Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 1 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 1 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 1 Số câu25Quiz ID38799 Làm bài Câu 1 Ngành khoa học hành vi nào đóng góp vào Hành vi tổ chức (OB) chủ yếu bằng cách nghiên cứu cách các cá nhân thích nghi với môi trường của họ, tập trung vào học tập, động lực, tính cách và cảm xúc? A Xã hội học B Nhân học C Tâm lý học xã hội D Tâm lý học Câu 2 Theo nghiên cứu, tại sao kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân của nhà quản lý lại quan trọng đối với sự thành công của tổ chức? A Tăng cường khả năng tự động hóa quy trình sản xuất B Giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên và tăng lợi nhuận của tổ chức C Giảm thiểu chi phí marketing và quảng cáo sản phẩm D Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt Câu 3 Cấp độ phân tích 'hệ thống tổ chức' trong OB chủ yếu kiểm tra điều gì? A Các mối quan hệ và tương tác giữa các thành viên trong một đội B Tác động của nền kinh tế vĩ mô và chính sách chính phủ đến công ty C Cấu trúc tổ chức, văn hóa tổ chức và các chính sách, thực tiễn quản lý nhân sự D Hành vi cá nhân của từng nhân viên và động lực của họ Câu 4 Trong mô hình OB (Đầu vào-Quá trình-Kết quả), điều nào sau đây sẽ đại diện cho một 'quá trình' ở cấp độ nhóm? A Đa dạng lực lượng lao động B Hiệu suất nhóm C Giao tiếp D Văn hóa tổ chức Câu 5 Các tổ chức mạng lưới, đặc trưng bởi cấu trúc linh hoạt và làm việc từ xa, tác động như thế nào đến việc áp dụng các khái niệm OB? A Chúng chỉ cho phép các tổ chức lớn hoạt động hiệu quả, không phù hợp với doanh nghiệp nhỏ B Chúng đặt ra yêu cầu mới về giao tiếp, động lực và quản lý nhóm ảo C Chúng loại bỏ nhu cầu về cấu trúc phân cấp và các kênh báo cáo chính thức D Chúng làm giảm đáng kể tầm quan trọng của các kỹ năng quản lý và lãnh đạo Câu 6 Sự nhấn mạnh vào phúc lợi của nhân viên là một xu hướng ngày càng tăng trong OB. Khía cạnh nào là trung tâm để thúc đẩy phúc lợi của nhân viên? A Giảm thiểu các lợi ích và phúc lợi để tối ưu hóa chi phí cho tổ chức B Thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, giảm căng thẳng và tạo môi trường làm việc hỗ trợ C Khuyến khích làm thêm giờ để hoàn thành mục tiêu, bất kể thời gian cá nhân D Tăng cường giám sát chặt chẽ để đảm bảo năng suất tối đa Câu 7 Ngành khoa học hành vi nào đóng góp vào OB thông qua việc nghiên cứu con người trong mối quan hệ với môi trường xã hội hoặc văn hóa của họ, tập trung vào động lực nhóm, lý thuyết tổ chức và cấu trúc tổ chức chính thức? A Nhân học B Tâm lý học C Xã hội học D Tâm lý học xã hội Câu 8 Cấp độ phân tích nào trong OB sẽ tập trung vào các khái niệm như mô hình giao tiếp, lãnh đạo, quyền lực, xung đột và xây dựng đội ngũ? A Cấp độ xã hội B Cấp độ cá nhân C Cấp độ nhóm D Cấp độ hệ thống tổ chức Câu 9 Trong nghiên cứu về OB, 'năng suất' là một biến phụ thuộc quan trọng. Năng suất của tổ chức thường được đo lường như thế nào? A Bằng tổng số giờ làm việc của nhân viên trong một kỳ B Bằng số lượng nhân viên được tuyển dụng mỗi năm C Bằng hiệu quả (hiệu suất) và