Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Công nghệ hànĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn Số câu30Quiz ID13610 Làm bài Câu 1 1. Loại máy hàn nào sau đây thường được sử dụng trong công nghiệp chế tạo và sửa chữa ô tô do tính linh hoạt và khả năng hàn nhiều loại thép? A A. Máy hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) B B. Máy hàn TIG (GTAW) C C. Máy hàn MIG/MAG (GMAW) D D. Máy hàn laser Câu 2 2. Ứng dụng của công nghệ hàn ma sát khuấy (FSW) thường thấy nhất trong ngành nào? A A. Xây dựng dân dụng B B. Đóng tàu C C. Chế tạo ô tô và hàng không vũ trụ D D. Sản xuất đồ gia dụng Câu 3 3. Trong quá trình hàn MIG/MAG, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng khi hàn thép carbon thấp? A A. Argon tinh khiết B B. Heli tinh khiết C C. Hỗn hợp Argon và CO2 D D. Oxy tinh khiết Câu 4 4. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng nhiệt sinh ra từ hồ quang điện giữa điện cực không nóng chảy và vật hàn, có khí bảo vệ? A A. Hàn MIG (GMAW) B B. Hàn TIG (GTAW) C C. Hàn que (SMAW) D D. Hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) Câu 5 5. Tại sao cần phải làm sạch bề mặt vật hàn trước khi hàn? A A. Để tăng tính thẩm mỹ của mối hàn B B. Để giảm chi phí vật liệu hàn C C. Để loại bỏ lớp oxit, dầu mỡ và các tạp chất, đảm bảo chất lượng mối hàn D D. Để giảm nhiệt độ hàn cần thiết Câu 6 6. Trong hàn MIG/MAG, điều chỉnh thông số nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ ngấu của mối hàn? A A. Điện áp hàn B B. Tốc độ cấp dây C C. Dòng hàn D D. Lưu lượng khí bảo vệ Câu 7 7. Phương pháp kiểm tra không phá hủy nào sau đây sử dụng chất lỏng thẩm thấu để phát hiện khuyết tật bề mặt? A A. Kiểm tra siêu âm (UT) B B. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (PT) C C. Kiểm tra từ tính (MT) D D. Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ (RT) Câu 8 8. Phương pháp hàn nào phù hợp nhất để hàn nhôm? A A. Hàn que (SMAW) B B. Hàn MIG (GMAW) xung C C. Hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) D D. Hàn thuốc (FCAW) Câu 9 9. Ưu điểm chính của phương pháp hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) là gì? A A. Khả năng hàn các chi tiết mỏng B B. Tốc độ hàn chậm và độ chính xác cao C C. Năng suất hàn cao và chất lượng mối hàn tốt cho chiều dày lớn D D. Dễ dàng hàn ở mọi vị trí Câu 10 10. Khuyết tật 'rỗ khí' (porosity) trong mối hàn thường do nguyên nhân nào? A A. Dòng hàn quá cao B B. Tốc độ hàn quá chậm C C. Bảo vệ khí không đủ, bề mặt vật hàn bẩn, hoặc que hàn ẩm D D. Điện áp hàn quá thấp Câu 11 11. Ứng dụng phổ biến của hàn laser là gì? A A. Hàn kết cấu thép lớn B B. Hàn đường ống dẫn dầu C C. Hàn các chi tiết điện tử và y tế chính xác cao D D. Hàn vỏ tàu biển Câu 12 12. Trong hàn điện trở điểm, yếu tố nào quan trọng nhất để tạo mối hàn chất lượng? A A. Điện áp hàn thấp B B. Thời gian hàn ngắn C C. Áp lực ép và dòng điện hàn phù hợp D D. Sử dụng điện cực bằng thép Câu 13 13. Phương pháp hàn nào sau đây sử dụng nhiệt sinh ra từ phản ứng hóa học giữa thuốc hàn và kim loại? A A. Hàn nhiệt nhôm (Thermite Welding) B B. Hàn điện xỉ (Electroslag Welding) C C. Hàn plasma (Plasma Arc Welding) D D. Hàn cao tần (High Frequency Welding) Câu 14 14. Khi hàn thép không gỉ, điều gì cần đặc biệt chú ý để tránh ăn mòn mối hàn? A A. Sử dụng khí bảo vệ CO2 B B. Gia nhiệt sơ bộ vật hàn C C. Lựa chọn vật liệu hàn phù hợp và kiểm soát nhiệt đầu vào D