Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUT Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUT Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUT Số câu25Quiz ID38843 Làm bài Câu 1 Áp lực về cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) là một thách thức lớn trong môi trường làm việc hiện đại. Tổ chức có thể hỗ trợ nhân viên đạt được sự cân bằng này bằng cách nào hiệu quả nhất? A Giảm thiểu các hoạt động ngoại khóa và gắn kết nhóm B Tăng cường giám sát và kiểm soát chặt chẽ thời gian làm việc của nhân viên C Yêu cầu nhân viên làm thêm giờ thường xuyên để hoàn thành công việc D Cung cấp các chính sách làm việc linh hoạt như làm việc từ xa hoặc giờ làm việc linh hoạt Câu 2 Lý thuyết 'Big Five' về tính cách mô tả năm chiều kích chính của tính cách con người. Chiều kích nào liên quan đến mức độ mà một người có tổ chức, kiên trì, đáng tin cậy và có trách nhiệm? A Hòa đồng (Agreeableness) B Tận tâm (Conscientiousness) C Ổn định cảm xúc (Emotional Stability hay Neuroticism) D Hướng ngoại (Extraversion) Câu 3 Trong các phong cách quản lý xung đột, phong cách nào được đặc trưng bởi việc một bên sẵn sàng đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích của mình để duy trì mối quan hệ? A Cạnh tranh (Competing) B Né tránh (Avoiding) C Hợp tác (Collaborating) D Nhượng bộ (Accommodating) Câu 4 Để một đội nhóm làm việc hiệu quả, ngoài việc có các thành viên có kỹ năng phù hợp, yếu tố nào khác là cực kỳ quan trọng để đạt được mục tiêu chung? A Việc chỉ định một trưởng nhóm có quyền lực tuyệt đối B Mục tiêu chung rõ ràng và sự cam kết của tất cả thành viên C Khả năng cạnh tranh cá nhân giữa các thành viên D Thiết lập các mục tiêu cá nhân độc lập cho từng thành viên Câu 5 Các giá trị cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thái độ và hành vi của con người trong tổ chức. 'Giá trị cuối cùng' (Terminal values) theo Rokeach đề cập đến điều gì? A Các phương tiện hành vi ưu tiên để đạt được mục tiêu B Những nguyên tắc đạo đức chi phối hành vi hàng ngày C Quy tắc ứng xử chính thức được ghi trong sổ tay nhân viên D Những mục tiêu sống mong muốn mà một cá nhân muốn đạt được trong đời Câu 6 Sự hài lòng trong công việc (job satisfaction) là một thái độ tích cực của cá nhân đối với công việc của mình. Yếu tố nào sau đây có mối tương quan mạnh mẽ nhất với sự hài lòng trong công việc? A Khoảng cách từ nhà đến nơi làm việc B Màu sắc của bức tường văn phòng và thiết kế nội thất C Quy mô của tổ chức và số lượng nhân viên D Tính thử thách của công việc, sự công nhận và cơ hội phát triển Câu 7 Một trong những lý do phổ biến nhất khiến nhân viên phản đối sự thay đổi trong tổ chức là gì? A Niềm tin rằng thay đổi sẽ mang lại lợi ích lớn hơn cho họ B Sự thiếu hụt thông tin và giao tiếp hiệu quả từ cấp quản lý C Nỗi sợ mất mát (ví dụ: mất việc làm, địa vị, quyền lực) D Mong muốn được làm thêm giờ và nhận lương cao hơn Câu 8 Trong quá trình giao tiếp tổ chức, kênh truyền thông nào có khả năng truyền tải thông tin phong phú nhất (richness), cho phép phản hồi ngay lập tức và truyền đạt cả tín hiệu phi ngôn ngữ? A Bản ghi nhớ nội bộ B Giao tiếp mặt đối mặt C Báo cáo tài chính hàng quý D Email văn bản Câu 9 Ngành khoa học xã hội nào sau đây đóng góp đáng kể vào việc phát triển kiến thức về hành vi tổ chức, đặc biệt trong việc nghiên cứu hành vi của nhóm và mối quan hệ giữa các cá nhân trong tổ chức? A Vật lý học và hóa học B Xã hội học và tâm lý học xã hội C Kinh tế học và kế toán D Thiên văn học và địa chất học Câu 10 Trong hành vi tổ chức, việc quản lý căng thẳng (stress management) có vai trò quan trọng vì căng thẳng quá mức có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực nào đối với cá nhân và tổ chức? A Tăng cường khả năng chịu đựng áp lực và ra quyết định nhanh chóng B Nâng cao sự sáng tạo và đổi mới trong công việc C Thúc đẩy tinh thần đồng đội và sự gắn kết D Giảm hiệu suất làm việc, tăng bệnh tật và kiệt sức ở nhân viên Câu 11 Theo thuyết nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào cần được thỏa mãn trước khi một cá nhân có thể hướng đến việc thỏa mãn các nhu cầu về an toàn và xã hội? A Nhu cầu an toàn B Nhu cầu sinh lý C Nhu cầu được tôn trọng D Nhu cầu tự hoàn thiện Câu 12 Theo Lý thuyết công bằng (Equity Theory), nhân viên sẽ so sánh tỷ lệ đầu vào/đầu ra của mình với tỷ lệ của người khác. Nếu họ cảm thấy mình đang bị trả lương thấp so với người đồng cấp có trình độ tương đương, họ có thể phản ứng như thế nào? A Khuyên nhủ đồng nghiệp cũng giảm bớt nỗ lực làm việc B Phớt lờ cảm giác bất công và tiếp tục làm việc như bình thường C Giảm bớt nỗ lực làm việc hoặc tìm cách tăng thu nhập D Tăng cường nỗ lực làm việc để chứng tỏ giá trị bản thân Câu 13 Văn hóa tổ chức được định nghĩa là một hệ thống các ý nghĩa chung được các thành viên nắm giữ, phân biệt tổ chức này với các tổ chức khác. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi nhất trong việc hình thành và duy trì văn hóa tổ chức? A Màu sắc logo và thiết kế văn phòng B Lương bổng và phúc lợi hấp dẫn C Các giá trị và niềm tin cốt lõi được chia sẻ D Quy mô và địa điểm của công ty Câu 14 Phong cách lãnh đạo biến đổi (Transformational Leadership) được đặc trưng bởi việc nhà lãnh đạo truyền cảm hứng và thúc đẩy cấp dưới vượt qua lợi ích cá nhân để đạt được mục tiêu cao hơn của tổ chức. Đặc điểm nào sau đây là cốt lõi của nhà lãnh đạo biến đổi? A Tập trung chủ yếu vào việc giám sát và đảm bảo các quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt B Chỉ quan tâm đến việc duy trì hiện trạng và tránh mọi rủi ro C Thường xuyên sử dụng các hình phạt để kiểm soát hành vi của nhân viên D Có tầm nhìn rõ ràng và khả năng truyền đạt tầm nhìn đó một cách thuyết phục Câu 15 Mô hình ra quyết định hợp lý (Rational Decision-Making Model) giả định rằng người ra quyết định có thể làm gì để đưa ra quyết định tối ưu? A Chỉ xem xét một vài lựa chọn khả thi và chọn lựa chọn 'đủ tốt' B Ra quyết định dựa trên trực giác và kinh nghiệm cá nhân mà không cần phân tích sâu C Có đầy đủ thông tin, xác định tất cả các lựa chọn và hậu quả, và chọn giải pháp tối ưu D Tìm kiếm các giải pháp làm hài lòng tất cả các bên liên quan mà không quan tâm đến chi phí Câu 16 Hành vi làm việc phản tác dụng (Counterproductive Work Behavior - CWB) là bất kỳ hành vi nào của nhân viên đi ngược lại lợi ích hợp pháp của tổ chức. Ví dụ nào sau đây là một dạng của CWB? A Chủ động đề xuất các ý tưởng cải tiến quy trình B Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao trước thời hạn C Cố ý trì hoãn công việc hoặc phá hoại tài sản công ty D Tham gia tích cực vào các buổi đào tạo và phát triển Câu 17 Hiện tượng tâm lý nào mô tả xu hướng của con người quy kết nguyên nhân của hành vi của người khác là do yếu tố cá nhân bên trong (tính cách, thái độ) hơn là do yếu tố bên ngoài (hoàn cảnh, tình huống)? A Hiệu ứng hào quang (Halo Effect) B Lỗi quy kết cơ bản (Fundamental Attribution Error) C Lỗi tự phục vụ (Self-Serving Bias) D Hiệu ứng tương phản (Contrast Effect) Câu 18 Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EI) là khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. Thành phần nào của EI giúp một cá nhân có thể cảm nhận được cảm xúc của người khác và đặt mình vào vị trí của họ? A Quản lý cảm xúc (Self-management) B Tự nhận thức (Self-awareness) C Đồng cảm (Empathy) D Kỹ năng xã hội (Social skills) Câu 19 Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc sở hữu các kỹ năng giao tiếp và tương tác tốt (interpersonal skills) ngày càng trở nên quan trọng đối với các nhà quản lý vì lý do nào sau đây? A Chỉ để tạo ấn tượng tốt ban đầu với đối tác và khách hàng B Nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên và tạo môi trường làm việc tích cực C Giúp họ dễ dàng thao túng nhân viên để đạt được mục tiêu cá nhân D Giảm bớt khối lượng công việc hành chính và báo cáo Câu 20 Trong các loại quyền lực trong tổ chức, loại quyền lực nào phát sinh từ vị trí chính thức của một cá nhân trong hệ thống phân cấp tổ chức? A Quyền lực khen thưởng (Reward Power) B Quyền lực chuyên môn (Expert Power) C Quyền lực cưỡng chế (Coercive Power) D Quyền lực hợp pháp (Legitimate Power) Câu 21 Công bằng tổ chức (Organizational Justice) là nhận thức của nhân viên về mức độ công bằng trong các quyết định và quy trình của tổ chức. Loại công bằng nào tập trung vào sự công bằng trong cách thức phân phối kết quả (ví dụ: lương thưởng, thăng tiến)? A Công bằng thủ tục (Procedural Justice) B Công bằng tương tác (Interactional Justice) C Công bằng phân phối (Distributive Justice) D Công bằng thông tin (Informational Justice) Câu 22 Trong mô hình năm giai đoạn phát triển nhóm của Tuckman, giai đoạn nào nhóm bắt đầu giải quyết xung đột, xây dựng các chuẩn mực và phát triển tinh thần đồng đội để đạt được sự gắn kết? A Giai đoạn hình thành (Forming) B Giai đoạn thực hiện (Performing) C Giai đoạn thiết lập chuẩn mực (Norming) D Giai đoạn xung đột (Storming) Câu 23 Các lý thuyết về đặc điểm lãnh đạo (Trait Theories) tập trung vào việc xác định những phẩm chất cá nhân cụ thể nào giúp phân biệt các nhà lãnh đạo hiệu quả với những người không phải lãnh đạo. Tuy nhiên, một trong những hạn chế chính của các lý thuyết này là gì? A Các lý thuyết này bỏ qua hoàn toàn tầm quan trọng của quyền lực và chính trị trong tổ chức B Không thể xác định liệu các đặc điểm lãnh đạo là bẩm sinh hay có thể học hỏi và phát triển C Chúng quá tập trung vào hành vi của nhà lãnh đạo thay vì phẩm chất cá nhân D Chúng chỉ áp dụng được cho các nhà lãnh đạo cấp cao và không phù hợp với cấp trung Câu 24 Khái niệm 'Tầm kiểm soát' (Span of Control) trong cấu trúc tổ chức đề cập đến điều gì? A Số lượng cấp dưới mà một nhà quản lý có thể quản lý một cách hiệu quả B Phạm vi quyền lực mà một nhà quản lý được giao C Số lượng các dự án mà một nhân viên có thể đảm nhiệm cùng lúc D Mức độ chuyên môn hóa công việc trong một bộ phận Câu 25 Hành vi tổ chức (Organizational Behavior - OB) là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung chủ yếu vào việc khám phá tác động của yếu tố nào đối với hành vi của cá nhân và nhóm trong một tổ chức, nhằm mục đích cải thiện hiệu suất tổ chức? A Đánh giá các chỉ số tài chính và chiến lược đầu tư của công ty B Phân tích hành vi tiêu dùng và chiến lược marketing của doanh nghiệp C Việc khám phá tác động của cá nhân, nhóm và cấu trúc đến hành vi trong tổ chức D Nghiên cứu các quy trình sản xuất và tối ưu hóa chuỗi cung ứng Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUTE Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 4