Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tử790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 1 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 1 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 1 Số câu25Quiz ID40132 Làm bài Câu 1 Trong bối cảnh giao dịch điện tử, 'tính không thể chối cãi' (non-repudiation) đảm bảo điều gì? A Chỉ những người được ủy quyền mới có thể truy cập thông tin B Dữ liệu không bị thay đổi trong quá trình truyền đi C Các bên tham gia giao dịch không thể phủ nhận hành động họ đã thực hiện D Danh tính của các bên tham gia luôn được giữ bí mật Câu 2 Mô hình kinh doanh 'Dropshipping' có đặc điểm nổi bật nào? A Nhà bán lẻ tự sản xuất tất cả các sản phẩm được bán ra B Nhà bán lẻ phải xây dựng một kho hàng vật lý rất lớn C Nhà bán lẻ không giữ hàng tồn kho mà chuyển đơn hàng và chi tiết vận chuyển cho nhà sản xuất hoặc nhà bán buôn D Khách hàng phải đến tận nơi nhà sản xuất để nhận hàng Câu 3 Giao thức nào được sử dụng phổ biến nhất để mã hóa dữ liệu truyền đi giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ của trang web thương mại điện tử, đảm bảo tính bảo mật? A FTP (File Transfer Protocol) B HTTP (Hypertext Transfer Protocol) C SSL/TLS (Secure Sockets Layer/Transport Layer Security) D SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) Câu 4 Đâu là một ví dụ về 'Thông tin nhận dạng cá nhân' (Personally Identifiable Information - PII) cần được bảo vệ cẩn thận trên các trang thương mại điện tử? A Tên sản phẩm mà khách hàng đã xem B Số Căn cước công dân hoặc số An sinh xã hội C Loại trình duyệt web mà khách hàng sử dụng D Thời gian trung bình khách hàng truy cập trang web Câu 5 Trong thương mại điện tử, 'disintermediation' (phi trung gian hóa) có nghĩa là gì? A Thêm nhiều nhà phân phối mới vào chuỗi cung ứng B Loại bỏ các bên trung gian trong chuỗi phân phối C Tăng cường vai trò của các cửa hàng bán lẻ vật lý D Chuyển toàn bộ hoạt động kinh doanh sang môi trường trực tuyến Câu 6 Khái niệm 'M-commerce' (Thương mại di động) đề cập đến hoạt động nào? A Việc sử dụng email để tiếp thị sản phẩm B Việc mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua các thiết bị không dây cầm tay như điện thoại thông minh và máy tính bảng C Hoạt động thương mại giữa các quốc gia khác nhau D Mô hình kinh doanh dựa trên thị trường đa cấp Câu 7 Mục đích chính của việc thực hiện A/B testing trên một trang sản phẩm là gì? A Kiểm tra xem máy chủ có chịu được lượng truy cập lớn hay không B So sánh hai phiên bản của một trang (A và B) để xác định phiên bản nào hiệu quả hơn trong việc đạt được mục tiêu (ví dụ: tăng tỷ lệ chuyển đổi) C Hiển thị tất cả các sản phẩm cho tất cả khách hàng cùng một lúc D Thu thập địa chỉ email của khách hàng để gửi bản tin Câu 8 Thương mại xã hội (Social Commerce) là hình thức gì? A Doanh nghiệp chỉ đăng bài quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội B Sử dụng các nền tảng mạng xã hội để bán sản phẩm và dịch vụ trực tiếp, cho phép người dùng hoàn tất quá trình mua sắm ngay trên nền tảng đó C Tổ chức các sự kiện xã hội để quảng bá thương hiệu D Chỉ bán hàng cho các tổ chức phi lợi nhuận và xã hội Câu 9 Hệ thống thanh toán nào đóng vai trò trung gian xử lý các giao dịch thẻ tín dụng/ghi nợ giữa trang web của người bán, ngân hàng của người mua và ngân hàng của người bán? A Hệ thống quản lý nội dung (CMS) B Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) C Cổng thanh toán (Payment Gateway) D Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) Câu 10 Đâu là sự khác biệt cơ bản nhất giữa SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) và SEM (Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm)? A SEO chỉ tập trung vào mạng xã hội, trong khi SEM tập trung vào email marketing B SEO là một phần của SEM, tập trung vào việc cải thiện thứ hạng không trả phí, trong khi SEM bao gồm cả các hoạt động trả phí (như quảng cáo) C SEO là hình thức trả phí để xuất hiện trên đầu kết quả tìm kiếm, còn SEM là miễn phí D SEO chỉ áp dụng cho website trên máy tính, còn SEM dành cho thiết bị di động Câu 11 Trong thương mại điện tử, hệ thống CRM (Customer Relationship Management) được sử dụng chủ yếu để làm gì? A Quản lý tồn kho và chuỗi cung ứng B Xử lý các giao dịch thanh toán trực tuyến C Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng trên website D Quản lý thông tin và tương tác với khách hàng để xây dựng mối quan hệ Câu 12 Mô hình kinh doanh 'Freemium' hoạt động như thế nào? A Cung cấp một sản phẩm hoàn toàn miễn phí nhưng có chứa quảng cáo B Cung cấp một phiên bản cơ bản của sản phẩm miễn phí và tính phí cho các tính năng nâng cao hoặc phiên bản cao cấp C Yêu cầu người dùng trả tiền trước khi sử dụng bất kỳ tính năng nào D Chỉ cho phép dùng thử sản phẩm trong một khoảng thời gian giới hạn Câu 13 Trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử, 'last-mile delivery' (giao hàng chặng cuối) là giai đoạn nào? A Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến trung tâm phân phối lớn B Bước cuối cùng của quá trình giao hàng, từ một trung tâm phân phối hoặc cửa hàng đến người tiêu dùng cuối cùng C Quá trình khách hàng trả lại một sản phẩm đã mua D Giai đoạn sản xuất sản phẩm tại nhà máy Câu 14 Sự khác biệt chính giữa E-commerce (Thương mại điện tử) và E-business (Kinh doanh điện tử) là gì? A Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này hoàn toàn đồng nghĩa B E-commerce chỉ liên quan đến marketing, trong khi E-business liên quan đến bán hàng C E-commerce là một tập hợp con của E-business, chỉ bao gồm các hoạt động mua bán, trong khi E-business bao gồm toàn bộ quy trình kinh doanh trực tuyến D E-business là một tập hợp con của E-commerce Câu 15 Khái niệm 'The Long Tail' (Cái đuôi dài) trong thương mại điện tử, do Chris Anderson đề xuất, ám chỉ điều gì? A Chiến lược chỉ tập trung bán một số lượng nhỏ các sản phẩm bán chạy nhất B Doanh thu cộng dồn từ một số lượng lớn các sản phẩm bán chậm có thể vượt qua doanh thu từ các sản phẩm bán chạy nhất C Quá trình giao hàng cho các khách hàng ở khu vực xa xôi, hẻo lánh D Thời gian trung bình mà một khách hàng ở lại trên trang web Câu 16 Mô hình thương mại điện tử nào mô tả đúng nhất hoạt động của một công ty cung cấp phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) cho các doanh nghiệp khác? A B2C (Business-to-Consumer) B C2C (Consumer-to-Consumer) C G2B (Government-to-Business) D B2B (Business-to-Business) Câu 17 Đâu là ưu điểm chính của nền tảng thương mại điện tử SaaS (Software as a Service) như Shopify so với giải pháp tự xây dựng (on-premise)? A Cho phép tùy chỉnh mã nguồn hoàn toàn không giới hạn B Yêu cầu doanh nghiệp phải tự quản lý máy chủ và bảo mật C