Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược IUH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược IUH Trắc nghiệm Quản trị chiến lược IUH Số câu25Quiz ID39233 Làm bài Câu 1 Điểm khác biệt lớn nhất giữa Sứ mệnh (Mission) và Tầm nhìn (Vision) là gì? A Sứ mệnh dài hạn hơn tầm nhìn B Sứ mệnh mô tả thực tại và lý do tồn tại, tầm nhìn mô tả tương lai C Tầm nhìn chỉ dành cho nhân viên, sứ mệnh dành cho khách hàng D Không có điểm khác biệt về nội dung Câu 2 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) thường có đặc điểm gì? A Thị phần tương đối thấp trong một ngành tăng trưởng cao B Thị phần tương đối cao trong một ngành tăng trưởng thấp C Thị phần tương đối cao trong một ngành tăng trưởng cao D Thị phần tương đối thấp trong một ngành tăng trưởng thấp Câu 3 Một doanh nghiệp có tổng điểm trọng số trong ma trận IFE là 1.8. Điều này phản ánh trạng thái nào? A Doanh nghiệp có vị thế nội bộ rất mạnh B Doanh nghiệp có vị thế nội bộ yếu C Doanh nghiệp đang tận dụng tốt các cơ hội bên ngoài D Doanh nghiệp ở mức trung bình của ngành Câu 4 Khái niệm Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage) theo quan điểm nguồn lực (RBV) nhấn mạnh vào điều gì? A Sở hữu các nguồn lực có giá trị, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế B Sở hữu thị phần lớn nhất trong ngành C Có mối quan hệ tốt với các cơ quan chính phủ D Sử dụng các công nghệ mới nhất trên thế giới Câu 5 Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'P' (Chính trị - Pháp luật) trong mô hình phân tích môi trường vĩ mô PEST? A Tốc độ tăng trưởng GDP B Sự thay đổi về cấu trúc tuổi tác dân cư C Luật chống độc quyền và các quy định về thuế D Sự phát triển của công nghệ tự động hóa Câu 6 Trong ma trận SWOT, việc kết hợp giữa Điểm mạnh (S) và Đe dọa (T) nhằm mục đích gì? A Tận dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu B Sử dụng điểm mạnh để giảm thiểu tác động từ đe dọa bên ngoài C Khắc phục điểm yếu để tránh đe dọa D Tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội Câu 7 Ma trận SPACE sử dụng hai yếu tố nội bộ nào để đánh giá vị thế chiến lược? A Sức mạnh tài chính (FS) và Lợi thế cạnh tranh (CA) B Sức mạnh của ngành (IS) và Sự ổn định của môi trường (ES) C Cơ hội (O) và Đe dọa (T) D Điểm mạnh (S) và Điểm yếu (W) Câu 8 Cấu trúc tổ chức nào thường gây ra sự trùng lặp về nhân sự và chức năng nhưng giúp phản ứng nhanh với thay đổi của thị trường? A Cấu trúc chức năng (Functional Structure) B Cấu trúc trực tuyến C Cấu trúc theo bộ phận (Divisional Structure) D Cấu trúc tập trung Câu 9 Trong ma trận SPACE, một doanh nghiệp có vector định hướng nằm ở góc phần tư 'Phòng thủ' (Defensive) nên làm gì? A Tập trung thâm nhập thị trường và phát triển sản phẩm B Đa dạng hóa liên kết C Thu hẹp, thoái vốn hoặc thanh lý để tồn tại D Mua lại các đối thủ cạnh tranh Câu 10 Trong ma trận IE (Internal-External), các bộ phận rơi vào các ô I, II hoặc IV nên áp dụng chiến lược nào? A Thu hoạch hoặc loại bỏ B Nắm giữ và duy trì C Phát triển và xây dựng D Phòng thủ và rút lui Câu 11 Chính sách (Policy) trong quản trị chiến lược được hiểu là gì? A Các dự báo về doanh thu trong tương lai B Các hướng dẫn cụ thể và các quy tắc để thực hiện mục tiêu C Những thay đổi trong luật pháp của nhà nước D Các báo cáo tài chính cuối năm Câu 12 Trong mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), khía cạnh nào tập trung vào việc cải thiện kỹ năng nhân viên và hệ thống thông tin? A Khía cạnh tài chính B Khía cạnh khách hàng C Khía cạnh quy trình nội bộ D Khía cạnh học tập và phát triển Câu 13 Chiến lược thâm nhập thị trường (Market Penetration) được thực hiện bằng cách nào? A Đưa các sản phẩm hiện tại vào các khu vực địa lý mới B Phát triển các sản phẩm mới cho thị trường hiện tại C Tăng thị phần cho các sản phẩm hiện tại trong thị trường hiện tại thông qua nỗ lực marketing D Liên doanh với các đối thủ để giảm cạnh tranh Câu 14 Phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) của Michael Porter chia các hoạt động của doanh nghiệp thành hai nhóm chính là gì? A Hoạt động sản xuất và Hoạt động bán hàng B Hoạt động chính và Hoạt động hỗ trợ C Hoạt động nội bộ và Hoạt động bên ngoài D Hoạt động tài chính và Hoạt động marketing Câu 15 Theo Fred R. David, quá trình quản trị chiến lược gồm ba giai đoạn chính được thực hiện theo trình tự nào? A Phân tích môi trường, Thiết lập mục tiêu, Kiểm tra B Hoạch định chiến lược, Thực thi chiến lược, Đánh giá chiến lược C Thiết lập sứ mệnh, Phân tích SWOT, Lựa chọn chiến lược D Xây dựng kế hoạch, Tổ chức nhân sự, Kiểm soát Câu 16 Theo Richard Rumelt, tiêu chuẩn đánh giá chiến lược nào liên quan đến việc đảm bảo chiến lược không gây ra các xung đột nội bộ giữa các mục tiêu? A Sự nhất quán (Consistency) B Sự phù hợp (Consonance) C Lợi thế (Advantage) D Tính khả thi (Feasibility) Câu 17 Chiến lược thoái vốn (Divestiture) thường được áp dụng khi nào? A Khi một bộ phận kinh doanh không còn phù hợp với mục tiêu chung hoặc hoạt động kém hiệu quả B Khi doanh nghiệp muốn thống trị thị trường C Khi doanh nghiệp có quá nhiều tiền mặt D Khi các đối thủ cạnh tranh đang yếu đi Câu 18 Mục tiêu hàng năm (Annual Objectives) đóng vai trò gì trong quản trị chiến lược? A Thay thế cho tầm nhìn và sứ mệnh của công ty B Là cơ sở để phân bổ nguồn lực và đánh giá kết quả thực hiện chiến lược C Dùng để dự báo các biến động của môi trường vĩ mô D Chỉ có ý nghĩa trong các doanh nghiệp nhà nước Câu 19 Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership) của Michael Porter tập trung vào mục tiêu gì? A Sản xuất các sản phẩm độc đáo nhất trên thị trường B Trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành cho một mức chất lượng nhất định C Chỉ tập trung phục vụ một phân khúc khách hàng hẹp D Tăng cường chi phí marketing để áp đảo đối thủ Câu 20 Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) được sử dụng ở giai đoạn nào của khung soạn thảo chiến lược? A Giai đoạn nhập liệu (Input Stage) B Giai đoạn kết hợp (Matching Stage) C Giai đoạn quyết định (Decision Stage) D Giai đoạn đánh giá (Evaluation Stage) Câu 21 Theo Michael Porter, áp lực từ phía người mua sẽ tăng cao khi nào? A Sản phẩm của ngành có tính khác biệt hóa cao B Người mua có đầy đủ thông tin về nhu cầu và chi phí của người bán C Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp của người mua rất cao D Ngành bao gồm rất nhiều người bán nhỏ lẻ Câu 22 Ma trận Hình ảnh cạnh tranh (CPM) được sử dụng để làm gì? A Đánh giá các cơ hội và đe dọa từ môi trường bên ngoài B Xác định các điểm mạnh và điểm yếu nội bộ của doanh nghiệp C So sánh công ty với các đối thủ cạnh tranh dựa trên các yếu tố thành công then chốt D Lựa chọn chiến lược tối ưu từ danh sách các phương án Câu 23 Chiến lược tích hợp về phía trước (Forward Integration) có nghĩa là gì? A Mua lại hoặc tăng cường kiểm soát các nhà cung cấp B Mua lại hoặc tăng cường kiểm soát các đối thủ cạnh tranh C Mua lại hoặc tăng cường kiểm soát các hệ thống phân phối hoặc bán lẻ D Mở rộng hoạt động sang các lĩnh vực không liên quan Câu 24 Trong ma trận EFE, tổng số điểm quan trọng cao nhất mà một doanh nghiệp có thể đạt được là bao nhiêu? A 1.0 B 2.5 C 3.0 D 4.0 Câu 25 Tuyên bố tầm nhìn (Vision Statement) của một doanh nghiệp thường tập trung trả lời cho câu hỏi nào sau đây? A Công việc kinh doanh của chúng ta là gì B Khách hàng của chúng ta là ai C Chúng ta muốn trở thành cái gì D Lợi nhuận mục tiêu là bao nhiêu Trắc nghiệm Quản trị chiến lược TMU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NEU