Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 3 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 3 Số câu25Quiz ID38803 Làm bài Câu 1 Khả năng nhận thức cảm xúc của chính mình và người khác, hiểu được ý nghĩa của những cảm xúc đó và điều chỉnh cảm xúc của mình phù hợp được gọi là gì? A Tư duy lý trí (Rational thinking) B Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EI) C Kiểm soát cảm xúc (Emotional control) D Cảm thông (Empathy) Câu 2 Phương pháp đo lường sự hài lòng trong công việc nào bao gồm việc hỏi nhân viên về các yếu tố cụ thể của công việc như loại công việc, giám sát, lương, cơ hội thăng tiến và quan hệ với đồng nghiệp, sau đó tổng hợp các đánh giá này? A Phương pháp đánh giá tổng thể duy nhất (single global rating) B Phương pháp phỏng vấn sâu (in-depth interview method) C Phương pháp tổng hợp các khía cạnh công việc (summation of job facets) D Phương pháp quan sát hành vi (behavioral observation method) Câu 3 Phát biểu nào sau đây thể hiện rõ nhất thành phần cảm xúc của thái độ? A 'Sếp của tôi thường xuyên bỏ qua các quy trình' B 'Tôi không thích sếp của tôi' C 'Tôi sẽ tìm một công việc mới nếu sếp của tôi không thay đổi' D 'Sếp của tôi cần được đào tạo thêm về kỹ năng quản lý' Câu 4 Khi một nhân viên điều chỉnh cảm xúc bên trong của mình để phù hợp với các cảm xúc được mong đợi trong công việc, họ đang thực hiện loại lao động cảm xúc nào? A Diễn nông (surface acting) B Diễn sâu (deep acting) C Cảm xúc bất hòa (emotional dissonance) D Trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence) Câu 5 Khái niệm nào mô tả mức độ tham gia, sự hài lòng và sự nhiệt tình của một cá nhân đối với công việc của họ? A Sự tham gia vào công việc (Job involvement) B Sự gắn kết của nhân viên (Employee engagement) C Cam kết tổ chức (Organizational commitment) D Sự hài lòng trong công việc (Job satisfaction) Câu 6 Yếu tố nào sau đây được các nghiên cứu chỉ ra rằng có ít hoặc không có ảnh hưởng đến tâm trạng của một người? A Mức độ căng thẳng (Stress level) B Thời tiết C Chất lượng giấc ngủ (Sleep quality) D Hoạt động xã hội (Social activities) Câu 7 Theo các nhà nghiên cứu, cảm xúc nào sau đây KHÔNG được coi là một trong sáu cảm xúc cơ bản và phổ quát? A Hối tiếc B Giận dữ (Anger) C Sợ hãi (Fear) D Hạnh phúc (Happiness) Câu 8 Điểm khác biệt chính giữa cảm xúc (emotions) và tâm trạng (moods) là gì? A Cảm xúc thường mãnh liệt hơn và có nguyên nhân cụ thể, trong khi tâm trạng ít mãnh liệt hơn và thường không có nguyên nhân rõ ràng B Cảm xúc kéo dài lâu hơn tâm trạng C Tâm trạng luôn tiêu cực, trong khi cảm xúc có thể tích cực hoặc tiêu cực D Cảm xúc chỉ xuất hiện ở người, còn tâm trạng xuất hiện ở cả người và động vật Câu 9 Một nhân viên không hài lòng với công việc của mình bắt đầu đi làm muộn thường xuyên, giảm nỗ lực làm việc và thờ ơ với chất lượng công việc. Hành vi này phù hợp nhất với phản ứng nào trong khung EVLN? A Rời bỏ (Exit) B Lên tiếng (Voice) C Trung thành (Loyalty) D Bỏ bê (Neglect) Câu 10 Khái niệm nào mô tả sự khó chịu mà một cá nhân trải qua khi hai hoặc nhiều thái độ hoặc hành vi của họ mâu thuẫn với nhau? A Bất hòa cảm xúc (emotional dissonance) B Sự thiếu đồng thuận xã hội (social disagreement) C Bất hòa nhận thức (cognitive dissonance) D Sự không nhất quán hành vi (behavioral inconsistency) Câu 11 Loại cảm xúc nào liên quan đến những đánh giá tức thời của chúng ta về các tình huống và có hàm ý đạo đức? A Cảm xúc cơ bản (basic emotions) B Cảm xúc đạo đức (moral emotions) C Cảm xúc thứ cấp (secondary emotions) D Cảm xúc nhận thức (cognitive emotions) Câu 12 Vai trò của cảm xúc và tâm trạng trong quá trình ra quyết định là gì? A Chúng luôn dẫn đến các quyết định phi lý trí và kém hiệu quả B Chúng ảnh hưởng đáng kể đến cách chúng ta xử lý thông tin và đưa ra lựa chọn, đôi khi dẫn đến các quyết định nhanh chóng hoặc định hướng C Chúng không có vai trò nào trong quá trình ra quyết định, chỉ có logic và lý trí mới quan trọng D Chúng chỉ ảnh hưởng đến các quyết định cá nhân, không ảnh hưởng đến các quyết định mang tính tổ chức Câu 13 Một nhân viên không hài lòng với chính sách mới của công ty nhưng quyết định không phàn nàn và hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn theo thời gian. Đây là biểu hiện của phản ứng nào trong khung EVLN? A Rời bỏ (Exit) B Lên tiếng (Voice) C Trung thành (Loyalty) D Bỏ bê (Neglect) Câu 14 Thành phần nào của thái độ thể hiện niềm tin, ý kiến, kiến thức hoặc