Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics NEU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics NEU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics NEU Số câu25Quiz ID39453 Làm bài Câu 1 Trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, việc đa dạng hóa nhà cung cấp có vai trò gì? A Tăng chi phí quản lý mua hàng. B Giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất, giảm thiểu rủi ro gián đoạn cung ứng do vấn đề từ một nguồn. C Kéo dài thời gian đàm phán hợp đồng. D Luôn đảm bảo giá thành sản phẩm thấp nhất. Câu 2 Trong chuỗi cung ứng, hoạt động 'forward logistics' đề cập đến điều gì? A Quy trình xử lý các sản phẩm bị trả lại hoặc cần sửa chữa. B Dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ cuối cùng. C Hoạt động vận chuyển nội bộ giữa các phòng ban trong một doanh nghiệp. D Dòng chảy thông tin hai chiều giữa nhà cung cấp và khách hàng. Câu 3 Đâu là ưu điểm chính của việc sử dụng các trung tâm phân phối (Distribution Centers - DC) so với việc vận chuyển trực tiếp từ nhà máy đến khách hàng? A Giảm tổng chi phí vận chuyển chặng cuối, tăng tốc độ giao hàng và cải thiện khả năng tổng hợp đơn hàng. B Tăng chi phí tồn kho nhưng giảm chi phí vận chuyển. C Chỉ phù hợp với các sản phẩm có vòng đời dài. D Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về tồn kho. Câu 4 Đâu là một thách thức lớn khi triển khai Logistics 4.0 (hay Logistics thông minh)? A Chi phí thuê nhân công thấp. B Đầu tư ban đầu lớn vào công nghệ, yêu cầu về năng lực tích hợp hệ thống và an ninh mạng. C Sự thiếu hụt nguồn cung năng lượng. D Khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới. Câu 5 Một doanh nghiệp đang cân nhắc mở rộng hệ thống kho bãi. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn vị trí kho bãi mới? A Chi phí thuê mặt bằng thấp nhất. B Gần khu dân cư đông đúc. C Sự cân bằng giữa chi phí vận chuyển đầu vào, chi phí vận chuyển đầu ra và chi phí thuê/xây dựng kho. D Kích thước của kho bãi phải lớn nhất có thể. Câu 6 Hợp đồng 3PL (Third-Party Logistics) là gì? A Doanh nghiệp tự thực hiện tất cả các hoạt động logistics của mình. B Doanh nghiệp thuê một bên thứ ba chuyên cung cấp các dịch vụ logistics tích hợp (vận tải, kho bãi, quản lý tồn kho...) thay cho mình. C Doanh nghiệp thuê hai nhà cung cấp dịch vụ logistics riêng biệt cho vận tải và kho bãi. D Doanh nghiệp chỉ thuê dịch vụ vận tải từ bên ngoài. Câu 7 Khi phân tích tổng chi phí logistics, 'trade-off' (đánh đổi) giữa chi phí vận tải và chi phí tồn kho thường được đề cập như thế nào? A Tăng chi phí vận tải sẽ luôn giảm chi phí tồn kho. B Tăng tần suất vận chuyển (chi phí vận tải tăng) có thể giảm lượng tồn kho trung bình (chi phí tồn kho giảm), và ngược lại. C Không có mối liên hệ nào giữa hai loại chi phí này. D Giảm chi phí vận tải sẽ luôn tăng chi phí tồn kho. Câu 8 Chức năng chính của hệ thống thông tin logistics (Logistics Information System - LIS) là gì? A Thay thế hoàn toàn yếu tố con người trong hoạt động logistics. B Thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin liên quan đến các hoạt động logistics để hỗ trợ ra quyết định và tối ưu hóa hiệu quả. C Đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường trong vận tải. D Chỉ dùng để theo dõi vị trí của xe tải. Câu 9 Yếu tố nào sau đây không thuộc các yếu tố cấu thành chi phí logistics? A Chi phí vận tải B Chi phí tồn kho C Chi phí marketing và quảng cáo sản phẩm D Chi phí kho bãi Câu 10 Hoạt động 'Cross-docking' trong quản lý kho bãi mang lại lợi ích chính nào? A Tăng cường lưu trữ hàng hóa trong kho dài hạn. B Giảm thời gian lưu kho, chi phí tồn kho và nâng cao tốc độ phản ứng của chuỗi cung ứng bằng cách chuyển hàng trực tiếp từ xe nhận đến xe giao. C Tối ưu hóa không gian chứa hàng bằng cách xếp chồng các pallet lên cao. D Cho phép tùy chỉnh sản phẩm tại kho trước khi giao hàng. Câu 11 Phương pháp quản lý tồn kho JIT (Just-in-Time) hướng đến mục tiêu cốt lõi nào? A Tăng lượng tồn kho an toàn để đối phó với biến động nhu cầu. B Giảm thiểu tồn kho bằng cách sản xuất hoặc đặt hàng đúng số lượng và đúng thời điểm cần thiết. C Tối ưu hóa khả năng vận chuyển bằng đường biển. D Đảm bảo tất cả các nhà cung cấp đều ở gần nhà máy sản xuất. Câu 12 Điểm khác biệt cốt lõi giữa logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) là gì? A SCM chỉ tập trung vào dòng chảy thông tin, còn logistics tập trung vào dòng chảy vật chất. B Logistics là một phần của SCM, tập trung vào tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin bên trong một tổ chức, trong khi SCM là sự phối hợp của nhiều tổ chức. C Logistics chỉ quản lý hoạt động nội bộ, SCM quản lý hoạt động quốc tế. D SCM bao gồm các hoạt động tài chính, logistics không bao gồm. Câu 13 Logistics