúc D Ưu tiên linh hoạt thay vì tính ổn định Câu 3 Theo quan điểm quản trị hiện đại, vai trò chính của nhà quản trị trong môi trường biến động là gì A Kiểm soát chặt chẽ mọi hành vi của nhân viên B Đóng vai trò là người ra quyết định và phân bổ nguồn lực hiệu quả C Duy trì sự ổn định tuyệt đối trong quy trình làm việc D Loại bỏ hoàn toàn các rủi ro từ môi trường bên ngoài Câu 4 Việc nhóm các hoạt động theo sản phẩm, địa lý hoặc khách hàng được gọi là A Chuyên môn hóa chức năng B Cơ cấu tổ chức theo phân đoạn C Tập trung quyền lực D Quản trị theo mục tiêu Câu 5 Mô hình ra quyết định 'hợp lý có giới hạn' của Herbert Simon cho rằng A Con người luôn đưa ra quyết định tối ưu nhất B Quyết định bị giới hạn bởi thông tin, thời gian và năng lực tư duy C Máy tính có thể thay thế con người hoàn toàn trong quản trị D Mọi quyết định đều mang tính chủ quan cảm tính Câu 6 Công cụ kiểm soát nào giúp nhà quản trị theo dõi tiến độ theo thời gian A Sơ đồ Gantt B Bảng cân đối kế toán C Bản mô tả công việc D Sơ đồ tổ chức Câu 7 Trong quản trị, 'tầm hạn quản trị' (span of control) đề cập đến A Số lượng cấp dưới mà một nhà quản trị quản lý trực tiếp B Quy mô vốn của doanh nghiệp C Phạm vi ảnh hưởng của thương hiệu trên thị trường D Thời gian hoàn thành một dự án Câu 8 Theo lý thuyết của Frederick Taylor, nguyên tắc cốt lõi của quản trị khoa học là gì A Tăng cường sự quan tâm đến tâm lý nhân viên B Tiêu chuẩn hóa công việc và chọn lọc nhân sự khoa học C Phát triển cấu trúc tổ chức quan liêu D Coi trọng yếu tố văn hóa doanh nghiệp Câu 9 Chức năng tổ chức trong quản trị chủ yếu tập trung vào vấn đề gì A Thiết lập mục tiêu dài hạn cho doanh nghiệp B Xây dựng cấu trúc, phân công nhiệm vụ và quyền hạn C Đánh giá hiệu quả công việc định kỳ D Tạo động lực làm việc cho nhân viên Câu 10 Giao tiếp trong quản trị không hiệu quả thường bắt nguồn từ A Sự nhiễu, rào cản tâm lý và hiểu lầm B Quá nhiều kênh truyền thông C Sử dụng công nghệ hiện đại D Số lượng nhân viên quá ít Câu 11 Khi một nhà quản trị tập trung vào việc tạo sự tin tưởng và khích lệ, họ đang thực hiện chức năng A Hoạch định B Tổ chức C Lãnh đạo D Kiểm tra Câu 12 Sự ủy quyền trong quản trị nhằm mục đích gì A Giảm bớt trách nhiệm của người quản lý B Phân tán quyền lực để nhân viên tự làm việc C Nâng cao năng lực cho cấp dưới và tăng tính hiệu quả D Loại bỏ hoàn toàn vai trò của cấp quản lý cao Câu 13 Trong mô hình SWOT, điểm mạnh (S) và điểm yếu (W) thuộc về A Môi trường bên ngoài B Môi trường bên trong C Các yếu tố vĩ mô D Đối thủ cạnh tranh Câu 14 Chức năng nào sau đây được coi là nền tảng cho mọi hoạt động quản trị trong tổ chức A Kiểm tra B Tổ chức C Hoạch định D Lãnh đạo Câu 15 Phong cách lãnh đạo nào đề cao sự tham gia và đóng góp ý kiến của nhân viên A Phong cách chuyên quyền B Phong cách dân chủ C Phong cách tự do D Phong cách quan liêu Câu 16 Trong quản trị, khái niệm hiệu quả (efficiency) tập trung vào A Đạt được mục tiêu đề ra B Sử dụng nguồn lực tối thiểu để đạt kết quả tối đa C Sự hài lòng của khách hàng D Tăng cường quy mô tổ chức Câu 17 Mục đích của việc kiểm tra trong quản trị là gì A Tìm ra sai lầm để kỷ luật nhân viên B So sánh kết quả thực tế với mục tiêu đã định để điều chỉnh C Tăng cường quy trình làm việc phức tạp hơn D Giảm bớt sự tham gia của quản trị cấp trung Câu 18 Theo mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, áp lực từ đối thủ tiềm ẩn phụ thuộc vào A Số lượng đối thủ hiện tại trên thị trường B Rào cản gia nhập ngành C Khả năng thương lượng của nhà cung cấp D Sự trung thành của khách hàng Câu 19 Văn hóa doanh nghiệp bao gồm các yếu tố nào A Máy móc, thiết bị và công nghệ sản xuất B Các giá trị, niềm tin và chuẩn mực ứng xử chung C Báo cáo tài chính và lợi nhuận hằng năm D Số lượng chi nhánh của công ty Câu 20 Theo học thuyết X của Douglas McGregor, nhà quản lý coi nhân viên là A Những người có khả năng tự giác và sáng tạo B Những người ngại làm việc và cần sự giám sát chặt chẽ C Những người luôn mong muốn được cống hiến D Những người coi công việc là niềm vui Câu 21 Chiến lược 'dẫn đầu về chi phí' trong quản trị cạnh tranh có đặc điểm A Tập trung vào phân khúc khách hàng cao cấp B Sản xuất hàng loạt với giá thấp hơn đối thủ C Tạo ra sản phẩm độc quyền duy nhất D Tăng giá sản phẩm để khẳng định chất lượng Câu 22 Quy trình ra quyết định quản trị bắt đầu từ A Xác định các phương án lựa chọn B Xác định và phân tích vấn đề C Đánh giá các kết quả đạt được D Lựa chọn phương án tối ưu Câu 23 Lợi thế chính của việc làm việc nhóm là gì A Giảm bớt khối lượng công việc cá nhân B Tận dụng được sự đa dạng về kiến thức và kỹ năng C Loại bỏ hoàn toàn xung đột D Tăng tốc độ đưa ra quyết định cá nhân Câu 24 Động lực thúc đẩy nhân viên theo thuyết nhu cầu của Maslow được xếp theo trình tự nào A Từ bậc cao xuống bậc thấp B Từ bậc thấp lên bậc cao C Không theo trật tự nhất định D Ngẫu nhiên tùy theo tình huống Câu 25 Kỹ năng nào là quan trọng nhất đối với nhà quản trị cấp cao A Kỹ năng chuyên môn B Kỹ năng nhân sự C Kỹ năng tư duy chiến lược D Kỹ năng sử dụng công nghệ Trắc nghiệm Quản trị học Đại học Kinh tế Quốc dân Trắc nghiệm Quản trị học Đại học Kinh tế Luật