Chi phí ban đầu thấp hơn, dễ triển khai và bảo trì được xử lý bởi nhà cung cấp D Doanh nghiệp sở hữu hoàn toàn phần mềm và có thể bán lại Câu 18 Một nền tảng như Spotify hay Netflix, nơi người dùng trả một khoản phí định kỳ (ví dụ: hàng tháng) để truy cập dịch vụ, đang áp dụng mô hình doanh thu nào? A Mô hình phí giao dịch (Transaction fee model) B Mô hình liên kết (Affiliate model) C Mô hình quảng cáo (Advertising model) D Mô hình đăng ký (Subscription model) Câu 19 Trong mô hình đấu giá ngược (reverse auction), ai là người đặt giá? A Nhiều người mua cạnh tranh bằng cách đặt giá ngày càng cao B Chỉ có một người bán và một người mua duy nhất C Nhiều người bán cạnh tranh để bán hàng cho một người mua bằng cách đưa ra mức giá ngày càng thấp D Giá được cố định và không ai có thể đặt giá Câu 20 Lợi ích chính của việc cá nhân hóa (personalization) trải nghiệm mua sắm trong thương mại điện tử đối với khách hàng là gì? A Làm cho giá của tất cả các sản phẩm đều giảm xuống B Tăng số lượng quảng cáo không liên quan mà khách hàng nhìn thấy C Nhận được các đề xuất sản phẩm và nội dung phù hợp hơn với sở thích và nhu cầu cá nhân D Yêu cầu khách hàng cung cấp nhiều thông tin cá nhân hơn mà không có lý do Câu 21 Khái niệm 'Omnichannel' (bán hàng đa kênh) khác với 'Multichannel' (bán hàng đa kênh) ở điểm nào là quan trọng nhất? A Multichannel sử dụng nhiều kênh bán hàng, còn Omnichannel chỉ sử dụng một kênh duy nhất B Omnichannel tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng liền mạch và tích hợp giữa tất cả các kênh, trong khi Multichannel các kênh hoạt động độc lập C Omnichannel chỉ dành cho bán lẻ vật lý, trong khi Multichannel dành cho thương mại điện tử D Multichannel yêu cầu khách hàng phải đăng nhập, còn Omnichannel thì không Câu 22 Theo Luật Giao dịch điện tử 2023 của Việt Nam, chữ ký số và chữ ký điện tử được định nghĩa như thế nào? A Chữ ký điện tử là một dạng của chữ ký số B Chúng hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp C Chữ ký số là một dạng của chữ ký điện tử, được tạo bằng sự biến đổi một thông điệp dữ liệu sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng D Chữ ký số chỉ dùng cho cơ quan nhà nước, còn chữ ký điện tử dùng cho cá nhân Câu 23 Một cá nhân bán lại một món đồ đã qua sử dụng cho một người khác thông qua một sàn giao dịch trực tuyến như Chợ Tốt hoặc eBay là ví dụ của mô hình nào? A B2C (Business-to-Consumer) B C2C (Consumer-to-Consumer) C C2B (Consumer-to-Business) D B2B (Business-to-Business) Câu 24 Chỉ số 'Tỷ lệ chuyển đổi' (Conversion Rate) trong một website thương mại điện tử đo lường điều gì? A Tỷ lệ phần trăm khách truy cập thực hiện một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng) B Số lượng khách hàng mới mà trang web thu hút được mỗi tháng C Thời gian trung bình mà một khách hàng ở lại trên trang web D Tổng doanh thu chia cho tổng số lần nhấp chuột vào quảng cáo Câu 25 Mô hình doanh thu nào mà ở đó công ty kiếm tiền chủ yếu bằng cách cho phép các công ty khác đặt quảng cáo trên trang web của mình? A Mô hình doanh thu đăng ký (Subscription model) B Mô hình doanh thu quảng cáo (Advertising model) C Mô hình doanh thu liên kết (Affiliate model) D Mô hình doanh thu phí giao dịch (Transaction fee model) Trắc nghiệm thương mại điện tử chương 3 790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 2