Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics UDN Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UDN Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UDN Số câu25Quiz ID39437 Làm bài Câu 1 Yếu tố nào sau đây là chỉ số hiệu suất quan trọng nhất khi đánh giá hiệu quả của hoạt động vận tải trong logistics? A Tổng số nhân viên vận tải B Tỷ lệ lấp đầy phương tiện vận tải và thời gian giao hàng đúng hạn C Số lượng phương tiện vận tải sở hữu D Mức độ hài lòng của nhân viên Câu 2 Hệ thống quản lý kho hàng (WMS - Warehouse Management System) mang lại lợi ích chủ yếu nào cho hoạt động logistics? A Tự động hóa hoàn toàn quy trình vận tải B Cải thiện độ chính xác tồn kho, tối ưu hóa không gian lưu trữ và tăng tốc độ xử lý đơn hàng C Dự báo chính xác nhu cầu khách hàng trong dài hạn D Quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp Câu 3 Phương pháp Cross-docking trong kho bãi có ưu điểm chính nào? A Tăng cường thời gian lưu trữ hàng hóa trong kho B Giảm thiểu nhu cầu về không gian lưu trữ và thời gian xử lý hàng hóa bằng cách chuyển trực tiếp hàng từ xe nhận đến xe giao mà không lưu kho dài ngày C Cho phép tùy chỉnh sản phẩm tại kho D Tăng mức độ tồn kho an toàn Câu 4 Logistics xanh (Green Logistics) tập trung vào mục tiêu chính nào trong các hoạt động logistics? A Tối đa hóa lợi nhuận mà không xem xét yếu tố môi trường B Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua việc tối ưu hóa quy trình, sử dụng công nghệ thân thiện và quản lý chất thải C Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí vận tải D Mở rộng mạng lưới phân phối ra toàn cầu Câu 5 Việc áp dụng công nghệ RFID (Radio-Frequency Identification) trong quản trị logistics mang lại ưu điểm nổi bật nào so với mã vạch truyền thống? A Chi phí thấp hơn đáng kể cho mỗi nhãn B Khả năng đọc nhiều thẻ cùng lúc mà không cần đường ngắm trực tiếp và khoảng cách đọc xa hơn C Độ bền vật lý cao hơn trong môi trường khắc nghiệt D Dễ dàng in ấn và thay đổi thông tin trên nhãn Câu 6 Hoạt động nào sau đây bao gồm việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy và lưu trữ hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng? A Quản lý vận tải B Quản trị chuỗi cung ứng C Quản trị Logistics D Quản lý kho bãi Câu 7 Khái niệm 'Vận tải đa phương thức' (Multimodal Transport) trong logistics quốc tế được hiểu như thế nào? A Sử dụng một loại hình vận tải duy nhất cho toàn bộ hành trình B Sử dụng nhiều loại hình vận tải khác nhau (ví dụ: đường biển, đường bộ, đường sắt, đường hàng không) dưới một hợp đồng vận chuyển duy nhất, do một người chịu trách nhiệm C Chỉ áp dụng cho vận chuyển hàng hóa trong nước D Chỉ liên quan đến việc vận chuyển hành khách Câu 8 Hoạt động nào dưới đây không phải là một trong 'Bảy đúng' (Seven Rights) của logistics? A Đúng sản phẩm B Đúng số lượng C Đúng chi phí D Đúng nhà cung cấp Câu 9 Để đánh giá hiệu quả chi phí trong quản lý chuỗi cung ứng, chỉ số nào sau đây là quan trọng nhất? A Doanh thu bán hàng ròng B Tổng chi phí logistics trên doanh thu hoặc tổng chi phí chuỗi cung ứng C Số lượng đơn hàng được xử lý mỗi ngày D Thời gian chu kỳ đặt hàng Câu 10 Trong bối cảnh logistics hiện đại, 'Logistics ngược' (Reverse Logistics) đề cập đến quá trình nào? A Quản lý dòng chảy hàng hóa từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất B Quản lý dòng chảy hàng hóa và thông tin từ điểm tiêu thụ trở về điểm xuất phát để thu hồi giá trị hoặc xử lý phù hợp C Quản lý hoạt động vận tải quốc tế D Quản lý tồn kho thành phẩm trong kho Câu 11 Chỉ số KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây phù hợp nhất để đánh giá hiệu suất của hoạt động giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) trong thương mại điện tử? A Chi phí thuê kho trung tâm B Tỷ lệ giao hàng thành công ngay lần đầu tiên và thời gian giao hàng trung bình C Tổng số lượng hàng hóa nhập kho mỗi ngày D Chi phí bảo trì đội xe vận tải Câu 12 Trong bối cảnh Logistics 4.0, công nghệ nào đóng vai trò cốt lõi trong việc kết nối và tự động hóa các thiết bị trong kho và trên lộ trình vận tải? A Fax và điện thoại cố định B Internet of Things (IoT) và Trí tuệ nhân tạo (AI) C Máy tính cá nhân và phần mềm văn phòng D Công nghệ mã vạch 1D Câu 13 Phân tích và lựa chọn địa điểm đặt kho hàng mới cần xem xét yếu tố nào là ưu tiên hàng đầu? A Diện tích đất trống lớn nhất có thể B Gần các trục giao thông chính, thị trường mục tiêu và nguồn cung ứng, cùng với chi phí thuê/mua hợp lý C Kiến trúc độc đáo và hiện đại của kho D Khí hậu mát mẻ quanh năm Câu 14 Vai trò của trung tâm phân phối (Distribution Center - DC) trong chuỗi cung ứng là gì? A Chủ yếu là nơi sản xuất hàng hóa B Nơi lưu trữ hàng hóa dài hạn như một kho lưu trữ truyền thống C Một cơ sở trung tâm nơi hàng hóa được tiếp nhận, lưu trữ tạm thời, phân loại và tái phân phối hiệu quả đến các điểm bán lẻ hoặc khách hàng cuối D Chỉ dùng để tái chế các sản phẩm đã qua sử dụng Câu 15 Một trong những thách thức lớn nhất khi áp dụng logistics tích hợp (Integrated Logistics) là gì? A Thiếu hụt nguồn nhân lực giá rẻ B Khó khăn trong việc phối hợp thông tin và quy trình giữa các bộ phận chức năng khác nhau trong doanh nghiệp và giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng C Chi phí đầu tư vào công nghệ quá thấp D Sản phẩm không đủ đa dạng Câu 16 Quản lý tồn kho sử dụng mô hình EOQ (Economic Order Quantity) nhằm mục đích gì? A Xác định lượng đặt hàng tối đa để tránh hết hàng B Tính toán lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí tồn kho (chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho) C Dự báo nhu cầu khách hàng một cách chính xác nhất D Ước tính thời gian giao hàng của nhà cung cấp Câu 17 Theo Incoterms 2020, điều khoản nào sau đây yêu cầu người bán chịu trách nhiệm và chi phí cho tất cả rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao đến nơi đến quy định, sẵn sàng dỡ xuống? A FOB (Free On Board) B EXW (Ex Works) C DDP (Delivered Duty Paid) D CIF (Cost, Insurance and Freight) Câu 18 Phương pháp 'Just-in-Time' (JIT) trong quản lý tồn kho có mục tiêu chính là gì? A Tạo ra một lượng lớn hàng tồn kho để phòng ngừa mọi rủi ro B Giảm thiểu tồn kho bằng cách sản xuất hoặc giao hàng đúng lúc cần thiết, loại bỏ lãng phí và tăng hiệu quả C Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí nguyên vật liệu đầu vào D Tăng cường năng lực sản xuất bằng cách mua sắm thiết bị mới liên tục Câu 19 Trong quản trị logistics, khái niệm '3PL' (Third-Party Logistics) được hiểu là gì? A Một công ty tự thực hiện tất cả các hoạt động logistics của mình B Một nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba thực hiện một hoặc nhiều chức năng logistics cho một công ty khác C Một công ty liên kết với ba đối tác logistics khác nhau D Một hệ thống logistics bao gồm ba cấp độ phân phối Câu 20 Mục tiêu chính của việc quản lý tồn kho trong logistics là gì? A Tối đa hóa mức tồn kho để đảm bảo luôn có hàng sẵn B Giảm thiểu tồn kho đến mức thấp nhất có thể, bất kể chi phí phát sinh C Đạt được sự cân bằng tối ưu giữa chi phí nắm giữ tồn kho và chi phí thiếu hụt hàng hóa, đồng thời đảm bảo mức độ dịch vụ khách hàng mong muốn D Chỉ tập trung vào việc dự báo nhu cầu thị trường Câu 21 Trong quản lý chuỗi cung ứng, đâu là lý do chính khiến các công ty lựa chọn thuê ngoài (outsourcing) các hoạt động logistics? A Để tăng cường kiểm soát nội bộ và giữ bí mật kinh doanh B Để giảm chi phí cố định, tiếp cận chuyên môn và công nghệ tiên tiến, cũng như tập trung vào năng lực cốt lõi C Để tạo thêm việc làm nội bộ cho nhân viên hiện có D Để tránh mọi rủi ro liên quan đến hoạt động logistics Câu 22 Rủi ro chính nào sau đây thường phát sinh trong hoạt động logistics quốc tế? A Chi phí sản xuất tăng cao do lạm phát nội địa B Chậm trễ do thủ tục hải quan phức tạp, thay đổi quy định pháp luật, biến động tỷ giá hối đoái và rủi ro vận chuyển dài ngày C Khó khăn trong việc tuyển dụng lao động phổ thông D Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ địa phương Câu 23 Điểm khác biệt cốt lõi nhất giữa Quản trị Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) là gì? A Logistics tập trung vào việc quản lý thông tin, còn SCM tập trung vào dòng chảy vật chất B Logistics chỉ liên quan đến hoạt động nội bộ của một công ty, trong khi SCM bao gồm các đối tác bên ngoài C SCM bao gồm một phạm vi rộng hơn nhiều, tích hợp các đối tác từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối, trong khi logistics là một phần của SCM, tập trung vào dòng chảy hiệu quả của hàng hóa và thông tin D Logistics tập trung vào chi phí, còn SCM tập trung vào doanh thu Câu 24 Công nghệ nào sau đây giúp các doanh nghiệp logistics tối ưu hóa lộ trình vận chuyển, giám sát phương tiện và quản lý đội xe một cách hiệu quả? A ERP (Enterprise Resource Planning) B TMS (Transportation Management System) C CRM (Customer Relationship Management) D SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) Câu 25 Sự phát triển của thương mại điện tử đã tác động như thế nào đến quản trị logistics? A Giảm nhu cầu về kho bãi và vận chuyển B Đẩy mạnh nhu cầu về giao hàng chặng cuối nhanh chóng, linh hoạt và quản lý đổi trả hàng hiệu quả (reverse logistics), đồng thời tăng áp lực tối ưu hóa chuỗi cung ứng C Khiến hoạt động logistics trở nên đơn giản hơn D Làm mất đi vai trò của các trung tâm phân phối truyền thống Trắc nghiệm Quản Trị Logistics TNU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HCMUTE