Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 4 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 4 Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 4 Số câu25Quiz ID38805 Làm bài Câu 1 Hành vi nào được mô tả là các hoạt động tự nguyện của nhân viên giúp thúc đẩy hiệu quả hoạt động của tổ chức dù không thuộc mô tả công việc chính thức? A Sự tham gia công việc B Hành vi công dân tổ chức C Hiệu suất nhiệm vụ D Sự cam kết chuẩn mực Câu 2 Giá trị phương tiện (Instrumental values) theo bảng khảo sát giá trị của Rokeach tập trung vào điều gì? A Các mục tiêu cuộc đời B Các phương thức hành vi ưu tiên C Địa vị xã hội D Sự thịnh vượng kinh tế Câu 3 Mối quan hệ giữa sự hài lòng công việc và tỷ lệ vắng mặt được mô tả như thế nào? A Mối quan hệ thuận chiều mạnh mẽ B Mối quan hệ nghịch chiều từ yếu đến trung bình C Không có mối quan hệ nào được ghi nhận D Mối quan hệ thuận chiều cực đại Câu 4 Yếu tố nào sau đây thường được coi là rào cản làm suy yếu mối quan hệ giữa thái độ và hành vi? A Tầm quan trọng của thái độ B Các áp lực từ xã hội C Sự trải nghiệm trực tiếp D Tính cụ thể của thái độ Câu 5 Điều nào sau đây là một ví dụ về 'Thành phần nhận thức' của thái độ đối với một người quản lý? A Tôi cảm thấy tức giận khi nói chuyện với sếp B Tôi tin rằng sếp của mình là một người không công bằng C Tôi đang tìm kiếm một công việc mới để tránh sếp D Tôi thích cách sếp trình bày trong cuộc họp Câu 6 Sự hài lòng của khách hàng có mối liên hệ thuận chiều với yếu tố nào sau đây của nhân viên? A Sự vắng mặt của nhân viên B Sự hài lòng công việc của nhân viên C Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao D Sự bất hòa nhận thức của nhân viên Câu 7 Theo khảo sát, sau khi đạt đến một mức thu nhập đủ để duy trì cuộc sống thoải mái, mối quan hệ giữa tiền lương và sự hài lòng công việc sẽ như thế nào? A Tiền lương càng cao, sự hài lòng càng tăng mạnh B Mối quan hệ này trở nên rất yếu hoặc hầu như biến mất C Nhân viên sẽ trở nên không hài lòng khi lương quá cao D Tiền lương trở thành yếu tố duy nhất quyết định sự hài lòng Câu 8 Trong nghiên cứu của Milton Rokeach, loại giá trị nào đề cập đến các trạng thái kết thúc mong muốn hoặc các mục tiêu cuối cùng mà một người muốn đạt được trong đời? A Giá trị phương tiện B Giá trị đạo đức C Giá trị mục tiêu D Giá trị năng lực Câu 9 Thành phần nào của thái độ liên quan đến phân đoạn cảm xúc hoặc cảm giác của một cá nhân? A Thành phần nhận thức B Thành phần hành vi C Thành phần tình cảm D Thành phần giá trị Câu 10 Phản ứng 'Phớt lờ' (Neglect) đối với sự không hài lòng trong mô hình EVLN thường biểu hiện qua hành vi nào? A Tìm kiếm công việc mới B Đi làm muộn hoặc vắng mặt thường xuyên C Đưa ra các kiến nghị cải tiến D Bảo vệ tổ chức trước những lời chỉ trích Câu 11 Giá trị của một cá nhân thường có đặc điểm nào sau đây? A Thay đổi liên tục hàng ngày B Tương đối ổn định và bền vững C Chỉ hình thành khi bắt đầu đi làm D Không ảnh hưởng đến thái độ Câu 12 Trong mô hình EVLN, phản ứng 'Trung thành' (Loyalty) có đặc điểm gì? A Chủ động đưa ra các giải pháp thay đổi B Bị động chờ đợi các điều kiện được cải thiện C Tìm kiếm cơ hội việc làm ở đối thủ cạnh tranh D Công khai chỉ trích các sai lầm của quản lý Câu 13 Khái niệm 'Core Self-Evaluation' (Tự đánh giá cốt lõi) có liên quan như thế nào đến sự hài lòng công việc? A Người có tự đánh giá cốt lõi tích cực thường hài lòng hơn với công việc B Không có mối liên quan giữa tính cách và sự hài lòng C Tự đánh giá cốt lõi chỉ ảnh hưởng đến mức lương D Người có tự đánh giá cốt lõi tiêu cực làm việc chăm chỉ hơn Câu 14 Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào thường có tác động mạnh nhất đến sự giảm bớt bất hòa nhận thức nếu cá nhân tin rằng nó nằm ngoài tầm kiểm soát của họ? A Tầm quan trọng của yếu tố gây bất hòa B Mức độ ảnh hưởng mà cá nhân tin rằng họ có C Phần thưởng đi kèm với sự bất hòa D Thời gian tồn tại của thái độ Câu 15 Thành phần nào của thái độ thể hiện ý định hành động theo một cách nhất định đối với một ai đó hoặc một cái gì đó? A Thành phần nhận thức B Thành phần hành vi C Thành phần tình cảm D Thành phần kinh nghiệm Câu 16 Mối quan hệ giữa sự hài lòng công việc và năng suất lao động được các nghiên cứu hiện đại khẳng định như thế nào? A Không có mối liên hệ nào B Năng suất cao dẫn đến sự không hài lòng C Sự hài lòng dẫn đến hiệu suất làm việc cao hơn D Sự hài lòng chỉ ảnh hưởng đến nhân viên cấp cao Câu 17 Thành phần nào của thái độ mô tả một niềm tin hoặc quan điểm về cách mọi thứ đang diễn ra? A Thành phần nhận thức B Thành phần tình cảm C Thành phần hành vi D Thành phần xã hội Câu 18 Thuật ngữ nào dùng để chỉ bất kỳ sự không tương thích nào mà một cá nhân có thể nhận thấy giữa hai hoặc nhiều thái độ, hoặc giữa hành vi và thái độ? A Sự mâu thuẫn nhận thức B Bất hòa nhận thức C Xung đột vai trò D Thoái lui thái độ Câu 19 Một nhân viên tin rằng tổ chức thực sự quan tâm đến sự an nguy và coi trọng đóng góp của mình đang thể hiện khái niệm nào? A Sự tham gia công việc B Sự gắn kết nhân viên C Sự hỗ trợ của tổ chức được cảm nhận D Bất hòa nhận thức tích cực Câu 20 Khái niệm nào mô tả mức độ mà nhân viên đắm mình vào công việc, đầu tư thời gian và năng lượng tâm thần cho nó? A Thái độ nhận thức B Sự gắn kết của nhân viên C Giá trị phương tiện D Bất hòa nhận thức Câu 21 Phản ứng nào của nhân viên đối với sự không hài lòng được coi là mang tính tích cực và xây dựng thông qua việc cố gắng cải thiện các điều kiện? A Thoát ly B Xây dựng C Tiếng nói D Trung thành Câu 22 Khi một nhân viên cảm thấy gắn bó với tổ chức và sẵn sàng nỗ lực vì mục tiêu của tổ chức, họ đang thể hiện khái niệm nào? A Sự hài lòng công việc B Sự cam kết với tổ chức C Sự tham gia công việc D Sự hỗ trợ của tổ chức Câu 23 Hệ thống giá trị được định nghĩa là gì? A Một danh sách các quy tắc bắt buộc của tổ chức B Thứ tự ưu tiên dựa trên cường độ của các giá trị mà một cá nhân nắm giữ C Các kỹ năng chuyên môn mà một nhân viên sở hữu D Tập hợp các hành vi mà xã hội mong đợi ở một người Câu 24 Cách tiếp cận nào để đo lường sự hài lòng công việc đòi hỏi nhân viên trả lời các câu hỏi chi tiết về các khía cạnh như lương thưởng, sự thăng tiến và đồng nghiệp? A Đánh giá chung duy nhất B Điểm tổng hợp từ các khía cạnh công việc C Phỏng vấn sâu D Quan sát hành vi Câu 25 Sự khác biệt chính giữa 'Sự hài lòng công việc' và 'Sự cam kết với tổ chức' là gì? A Hài lòng công việc tập trung vào tổ chức, cam kết tập trung vào công việc cụ thể B Hài lòng công việc tập trung vào công việc cụ thể, cam kết tập trung vào tổ chức C Hai khái niệm này hoàn toàn giống hệt nhau D Cam kết luôn dẫn đến sự hài lòng, nhưng điều ngược lại thì không Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUT Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 5