Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược Ngân Hàng Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Ngân Hàng Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Ngân Hàng Số câu25Quiz ID39239 Làm bài Câu 1 Khi hai ngân hàng có quy mô tương đương thực hiện sáp nhập để tận dụng lợi thế quy mô và giảm chi phí vận hành, đây là loại hình chiến lược nào? A Tích hợp dọc B Liên minh chiến lược C Tích hợp ngang D Đa dạng hóa tập đoàn Câu 2 Trong ma trận BCG, các dịch vụ ngân hàng có thị phần cao trong một thị trường đang tăng trưởng chậm thường được gọi là gì? A Ngôi sao (Stars) B Dấu hỏi (Question Marks) C Chó mực (Dogs) D Bò sữa (Cash Cows) Câu 3 Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) trong ngành ngân hàng thường được thể hiện qua hoạt động nào sau đây? A Cạnh tranh gay gắt bằng cách giảm lãi suất cho vay thấp hơn đối thủ B Tạo ra một phân khúc dịch vụ mới chưa từng có để phục vụ nhóm khách hàng chưa được khai phá C Tăng cường chi tiêu cho quảng cáo truyền hình để giành thị phần từ ngân hàng khác D Mở thêm nhiều chi nhánh tại các thành phố lớn đã bão hòa Câu 4 Theo ma trận Ansoff, khi một ngân hàng giới thiệu dịch vụ 'Tín dụng xanh' mới cho những khách hàng hiện tại của mình, ngân hàng đang thực hiện chiến lược gì? A Thâm nhập thị trường B Phát triển thị trường C Phát triển sản phẩm D Đa dạng hóa Câu 5 Một ngân hàng chỉ tập trung cung cấp dịch vụ quản lý tài sản cho nhóm khách hàng thượng lưu (HNWIs) đang áp dụng chiến lược cạnh tranh nào? A Khác biệt hóa trên phạm vi rộng B Chiến lược chi phí thấp trên toàn thị trường C Chiến lược tập trung vào sự khác biệt D Chiến lược đa dạng hóa theo chiều dọc Câu 6 Chiến lược quản trị rủi ro 'Khẩu vị rủi ro' (Risk Appetite) của ngân hàng được hiểu là gì? A Việc ngân hàng cố gắng tránh né tất cả các loại rủi ro B Mức độ và loại rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu chiến lược C Tổng hợp các tổn thất tài chính thực tế trong một năm D Quy định của Ngân hàng Trung ương về tỷ lệ dự trữ bắt buộc Câu 7 Một ngân hàng tập trung tối ưu hóa quy trình vận hành và ứng dụng công nghệ để giảm chi phí giao dịch thấp hơn mức trung bình ngành đang theo đuổi chiến lược nào? A Chiến lược tập trung vào ngách B Chiến lược dẫn đầu về chi phí C Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm D Chiến lược thâm nhập thị trường Câu 8 Hoạt động nào sau đây thuộc về khâu 'Thực thi chiến lược' (Strategy Implementation) trong ngân hàng? A Phân bổ nguồn lực tài chính và nhân sự cho các dự án trọng điểm B Phân tích điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ cạnh tranh C Viết lại tuyên bố sứ mệnh của ngân hàng D Đánh giá mức độ đạt được của các chỉ số KPI sau một năm Câu 9 Theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024 của Việt Nam, tỷ lệ sở hữu cổ phần tối đa của một cá nhân tại một tổ chức tín dụng là bao nhiêu? A 10% vốn điều lệ B 5% vốn điều lệ C 15% vốn điều lệ D 20% vốn điều lệ Câu 10 Việc ngân hàng áp dụng tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) vào hoạt động tín dụng là minh chứng cho chiến lược nào? A Chiến lược tối đa hóa doanh thu bằng mọi giá B Chiến lược phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội C Chiến lược giảm thiểu chi phí nhân sự D Chiến lược thâu tóm các doanh nghiệp nhỏ Câu 11 Yếu tố nào sau đây được coi là 'Năng lực cốt lõi' (Core Competency) của một ngân hàng số thành công? A Sở hữu số lượng lớn các tòa nhà văn phòng B Khả năng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để hiểu hành vi khách hàng C Mạng lưới ATM rộng khắp cả nước D Sử dụng các mẫu biểu hồ sơ giấy truyền thống Câu 12 Hoạt động 'Bán chéo' (Cross-selling) sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng gửi tiết kiệm là ví dụ của chiến lược nào? A Phát triển thị trường B Đa dạng hóa hỗn hợp C Thâm nhập thị trường D Tích hợp ngược Câu 13 Theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024, việc giảm tỷ lệ sở hữu của cổ đông là tổ chức tại ngân hàng thương mại từ 15% xuống 10% nhằm mục đích chiến lược nào? A Khuyến khích các tổ chức nước ngoài thâu tóm ngân hàng nội B Hạn chế tình trạng sở hữu chéo và thao túng ngân hàng từ các nhóm lợi ích C Tăng cường vốn điều lệ cho các ngân hàng quốc doanh D Giảm bớt gánh nặng quản lý cho Ngân hàng Nhà nước Câu 14 Thuật ngữ 'Ngân hàng mở' (Open Banking) gắn liền với chiến lược nào trong kỷ nguyên số? A Đóng cửa hệ thống để bảo mật dữ liệu tuyệt đối B Chia sẻ dữ liệu khách hàng cho bên thứ ba thông qua API để tạo hệ sinh thái dịch vụ C Tăng cường mở thêm các chi nhánh vật lý truyền thống D Chỉ tập trung vào các dịch vụ ngân hàng bán buôn Câu 15 Viễn cảnh 'Học tập và Phát triển' trong mô hình BSC của ngân hàng thường tập trung vào yếu tố nào? A Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế B Rút ngắn thời gian giải ngân khoản vay C Phát triển kỹ năng nhân viên và văn hóa đổi mới D Tăng số lượng tài khoản mở mới Câu 16 Theo phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, việc khách hàng dễ dàng chuyển sang sử dụng ví điện tử thay vì tài khoản thanh toán truyền thống thể hiện áp lực nào? A Áp lực từ khách hàng B Áp lực từ nhà cung cấp C Đe dọa từ các sản phẩm thay thế D Cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu Câu 17 Trong mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), các chỉ số về tỷ lệ hài lòng của khách hàng và tỷ lệ duy trì khách hàng thuộc viễn cảnh nào? A Viễn cảnh khách hàng B Viễn cảnh tài chính C Viễn cảnh quy trình nội bộ D Viễn cảnh học tập và phát triển Câu 18 Mục tiêu chính của các tiêu chuẩn Basel III trong quản trị chiến lược rủi ro ngân hàng là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho cổ đông B Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng C Nâng cao năng lực chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc tài chính D Giảm thiểu số lượng nhân viên tại các chi nhánh Câu 19 Trong ma trận SWOT của một ngân hàng, việc tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng cao vượt ngưỡng cho phép được phân loại là gì? A Cơ hội (Opportunities) B Điểm mạnh (Strengths) C Thách thức (Threats) D Điểm yếu (Weaknesses) Câu 20 Trong phân tích nội bộ theo mô hình VRIO, một nguồn lực mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho ngân hàng phải hội đủ các yếu tố nào? A Giá trị, Hiếm, Khó bắt chước, Được tổ chức tốt B Giá rẻ, Phổ biến, Dễ thay thế, Ổn định C Hiện đại, Tốc độ, Linh hoạt, Minh bạch D Lợi nhuận cao, Quy mô lớn, Nhiều nhân viên, Thương hiệu lâu đời Câu 21 Trong quản trị chiến lược, chỉ số KPI (Key Performance Indicator) có vai trò gì? A Thay thế cho tầm nhìn và sứ mệnh của ngân hàng B Công cụ đo lường hiệu quả thực hiện các mục tiêu chiến lược C Dùng để đánh giá uy tín của ngân hàng trên thị trường chứng khoán D Chỉ dùng để tính toán mức thuế thu nhập doanh nghiệp Câu 22 Trong quy trình quản trị chiến lược ngân hàng, bước nào được coi là nền tảng để xác định mục tiêu và định hướng dài hạn cho toàn bộ tổ chức? A Xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh B Phân tích môi trường nội bộ C Kiểm soát và đánh giá chiến lược D Thực thi kế hoạch kinh doanh Câu 23 Ngân hàng thực hiện chiến lược tích hợp dọc phía trước (Forward Integration) khi thực hiện hành động nào? A Mua lại một công ty cung cấp phần mềm quản lý ngân hàng B Hợp tác với các đại lý bán lẻ để phân phối trực tiếp các gói vay tiêu dùng C Mua lại một ngân hàng đối thủ để tăng quy mô D Thoái vốn khỏi các lĩnh vực kinh doanh ngoài ngành Câu 24 Mục đích chính của việc lập kế hoạch theo kịch bản (Scenario Planning) trong quản trị chiến lược ngân hàng là gì? A Dự báo chính xác 100% tương lai sẽ xảy ra B Chuẩn bị các phương án ứng phó linh hoạt trước các tình huống giả định khác nhau của thị trường C Tăng lương cho ban lãnh đạo ngân hàng D Giảm bớt thủ tục hành chính tại quầy giao dịch Câu 25 Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường 'Kinh tế' (Economic) trong mô hình PESTEL có ảnh hưởng trực tiếp nhất đến biên lợi nhuận lãi thuần (NIM) của ngân hàng? A Quy định về bảo vệ người tiêu dùng B Xu hướng sử dụng ứng dụng di động C Sự biến động của lãi suất thị trường D Chính sách ổn định chính trị Trắc nghiệm Quản trị chiến lược FPT Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Trong Du Lịch