Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics HCMUTE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HCMUTE Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HCMUTE Số câu25Quiz ID39439 Làm bài Câu 1 Công thức nào dưới đây biểu diễn mô hình Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) cơ bản, giúp xác định lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí tồn kho và chi phí đặt hàng? A EOQ = (D + S) / H B EOQ = (2D * H) / S C EOQ = √((2DS)/H), trong đó D là nhu cầu hàng năm, S là chi phí đặt hàng mỗi đơn, H là chi phí giữ hàng mỗi đơn vị mỗi năm D EOQ = √(D * S * H) Câu 2 Một doanh nghiệp sản xuất muốn thuê ngoài toàn bộ hoạt động Logistics, từ vận tải, kho bãi đến quản lý thông tin và tối ưu hóa chuỗi cung ứng chiến lược. Đối tác loại hình nào sau đây sẽ phù hợp nhất với yêu cầu này? A Nhà cung cấp dịch vụ vận tải độc lập (Carrier) B Nhà cung cấp dịch vụ Logistics bên thứ ba (3PL) C Nhà cung cấp dịch vụ Logistics bên thứ tư (4PL) D Đại lý hải quan Câu 3 Cảng biển đóng vai trò đặc biệt quan trọng như thế nào trong chuỗi cung ứng logistics toàn cầu, đặc biệt đối với Việt Nam? A Chỉ là nơi neo đậu tàu thuyền và không có giá trị kinh tế B Là cửa ngõ trung chuyển hàng hóa quốc tế, điểm kết nối các phương thức vận tải và trung tâm phát triển công nghiệp Logistics C Nơi tập trung các hoạt động sản xuất và lắp ráp cuối cùng D Chủ yếu phục vụ du lịch và giải trí đường thủy Câu 4 Trong hoạt động logistics quốc tế, cơ quan hải quan có vai trò chính yếu nào? A Cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia B Thực hiện kiểm tra, giám sát hàng hóa, phương tiện vận tải và thu thuế, phí theo quy định pháp luật C Chịu trách nhiệm bảo hiểm cho tất cả các lô hàng xuất nhập khẩu D Phát triển và quản lý các cảng biển lớn trên thế giới Câu 5 Ưu điểm nổi bật nhất của hệ thống kho hàng tự động (Automated Storage and Retrieval Systems - AS/RS) so với kho truyền thống là gì? A Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn nhiều B Yêu cầu nhiều nhân công hơn để vận hành C Tăng đáng kể hiệu quả sử dụng không gian, giảm chi phí lao động và tăng tốc độ xử lý hàng hóa D Khả năng linh hoạt kém hơn trong việc thay đổi bố trí kho Câu 6 Hoạt động nào sau đây được xem là một dịch vụ giá trị gia tăng (Value-Added Service - VAS) trong Logistics? A Hoạt động đóng gói hàng hóa để giảm thiểu kích thước không cần thiết B Đóng gói, dán nhãn lại, lắp ráp nhẹ hoặc kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi giao hàng C Tính toán và thu thập các khoản thuế nhập khẩu cho khách hàng D Thực hiện việc bảo dưỡng định kỳ cho các phương tiện vận tải Câu 7 Trong bối cảnh quản trị logistics hiện đại, chức năng chính của kho bãi không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ mà còn bao gồm hoạt động nào sau đây để tối ưu hóa chuỗi cung ứng? A Chỉ đơn thuần là nơi chứa hàng hóa dự phòng cho đến khi có nhu cầu B Thực hiện các hoạt động giá trị gia tăng như đóng gói, phân loại, lắp ráp nhẹ C Giới hạn trong việc quản lý tài chính và kế toán cho hàng tồn kho D Đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn lao động trong kho Câu 8 Nguyên tắc cốt lõi của hệ thống quản lý tồn kho Just-in-Time (JIT) là gì? A Luôn duy trì một lượng tồn kho lớn để phòng ngừa mọi rủi ro B Giảm thiểu tồn kho bằng cách sản xuất hoặc nhận hàng khi thực sự cần, với số lượng vừa đủ C Đặt hàng số lượng lớn để được chiết khấu cao nhất từ nhà cung cấp D Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí vận chuyển, không quan tâm đến tồn kho Câu 9 Khái niệm 'Logistics ngược' (Reverse Logistics) đề