Trắc nghiệm Sinh học 12 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 12 Chân trời bài 4: Hệ gene, đột biến gene và công nghệ gene Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 12 Chân trời bài 4: Hệ gene, đột biến gene và công nghệ gene Trắc nghiệm Sinh học 12 Chân trời bài 4: Hệ gene, đột biến gene và công nghệ gene Số câu25Quiz ID40676 Làm bài Câu 1 Gạo vàng (Golden Rice) là một ví dụ điển hình về cây trồng biến đổi gene nhằm mục đích gì A Tăng cường khả năng chống chịu mặn B Sản xuất tiền chất vitamin A (beta-carotene) C Giúp hạt lúa có kích thước lớn gấp đôi D Tạo ra giống lúa không cần bón phân Câu 2 Enzyme restriction (enzyme giới hạn) có vai trò gì trong kỹ thuật tạo DNA tái tổ hợp A Nối các đoạn DNA lại với nhau B Cắt DNA tại những vị trí có trình tự nucleotide xác định C Xúc tác cho quá trình nhân đôi DNA D Vận chuyển DNA vào trong tế bào nhận Câu 3 Để phân biệt tế bào đã nhận được DNA tái tổ hợp với tế bào chưa nhận được, các nhà khoa học thường sử dụng A Gene đánh dấu (ví dụ gene kháng kháng sinh) B Kính hiển vi quang học có độ phóng đại thấp C Phương pháp nhuộm màu Gram truyền thống D Các hợp chất hóa học gây đột biến mạnh Câu 4 Dạng đột biến nào sau đây thường làm thay đổi nhiều nhất trình tự amino acid trong chuỗi polypeptide A Đột biến thay thế một cặp nucleotide B Đột biến đảo vị trí các cặp nucleotide trong một codon C Đột biến mất hoặc thêm một cặp nucleotide D Đột biến đồng nghĩa (không làm thay đổi amino acid) Câu 5 Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của việc giải trình tự hệ gene người là gì A Tạo ra các loài sinh vật mới có khả năng thay thế con người B Xác định vị trí các gene quy định bệnh di truyền để phục vụ y học C Thay đổi hoàn toàn cấu trúc bộ nhiễm sắc thể của loài người D Loại bỏ hoàn toàn các gene lặn ra khỏi quần thể người Câu 6 Tại sao đột biến gene là nguồn nguyên liệu sơ cấp chủ yếu cho quá trình tiến hóa A Vì nó tạo ra các allele mới cung cấp sự đa dạng di truyền B Vì nó làm thay đổi ngay lập tức kiểu hình của quần thể C Vì nó luôn tạo ra những kiểu hình có lợi cho sinh vật D Vì nó xảy ra với tần số rất cao trong tự nhiên Câu 7 Đột biến điểm là những biến đổi trong cấu trúc của gene liên quan đến A Một cặp nucleotide B Hai cặp nucleotide C Toàn bộ các cặp nucleotide trong gene D Một đoạn nhiễm sắc thể chứa nhiều gene Câu 8 Trong kỹ thuật chuyển gene, phương pháp nào thường được dùng để đưa DNA tái tổ hợp vào tế bào vi khuẩn A Dùng súng bắn gene với áp suất cực lớn B Dùng Calcium chloride kết hợp với sốc nhiệt C Tiêm trực tiếp vào nhân tế bào bằng kim vi tiêm D Sử dụng dòng điện cao áp liên tục trong nhiều giờ Câu 9 Ứng dụng nào sau đây là thành tựu của công nghệ gene trong y học A Tạo ra các giống cây trồng chống chịu sâu bệnh B Sản xuất insulin người bằng vi khuẩn E. coli C Lai hữu tính giữa hai giống vật nuôi quý hiếm D Nuôi cấy mô để tạo ra hàng loạt cây con Câu 10 Đột biến gene phát sinh trong tế bào sinh dưỡng (somatic) có đặc điểm nào sau đây A Luôn truyền lại cho thế hệ sau qua sinh sản hữu tính B Chỉ di truyền qua sinh sản vô tính ở thực vật C Làm thay đổi toàn bộ kiểu gene của tất cả tế bào trong cơ thể D Chắc chắn dẫn đến sự chết của cá thể mang đột biến Câu 11 Tia tử ngoại (UV) có tác hại gây ra đột biến gene bằng cách làm cho A Hai base guanine liên kết với nhau B Hai base thymine trên cùng một mạch DNA liên kết với nhau C Đứt gãy hoàn toàn hai mạch của phân tử DNA D Thay đổi cấu trúc của đường deoxyribose Câu 12 Đột biến gene làm xuất hiện codon kết thúc sớm sẽ dẫn đến