Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi tổ chứcTrắc nghiệm Hành vi tổ chức HUB Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HUB Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HUB Số câu25Quiz ID38881 Làm bài Câu 1 Hành vi tổ chức là một lĩnh vực nghiên cứu nhằm mục đích cải thiện hiệu quả hoạt động của tổ chức. Vậy nội dung cốt lõi của lĩnh vực này là gì? A Nghiên cứu về tâm lý học và xã hội học áp dụng trong mọi bối cảnh đời sống B Nghiên cứu tác động của cá nhân, nhóm và cấu trúc đối với hành vi trong tổ chức nhằm cải thiện hiệu quả C Tập trung vào việc thiết kế cấu trúc tổ chức và quy trình sản xuất hiệu quả D Phân tích hành vi tiêu dùng và chiến lược marketing của các doanh nghiệp Câu 2 Stress trong công việc được định nghĩa là gì? A Tình trạng hoàn toàn thư giãn và không có áp lực công việc B Một trạng thái tâm lý hoặc thể chất mà một cá nhân trải qua khi đối mặt với các yêu cầu hoặc áp lực mà họ cảm thấy không thể đối phó C Năng lượng dồi dào và sự tập trung tối đa vào công việc D Cảm giác hài lòng cao độ khi hoàn thành nhiệm vụ Câu 3 Sự khác biệt chính giữa phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) và phong cách lãnh đạo giao dịch (transactional leadership) là gì? A Lãnh đạo chuyển đổi ít tương tác với nhân viên, lãnh đạo giao dịch tương tác thường xuyên hơn B Lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng, lãnh đạo giao dịch tập trung vào trao đổi và phần thưởng C Lãnh đạo chuyển đổi dựa vào quyền lực chính thức, lãnh đạo giao dịch dựa vào sự tin tưởng và tôn trọng D Lãnh đạo chuyển đổi ưu tiên hiệu quả ngắn hạn, lãnh đạo giao dịch ưu tiên phát triển dài hạn Câu 4 'Cam kết tổ chức' (Organizational Commitment) được định nghĩa là gì? A Sự tận tâm của nhân viên đối với công việc cá nhân được giao B Tỷ lệ nhân viên tự nguyện rời bỏ công ty hàng năm C Khả năng của tổ chức để giữ chân nhân viên tài năng D Mức độ mà một nhân viên xác định với một tổ chức cụ thể và các mục tiêu của nó, đồng thời mong muốn duy trì tư cách thành viên trong tổ chức đó Câu 5 Một nhóm phát triển sản phẩm gồm các chuyên gia từ nhiều phòng ban khác nhau, mỗi người mang một chuyên môn và cách tiếp cận độc đáo; tuy nhiên, họ gặp khó khăn trong việc phối hợp và giao tiếp hiệu quả. Loại xung đột nào có khả năng xảy ra nhất trong tình huống này? A Xung đột cá nhân và xung đột giá trị B Xung đột nhiệm vụ và xung đột quy trình C Xung đột cảm xúc và xung đột vai trò D Xung đột cấu trúc và xung đột lợi ích Câu 6 Một giám đốc muốn cải thiện hiệu suất của đội ngũ bán hàng bằng cách thiết lập các mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART goals); phương pháp này dựa trên học thuyết động lực nào? A Học thuyết Thứ bậc nhu cầu của Maslow B Học thuyết Gia cố (Reinforcement Theory) C Học thuyết Mục tiêu (Goal-Setting Theory) D Học thuyết Công bằng (Equity Theory) Câu 7 Một công ty đang đối mặt với tình trạng nhân viên không muốn chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, dẫn đến việc lãng phí nguồn lực và chậm trễ trong dự án; vấn đề này có thể liên quan chặt chẽ nhất đến thiếu hụt yếu tố nào trong văn hóa tổ chức? A Hợp tác và chia sẻ B Định hướng kết quả C Đổi mới và chấp nhận rủi ro D Chú trọng đến chi tiết Câu 8 Nhận thức là gì trong hành vi tổ chức? A Phản ứng cảm xúc tự động đối với các kích thích bên ngoài B Tập hợp các giá trị và niềm tin cá nhân C Quá trình các cá nhân tổ chức và diễn giải các ấn tượng cảm giác của họ để mang lại ý nghĩa cho môi trường của họ D Khả năng bẩm sinh để giải quyết vấn đề Câu 9 Một công ty muốn triển khai một hệ thống quản lý hiệu suất mới nhưng gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ nhân viên; nguyên nhân phổ biến nhất của sự phản kháng đối với thay đổi này là gì? A Quá trình thay đổi diễn ra quá nhanh và không hiệu quả B Nỗi sợ hãi về những điều chưa biết và mất mát quyền lợi hoặc thói quen C Nhân viên không được cung cấp đủ thông tin về lợi ích của sự thay đổi D Hệ thống quản lý hiệu suất mới không mang lại lợi ích gì Câu 10 Thuật ngữ 'Hiệu ứng hào quang' (Halo Effect) trong nhận thức đề cập đến điều gì? A Xu hướng đổ lỗi cho người khác khi mọi thứ đi sai B Xu hướng đánh giá thấp khả năng của người khác trong các tình huống khó khăn C Xu hướng chỉ nhớ những thông tin phù hợp với niềm tin của bản thân D Xu hướng hình thành một ấn tượng tổng thể tích cực về một người dựa trên một đặc điểm tích cực duy nhất Câu 11 Một công ty đang áp dụng phương pháp quản lý mới, khuyến khích nhân viên tự chủ hơn trong công việc và tham gia vào quá trình ra quyết định; cách tiếp cận này phản ánh điều gì trong quản lý? A Quản lý theo kiểu mệnh lệnh B Tập trung hóa quyền lực C Giám sát chặt chẽ D Trao quyền (Empowerment) Câu 12 Một nhân viên luôn đến sớm, tình nguyện ở lại muộn và giúp đỡ đồng nghiệp ngay cả khi không được yêu cầu; hành vi này thể hiện điều gì? A Sự bất mãn trong công việc B Hành vi công dân tổ chức (Organizational Citizenship Behavior - OCB) C Sự xa lánh trong công việc D Hành vi phản tác dụng (Counterproductive Work Behavior) Câu 13 Yếu tố nào sau đây là thành phần chính của 'Thái độ làm việc' (Job Attitudes) trong hành vi tổ chức? A Năng lực kỹ thuật, kinh nghiệm làm việc và mức lương B Văn hóa tổ chức, cấu trúc công ty và chính sách nhân sự C Thành phần nhận thức, thành phần cảm xúc và thành phần hành vi D Hành vi công dân tổ chức, mức độ cam kết và tần suất vắng mặt Câu 14 Học thuyết nào tập trung vào mức độ mà các cá nhân cảm thấy rằng nỗ lực của họ sẽ dẫn đến hiệu suất, hiệu suất sẽ dẫn đến phần thưởng và phần thưởng là giá trị đối với họ? A Học thuyết Mục tiêu (Goal-Setting Theory) B Học thuyết Kỳ vọng (Expectancy Theory) C Học thuyết Công bằng (Equity Theory) D Học thuyết Gia cố (Reinforcement Theory) Câu 15 Trong mô hình 'Ngũ Đại Tính Cách' (Big Five Personality Traits), tính cách nào liên quan đến sự cởi mở, sáng tạo, tò mò và giàu trí tưởng tượng? A Tận tâm (Conscientiousness) B Hướng ngoại (Extraversion) C Sẵn sàng trải nghiệm (Openness to Experience) D Dễ chịu (Agreeableness) Câu 16 Học thuyết nào cho rằng sự hài lòng trong công việc không phải là đối lập với sự không hài lòng, mà là hai khái niệm riêng biệt được ảnh hưởng bởi các yếu tố khác nhau? A Học thuyết Mục tiêu của Locke B Học thuyết Hai yếu tố của Herzberg C Học thuyết Công bằng của Adams D Học thuyết Thứ bậc nhu cầu của Maslow Câu 17 Văn hóa tổ chức được định nghĩa là gì? A Tổng số vốn đầu tư và lợi nhuận hàng năm của một doanh nghiệp B Một hệ thống ý nghĩa chung được các thành viên chia sẻ để phân biệt tổ chức đó với các tổ chức khác C Tập hợp các quy tắc và chính sách được ghi lại chính thức của công ty D Cấu trúc phân cấp và quyền hạn trong tổ chức Câu 18 Thuật ngữ 'Bản chất cá nhân' (Personality) trong hành vi tổ chức đề cập đến điều gì? A Những đặc điểm thể chất và ngoại hình của một người B Tổng hợp các cách thức mà một cá nhân phản ứng và tương tác với người khác C Khả năng trí tuệ và kỹ năng kỹ thuật của một người D Kinh nghiệm làm việc và trình độ học vấn của một cá nhân Câu 19 Một nhà quản lý muốn cải thiện động lực làm việc của nhân viên thông qua việc ghi nhận thành tích cá nhân và cung cấp cơ hội phát triển, phương pháp này phù hợp với học thuyết động lực nào nhất? A Học thuyết ERG của Alderfer B Học thuyết Hai yếu tố của Herzberg C Học thuyết Công bằng của Adams D Học thuyết Thứ bậc nhu cầu của Maslow Câu 20 Trong một nhóm làm việc, một thành viên thường xuyên đưa ra các ý tưởng mới nhưng lại thiếu kiên nhẫn khi thực hiện chúng; theo thuyết Vai trò nhóm Belbin, vai trò nào mô tả người này phù hợp nhất? A Người hoàn thiện (Completer-Finisher) B Người kiến tạo (Plant) C Người thực thi (Implementer) D Người điều phối (Coordinator) Câu 21 Trong một cuộc họp nhóm, một thành viên liên tục ngắt lời người khác và cố gắng thống trị cuộc trò chuyện; hành vi này cho thấy sự thiếu hụt kỹ năng giao tiếp nào? A Thuyết trình hiệu quả B Đàm phán và thuyết phục C Lắng nghe chủ động D Viết báo cáo chuyên nghiệp Câu 22 Để giảm thiểu 'groupthink' (tư duy tập thể) trong một nhóm ra quyết định, nhà quản lý nên làm gì? A Giới hạn thời gian thảo luận để ra quyết định nhanh chóng B Khuyến khích sự bất đồng ý kiến và chỉ định một 'người biện hộ của quỷ' C Tăng cường sự đồng thuận bằng cách loại bỏ các ý kiến đối lập D Chỉ cho phép các thành viên cấp cao phát biểu ý kiến đầu tiên Câu 23 Yếu tố nào sau đây được coi là một biến phụ thuộc chính trong nghiên cứu hành vi tổ chức? A Xung đột nhóm B Khả năng lãnh đạo C Sự hài lòng trong công việc D Văn hóa tổ chức Câu 24 Theo lý thuyết nhận thức xã hội, một người có niềm tin vào khả năng của bản thân để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể được gọi là gì? A Tự hiệu quả (Self-efficacy) B Tự trọng (Self-esteem) C Locus of control D Tự giám sát (Self-monitoring) Câu 25 Khi một nhân viên liên tục đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài (như 'may mắn' hay 'số phận') cho những thất bại của mình và cho rằng 'kỹ năng' của mình là nguyên nhân của mọi thành công, người này đang thể hiện điều gì? A Hiệu ứng hào quang (Halo effect) và khuôn mẫu (stereotyping) B Locus of control bên ngoài và thiên vị tự phục vụ C Tự hiệu quả (Self-efficacy) thấp và định kiến xác nhận D Sự bất hòa nhận thức và hiệu ứng mỏ neo Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HUFLIT Trắc nghiệm Hành vi tổ chức MAN