D. Tăng tốc độ hàn Câu 15 15. Để hàn gang, phương pháp hàn nào sau đây thường được sử dụng nhất do khả năng kiểm soát nhiệt tốt và giảm nguy cơ nứt? A A. Hàn que (SMAW) với que hàn gang đặc biệt B B. Hàn MIG (GMAW) C C. Hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) D D. Hàn điện xỉ (Electroslag Welding) Câu 16 16. Trong hàn TIG, điện cực vonfram được mài nhọn để làm gì? A A. Tăng tuổi thọ điện cực B B. Tập trung hồ quang và tăng độ chính xác khi hàn C C. Giảm tiêu thụ khí Argon D D. Giảm bắn tóe Câu 17 17. Loại mối hàn nào sau đây chịu lực tốt nhất khi chịu tải trọng kéo? A A. Mối hàn chồng mép B B. Mối hàn chữ T C C. Mối hàn góc D D. Mối hàn đối đầu Câu 18 18. Trong quy trình hàn, 'gia nhiệt sơ bộ' (preheating) có mục đích chính là gì? A A. Tăng tốc độ hàn B B. Giảm bắn tóe C C. Giảm nguy cơ nứt nguội và cải thiện cơ tính mối hàn D D. Tiết kiệm năng lượng hàn Câu 19 19. Biện pháp an toàn quan trọng nhất cần tuân thủ khi hàn là gì? A A. Đeo kính râm B B. Sử dụng găng tay cotton C C. Bảo vệ mắt và da khỏi bức xạ hồ quang D D. Làm việc trong phòng kín Câu 20 20. Trong hàn TIG xung (GTAW-P), xung dòng điện có tác dụng gì? A A. Tăng tốc độ hàn B B. Giảm nhiệt đầu vào trung bình và cải thiện kiểm soát hồ quang C C. Tăng độ ngấu D D. Giảm chi phí khí bảo vệ Câu 21 21. Loại điện cực nào sau đây được sử dụng trong phương pháp hàn que (SMAW)? A A. Điện cực vonfram B B. Điện cực nóng chảy có thuốc bọc C C. Dây hàn đặc D D. Dây hàn lõi thuốc Câu 22 22. Loại máy hàn nào sau đây thường sử dụng nguồn điện một chiều (DC)? A A. Máy hàn MIG (GMAW) B B. Máy hàn TIG (GTAW) C C. Máy hàn que (SMAW) D D. Cả 3 loại trên Câu 23 23. Loại khuyết tật hàn nào sau đây thường do dòng hàn quá thấp gây ra? A A. Cháy cạnh B B. Ngậm xỉ C C. Không ngấu D D. Rỗ khí Câu 24 24. Phương pháp hàn nào sau đây không sử dụng khí bảo vệ? A A. Hàn MIG (GMAW) B B. Hàn TIG (GTAW) C C. Hàn que (SMAW) D D. Hàn MAG (GMAW với khí hoạt tính) Câu 25 25. Phương pháp hàn nào sau đây có thể hàn được nhiều loại vật liệu khác nhau, kể cả vật liệu dị kim? A A. Hàn que (SMAW) B B. Hàn TIG (GTAW) C C. Hàn MIG (GMAW) D D. Hàn hồ quang dưới thuốc (SAW) Câu 26 26. Trong hàn TIG, khí Argon có vai trò chính nào? A A. Tăng nhiệt độ hồ quang B B. Ổn định hồ quang C C. Bảo vệ kim loại nóng chảy khỏi oxy hóa và tạp chất từ không khí D D. Giảm bắn tóe Câu 27 27. Loại mối hàn nào sau đây thường được sử dụng để nối các ống có đường kính lớn? A A. Mối hàn chồng mép B B. Mối hàn chữ T C C. Mối hàn góc D D. Mối hàn ống (vát mép và hàn đối đầu) Câu 28 28. Trong hệ thống hàn tự động, cảm biến thường được sử dụng để làm gì? A A. Điều khiển tốc độ hàn B B. Theo dõi và điều chỉnh vị trí đường hàn, khoảng cách mỏ hàn và các thông số khác C C. Kiểm tra chất lượng mối hàn sau khi hàn D D. Tất cả các đáp án trên Câu 29 29. Khi hàn thép dày bằng phương pháp hàn que, kỹ thuật 'hàn nhiều lớp' (multi-pass welding) có lợi ích gì? A A. Tăng tốc độ hàn B B. Giảm chi phí điện cực C C. Giảm ứng suất dư, hạn chế biến dạng và nứt mối hàn D D. Cải thiện tính thẩm mỹ của mối hàn Câu 30 30. Hiện tượng 'cháy cạnh' (undercut) trong hàn thường xảy ra do nguyên nhân nào? A A. Dòng hàn quá thấp B B. Tốc độ hàn quá chậm C C. Dòng hàn quá cao hoặc kỹ thuật hàn không đúng D D. Khí bảo vệ không đủ Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôn ngữ học đối chiếu Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn