Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUTE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUTE Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUTE Số câu25Quiz ID38841 Làm bài Câu 1 Lý thuyết 'thiết lập mục tiêu' (Goal-Setting Theory) của Locke và Latham cho rằng mục tiêu cần có đặc điểm gì để tối đa hóa động lực và hiệu suất? A Mục tiêu phải mơ hồ và dễ đạt được B Mục tiêu phải cụ thể và khó nhưng khả thi C Mục tiêu nên được đặt bởi cấp trên mà không có sự tham gia của nhân viên D Mục tiêu phải là duy nhất và không liên quan đến mục tiêu khác Câu 2 Mô hình '5 giai đoạn phát triển nhóm' (Five-Stage Group Development Model) bao gồm những giai đoạn nào? A Hình thành, Sắp xếp, Lãnh đạo, Thực hiện, Giải tán B Hình thành, Bão táp, Chuẩn mực, Thực hiện, Giải tán C Xây dựng, Xung đột, Hợp tác, Đánh giá, Phân tích D Lập kế hoạch, Tổ chức, Chỉ đạo, Kiểm soát, Đánh giá Câu 3 Khi một nhà quản lý đánh giá hiệu suất của một nhân viên dựa trên ấn tượng đầu tiên hoặc một đặc điểm nổi bật duy nhất của họ, hiệu ứng sai lệch nào đang xảy ra? A Hiệu ứng tương phản (Contrast Effect) B Hiệu ứng ánh hào quang (Halo Effect) C Hiệu ứng phóng chiếu (Projection Bias) D Hiệu ứng tự phục vụ (Self-serving Bias) Câu 4 Thái độ 'sự gắn bó với tổ chức' (Organizational Commitment) được định nghĩa chính xác nhất là gì? A Mức độ hài lòng của nhân viên với công việc hiện tại B Mức độ một nhân viên đồng nhất với một tổ chức cụ thể và các mục tiêu của nó, đồng thời mong muốn duy trì tư cách thành viên trong tổ chức đó C Xu hướng tìm kiếm cơ hội làm việc mới ở các công ty khác D Khả năng hoàn thành nhiệm vụ được giao một cách độc lập Câu 5 Một tổ chức có văn hóa mạnh (Strong Culture) thường có đặc điểm nào? A Các giá trị cốt lõi được chia sẻ rộng rãi và được giữ vững B Ít sự đồng thuận về các giá trị và quy tắc C Thường xuyên thay đổi các giá trị cốt lõi D Nhân viên ít gắn bó với tổ chức Câu 6 Yếu tố nào sau đây được xem là một trong những thách thức lớn đối với Hành vi tổ chức trong môi trường toàn cầu hóa hiện nay? A Sự gia tăng của lực lượng lao động đồng nhất B Đảm bảo sự đa dạng của lực lượng lao động C Giảm thiểu áp lực cạnh tranh trên thị trường D Tập trung vào phát triển sản phẩm đơn lẻ Câu 7 Văn hóa tổ chức (Organizational Culture) được định nghĩa là gì? A Tổng số tài sản hữu hình của một tổ chức B Một hệ thống ý nghĩa được chia sẻ bởi các thành viên, phân biệt một tổ chức này với các tổ chức khác C Các quy tắc và quy định chính thức được viết ra D Bản mô tả công việc của tất cả nhân viên Câu 8 Trong các phong cách lãnh đạo, phong cách nào được đặc trưng bởi việc lãnh đạo bằng cách thiết lập các mục tiêu đầy thách thức, có kỳ vọng cao vào hiệu suất, tin tưởng vào khả năng của cấp dưới và cung cấp hỗ trợ nếu cần? A Lãnh đạo giao dịch (Transactional Leadership) B Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership) C Lãnh đạo tự do (Laissez-faire Leadership) D Lãnh đạo độc đoán (Autocratic Leadership) Câu 9 Khái niệm 'Quyền lực' (Power) trong Hành vi tổ chức được hiểu là gì? A Khả năng của một cá nhân hoặc nhóm để ảnh hưởng đến hành vi của người khác B Vị trí chính thức trong sơ đồ tổ chức C Tổng số tiền lương và phúc lợi của một nhân viên D Mức độ hài lòng cá nhân với công việc Câu 10 Khi một tổ chức gặp phải tình huống cần thay đổi đáng kể và nhanh chóng để thích nghi với môi trường bên ngoài, nhà quản lý nên ưu tiên phương pháp quản lý thay đổi nào? A Thay đổi dần dần, không gây xáo trộn B Áp dụng phương pháp 'tắm và tập hợp' (unfreeze-change-refreeze) của Kurt Lewin C Giảm thiểu sự tham gia của nhân viên để tránh phản đối D Chỉ thay đổi khi có sự đồng thuận tuyệt đối của tất cả nhân viên Câu 11 Hành vi tổ chức (OB) là lĩnh vực nghiên cứu chuyên biệt tập trung vào việc nghiên cứu những yếu tố nào trong môi trường làm việc? A Tác động của công nghệ mới lên hiệu suất làm việc B Hành vi của cá nhân, nhóm và cấu trúc tổ chức ảnh hưởng đến hành vi trong tổ chức C Phân tích tài chính và lợi nhuận của doanh nghiệp D Chiến lược marketing và phát triển sản phẩm Câu 12 Hiệu ứng 'quá tự tin' (Overconfidence Bias) trong quá trình ra quyết định cá nhân thường dẫn đến hệ quả gì? A Tìm kiếm thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định B Đánh giá thấp rủi ro và đánh giá quá cao khả