Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 2 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 2 Số câu25Quiz ID38801 Làm bài Câu 1 Theo lý thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory), việc học xảy ra thông qua quá trình nào? A Thử và lỗi ngẫu nhiên B Quan sát người khác và học hỏi từ kinh nghiệm gián tiếp C Kích thích và phản ứng lặp đi lặp lại D Củng cố hành vi thông qua khen thưởng hoặc hình phạt trực tiếp Câu 2 Trong hành vi tổ chức, yếu tố nào sau đây được coi là thuộc về đặc điểm sinh học của cá nhân, có thể ảnh hưởng đến hiệu suất công việc nhưng ít được các nhà quản lý tập trung thay đổi? A Giá trị và thái độ B Tính cách và khả năng nhận thức C Giới tính, tuổi tác và năng lực thể chất D Kinh nghiệm làm việc và giáo dục Câu 3 Thái độ công việc 'Mức độ cam kết của nhân viên vào tổ chức và việc tin tưởng vào các mục tiêu của tổ chức' được gọi là gì? A Mức độ hài lòng công việc B Mức độ gắn kết với công việc C Cam kết tổ chức D Sự hỗ trợ của tổ chức được cảm nhận Câu 4 Đặc điểm tính cách nào của một cá nhân thường liên quan đến mức độ tin rằng họ là người kiểm soát vận mệnh của mình? A Mức độ tự trọng B Bản vị kiểm soát (Locus of control) C Khả năng chấp nhận rủi ro D Tính cách loại A Câu 5 Thái độ công việc nào được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân tin rằng tổ chức đánh giá sự đóng góp của họ và quan tâm đến hạnh phúc của họ? A Mức độ hài lòng công việc B Mức độ gắn kết với công việc C Sự hỗ trợ của tổ chức được cảm nhận (Perceived Organizational Support - POS) D Cam kết chuẩn mực Câu 6 Loại năng lực nào liên quan đến việc một cá nhân có thể nhận diện, hiểu và quản lý cảm xúc của chính mình cũng như cảm xúc của người khác? A Năng lực trí tuệ (IQ) B Năng lực thể chất C Năng lực kỹ thuật D Trí tuệ cảm xúc (Emotional intelligence - EI) Câu 7 Chỉ số MBTI (Myers-Briggs Type Indicator) được sử dụng rộng rãi để đánh giá tính cách dựa trên các cặp đối lập nào? A Tận tâm/Vô tâm, Dễ chịu/Khó chịu, Hướng ngoại/Hướng nội, Ổn định/Lo âu B Hướng nội/Hướng ngoại, Cảm nhận/Trực giác, Suy nghĩ/Cảm xúc, Phán đoán/Nhận thức C Nhu cầu thành tựu, Nhu cầu quyền lực, Nhu cầu liên kết D Khả năng chấp nhận rủi ro, Bản vị kiểm soát, Nhu cầu tự trọng Câu 8 Theo lý thuyết Big Five, một cá nhân có điểm số cao về 'Tận tâm' (Conscientiousness) thường thể hiện đặc điểm nào trong môi trường làm việc? A Dễ dàng thích nghi với sự thay đổi và sáng tạo B Thích giao tiếp xã hội và tìm kiếm sự chú ý C Có trách nhiệm, đáng tin cậy, kiên trì và định hướng mục tiêu D Thường xuyên trải nghiệm cảm xúc tiêu cực như lo lắng và không an toàn Câu 9 Trong bối cảnh hành vi tổ chức, 'năng lực' (ability) của một cá nhân được định nghĩa là gì? A Tổng hợp các đặc điểm tính cách bẩm sinh của người đó B Mức độ hiểu biết về văn hóa tổ chức C Khả năng của một cá nhân thực hiện các nhiệm vụ khác nhau trong công việc D Mức độ hài lòng của cá nhân đối với công việc Câu 10 Phong cách ra quyết định nào liên quan đến việc xử lý lượng lớn thông tin và xem xét nhiều lựa chọn trước khi đưa ra quyết định, thường dành cho những người phân tích và có logic? A Trực giác B Phân tích C Hành vi D Chỉ đạo Câu 11 Mô hình tính cách 'Big Five' bao gồm các chiều kích nào sau đây? A Hướng nội/Hướng ngoại, Cảm nhận/Trực giác, Suy nghĩ/Cảm xúc, Phán đoán/Nhận thức B Tận tâm, Dễ chịu, Hướng ngoại, Ổn định cảm xúc (Đối lập với Lo âu), Cởi mở với kinh nghiệm C Nhu cầu thành tựu, Nhu cầu quyền lực, Nhu cầu liên kết D Kiểm soát nội tại/Kiểm soát ngoại tại, Nhu cầu tự trọng, Khả năng chấp nhận rủi ro Câu 12 Yếu tố nào sau đây là một trong sáu chiều kích văn hóa quốc gia của Hofstede, mô tả mức độ mà xã hội chấp nhận hoặc cảm thấy không thoải mái với sự bất bình đẳng về quyền lực? A Chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể B Khoảng cách quyền lực C Tránh sự không chắc chắn D Nam tính so với Nữ tính Câu 13 Theo lý thuyết quy kết, nếu một hành vi không điển hình đối với cá nhân đó trong các tình huống khác, điều này cho thấy mức độ 'tính đặc trưng' (distinctiveness) như thế nào? A Tính đặc trưng cao B Tính đặc trưng thấp C Tính đặc trưng trung bình D Tính đặc trưng không liên quan Câu 14 Yếu tố nào sau đây là thành phần chính của thái độ, liên quan đến niềm tin hoặc ý kiến mà một người có về một đối tượng, sự kiện hoặc con người? A Thành phần cảm xúc B Thành phần hành vi C Thành phần nhận thức D Thành phần sinh học Câu 15 Một người quản lý đổ lỗi cho nhân viên của mình về việc không hoàn thành công việc đúng thời hạn do 'thiếu nỗ lực' thay vì xem xét các yếu tố bên ngoài như thiếu nguồn lực hoặc thời gian, điều này phản ánh lỗi quy kết nào? A Lỗi quy kết cơ bản (Fundamental attribution error) B Thiên kiến tự phục vụ (Self-serving bias) C Hiệu ứng tương phản D Định kiến theo khuôn mẫu Câu 16 Khi một nhà tuyển dụng chỉ chú ý đến các ứng viên có kinh nghiệm làm việc tại các công ty lớn, bỏ qua các ứng viên tiềm năng từ các công ty nhỏ hơn, đây là ví dụ của lối tắt nhận thức nào? A Hiệu ứng tương phản B Nhận thức chọn lọc (Selective perception) C Định kiến theo khuôn mẫu D Hiệu ứng quầng sáng Câu 17 Khi một nhà quản lý đánh giá hiệu suất của một nhân viên dựa trên ấn tượng đầu tiên tích cực mà không xem xét đầy đủ tất cả các khía cạnh công việc của nhân viên đó, hiện tượng này được gọi là gì? A Hiệu ứng tương phản B Định kiến theo khuôn mẫu C Hiệu ứng quầng sáng (Halo effect) D Thiên kiến xác nhận Câu 18 Sự khác biệt chính giữa 'giá trị cuối cùng' (terminal values) và 'giá trị công cụ' (instrumental values) theo Khảo sát Giá trị Rokeach (Rokeach Value Survey) là gì? A Giá trị cuối cùng được học từ gia đình, còn giá trị công cụ được học từ trường học B Giá trị cuối cùng là mục tiêu mong muốn mà một người muốn đạt được trong đời, trong khi giá trị công cụ là các phương thức hành vi ưu tiên để đạt được các mục tiêu đó C Giá trị cuối cùng thay đổi theo tuổi tác, còn giá trị công cụ thì không D Giá trị cuối cùng quan trọng hơn giá trị công cụ trong mọi tình huống Câu 19 Hành động lựa chọn, tổ chức và diễn giải các tín hiệu cảm giác thành một bức tranh có ý nghĩa và thống nhất được gọi là gì trong hành vi tổ chức? A Nhận thức B Cảm giác C Học hỏi D Đánh giá Câu 20 Một nhân viên thể hiện sự nhiệt tình, tự nguyện vượt qua kỳ vọng và có động lực để hoàn thành mục tiêu, phản ánh mức độ cao của thái độ công việc nào? A Mức độ hài lòng công việc B Sự gắn kết của nhân viên C Sự hỗ trợ của tổ chức được cảm nhận D Cam kết liên tục Câu 21 Mô hình ra quyết định 'hợp lý hoàn toàn' (rational decision-making model) giả định rằng người ra quyết định có thể đạt được điều gì? A Một quyết định đủ tốt dựa trên thông tin hạn chế B Một giải pháp tối ưu bằng cách phân tích tất cả thông tin có sẵn một cách khách quan C Một quyết định dựa trên cảm tính và kinh nghiệm D Một giải pháp thỏa mãn yêu cầu tối thiểu Câu 22 Khi một người quản lý có xu hướng gán thành công của mình cho các yếu tố nội tại (như kỹ năng và nỗ lực) và thất bại của mình cho các yếu tố bên ngoài (như vận rủi hoặc điều kiện thị trường), đây là ví dụ về loại thiên kiến quy kết nào? A Lỗi quy kết cơ bản B Thiên kiến tự phục vụ (Self-serving bias) C Hiệu ứng quầng sáng D Định kiến theo khuôn mẫu Câu 23 Sự khác biệt cơ bản giữa cảm xúc (emotions) và tâm trạng (moods) là gì? A Cảm xúc là phản ứng của một người với một sự kiện cụ thể và thường ngắn hơn, trong khi tâm trạng thường ít dữ dội hơn, kéo dài hơn và có nguyên nhân không rõ ràng B Cảm xúc chỉ có tính tích cực, còn tâm trạng chỉ có tính tiêu cực C Cảm xúc chỉ có ở con người, còn tâm trạng có ở cả động vật D Cảm xúc dễ bị điều khiển hơn tâm trạng Câu 24 Một nhà quản lý quyết định sa thải một nhân viên dựa trên tin đồn không có bằng chứng rõ ràng, điều này thể hiện sai lệch ra quyết định nào? A Thiên kiến neo giữ (Anchoring bias) B Thiên kiến xác nhận (Confirmation bias) C Thiên kiến sẵn có (Availability bias) D Thiên kiến quá tự tin (Overconfidence bias) Câu 25 Việc một tổ chức cung cấp phần thưởng hoặc sự công nhận cho một hành vi mong muốn để tăng khả năng hành vi đó lặp lại trong tương lai được gọi là gì? A Dập tắt (Extinction) B Củng cố tích cực (Positive reinforcement) C Hình phạt (Punishment) D Củng cố tiêu cực (Negative reinforcement) Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 1 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 3