Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược Trong Du Lịch Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Trong Du Lịch Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Trong Du Lịch Số câu25Quiz ID39241 Làm bài Câu 1 Trong phân tích chuỗi giá trị (Value Chain) của một khách sạn, hoạt động nào sau đây được xếp vào nhóm 'Hoạt động hỗ trợ'? A Dịch vụ buồng phòng B Quản trị nguồn nhân lực C Tiếp thị và bán hàng D Vận hành nhà hàng Câu 2 Theo Michael Porter, áp lực cạnh tranh từ 'Sản phẩm thay thế' trong ngành hàng không truyền thống trở nên mạnh mẽ nhất khi nào? A Các hãng hàng không khác giảm giá vé đồng loạt B Hệ thống đường sắt cao tốc phát triển với chi phí thấp và tiện lợi C Các nhà cung cấp nhiên liệu tăng giá bán D Số lượng hành khách đi du lịch quốc tế gia tăng Câu 3 Việc một tập đoàn khách sạn mua lại một chuỗi nhà hàng để cung cấp dịch vụ ăn uống khép kín cho khách lưu trú là ví dụ của chiến lược nào? A Hội nhập phía trước B Hội nhập phía sau C Hội nhập theo chiều ngang D Đa dạng hóa hỗn hợp Câu 4 Trong quản trị chiến lược, bước 'Thực thi chiến lược' (Strategy Implementation) thường được coi là khó khăn hơn 'Hoạch định chiến lược' vì lý do gì? A Vì nó đòi hỏi các kỹ năng phân tích toán học phức tạp hơn B Vì nó đòi hỏi sự phối hợp của toàn bộ đội ngũ nhân sự và quản trị sự thay đổi C Vì nó không cần đến sự tham gia của cấp lãnh đạo D Vì thực thi chiến lược chỉ diễn ra trong thời gian ngắn Câu 5 Trong phân tích ma trận SWOT, việc một khu du lịch có 'vị trí địa lý đắc địa, cảnh quan thiên nhiên độc đáo' được xếp vào nhóm nào? A Điểm mạnh (Strengths) B Điểm yếu (Weaknesses) C Cơ hội (Opportunities) D Thách thức (Threats) Câu 6 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) giúp các nhà quản trị chiến lược du lịch đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên bao nhiêu khía cạnh chính? A 2 khía cạnh: Tài chính và Khách hàng B 4 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học tập và Phát triển C 3 khía cạnh: Doanh thu, Lợi nhuận, Chi phí D 5 khía cạnh: Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người Câu 7 Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Social' (Xã hội) trong mô hình phân tích PESTEL đối với một doanh nghiệp lữ hành quốc tế? A Sự thay đổi về tỷ giá hối đoái B Các quy định về cấp thị thực (visa) C Xu hướng ưu tiên du lịch bền vững của khách hàng D Sự phát triển của công nghệ thực tế ảo Câu 8 Theo ma trận Ansoff, khi một công ty lữ hành giới thiệu các tour du lịch mạo hiểm hoàn toàn mới cho phân khúc khách hàng hiện tại của họ, đây là chiến lược gì? A Thâm nhập thị trường B Phát triển thị trường C Phát triển sản phẩm D Đa dạng hóa Câu 9 Tại sao 'Tính dễ hỏng' (Perishability) của sản phẩm du lịch lại là một thách thức lớn trong quản trị chiến lược? A Vì sản phẩm du lịch dễ bị hư hỏng vật lý B Vì nếu không được bán trong ngày, giá trị của dịch vụ đó sẽ mất đi vĩnh viễn C Vì khách hàng có thể trả lại sản phẩm nếu không hài lòng D Vì chi phí lưu kho sản phẩm du lịch quá cao Câu 10 Khi phân tích đối thủ cạnh tranh, 'Competitive Intelligence' (Tình báo cạnh tranh) giúp doanh nghiệp du lịch làm gì? A Thu thập thông tin hợp pháp về đối thủ để dự báo hành động của họ B Đánh cắp các bí mật kinh doanh bất hợp pháp của đối thủ C Ép buộc các đối thủ phải rời khỏi thị trường D Đưa ra các thông tin sai lệch để đánh lừa khách hàng Câu 11 Chiến lược nào sau đây phù hợp nhất khi một doanh nghiệp du lịch đối mặt với tình trạng suy thoái kinh tế nghiêm trọng và cần bảo vệ sự tồn tại? A Chiến lược tăng trưởng tập trung B Chiến lược cắt giảm chi phí và thu hẹp quy mô (Retrenchment) C Chiến lược đa dạng hóa hỗn hợp D Chiến lược dẫn đầu về công nghệ Câu 12 Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) trong du lịch khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện điều gì? A Cạnh tranh gay gắt về giá trong thị trường hiện tại B Tạo ra một không gian thị trường mới không có cạnh tranh C Bắt chước các mô hình thành công của đối thủ D Tập trung tối đa vào việc cắt giảm nhân sự Câu 13 Hệ thống Quản trị doanh thu (Yield Management) thường được áp dụng phổ biến nhất trong loại hình doanh nghiệp du lịch nào? A Cửa hàng bán đồ lưu niệm B Hãng hàng không và Khách sạn C Các bảo tàng công lập D Công ty tư vấn du lịch Câu 14 Trong mô hình VRIO, một nguồn lực của khách sạn được coi là có lợi thế cạnh tranh bền vững nếu nó đáp ứng đủ các điều kiện nào? A Có giá trị, Hiếm, Khó bắt chước, Được tổ chức tốt B Có giá trị, Phổ biến, Dễ sao chép, Rẻ C Đắt tiền, Hiện đại, Công nghệ cao, Độc quyền D Có giá trị, Hiếm, Dễ thay thế, Quy mô lớn Câu 15 Một công ty lữ hành quyết định chuyển dịch toàn bộ hoạt động bán hàng sang các ứng dụng di động (App) và sử dụng AI để tư vấn khách hàng. Đây là chiến lược gì? A Chiến lược phòng thủ B Chiến lược chuyển đổi số (Digital Transformation) C Chiến lược thâm nhập thị trường ngách D Chiến lược đa dạng hóa theo chiều dọc Câu 16 Năng lực cốt lõi (Core Competency) của một thương hiệu khách sạn như Ritz-Carlton chủ yếu nằm ở yếu tố nào? A Số lượng phòng lớn nhất thế giới B Văn hóa dịch vụ khách hàng xuất sắc và tiêu chuẩn hóa C Giá thuê phòng rẻ nhất thị trường D Hệ thống phần cứng máy tính hiện đại Câu 17 Khái niệm 'Sức chứa du lịch' (Carrying Capacity) cần được xem xét nghiêm túc trong chiến lược phát triển điểm đến bền vững nhằm mục đích gì? A Để tăng tối đa số lượng khách đến trong cùng một thời điểm B Để xác định giới hạn tối đa lượng khách mà điểm đến có thể chịu tải mà không gây hại đến môi trường C Để giảm giá vé tham quan cho khách du lịch D Để loại bỏ hoàn toàn các doanh nghiệp du lịch tư nhân Câu 18 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh (SBU) thuộc nhóm 'Ngôi sao' (Stars) cần được ưu tiên chiến lược nào? A Thu hoạch ngay lập tức để lấy tiền mặt B Tiếp tục đầu tư để duy trì và tăng cường vị thế dẫn đầu C Bán bỏ hoặc giải thể để cắt lỗ D Giảm bớt hoạt động tiếp thị để tiết kiệm chi phí Câu 19 Một khu nghỉ dưỡng cao cấp tập trung vào việc cung cấp dịch vụ quản gia riêng biệt và trải nghiệm cá nhân hóa tối đa đang áp dụng chiến lược cạnh tranh nào? A Chiến lược dẫn đầu về chi phí B Chiến lược khác biệt hóa C Chiến lược tập trung vào chi phí thấp D Chiến lược thâm nhập thị trường Câu 20 Khi một điểm đến du lịch thực hiện chiến lược 'Glocalization', họ đang nỗ lực làm điều gì? A Chỉ tập trung vào khách du lịch nội địa B Tiêu chuẩn hóa mọi dịch vụ theo tiêu chuẩn quốc tế 100% C Kết hợp các tiêu chuẩn toàn cầu với bản sắc văn hóa địa phương D Ngăn cản các thương hiệu quốc tế thâm nhập vào địa phương Câu 21 Mô hình quản trị chiến lược của một Tổ chức quản lý điểm đến (DMO) khác biệt cơ bản với một khách sạn ở điểm nào? A DMO không cần quan tâm đến vấn đề tài chính B DMO phải điều phối lợi ích của nhiều bên liên quan (stakeholders) trong một khu vực địa lý C Khách sạn không có đối thủ cạnh tranh D DMO chỉ tập trung vào việc bán phòng trực tiếp cho khách Câu 22 Trong quản trị chiến lược du lịch, tầm nhìn chiến lược (Strategic Vision) tập trung chủ yếu vào việc trả lời câu hỏi nào sau đây? A Chúng ta là ai và chúng ta đang làm gì hiện nay B Chúng ta muốn trở thành gì trong tương lai C Khách hàng mục tiêu của chúng ta là ai D Lợi nhuận mục tiêu của năm tới là bao nhiêu Câu 23 Chiến lược 'Phát triển thị trường' (Market Development) được thực hiện khi doanh nghiệp lữ hành làm gì? A Bán sản phẩm hiện tại vào một khu vực địa lý mới hoặc phân khúc khách hàng mới B Sáng tạo ra các loại hình tour du lịch chưa từng có C Tăng cường quảng cáo để bán nhiều hơn cho khách hàng cũ D Ngừng kinh doanh các sản phẩm kém hiệu quả Câu 24 Chiến lược 'Hội nhập theo chiều ngang' (Horizontal Integration) trong ngành du lịch thường được thực hiện thông qua hình thức nào? A Mở thêm các chi nhánh cung cấp sản phẩm mới B Mua lại hoặc sáp nhập với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành C Tự sản xuất các nguyên liệu đầu vào D Thành lập công ty vận chuyển riêng để chở khách của mình Câu 25 Việc các hãng hàng không tham gia vào các liên minh như 'Star Alliance' hay 'SkyTeam' là ví dụ điển hình của loại hình chiến lược nào? A Chiến lược thâu tóm B Liên minh chiến lược (Strategic Alliance) C Chiến lược đơn độc cạnh tranh D Chiến lược hội nhập phía trước Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Ngân Hàng Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NTTU