ngược (Reverse Logistics) tập trung vào việc quản lý dòng chảy nào? A Dòng chảy sản phẩm và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng. B Dòng chảy sản phẩm và thông tin từ điểm tiêu thụ trở lại điểm xuất phát để thu hồi giá trị hoặc xử lý thải bỏ. C Dòng chảy tài chính trong chuỗi cung ứng. D Dòng chảy thông tin nội bộ giữa các bộ phận trong công ty. Câu 14 Khái niệm 'Back-hauling' trong logistics vận tải được hiểu là gì? A Vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến trung tâm phân phối. B Sử dụng cùng một phương tiện vận tải để chuyên chở hàng hóa cho chuyến đi về sau khi đã giao hàng ở chuyến đi ban đầu, nhằm giảm thiểu xe chạy rỗng. C Vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy. D Vận chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến khách hàng cuối. Câu 15 Phương thức vận tải nào thường được ưu tiên cho hàng hóa có giá trị cao, cần tốc độ nhanh và khoảng cách xa, nhưng chi phí tương đối cao? A Vận tải đường bộ B Vận tải đường thủy C Vận tải đường hàng không D Vận tải đường sắt Câu 16 Trong Incoterms, thuật ngữ 'FOB' (Free On Board) chủ yếu quy định trách nhiệm về cái gì? A Trách nhiệm về chi phí bảo hiểm hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển. B Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí từ người bán sang người mua tại cảng xếp hàng, khi hàng hóa đã lên tàu. C Trách nhiệm của người mua trong việc thuê phương tiện vận tải. D Trách nhiệm của người bán trong việc khai báo hải quan nhập khẩu. Câu 17 Trong quản trị logistics, chức năng nào sau đây tập trung vào việc lựa chọn phương thức vận tải, lộ trình và nhà cung cấp dịch vụ để tối ưu hóa chi phí và thời gian giao hàng? A Quản lý tồn kho B Quản lý vận tải C Quản lý thông tin logistics D Quản lý kho bãi Câu 18 Phân loại kho bãi theo mục đích sử dụng, kho ngoại quan (Bonded Warehouse) có đặc điểm nổi bật nào? A Là kho lưu trữ hàng hóa đã hoàn thành thủ tục hải quan và sẵn sàng xuất bán nội địa. B Là khu vực lưu trữ hàng hóa chưa nộp thuế và chưa làm thủ tục hải quan, được giám sát bởi cơ quan hải quan. C Là kho chuyên dùng cho hàng hóa nguy hiểm. D Là kho lạnh dùng để bảo quản nông sản. Câu 19 Trong quản lý tồn kho, mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giúp xác định điều gì? A Mức tồn kho an toàn tối thiểu. B Số lượng đơn đặt hàng tối ưu nhằm giảm thiểu tổng chi phí tồn kho và chi phí đặt hàng. C Thời gian đặt hàng lại. D Chi phí vận chuyển cho mỗi đơn hàng. Câu 20 Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đánh giá hiệu suất sử dụng không gian kho bãi? A Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover Ratio). B Chi phí vận chuyển trên mỗi đơn hàng. C Tỷ lệ lấp đầy không gian (Space Utilization Rate) hoặc mật độ lưu trữ. D Thời gian chu kỳ đơn hàng (Order Cycle Time). Câu 21 Công nghệ Blockchain có tiềm năng cải thiện quản trị logistics như thế nào? A Giảm chi phí nhiên liệu cho xe tải. B Nâng cao tính minh bạch, khả năng truy vết và bảo mật thông tin trong toàn bộ chuỗi cung ứng. C Tự động hóa hoàn toàn quá trình xếp dỡ hàng hóa. D Giảm nhu cầu về kho bãi truyền thống. Câu 22 Theo nguyên lý '7 đúng' (7 Rights) trong logistics, 'Đúng lúc' (Right Time) ám chỉ điều gì? A Giao hàng đúng giờ hoạt động của kho bãi. B Giao hàng đúng thời điểm mà khách hàng hoặc khâu tiếp theo trong chuỗi cần đến, nhằm tránh tồn kho thừa hoặc thiếu hụt. C Giao hàng vào giờ cao điểm để tận dụng tối đa phương tiện vận tải. D Giao hàng trong khung giờ làm việc hành chính. Câu 23 Trong bối cảnh quản trị logistics hiện đại, việc ứng dụng công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) chủ yếu mang lại lợi ích gì? A Giảm chi phí vận chuyển đường dài. B Nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc, theo dõi hàng hóa và quản lý tồn kho chính xác hơn. C Tối ưu hóa năng lực xếp dỡ tại cảng biển. D Giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu. Câu 24 Để đánh giá hiệu quả hoạt động logistics, chỉ số OTIF (On-Time In-Full) đo lường điều gì? A Tỷ lệ đơn hàng được giao đúng giờ và đầy đủ số lượng yêu cầu. B Tổng chi phí vận tải trên mỗi đơn hàng. C Thời gian trung bình từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng. D Số lượng sản phẩm bị lỗi trong quá trình vận chuyển. Câu 25 Khi một doanh nghiệp chuyển từ vận tải đường bộ sang vận tải đa phương thức kết hợp đường sắt và đường biển, mục tiêu chính có thể là gì? A Giảm thời gian vận chuyển tổng thể. B Tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu tác động môi trường cho các chuyến hàng đường dài, khối lượng lớn. C Tăng cường linh hoạt trong lịch trình giao hàng. D Phục vụ tốt hơn các tuyến đường ngắn, hẹp. Trắc nghiệm Quản Trị Logistics NTTU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 2