cập đến quá trình nào trong quản trị chuỗi cung ứng? A Quá trình giao hàng từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng B Quá trình thu hồi sản phẩm đã bán, bao gồm xử lý hàng trả lại, sửa chữa, tái chế hoặc tiêu hủy C Quá trình lập kế hoạch và mua sắm nguyên vật liệu cho sản xuất D Quá trình phân tích dữ liệu thị trường để dự báo nhu cầu Câu 10 Khi xây dựng chiến lược mạng lưới Logistics, yếu tố nào cần được cân nhắc hàng đầu để đảm bảo hiệu quả chi phí và tốc độ đáp ứng thị trường? A Mức lương trung bình của nhân viên kho bãi tại từng địa điểm B Vị trí chiến lược của các trung tâm phân phối và nhà kho C Kích thước và màu sắc của các phương tiện vận tải D Số lượng nhà cung cấp phần mềm quản lý kho trên thị trường Câu 11 Ứng dụng tiềm năng nhất của Big Data trong quản trị Logistics là gì? A Tạo ra các chiến dịch quảng cáo cá nhân hóa cho từng khách hàng B Phân tích dự đoán nhu cầu, tối ưu hóa tuyến đường, quản lý tồn kho và cải thiện khả năng hiển thị chuỗi cung ứng C Chỉ dùng để lưu trữ hồ sơ nhân sự của công ty Logistics D Tự động hóa hoàn toàn quá trình giao hàng mà không cần sự can thiệp của con người Câu 12 Hệ thống thông tin quản lý Logistics (Logistics Information System - LIS) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng? A Chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu lịch sử mà không cần phân tích B Cung cấp dữ liệu theo thời gian thực để ra quyết định nhanh chóng, chính xác và tối ưu hóa các quy trình C Thay thế hoàn toàn sự cần thiết của con người trong các hoạt động quản lý D Tập trung vào việc tạo ra các chiến dịch tiếp thị và bán hàng Câu 13 Mục tiêu chính của Logistics xanh (Green Logistics) là gì trong bối cảnh phát triển bền vững? A Độc quyền thị trường bằng cách sử dụng các công nghệ thân thiện với môi trường B Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong toàn bộ các hoạt động Logistics C Tăng cường năng lực vận tải bằng cách sử dụng nhiên liệu tái tạo D Thúc đẩy tiêu thụ các sản phẩm thân thiện với môi trường Câu 14 Vai trò của chức năng mua hàng (Procurement) trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại là gì, vượt ra ngoài việc đơn thuần đặt mua hàng hóa và dịch vụ? A Chỉ tập trung vào việc đàm phán giá thấp nhất có thể với mọi nhà cung cấp B Đảm bảo nguồn cung ứng chiến lược, quản lý quan hệ nhà cung cấp và đóng góp vào đổi mới sản phẩm C Chỉ xử lý các thủ tục hành chính liên quan đến nhập khẩu hàng hóa D Kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng trước khi giao cho khách hàng Câu 15 Biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu rủi ro từ một nhà cung cấp đơn lẻ trong chuỗi cung ứng là gì? A Ký hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp đó B Đa dạng hóa nguồn cung ứng hoặc duy trì tồn kho an toàn cho các mặt hàng thiết yếu C Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm đầu ra D Thường xuyên kiểm toán tài chính của nhà cung cấp Câu 16 Một doanh nghiệp xuất khẩu hàng nông sản tươi sống từ Việt Nam sang Châu Âu cần ưu tiên yếu tố tốc độ và khả năng kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Phương thức vận tải nào sau đây là phù hợp nhất để đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng thời gian giao hàng? A Vận tải đường biển, vì chi phí thấp nhất B Vận tải đường sắt, vì an toàn và có lịch trình cố định C Vận tải hàng không kết hợp đường bộ cho chặng cuối D Vận tải đường bộ xuyên lục địa, vì linh hoạt Câu 17 Lợi ích chính của việc sử dụng vận tải đa phương thức (Multimodal Transport) trong chuỗi cung ứng quốc tế là gì? A Chỉ sử dụng một