hiệu suất (đạt mục tiêu) D Bằng mức độ hài lòng của nhân viên với công việc của họ Câu 10 Quản lý sự đa dạng của lực lượng lao động là một thách thức và cơ hội quan trọng trong OB. Đa dạng lực lượng lao động chủ yếu đề cập đến điều gì? A Sự đa dạng về sản phẩm và dịch vụ mà một công ty cung cấp trên thị trường B Sự thay đổi về công nghệ được sử dụng trong quy trình sản xuất C Sự khác biệt về giới tính, tuổi tác, chủng tộc, dân tộc và các đặc điểm khác trong lực lượng lao động D Sự biến đổi trong các kênh phân phối và chiến lược tiếp thị Câu 11 Ở cấp độ phân tích nào trong OB sẽ nghiên cứu các chủ đề như nhận thức, ra quyết định cá nhân, học tập và động lực? A Cấp độ nhóm B Cấp độ cá nhân C Cấp độ quốc gia D Cấp độ hệ thống tổ chức Câu 12 Một trong những thách thức và cơ hội lớn đối với Hành vi tổ chức là đáp ứng toàn cầu hóa. Điều nào sau đây mô tả tốt nhất hàm ý của toàn cầu hóa đối với các nhà quản lý? A Thống nhất các chính sách và thủ tục quản lý trên toàn thế giới mà không có sự điều chỉnh B Nắm bắt sự đa dạng văn hóa và quản lý lực lượng lao động toàn cầu C Đẩy mạnh các quy định pháp lý địa phương và giảm thiểu giao dịch quốc tế D Tập trung vào các chiến lược kinh doanh nội địa để bảo vệ thị trường Câu 13 Trong khi trực giác có thể hữu ích, tại sao Hành vi tổ chức lại nhấn mạnh nghiên cứu có hệ thống hơn là chỉ dựa vào trực giác? A Trực giác luôn dẫn đến các quyết định sai lầm trong mọi tình huống B Nghiên cứu có hệ thống đơn giản hóa các vấn đề phức tạp thành các biến số dễ quản lý C Nghiên cứu có hệ thống dựa trên bằng chứng và dữ liệu để đưa ra dự đoán chính xác hơn, tránh sự thiên vị của trực giác D Các nhà quản lý không có thời gian để phát triển trực giác, vì vậy họ cần nghiên cứu có hệ thống Câu 14 Trong mô hình OB (Đầu vào-Quá trình-Kết quả), điều nào sau đây sẽ được coi là một 'đầu vào' ở cấp độ cá nhân? A Lãnh đạo B Ra quyết định C Gắn kết công việc D Tính cách Câu 15 Theo OB, tại sao 'kỹ năng con người' ngày càng quan trọng đối với các nhà quản lý trong các tổ chức ngày nay? A Chúng chỉ cần thiết cho các vị trí cấp cao, không quan trọng đối với quản lý cấp trung B Chúng chủ yếu giúp các nhà quản lý tự động hóa các quy trình để giảm thiểu sự can thiệp của con người C Chúng giúp các nhà quản lý xây dựng môi trường làm việc tích cực, tăng cường sự gắn kết và hiệu suất của nhân viên D Chúng giúp giảm bớt nhu cầu về các chính sách và thủ tục chính thức trong tổ chức Câu 16 Ngành khoa học hành vi nào tích hợp các khái niệm từ tâm lý học và xã hội học để tập trung vào ảnh hưởng của con người đối với nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản lý thay đổi, giao tiếp và ra quyết định nhóm? A Tâm lý học B Xã hội học C Nhân học D Tâm lý học xã hội Câu 17 Ngành khoa học hành vi nào là nghiên cứu về các xã hội để tìm hiểu về con người và các hoạt động của họ, đóng góp vào sự hiểu biết của OB về văn hóa tổ chức, môi trường tổ chức và các giá trị so sánh giữa các quốc gia? A Tâm lý học B Nhân học C Khoa học chính trị D Xã hội học Câu 18 Ý tưởng cốt lõi đằng sau Hành vi tổ chức tích cực (POB) là gì? A Tập trung vào