hậu quả gì A Chuỗi polypeptide dài hơn bình thường B Chuỗi polypeptide ngắn hơn bình thường C Trình tự amino acid không thay đổi D Quá trình phiên mã không thể bắt đầu Câu 13 Đột biến làm thay đổi một amino acid này bằng một amino acid khác trong chuỗi polypeptide được gọi là A Đột biến im lặng B Đột biến sai nghĩa C Đột biến vô nghĩa D Đột biến lặp đoạn Câu 14 Đặc điểm nào của plasmid giúp nó trở thành một vector chuyển gene phổ biến A Kích thước rất lớn và chứa nhiều gene quan trọng B Có khả năng nhân đôi độc lập với hệ gene của tế bào chủ C Chỉ tồn tại trong tế bào của các loài thực vật D Không thể bị cắt bởi các enzyme giới hạn Câu 15 Một đột biến thay thế cặp nucleotide này bằng cặp nucleotide khác nhưng không làm thay đổi trình tự amino acid được gọi là A Đột biến sai nghĩa B Đột biến vô nghĩa C Đột biến đồng nghĩa (đột biến im lặng) D Đột biến dịch khung Câu 16 Công nghệ gene là quy trình tạo ra những tế bào hoặc sinh vật có A Hệ gene không thay đổi so với thế hệ trước B Hệ gene bị biến đổi hoặc có thêm gene mới C Khả năng sinh sản vô tính vượt trội D Cấu trúc nhiễm sắc thể bị mất đoạn lớn Câu 17 Enzyme nào sau đây được sử dụng để nối đoạn gene cần chuyển vào vector để tạo DNA tái tổ hợp A DNA polymerase B RNA polymerase C DNA ligase D Amylase Câu 18 Mất 3 cặp nucleotide liên tiếp trong một vùng mã hóa của gene sẽ gây ra hậu quả gì A Làm thay đổi toàn bộ khung đọc từ vị trí đột biến B Mất đi một amino acid trong chuỗi polypeptide nhưng không gây dịch khung C Không làm thay đổi cấu trúc của chuỗi polypeptide D Làm cho quá trình phiên mã không thể diễn ra Câu 19 Trong cơ chế phát sinh đột biến gene, sự bắt cặp nhầm giữa các base thường xảy ra ở giai đoạn nào A Giai đoạn phiên mã tạo mRNA B Giai đoạn dịch mã tạo protein C Giai đoạn nhân đôi DNA D Giai đoạn phân ly các nhiễm sắc thể Câu 20 Nguyên nhân chính dẫn đến đột biến tự phát là do A Tác động của các tia phóng xạ trong phòng thí nghiệm B Các sai sót ngẫu nhiên trong quá trình nhân đôi DNA C Con người chủ động phun thuốc trừ sâu nồng độ cao D Quá trình chọn lọc tự nhiên đào thải các gene xấu Câu 21 Trong chương trình Sinh học 12, khái niệm hệ gene được hiểu là gì A Tập hợp các phân tử protein được mã hóa bởi các gene trong tế bào B Toàn bộ trình tự nucleotide có trong DNA của bộ nhiễm sắc thể ở tế bào C Tổng số các allele trội có trong kiểu gene của một cá thể D Tập hợp các RNA thông tin được phiên mã trong một thời điểm Câu 22 Tác nhân hóa học 5-bromouracil (5-BU) thường gây ra dạng đột biến điểm nào A Mất một cặp A-T B Thêm một cặp G-C C Thay thế cặp A-T bằng cặp G-C D Thay thế cặp G-C bằng cặp A-T Câu 23 Hệ gene của con người chứa khoảng bao nhiêu gene mã hóa protein A Khoảng 100,000 gene B Khoảng 20,000 đến 25,000 gene C Chỉ có khoảng 5,000 gene D Khoảng 1,000,000 gene Câu 24 Sinh vật biến đổi gene (GMO) được định nghĩa là sinh vật A Có hệ gene được con người làm biến đổi phù hợp với mục đích của mình B Được sinh ra bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm C Được nuôi dưỡng trong môi trường nhân tạo từ nhỏ D Có khả năng tự thay đổi gene để thích nghi với môi trường Câu 25 Vai trò của liệu pháp gene trong y học là gì A Thay thế các cơ quan bị hỏng bằng cơ quan nhân tạo B Đưa gene lành vào tế bào của người bệnh để thay thế gene đột biến C Sử dụng thuốc hóa học để tiêu diệt các tế bào bị lỗi D Chẩn đoán giới tính thai nhi sớm từ tuần thứ 4 Trắc nghiệm Sinh học 12 Chân trời bài 3: Điều hòa biển hiện gene Trắc nghiệm Sinh học 12 Chân trời bài 5: Nhiễm sắc thể và đột biến nhiễm sắc thể