năng của bản thân C Chậm trễ trong việc đưa ra quyết định cuối cùng D Thận trọng hơn trong việc cam kết với lựa chọn Câu 13 Một trong những rào cản chính đối với giao tiếp hiệu quả là 'lọc thông tin' (Filtering). Hiện tượng này xảy ra khi nào? A Người nhận chỉ lắng nghe những gì họ muốn nghe B Người gửi cố ý thao túng thông tin để nó được người nhận nhìn nhận một cách thuận lợi hơn C Thông điệp bị mất đi do nhiễu kỹ thuật D Sự khác biệt về ngôn ngữ gây hiểu lầm Câu 14 Phân quyền (Decentralization) trong cấu trúc tổ chức là mức độ mà việc ra quyết định được đẩy về đâu? A Tập trung vào cấp cao nhất của quản lý B Đẩy xuống các cấp thấp hơn của quản lý C Chỉ các bộ phận tài chính được phép ra quyết định D Các quyết định được đưa ra ngẫu nhiên không theo cấp bậc Câu 15 Phạm vi kiểm soát (Span of Control) trong cấu trúc tổ chức đề cập đến điều gì? A Tổng số phòng ban trong một tổ chức B Số lượng nhân viên mà một nhà quản lý có thể quản lý hiệu quả C Mức độ phân quyền trong việc ra quyết định D Số lượng cấp bậc trong hệ thống phân cấp tổ chức Câu 16 Vai trò nào sau đây thường được các thành viên đảm nhận trong một nhóm làm việc hiệu quả để đảm bảo các thành viên được khuyến khích và duy trì tinh thần tốt? A Người khởi xướng ý tưởng (Initiator) B Người đánh giá (Evaluator) C Người hòa giải/khuyến khích (Encourager) D Người thu thập thông tin (Information Seeker) Câu 17 Lý thuyết nào về động lực tập trung vào sự công bằng trong mối quan hệ giữa đầu vào (nỗ lực, kinh nghiệm) và đầu ra (thù lao, công nhận) của một cá nhân so với người khác? A Thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow B Thuyết công bằng (Equity Theory) C Thuyết kỳ vọng của Vroom D Thuyết hai yếu tố của Herzberg Câu 18 Phản hồi xây dựng (Constructive Feedback) có vai trò gì quan trọng trong việc phát triển hiệu suất nhân viên? A Chỉ ra lỗi sai mà không cần gợi ý cải thiện B Cung cấp thông tin cụ thể về điểm mạnh và điểm cần cải thiện, giúp nhân viên học hỏi và phát triển C Chỉ tập trung vào những thành tích nổi bật của nhân viên D So sánh hiệu suất của nhân viên này với các đồng nghiệp khác một cách công khai Câu 19 Trong mô hình Big Five về tính cách, yếu tố nào mô tả một người có kỷ luật, có trách nhiệm, đáng tin cậy và có tổ chức? A Hướng ngoại (Extraversion) B Dễ chịu (Agreeableness) C Tận tâm (Conscientiousness) D Ổn định cảm xúc (Emotional Stability) Câu 20 Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba thành phần chính của thái độ theo mô hình ABC (Affective, Behavioral, Cognitive)? A Thành phần nhận thức (Cognitive component) B Thành phần cảm xúc (Affective component) C Thành phần hành vi (Behavioral component) D Thành phần kinh tế (Economic component) Câu 21 Yếu tố nào sau đây là điều kiện tiên quyết quan trọng nhất để xây dựng lòng tin trong một nhóm làm việc? A Các thành viên có kỹ năng giống hệt nhau B Sự minh bạch, trung thực và nhất quán trong hành động C Không có bất kỳ xung đột nào giữa các thành viên D Tất cả các quyết định đều được đưa ra bởi người lãnh đạo Câu 22 Trong ngữ cảnh Hành vi tổ chức, 'xung đột chức năng' (Functional Conflict) là gì? A Xung đột xảy ra giữa các cấp quản lý khác nhau B Xung đột hỗ trợ mục tiêu của nhóm và cải thiện hiệu suất C Xung đột gây cản trở mục tiêu của nhóm và làm giảm hiệu suất D Xung đột chỉ liên quan đến vấn đề cá nhân không liên quan đến công việc Câu 23 Theo phân loại của Mintzberg, vai trò 'người phát ngôn' (Spokesperson) thuộc nhóm vai trò nào của nhà quản lý? A Vai trò ra quyết định B Vai trò quan hệ con người C Vai trò thông tin D Vai trò kỹ thuật Câu 24 Thuyết kỳ vọng của Vroom (Expectancy Theory) nhấn mạnh mối liên hệ nào là cốt lõi trong việc tạo động lực cho nhân viên? A Mối liên hệ giữa lương và thâm niên công tác B Mối liên hệ giữa nỗ lực, hiệu suất và phần thưởng C Mối liên hệ giữa sự hài lòng công việc và sự gắn bó D Mối liên hệ giữa cá tính và khả năng lãnh đạo Câu 25 Yếu tố nào sau đây là đặc điểm chính của 'truyền thông xuống' (Downward Communication) trong một tổ chức? A Thông tin chảy từ cấp dưới lên cấp trên B Thông tin chảy từ cấp trên xuống cấp dưới C Thông tin chảy ngang giữa các phòng ban cùng cấp D Thông tin không chính thức giữa các cá nhân Trắc nghiệm Hành vi tổ chức UDN Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUT