Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức UTE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức UTE Trắc nghiệm Hành vi tổ chức UTE Số câu25Quiz ID38827 Làm bài Câu 1 Loại quyền lực nào bắt nguồn từ các kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm hoặc kiến thức đặc biệt của một cá nhân trong tổ chức? A Quyền lực cưỡng chế (Coercive power) B Quyền lực hợp pháp (Legitimate power) C Quyền lực chuyên gia (Expert power) D Quyền lực khen thưởng (Reward power) Câu 2 Trạng thái mâu thuẫn giữa thái độ và hành vi của một cá nhân, gây ra sự khó chịu về tâm lý được gọi là gì? A Sự bất hòa nhận thức (Cognitive dissonance) B Sự lệch lạc tính cách C Sự suy giảm lòng tự trọng D Hiệu ứng lan tỏa tiêu cực Câu 3 Mô hình thay đổi 3 bước của Kurt Lewin bao gồm các giai đoạn nào theo thứ tự? A Phá băng - Thay đổi - Đóng băng lại B Chuẩn bị - Thực hiện - Đánh giá C Khởi động - Điều chỉnh - Kết thúc D Nhận thức - Phân tích - Chấp nhận Câu 4 Loại giá trị nào đại diện cho các phương thức hành vi mong muốn để đạt được các mục tiêu cuối cùng? A Giá trị cứu cánh (Terminal values) B Giá trị phương tiện (Instrumental values) C Giá trị xã hội D Giá trị kinh tế Câu 5 Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Goal-setting theory) cho rằng hiệu suất công việc sẽ cao nhất khi mục tiêu có đặc điểm gì? A Dễ dàng đạt được và mang tính chung chung B Khó khăn nhưng khả thi và có tính cụ thể C Cực kỳ khó và không cần phản hồi D Do cấp trên tự áp đặt mà không cần sự đồng thuận Câu 6 Theo lý thuyết của Herzberg, các yếu tố như tiền lương, điều kiện làm việc và chính sách công ty thuộc nhóm nhân tố nào? A Nhân tố động viên (Motivators) B Nhân tố duy trì (Hygiene factors) C Nhân tố tự trọng D Nhân tố xã hội Câu 7 Mô hình ra quyết định 'Lý trí giới hạn' (Bounded rationality) cho rằng con người thường đưa ra quyết định như thế nào? A Tìm kiếm giải pháp tối ưu tuyệt đối B Lựa chọn phương án đầu tiên thỏa mãn các tiêu chuẩn tối thiểu C Dựa hoàn toàn vào cảm xúc và trực giác D Phân tích tất cả các giải pháp có thể có trong thực tế Câu 8 Trong quá trình truyền thông, yếu tố nào gây trở ngại làm bóp méo thông điệp và ngăn cản sự hiểu biết chính xác giữa người gửi và người nhận? A Kênh truyền thông B Nhiễu (Noise) C Phản hồi D Mã hóa Câu 9 Trong phong cách quản lý xung đột, hành động hy sinh lợi ích của bản thân để thỏa mãn yêu cầu của người khác được gọi là gì? A Cạnh tranh B Hợp tác C Né tránh D Dàn xếp/Thích nghi (Accommodating) Câu 10 Lãnh đạo biến đổi (Transformational Leadership) khác với lãnh đạo giao dịch (Transactional Leadership) ở điểm cốt lõi nào? A Sử dụng phần thưởng vật chất để kiểm soát B Tập trung vào quản trị theo ngoại lệ C Truyền cảm hứng để nhân viên vượt qua lợi ích cá nhân vì mục tiêu chung D Chỉ quan tâm đến việc hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn Câu 11 Trong lĩnh vực Hành vi tổ chức (OB), biến số nào sau đây được coi là biến phụ thuộc quan trọng nhất phản ánh sự tự nguyện và đóng góp ngoài yêu cầu công việc của nhân viên? A Sự thỏa mãn công việc B Hành vi công dân tổ chức (OCB) C Năng suất lao động D Tỷ lệ vắng mặt Câu 12 Hiện tượng các cá nhân có xu hướng ít nỗ lực hơn khi làm việc trong nhóm so với khi làm việc độc lập được gọi là gì? A Lười biếng tập thể (Social loafing) B Tư duy nhóm (Groupthink) C Dịch chuyển nhóm (Groupshift) D Liên minh chính trị Câu 13 Trong cấu trúc tổ chức Ma trận (Matrix structure), nhân viên thường phải đối mặt với vi phạm nguyên tắc quản trị cơ bản nào? A Tầm hạn quản trị B Chuyên môn hóa công việc C Thống nhất chỉ huy (Unity of command) D Phân cấp quyền lực Câu 14 Lý thuyết nào về động lực cho rằng nhân viên sẽ so sánh tỷ lệ giữa 'đầu vào' và 'kết quả' của mình với những người khác trong cùng tổ chức? A Lý thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory) B Lý thuyết công bằng (Equity Theory) C Lý thuyết nhu cầu của Maslow D Lý thuyết hai nhân tố của Herzberg Câu 15 Loại xung đột nào được coi là có lợi cho tổ chức vì nó thúc đẩy sự sáng tạo và cải thiện chất lượng quyết định? A Xung đột phá hoại (Dysfunctional conflict) B Xung đột chức năng (Functional conflict) C Xung đột cá nhân D Xung đột cảm xúc Câu 16 Hệ thống các giá trị chung, niềm tin và thói quen được chia sẻ rộng rãi trong một tổ chức nhằm định hướng hành vi của các thành viên được gọi là gì? A Cơ cấu tổ chức B Văn hóa tổ chức C Chiến lược kinh doanh D Sổ tay nhân viên Câu 17 Trong giai đoạn nào của mô hình phát triển nhóm 5 giai đoạn của Tuckman, các xung đột nội bộ thường xuất hiện khi các thành viên tranh giành quyền kiểm soát? A Giai đoạn Hình thành (Forming) B Giai đoạn Bùng nổ (Storming) C Giai đoạn Ổn định (Norming) D Giai đoạn Hoạt động (Performing) Câu 18 Thuật ngữ 'Tầm hạn quản trị' (Span of control) đề cập đến vấn đề gì trong cơ cấu tổ chức? A Số lượng các cấp bậc trong tổ chức B Số lượng nhân viên mà một quản lý có thể điều hành hiệu quả C Mức độ phân chia công việc cho các phòng ban D Phạm vi các khu vực địa lý mà công ty hoạt động Câu 19 Đặc điểm nào mô tả một người có xu hướng thực dụng, giữ khoảng cách về cảm xúc và tin rằng 'kết quả biện minh cho phương tiện'? A Lòng tự trọng cao B Hướng ngoại tích cực C Tính cách Machiavelli (Machiavellianism) D Sự tận tâm tuyệt đối Câu 20 Theo lý thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, yếu tố 'Phương tiện' (Instrumentality) phản ánh niềm tin vào mối quan hệ nào? A Nỗ lực dẫn đến kết quả B Nỗ lực dẫn đến phần thưởng C Kết quả thực hiện dẫn đến phần thưởng D Phần thưởng dẫn đến thỏa mãn cá nhân Câu 21 Mô hình lãnh đạo tình huống của Hersey và Blanchard cho rằng phong cách lãnh đạo nên được điều chỉnh dựa trên yếu tố nào sau đây? A Cấu trúc nhiệm vụ B Sự sẵn sàng của nhân viên (Readiness) C Vị thế quyền lực của lãnh đạo D Môi trường văn hóa tổ chức Câu 22 Kỹ năng nào thuộc Trí tuệ cảm xúc (EI) liên quan đến khả năng thấu hiểu tâm trạng và cảm xúc của người khác? A Tự điều chỉnh B Sự thấu cảm (Empathy) C Tự nhận thức D Kỹ năng xã hội Câu 23 Thành phần nào trong thái độ bao gồm các ý kiến hoặc niềm tin dựa trên thông tin mà một người có về một đối tượng? A Thành phần cảm xúc (Affective) B Thành phần nhận thức (Cognitive) C Thành phần hành vi (Behavioral) D Thành phần trải nghiệm Câu 24 Theo mô hình 'Năm đặc điểm tính cách lớn' (Big Five), đặc điểm nào có khả năng dự báo tốt nhất về hiệu quả làm việc đối với hầu hết các loại ngành nghề? A Sự tận tâm (Conscientiousness) B Sự hướng ngoại (Extraversion) C Sự dễ chịu (Agreeableness) D Sự sẵn sàng trải nghiệm (Openness to experience) Câu 25 Khi một nhà quản lý đánh giá một nhân viên dựa trên nhận thức về nhóm mà nhân viên đó thuộc về thay vì đặc điểm cá nhân, lỗi nhận thức này được gọi là gì? A Hiệu ứng hào quang (Halo effect) B Sự phóng chiếu (Projection) C Rập khuôn (Stereotyping) D Lỗi áp đặt (Contrast effect) Trắc nghiệm Hành vi tổ chức IUH Trắc nghiệm Hành vi tổ chức UEH