Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược NEU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NEU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NEU Số câu25Quiz ID39235 Làm bài Câu 1 Rủi ro lớn nhất của chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' là gì? A Đối thủ cạnh tranh có thể bắt chước phương thức sản xuất chi phí thấp B Sản phẩm trở nên quá khác biệt so với thị trường C Giá bán sản phẩm quá cao so với thu nhập người dân D Doanh nghiệp không thể mở rộng quy mô sản xuất Câu 2 Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Nhân tố Kinh tế' trong mô hình PESTEL? A Các quy định về bảo vệ môi trường B Cơ cấu độ tuổi của dân số C Lãi suất ngân hàng và tỷ lệ lạm phát D Chính sách trợ cấp của chính phủ Câu 3 Trong ma trận Ansoff, chiến lược tìm cách tăng doanh số bán các sản phẩm hiện tại vào các thị trường mới được gọi là gì? A Thâm nhập thị trường B Phát triển thị trường C Phát triển sản phẩm D Đa dạng hóa Câu 4 Đặc điểm chính của 'Chiến lược Đại dương xanh' là gì? A Cạnh tranh gay gắt trong thị trường hiện tại B Tạo ra khoảng trống thị trường không có cạnh tranh C Tập trung vào việc đánh bại các đối thủ dẫn đầu D Sử dụng giá rẻ làm vũ khí cạnh tranh duy nhất Câu 5 Hoạt động nào dưới đây được xếp vào 'Hoạt động bổ trợ' trong chuỗi giá trị của Michael Porter? A Logistics đầu vào B Quản trị nguồn nhân lực C Marketing và bán hàng D Dịch vụ khách hàng Câu 6 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Ngôi sao' cần có hành động chiến lược gì? A Thu hoạch nhanh để lấy tiền mặt B Cắt bỏ để tránh thua lỗ thêm C Đầu tư mạnh để duy trì và gia tăng thị phần D Giảm giá tối đa để cạnh tranh với ô con chó Câu 7 Yếu tố 'Tính kinh tế theo quy mô' (Economies of Scale) đóng vai trò là một rào cản gia nhập ngành vì lý do gì? A Đối thủ mới phải sản xuất với sản lượng lớn ngay lập tức để có giá thành cạnh tranh B Chính phủ cấm các công ty nhỏ tham gia vào ngành C Khách hàng không bao giờ mua hàng của các công ty mới D Các công ty nhỏ luôn có công nghệ hiện đại hơn Câu 8 Chiến lược 'Tích hợp dọc ngược chiều' xảy ra khi doanh nghiệp làm gì? A Mua lại các cửa hàng bán lẻ sản phẩm của mình B Mua lại hoặc kiểm soát các nhà cung cấp yếu tố đầu vào C Sáp nhập với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp D Mở rộng sang một ngành kinh doanh không liên quan Câu 9 Mục đích chính của việc lập 'Bản đồ nhóm chiến lược' (Strategic Group Mapping) là gì? A Xác định các đối thủ cạnh tranh trực tiếp nhất của doanh nghiệp B Dự báo doanh thu toàn ngành trong 10 năm tới C Đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên trong công ty D Xác định các yếu tố công nghệ mới nhất của thị trường Câu 10 Chiến lược 'Tập trung' (Focus strategy) dựa trên khác biệt hóa có nghĩa là doanh nghiệp làm gì? A Bán sản phẩm khác biệt cho toàn bộ thị trường B Cung cấp sản phẩm độc đáo cho một phân khúc khách hàng hẹp C Sản xuất sản phẩm giá rẻ cho tất cả mọi người D Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí quảng cáo Câu 11 Đa dạng hóa không liên quan (Đa dạng hóa hỗn hợp) chủ yếu nhằm mục đích gì? A Tận dụng năng lực cốt lõi sẵn có vào ngành mới B Tối ưu hóa chuỗi giá trị hiện tại C Phân tán rủi ro tài chính và tìm kiếm lợi nhuận từ các ngành khác nhau D Giảm bớt áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cũ Câu 12 Mối quan hệ giữa 'Chiến lược' và 'Cấu trúc' theo quan điểm của Alfred Chandler là gì? A Cấu trúc quyết định chiến lược B Chiến lược và cấu trúc không có liên quan gì đến nhau C Cấu trúc đi sau chiến lược (Chiến lược quyết định cấu trúc) D Cấu trúc chỉ thay đổi khi chính phủ yêu cầu Câu 13 Phân tích nội bộ doanh nghiệp nhằm mục đích chủ yếu là xác định yếu tố nào? A Cơ hội và Thách thức B Điểm mạnh và Điểm yếu C Lạm phát và Tăng trưởng GDP D Thị phần của đối thủ cạnh tranh Câu 14 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên 4 khía cạnh là những khía cạnh nào? A Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học tập và phát triển B Sản xuất, Marketing, Nhân sự, Tài chính C Đầu vào, Quá trình, Đầu ra, Phản hồi D Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức Câu 15 Trong khung phân tích VRIO, một nguồn lực mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững khi nó hội đủ các điều kiện nào? A Giá trị, Hiếm, Khó bắt chước, Tổ chức tốt B Giá trị, Rẻ, Phổ biến, Dễ quản lý C Hiện đại, Đắt tiền, Độc quyền, Hiệu quả D Bền vững, Linh hoạt, Sáng tạo, Tối ưu Câu 16 Cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất với các tập đoàn đa ngành có các SBU hoạt động độc lập? A Cấu trúc chức năng B Cấu trúc đơn giản C Cấu trúc theo bộ phận (M-form) D Cấu trúc trực tuyến Câu 17 Tại sao rào cản rời bỏ ngành cao lại làm tăng cường độ cạnh tranh trong ngành? A Vì các công ty dễ dàng rút lui khi kinh doanh thua lỗ B Vì các công ty buộc phải ở lại và tiếp tục cạnh tranh dù lợi nhuận thấp C Vì khách hàng sẽ trung thành hơn với các công ty lâu đời D Vì chính phủ sẽ trợ cấp cho các công ty này Câu 18 Việc một hãng hàng không mở thêm dịch vụ đặt phòng khách sạn trực tuyến trên website của mình là ví dụ của chiến lược nào? A Đa dạng hóa liên kết B Tích hợp ngược chiều C Thâm nhập thị trường D Đa dạng hóa hỗn hợp Câu 19 Bước đầu tiên trong quy trình quản trị chiến lược thường là gì? A Thiết lập các mục tiêu hàng năm B Phân bổ nguồn lực cho các phòng ban C Xác định sứ mệnh, tầm nhìn và mục tiêu chiến lược D Kiểm tra và kiểm soát kết quả thực hiện Câu 20 Chiến lược 'Liên minh chiến lược' (Strategic Alliance) khác với 'Sáp nhập' (Merger) ở điểm nào? A Liên minh chiến lược yêu cầu các bên phải giải thể pháp nhân cũ B Liên minh chiến lược các bên vẫn giữ nguyên tư cách pháp nhân độc lập C Sáp nhập không cần có sự đồng ý của hội đồng quản trị D Liên minh chiến lược luôn có thời hạn vĩnh viễn Câu 21 Một doanh nghiệp thực hiện chiến lược 'Khác biệt hóa' thành công sẽ nhận được lợi ích gì? A Sản xuất được khối lượng sản phẩm lớn nhất ngành B Giảm thiểu tối đa chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị C Khách hàng ít nhạy cảm hơn về giá đối với sản phẩm D Loại bỏ hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh trực tiếp Câu 22 Theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, áp lực từ nhà cung cấp sẽ tăng lên khi nào? A Sản phẩm của nhà cung cấp có nhiều mặt hàng thay thế B Ngành của nhà cung cấp bị tập trung bởi một vài công ty lớn C Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp của doanh nghiệp rất thấp D Doanh nghiệp là khách hàng quan trọng nhất của nhà cung cấp Câu 23 Thứ tự đúng của các giai đoạn trong chu kỳ sống của ngành là gì? A Phôi thai, Tăng trưởng, Tái tổ chức (Shakeout), Bão hòa, Suy thoái B Tăng trưởng, Phôi thai, Bão hòa, Suy thoái, Tái tổ chức C Bão hòa, Tăng trưởng, Phôi thai, Suy thoái, Tái tổ chức D Phôi thai, Bão hòa, Tăng trưởng, Tái tổ chức, Suy thoái Câu 24 Trong quản trị chiến lược, sự khác biệt cơ bản nhất giữa 'Tầm nhìn' và 'Sứ mệnh' là gì? A Tầm nhìn tập trung vào lợi nhuận còn sứ mệnh tập trung vào trách nhiệm xã hội B Tầm nhìn mô tả vị thế tương lai mong muốn còn sứ mệnh mô tả lý do tồn tại hiện tại C Sứ mệnh có thời hạn ngắn hơn so với tầm nhìn chiến lược D Tầm nhìn dành cho nhân viên còn sứ mệnh dành cho khách hàng Câu 25 Trong mô hình GE/McKinsey, hai biến số dùng để xác định vị trí của SBU trên ma trận là gì? A Thị phần tương đối và Tốc độ tăng trưởng ngành B Sức hấp dẫn của ngành và Vị thế cạnh tranh của SBU C Chi phí sản xuất và Giá bán sản phẩm D Số lượng nhân viên và Tổng tài sản Trắc nghiệm Quản trị chiến lược IUH Trắc nghiệm Quản trị chiến lược FPT