Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 5 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 5 350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 5 Số câu25Quiz ID40462 Làm bài Câu 1 Lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) phát biểu điều gì về tỷ giá hối đoái? A Tỷ giá hối đoái sẽ điều chỉnh để làm cho chi phí một rổ hàng hóa ở các quốc gia khác nhau là bằng nhau khi được biểu thị bằng cùng một đồng tiền B Tỷ giá hối đoái chỉ bị ảnh hưởng bởi lãi suất giữa các quốc gia C Tỷ giá hối đoái được cố định bởi các chính phủ D Tỷ giá hối đoái phản ánh sự khác biệt về năng suất lao động giữa các quốc gia Câu 2 Hệ số nhân tiền (money multiplier) cho biết điều gì? A Tỷ lệ lạm phát dự kiến trong tương lai B Mức độ mà cung tiền thay đổi khi cơ sở tiền tệ thay đổi một đơn vị C Tốc độ lưu thông của tiền tệ trong nền kinh tế D Số lượng các ngân hàng thương mại đang hoạt động Câu 3 Ngân hàng Trung ương điều chỉnh lãi suất tái chiết khấu nhằm mục đích gì? A Điều tiết trực tiếp lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại đối với khách hàng B Thay đổi chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại từ Ngân hàng Trung ương, qua đó ảnh hưởng đến lượng tiền cho vay và cung tiền C Quy định tỷ lệ lợi nhuận tối đa mà ngân hàng thương mại có thể thu được D Kiểm soát giá cả các mặt hàng thiết yếu trong nền kinh tế Câu 4 Ngân hàng Trung ương thường sử dụng công cụ nào để điều tiết lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế, nhằm đạt được các mục tiêu chính sách tiền tệ? A Mua bán chứng khoán chính phủ trên thị trường mở B Quyết định mức lương tối thiểu cho người lao động C Thiết lập các quy định về thuế suất doanh nghiệp D Trực tiếp kiểm soát giá cả hàng hóa và dịch vụ Câu 5 Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (reserve requirement) ảnh hưởng đến cung tiền như thế nào? A Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc làm tăng cung tiền B Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc làm giảm cung tiền C Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc làm giảm cung tiền D Tỷ lệ dự trữ bắt buộc không ảnh hưởng đến cung tiền Câu 6 Khi một quốc gia áp dụng chính sách thắt chặt tiền tệ, mục tiêu chính thường là gì? A Kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm B Kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả C Giảm tỷ giá hối đoái để khuyến khích xuất khẩu D Tăng cường chi tiêu chính phủ để thúc đẩy đầu tư Câu 7 Thế nào là 'lạm phát cầu kéo' (demand-pull inflation)? A Lạm phát xảy ra do chi phí sản xuất tăng lên đột ngột B Lạm phát xảy ra khi tổng cầu của nền kinh tế vượt quá khả năng cung ứng của tổng sản lượng C Lạm phát do độc quyền của các doanh nghiệp lớn D Lạm phát chỉ xảy ra trong lĩnh vực dịch vụ Câu 8 Phát biểu nào sau đây đúng về cơ chế lây lan trong khủng hoảng tài chính? A Lây lan chỉ xảy ra khi các quốc gia có chung một đồng tiền B Lây lan là hiện tượng một cuộc khủng hoảng tài chính ở một khu vực hoặc thị trường có thể nhanh chóng lan rộng sang các khu vực, thị trường khác do sự kết nối của hệ thống tài chính toàn cầu C Lây lan chỉ ảnh hưởng đến các ngân hàng lớn và không tác động đến các tổ chức tài chính nhỏ D Lây lan là quá trình phục hồi của nền kinh tế sau khủng hoảng Câu 9 Nguyên tắc 'tam giác bất khả thi' (Impossible Trinity) trong kinh tế học quốc tế nói về điều gì? A Một quốc gia có thể đạt được đồng thời ba mục tiêu: tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ lạm phát thấp và thất nghiệp thấp B Một quốc gia không thể có đồng thời ba chính sách: tỷ giá hối đoái cố định, tự do lưu chuyển vốn và chính sách tiền tệ độc lập C Mối quan hệ giữa ba loại công cụ của chính sách tiền tệ: lãi suất, dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở D Mối quan hệ giữa ba thành phần của tổng cầu: tiêu dùng, đầu tư và chi tiêu chính phủ Câu 10 Trong trường hợp 'bẫy thanh khoản' (liquidity trap), chính sách tiền tệ trở nên kém hiệu quả vì lý do gì? A Các ngân hàng trung ương thiếu công cụ để điều hành chính sách tiền tệ B Lãi suất đã ở mức rất thấp và kỳ vọng về tương lai không chắc chắn khiến mọi người thà giữ tiền mặt hơn là đầu tư C Chính phủ không thể tăng chi tiêu để kích thích nền kinh tế D Thị trường vốn hoạt động kém hiệu quả Câu 11 Hành động nào sau đây của Ngân hàng Trung ương sẽ làm tăng lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế? A Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại B Bán chứng khoán chính phủ trên thị trường mở C Tăng lãi suất chiết khấu cho các ngân hàng thương mại D Mua chứng khoán chính phủ trên thị trường mở Câu 12 Khi một quốc gia gặp phải tình trạng 'giảm phát' (deflation), điều gì thường xảy ra với giá cả và sức mua của đồng tiền? A Giá cả tăng lên, sức mua của đồng tiền giảm B Giá cả giảm xuống, sức mua của đồng tiền tăng C Giá cả ổn định, sức mua của đồng tiền không đổi D Giá cả biến động không đều, sức mua không thể xác định Câu 13 Vai trò chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì? A Cung cấp các khoản vay dài hạn cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng ở các nước đang phát