thông tin mà một cá nhân nắm giữ? A Thành phần nhận thức B Thành phần cảm xúc C Thành phần hành vi D Thành phần tâm lý Câu 15 Tâm trạng tích cực thường có tác động nào đến khả năng sáng tạo của một người tại nơi làm việc? A Không có ảnh hưởng đáng kể B Thúc đẩy sự sáng tạo và cởi mở trong tư duy C Làm giảm khả năng phân tích và tư duy phản biện D Chỉ có tác dụng trong môi trường làm việc không căng thẳng Câu 16 Một nhân viên chăm sóc khách hàng cảm thấy rất khó chịu với một khách hàng thô lỗ nhưng vẫn phải duy trì thái độ vui vẻ và lịch sự theo yêu cầu công việc. Tình trạng này được gọi là gì? A Áp lực công việc (Work pressure) B Kiệt sức (Burnout) C Cảm xúc bất hòa (emotional dissonance) D Lao động cảm xúc (Emotional labor) Câu 17 Khi một nhân viên gắn bó với một tổ chức vì cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức phải làm như vậy, đây là biểu hiện của thành phần cam kết tổ chức nào? A Cam kết tiếp nối (continuance commitment) B Cam kết tình cảm (affective commitment) C Cam kết chuẩn mực (normative commitment) D Cam kết gắn bó Câu 18 Một trong những kỹ thuật điều hòa cảm xúc phổ biến nhất là đánh giá lại nhận thức (cognitive reappraisal). Kỹ thuật này bao gồm điều gì? A Ngăn chặn biểu hiện cảm xúc ra bên ngoài B Thay đổi cách nghĩ của một người về một tình huống gây cảm xúc để thay đổi phản ứng cảm xúc của họ C Cố gắng thay đổi cảm xúc bên trong để phù hợp với quy tắc biểu hiện D Biểu hiện cảm xúc giả tạo để đáp ứng yêu cầu công việc Câu 19 Khái niệm nào mô tả mức độ mà một người gắn bó về mặt tâm lý với công việc của mình và coi hiệu suất công việc là quan trọng đối với giá trị bản thân? A Cam kết tổ chức (Organizational commitment) B Sự tham gia vào công việc (Job involvement) C Sự hài lòng trong công việc (Job satisfaction) D Sự gắn kết của nhân viên (Employee engagement) Câu 20 Cảm giác hoặc cảm xúc của một người đối với đối tượng, con người hoặc sự kiện nào đó được thể hiện qua thành phần nào của thái độ? A Thành phần hành vi B Thành phần nhận thức C Thành phần cảm xúc D Thành phần giá trị Câu 21 Mối quan hệ giữa sự hài lòng trong công việc của nhân viên và sự hài lòng của khách hàng là gì? A Nhân viên hài lòng có xu hướng làm tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng B Sự hài lòng trong công việc không ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng C Nhân viên không hài lòng thường có năng suất cao hơn do áp lực phải làm tốt hơn D Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quyết định trực tiếp sự hài lòng của nhân viên Câu 22 Khi nhân viên tin rằng tổ chức của họ coi trọng sự đóng góp của họ và quan tâm đến phúc lợi của họ, điều này thể hiện khái niệm nào trong Hành vi tổ chức? A Cam kết tổ chức (Organizational commitment) B Sự hài lòng trong công việc (Job satisfaction) C Sự hỗ trợ tổ chức được nhận thức (Perceived Organizational Support - POS) D Sự tham gia vào công việc (Job involvement) Câu 23 Một nhân viên rất hài lòng với công việc của mình, thường xuyên giúp đỡ đồng nghiệp, tham gia các hoạt động xã hội của công ty và tự nguyện làm thêm giờ khi cần. Những hành vi này là ví dụ điển hình của loại hành vi nào liên quan đến sự hài lòng trong công việc? A Hành vi công dân tổ chức (Organizational Citizenship Behaviors - OCBs) B Hiệu suất công việc cốt lõi (Core job performance) C Hành vi phản tác dụng nơi làm việc (Counterproductive Work Behaviors - CWBs) D Hành vi rút lui (Withdrawal behaviors) Câu 24 Một quản lý nhận thấy rằng sau khi bị cắt giảm phúc lợi, nhân viên bắt đầu phàn nàn nhiều hơn, cố ý làm chậm tiến độ và đôi khi có hành vi bất lịch sự với khách hàng. Đây là những ví dụ về loại hành vi nào phát sinh từ sự không hài lòng trong công việc? A Hiệu suất công việc cốt lõi (Core job performance) B Hành vi công dân tổ chức (Organizational Citizenship Behaviors - OCBs) C Sự tham gia vào công việc (Job involvement) D Hành vi phản tác dụng nơi làm việc (Counterproductive Work Behaviors - CWBs) Câu 25 Lý thuyết nào cho rằng các sự kiện cảm xúc tại nơi làm việc là nguyên nhân chính gây ra các phản ứng cảm xúc của nhân viên, từ đó ảnh hưởng đến thái độ và hành vi làm việc của họ? A Lý thuyết Công bằng (Equity Theory) B Lý thuyết Sự kiện Cảm xúc (Affective Events Theory - AET) C Lý thuyết Thiết lập Mục tiêu (Goal-Setting Theory) D Lý thuyết Cấu trúc Công việc (Job Characteristics Theory) Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 2 Trắc nghiệm Giáo dục học HUTECH