việc khắc phục các điểm yếu và hạn chế trong hành vi của nhân viên B Nghiên cứu cách phát triển điểm mạnh của con người để nâng cao hiệu suất và hạnh phúc trong công việc C Phân tích các yếu tố gây căng thẳng và cách loại bỏ chúng hoàn toàn khỏi môi trường làm việc D Chủ yếu là áp dụng các biện pháp kỷ luật để đảm bảo tuân thủ quy tắc Câu 19 Hành vi tổ chức được coi là một nghiên cứu có hệ thống. Cách tiếp cận 'nghiên cứu có hệ thống' này ngụ ý điều gì? A Thu thập dữ liệu định tính mà không cần phân tích định lượng B Dựa vào kinh nghiệm cá nhân và trực giác để giải quyết vấn đề C Dự đoán hành vi từ các bằng chứng khoa học và đo lường D Chỉ tập trung vào các yếu tố tâm lý của cá nhân mà bỏ qua yếu tố nhóm Câu 20 Trọng tâm chính của Hành vi tổ chức (OB) là gì? A Phân tích cấu trúc tài chính và chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp B Nghiên cứu hành vi của cá nhân, nhóm và cấu trúc trong tổ chức để cải thiện hiệu quả C Tập trung vào các quy trình sản xuất và tối ưu hóa chuỗi cung ứng D Nghiên cứu thị trường và hành vi tiêu dùng để phát triển sản phẩm mới Câu 21 Thuật ngữ 'Quản lý dựa trên bằng chứng' (EBM) trong bối cảnh Hành vi tổ chức có nghĩa là gì? A Ra quyết định quản lý dựa trên bằng chứng khoa học và dữ liệu có sẵn B Chỉ áp dụng các giải pháp đã thành công ở các công ty khác mà không cần điều chỉnh C Ưu tiên kinh nghiệm cá nhân của nhà quản lý hơn là nghiên cứu lý thuyết D Phụ thuộc vào các phương pháp quản lý truyền thống đã được chứng minh qua thời gian Câu 22 Giải quyết các tình huống khó xử về đạo đức là một thách thức quan trọng đối với OB. Nguyên nhân gốc rễ của hành vi phi đạo đức trong các tổ chức thường là gì? A Áp lực cạnh tranh, kỳ vọng hiệu suất cao không thực tế và văn hóa tổ chức khuyến khích đạt mục tiêu bằng mọi giá B Quy trình tuyển dụng và chọn lọc nhân viên không đủ chặt chẽ C Việc thiếu động lực làm việc và sự thờ ơ của nhân viên D Sự thiếu hụt hoàn toàn các quy tắc và chính sách đạo đức trong tổ chức Câu 23 Trong mô hình OB (Đầu vào-Quá trình-Kết quả), điều nào sau đây là một 'kết quả' ở cấp độ hệ thống tổ chức? A Xung đột B Năng suất C Giá trị D Cấu trúc tổ chức Câu 24 Cách tiếp cận ngẫu nhiên là nền tảng của OB. Cách tiếp cận này gợi ý điều gì? A Có một bộ nguyên tắc quản lý chung áp dụng cho mọi tình huống B Việc quản lý thành công phụ thuộc chủ yếu vào trực giác và kinh nghiệm cá nhân C Các hành động quản lý hiệu quả phụ thuộc vào bối cảnh và tình huống cụ thể D Chỉ có các nhà quản lý cấp cao mới cần xem xét các yếu tố ngẫu nhiên Câu 25 Việc tập trung vào dịch vụ khách hàng, một thách thức đáng kể đối với OB, liên quan như thế nào đến hành vi của nhân viên? A Nó chỉ tập trung vào các chiến lược marketing để thu hút khách hàng mới B Nó đòi hỏi nhân viên phải thể hiện các thái độ và hành vi tích cực để làm hài lòng khách hàng C Nó yêu cầu các nhà quản lý giảm tương tác trực tiếp của nhân viên với khách hàng D Nó chủ yếu liên quan đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí Đề thi trắc nghiệm Giáo dục học đại cương HANUE Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 2