triển B Thúc đẩy hợp tác tiền tệ toàn cầu, đảm bảo ổn định tài chính, tạo điều kiện cho thương mại quốc tế, thúc đẩy việc làm và tăng trưởng kinh tế bền vững C Quản lý và cấp phép hoạt động cho các ngân hàng thương mại trên toàn thế giới D Thực hiện các chính sách tiền tệ cho các quốc gia thành viên Câu 14 Các khoản vay tái cấp vốn (refinancing loans) của Ngân hàng Trung ương cho các ngân hàng thương mại có mục đích chính là gì? A Cung cấp vốn dài hạn cho các dự án đầu tư của ngân hàng thương mại B Giúp các ngân hàng thương mại đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngắn hạn và quản lý rủi ro C Đẩy mạnh cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại D Kiểm soát trực tiếp các quyết định cho vay của ngân hàng thương mại Câu 15 Mục tiêu chính của chính sách tài khóa là gì? A Điều tiết lãi suất ngắn hạn trên thị trường tiền tệ B Sử dụng chi tiêu chính phủ và thuế để tác động đến tổng cầu và ổn định kinh tế vĩ mô C Kiểm soát lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế D Quản lý tỷ giá hối đoái của đồng tiền quốc gia Câu 16 Tín phiếu kho bạc (Treasury bills) là một công cụ của thị trường nào? A Thị trường vốn B Thị trường tiền tệ C Thị trường cổ phiếu D Thị trường hàng hóa phái sinh Câu 17 Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách chính phủ và cán cân thanh toán quốc tế được gọi là gì? A Định luật Okun B Đường cong Phillips C Nguyên tắc Mundell-Fleming D Mối quan hệ song sinh (twin deficits) Câu 18 Lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) khác gì so với lãi suất thực tế (real interest rate)? A Lãi suất danh nghĩa đã được điều chỉnh theo lạm phát, còn lãi suất thực tế thì chưa B Lãi suất danh nghĩa là lãi suất công bố, còn lãi suất thực tế là lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát C Lãi suất danh nghĩa chỉ áp dụng cho khoản vay dài hạn, còn lãi suất thực tế cho khoản vay ngắn hạn D Lãi suất danh nghĩa do Ngân hàng Trung ương quyết định, còn lãi suất thực tế do ngân hàng thương mại quyết định Câu 19 Điểm khác biệt cơ bản giữa ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại là gì? A Ngân hàng trung ương hoạt động vì lợi nhuận, còn ngân hàng thương mại thì không B Ngân hàng trung ương là 'ngân hàng của các ngân hàng' và là cơ quan thực hiện chính sách tiền tệ, còn ngân hàng thương mại phục vụ công chúng và doanh nghiệp vì lợi nhuận C Ngân hàng trung ương chỉ giao dịch bằng tiền mặt, còn ngân hàng thương mại thì không D Ngân hàng trung ương cung cấp dịch vụ cho vay cá nhân, còn ngân hàng thương mại thì không Câu 20 Cán cân thanh toán quốc tế (Balance of Payments - BOP) là gì? A Bảng tổng hợp tất cả các giao dịch thương mại nội địa của một quốc gia B Hệ thống ghi chép các giao dịch kinh tế giữa cư dân của một quốc gia với phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian nhất định C Báo cáo tài chính của các ngân hàng trung ương D Thống kê về nợ công của một quốc gia Câu 21 Đâu là đặc điểm chính của thị trường vốn (capital market)? A Là nơi giao dịch các công cụ tài chính có kỳ hạn dưới một năm B Là nơi giao dịch các công cụ tài chính có kỳ hạn từ một năm trở lên C Chỉ dành cho các giao dịch giữa ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại D Chủ yếu giao dịch tiền mặt và séc Câu 22 Công cụ phái sinh 'hợp đồng kỳ hạn' (forward contract) có đặc điểm nào? A Là hợp đồng chuẩn hóa, được giao dịch trên sàn giao dịch tập trung B Là một thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản cơ sở vào một ngày trong tương lai với mức giá đã định trước, được thỏa thuận riêng tư giữa hai bên C Cho phép người nắm giữ quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán tài sản D Chỉ áp dụng cho giao dịch tiền tệ, không áp dụng cho hàng hóa Câu 23 Hội chứng Hà Lan (Dutch Disease) là hiện tượng kinh tế nào? A Sự suy giảm của ngành nông nghiệp do biến đổi khí hậu B Hiện tượng một quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào lại bị suy yếu các ngành công nghiệp khác do sự tăng giá của đồng tiền và nguồn lực bị dịch chuyển C Sự gia tăng nhanh chóng của lạm phát do chi tiêu chính phủ quá mức D Sự phụ thuộc quá mức vào một thị trường xuất khẩu duy nhất Câu 24 Trong cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, giá trị của một đồng tiền được xác định chủ yếu bởi yếu tố nào? A Mức độ can thiệp của chính phủ vào thị trường ngoại hối B Lực lượng cung và cầu trên thị trường ngoại hối C Quyết định đơn phương của Ngân hàng Trung ương D Thỏa thuận song phương giữa các quốc gia Câu 25 Điều gì xảy ra với xuất khẩu ròng (net exports) của một quốc gia khi đồng tiền của quốc gia đó mất giá (depreciates)? A Xuất khẩu ròng thường giảm vì hàng hóa nhập khẩu trở nên rẻ hơn B Xuất khẩu ròng thường tăng vì hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn đối với người nước ngoài và hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn đối với người trong nước C Xuất khẩu ròng không bị ảnh hưởng D Xuất khẩu tăng nhưng nhập khẩu cũng tăng tương ứng, làm cho xuất khẩu ròng không đổi 350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 4 Trắc nghiệm tài chính tiền tệ – Chương 1