Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức MAN Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức MAN Trắc nghiệm Hành vi tổ chức MAN Số câu25Quiz ID38883 Làm bài Câu 1 Yếu tố nào sau đây góp phần đáng kể vào 'tư duy nhóm' (groupthink)? A Khuyến khích sự đa dạng ý kiến và tranh luận mở B Áp lực phù hợp và mong muốn duy trì sự hòa hợp trong nhóm C Mục tiêu nhóm rõ ràng và thách thức D Cấu trúc nhóm phân tán, không có lãnh đạo Câu 2 Trong lý thuyết 'đặt mục tiêu' (Goal-Setting Theory) của Locke, các mục tiêu hiệu quả nhất thường có đặc điểm gì? A Mơ hồ và dễ dàng đạt được B Cụ thể và đầy thách thức C Được đặt ra bởi cấp trên mà không có sự tham gia của nhân viên D Không có bất kỳ phản hồi nào về tiến độ Câu 3 Theo mô hình ba thành phần của thái độ (attitude), thành phần nào liên quan đến cảm xúc hoặc cảm giác của một người đối với một đối tượng, con người hoặc sự kiện? A Thành phần nhận thức B Thành phần hành vi C Thành phần cảm xúc D Thành phần định hướng Câu 4 Khái niệm 'Trí tuệ cảm xúc' (Emotional Intelligence - EI) bao gồm những năng lực cốt lõi nào? A Khả năng phân tích dữ liệu và giải quyết vấn đề logic B Tự nhận thức, tự điều chỉnh, động lực, sự đồng cảm và kỹ năng xã hội C Trí nhớ tốt, khả năng tính toán nhanh và khả năng tập trung cao D Kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm làm việc Câu 5 Yếu tố nào sau đây là một trong những rào cản chính đối với giao tiếp hiệu quả trong môi trường tổ chức? A Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và súc tích B Phản hồi tích cực và xây dựng C Lọc thông tin (filtering) và nhận thức chọn lọc D Sự tin tưởng và cởi mở giữa các thành viên Câu 6 Trong ngữ cảnh Hành vi tổ chức, 'định kiến xác nhận' (confirmation bias) là gì? A Xu hướng tìm kiếm thông tin mâu thuẫn với niềm tin hiện có B Xu hướng chỉ diễn giải thông tin theo cách hỗ trợ niềm tin hiện có của một người C Khả năng đưa ra quyết định dựa trên tất cả dữ liệu có sẵn một cách khách quan D Xu hướng đánh giá cao khả năng của bản thân trong việc đưa ra quyết định Câu 7 Trong bối cảnh ra quyết định, 'khuôn khổ nhận thức' (framing) ảnh hưởng đến quyết định như thế nào? A Nó giúp loại bỏ tất cả các thành kiến trong quá trình ra quyết định B Cách một vấn đề được trình bày có thể ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn cuối cùng của người ra quyết định C Nó đảm bảo rằng mọi quyết định đều dựa trên dữ liệu khách quan hoàn toàn D Nó chỉ áp dụng cho các quyết định liên quan đến tài chính, không phải hành vi Câu 8 Trong quản lý stress, 'chiến lược giải quyết vấn đề' (problem-focused coping) bao gồm những hành động nào? A Cố gắng thay đổi nhận thức về vấn đề stress mà không thay đổi bản thân vấn đề B Tránh né hoặc phủ nhận nguồn gốc của stress C Thay đổi tình huống gây stress hoặc tránh các yếu tố gây stress D Tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần từ bạn bè và gia đình Câu 9 Khái niệm nào mô tả mức độ mà các thành viên trong tổ chức sẵn sàng chấp nhận rằng quyền lực được phân phối không đồng đều? A Tránh sự không chắc chắn (Uncertainty Avoidance) B Khoảng cách quyền lực (Power Distance) C Chủ nghĩa cá nhân/Tập thể (Individualism/Collectivism) D Nam tính/Nữ tính (Masculinity/Femininity) Câu 10 Lý thuyết nào của Herzberg phân biệt giữa các yếu tố gây hài lòng (motivators) và các yếu tố duy trì (hygiene factors)? A Lý thuyết nhu cầu của Maslow B Lý thuyết ERG của Alderfer C Lý thuyết hai nhân tố (Two-Factor Theory) D Lý thuyết X và Y của McGregor Câu 11 Trong quản lý xung đột, chiến lược nào ưu tiên lợi ích của bản thân và thường liên quan đến việc hy sinh lợi ích của bên kia? A Hợp tác (Collaborating) B Thỏa hiệp (Compromising) C Cạnh tranh (Competing) D Né tránh (Avoiding) Câu 12 Để thúc đẩy sự sáng tạo trong một tổ chức, nhà quản lý nên tập trung vào điều gì? A Thúc đẩy các quy trình làm việc nghiêm ngặt và hạn chế rủi ro B Khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại C Chỉ thuê nhân viên có kinh nghiệm lâu năm trong ngành D Giảm thiểu sự tương tác giữa các bộ phận khác nhau Câu 13 Tính cách 'Hướng ngoại' (Extraversion) trong mô hình Năm nhân tố lớn (Big Five personality traits) được đặc trưng bởi điều gì? A Sự trách nhiệm, đáng tin cậy và có tổ chức B Sự hòa đồng, thích giao tiếp và quyết đoán C Sự hợp tác, tin tưởng và tốt bụng D Sự bình tĩnh, tự tin và an toàn Câu 14 Lý thuyết nào sau đây nhấn mạnh rằng mọi người sẽ so sánh tỉ lệ đầu vào/đầu ra của bản thân với những người khác và phản ứng để loại bỏ bất kỳ sự bất bình đẳng nào? A Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Goal-Setting Theory) B Lý thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory) C Lý thuyết công bằng (Equity Theory) D Lý thuyết tăng cường (Reinforcement Theory) Câu 15 Phong cách lãnh đạo nào liên quan đến việc hướng dẫn hoặc thúc đẩy những người theo dõi đến một mục tiêu đã thiết lập bằng cách làm rõ vai trò và yêu cầu của nhiệm vụ? A Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational leadership) B Lãnh đạo giao dịch (Transactional leadership) C Lãnh đạo tự do (Laissez-faire leadership) D Lãnh đạo từ xa (Remote leadership) Câu 16 Văn hóa tổ chức được định nghĩa là gì? A Tập hợp các chính sách và quy trình làm việc được ghi lại B Hệ thống các ý nghĩa chung được các thành viên chia sẻ, phân biệt tổ chức này với tổ chức khác C Cấu trúc phân cấp chính thức của công ty D Chiến lược kinh doanh và mục tiêu tài chính của doanh nghiệp Câu 17 Tại sao việc hiểu các giá trị (values) của nhân viên lại quan trọng trong Hành vi tổ chức? A Để đảm bảo tất cả nhân viên có cùng quan điểm chính trị B Để dự đoán hành vi, thái độ và sự phù hợp với văn hóa tổ chức của họ C Để xác định mức lương tối ưu cho từng cá nhân D Để đánh giá kỹ năng kỹ thuật của nhân viên Câu 18 Yếu tố nào sau đây được coi là cốt lõi nhất trong nghiên cứu Hành vi tổ chức (Organizational Behavior - OB), tập trung vào việc hiểu và dự đoán hành vi cá nhân trong bối cảnh công việc? A Tầm nhìn và sứ mệnh của tổ chức B Cấu trúc phân cấp và quyền lực C Thái độ, tính cách và động lực cá nhân D Chiến lược thị trường và cạnh tranh Câu 19 Khái niệm 'gắn kết nhân viên' (employee engagement) chủ yếu đề cập đến điều gì? A Mức độ hài lòng của nhân viên với công việc và lương thưởng B Mức độ nhiệt tình, cam kết và sự cống hiến của nhân viên đối với công việc và tổ chức của họ C Số giờ làm việc của nhân viên mỗi tuần D Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên trong một khoảng thời gian Câu 20 Theo mô hình của Tuckman về phát triển nhóm, giai đoạn nào nhóm tập trung vào việc định hình các quy tắc, vai trò và kỳ vọng? A Giai đoạn hình thành (Forming) B Giai đoạn xung đột (Storming) C Giai đoạn chuẩn mực (Norming) D Giai đoạn hoạt động (Performing) Câu 21 Kiểu tính cách nào được đặc trưng bởi việc đạt được mục tiêu thông qua làm việc chăm chỉ, sự kiên trì và định hướng chi tiết? A Tính cách loại A B Tính cách loại B C Tính cách phản ứng nhanh D Tính cách thận trọng Câu 22 Lý thuyết nào về động lực cho rằng một cá nhân có xu hướng hành động theo một cách nhất định dựa trên kỳ vọng rằng hành động đó sẽ dẫn đến một kết quả mong muốn và sự hấp dẫn của kết quả đó? A Lý thuyết mục tiêu (Goal-Setting Theory) B Lý thuyết công bằng (Equity Theory) C Lý thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory) D Lý thuyết hai nhân tố (Two-Factor Theory) Câu 23 Kiểu giao tiếp nào thường được gọi là 'tin đồn' (grapevine) và có vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin không chính thức trong tổ chức? A Giao tiếp chính thức theo chiều dọc B Giao tiếp chính thức theo chiều ngang C Giao tiếp không chính thức D Giao tiếp một chiều Câu 24 Khái niệm 'Mô hình đặc điểm công việc' (Job Characteristics Model - JCM) của Hackman và Oldham tập trung vào việc thiết kế công việc để tăng động lực bằng cách điều chỉnh các yếu tố cốt lõi nào? A Mức lương và phúc lợi B Sự đa dạng về kỹ năng, bản sắc nhiệm vụ, ý nghĩa nhiệm vụ, quyền tự chủ và phản hồi C Số giờ làm việc và quy định về an toàn lao động D Mối quan hệ giữa đồng nghiệp và cấp trên Câu 25 Khi một tổ chức trải qua thay đổi lớn, yếu tố nào dưới đây thường là nguyên nhân chính gây ra sự kháng cự từ phía nhân viên? A Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính B Nỗi sợ mất mát (công việc, địa vị, quyền lực) và sự không chắc chắn C Sự đồng thuận cao về mục tiêu của sự thay đổi D Quá nhiều thông tin chi tiết về kế hoạch thay đổi Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HUB Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HUST