loại phương tiện vận tải duy nhất cho toàn bộ hành trình B Tối ưu hóa chi phí và thời gian vận chuyển bằng cách kết hợp ưu điểm của từng phương thức C Giảm thiểu sự cần thiết của các thủ tục hải quan quốc tế D Chỉ phù hợp cho vận chuyển hàng hóa cồng kềnh, không phù hợp với hàng giá trị cao Câu 18 Đặc điểm nào sau đây là nổi bật nhất của E-Logistics trong môi trường thương mại điện tử (E-commerce)? A Phụ thuộc hoàn toàn vào vận tải đường biển để tiết kiệm chi phí B Tốc độ xử lý đơn hàng nhanh, linh hoạt cao và khả năng theo dõi đơn hàng thời gian thực C Tập trung vào lưu trữ hàng hóa dài hạn trong các kho lớn D Ưu tiên việc sử dụng lao động thủ công để giảm chi phí công nghệ Câu 19 Để tối ưu hóa chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng cho một đội xe lớn trong khu vực đô thị, giải pháp công nghệ nào sau đây thường được sử dụng hiệu quả nhất? A Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) B Phần mềm kế toán doanh nghiệp C Phần mềm tối ưu hóa tuyến đường (Route Optimization Software) D Hệ thống quản lý nguồn nhân lực (HRM) Câu 20 Trong đánh giá hiệu quả hoạt động của trung tâm phân phối, chỉ số KPI nào sau đây là quan trọng nhất để đo lường khả năng đáp ứng đơn hàng một cách chính xác? A Tỷ lệ chi phí vận chuyển trên doanh thu B Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng (Order Fill Rate) C Thời gian chu kỳ đặt hàng (Order Cycle Time) D Tỷ lệ sử dụng không gian kho Câu 21 Thách thức lớn nhất đối với Logistics trong thương mại điện tử tại các đô thị lớn ở Việt Nam, đặc biệt là TP.HCM, thường liên quan đến yếu tố nào? A Khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung cấp dịch vụ kho bãi B Giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) với chi phí cao và tắc nghẽn giao thông C Thiếu hụt nguồn nhân lực có kinh nghiệm về logistics D Khó khăn trong việc áp dụng công nghệ vào quản lý đơn hàng Câu 22 Hệ thống nhận dạng bằng tần số vô tuyến (RFID) mang lại lợi ích đáng kể nào cho việc quản lý kho bãi so với mã vạch truyền thống? A Chi phí đầu tư thấp hơn nhiều so với mã vạch B Khả năng đọc đồng thời nhiều thẻ mà không cần nhìn thấy trực tiếp C Yêu cầu ít bảo trì hơn cho thiết bị đọc D Dễ dàng in và dán nhãn hơn trên mọi loại bề mặt Câu 23 Điểm khác biệt cốt lõi nào giữa Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng được HCMUTE nhấn mạnh trong các giáo trình về Logistics? A Logistics chỉ quản lý vận tải, còn SCM quản lý tất cả các khía cạnh B Logistics tập trung vào dòng chảy vật chất và thông tin hiệu quả, còn SCM bao gồm Logistics nhưng mở rộng ra cả việc hợp tác chiến lược giữa các đối tác trong chuỗi để tạo giá trị C Logistics là một phần của SCM, nhưng SCM chỉ áp dụng cho các công ty lớn D Logistics chỉ liên quan đến kho bãi, trong khi SCM quản lý nhà cung cấp và khách hàng Câu 24 Trong quản trị chuỗi cung ứng, việc gián đoạn đột ngột nguồn cung cấp nguyên vật liệu do thiên tai tại quốc gia sản xuất được xếp vào loại rủi ro nào? A Rủi ro tài chính (Financial risk) B Rủi ro vận hành (Operational risk) C Rủi ro gián đoạn cung ứng (Supply disruption risk) D Rủi ro nhu cầu (Demand risk) Câu 25 Theo Incoterms 2020, điều kiện giao hàng nào yêu cầu người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao đến nơi đến quy định và sẵn sàng dỡ xuống, nhưng người bán không phải làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế nhập khẩu? A EXW (Ex Works) B FOB (Free On Board) C DPU (Delivered at Place Unloaded) D DDP (Delivered Duty Paid) Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UDN Trắc nghiệm Quản Trị Logistics HCMUT