Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 3 350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 3 Số câu25Quiz ID40458 Làm bài Câu 1 Khái niệm nào sau đây mô tả chính xác nhất về 'tỷ giá hối đoái danh nghĩa'? A Giá tương đối của hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia B Tỷ lệ mà tiền của một quốc gia có thể được trao đổi lấy tiền của quốc gia khác C Tỷ giá hối đoái được điều chỉnh theo lạm phát D Giá trị của một đồng tiền dựa trên sức mua thực tế Câu 2 Yếu tố nào sau đây không phải là một trong các mục tiêu chính của chính sách tiền tệ? A Ổn định giá cả B Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững C Đảm bảo công bằng xã hội D Tạo việc làm tối đa Câu 3 Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách mua lại chứng khoán chính phủ, tác động chính lên cung tiền và lãi suất sẽ như thế nào? A Cung tiền giảm, lãi suất tăng B Cung tiền tăng, lãi suất giảm C Cung tiền không đổi, lãi suất tăng D Cung tiền tăng, lãi suất không đổi Câu 4 Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được Ngân hàng Trung ương áp dụng trong bối cảnh nào để ổn định nền kinh tế? A Nền kinh tế suy thoái nghiêm trọng và thất nghiệp cao B Lạm phát tăng cao và nền kinh tế tăng trưởng nóng C Thâm hụt cán cân thương mại và giá cả ổn định D Tăng trưởng kinh tế chậm và giảm phát Câu 5 Nguyên tắc 'Người cho vay cuối cùng' (Lender of Last Resort) của Ngân hàng Trung ương có ý nghĩa gì? A NHTW chỉ cho chính phủ vay khi không còn nguồn nào khác. B NHTW cho vay đối với các ngân hàng thương mại đang gặp khó khăn thanh khoản để ngăn chặn sụp đổ hệ thống. C NHTW là ngân hàng duy nhất được phép cho vay trong nền kinh tế. D NHTW chỉ can thiệp vào thị trường ngoại hối khi cần thiết nhất. Câu 6 Công cụ nào của chính sách tiền tệ được coi là mạnh nhất và linh hoạt nhất trong việc ảnh hưởng đến cung tiền? A Tỷ lệ dự trữ bắt buộc B Lãi suất chiết khấu C Nghiệp vụ thị trường mở D Kiểm soát tín dụng trực tiếp Câu 7 Trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với giảm phát, chính sách tiền tệ phù hợp nhất mà Ngân hàng Trung ương nên áp dụng là gì? A Thắt chặt tiền tệ để kiểm soát giá cả B Giảm lãi suất và mua tài sản để kích thích nền kinh tế C Duy trì chính sách tiền tệ trung lập D Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc Câu 8 Hội chứng 'bệnh Hà Lan' (Dutch Disease) thường đề cập đến hiện tượng nào trong kinh tế học? A Sự suy giảm của ngành công nghiệp truyền thống do thiếu đầu tư công nghệ. B Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng nhờ xuất khẩu dịch vụ tài chính. C Sự tăng giá của một nguồn tài nguyên tự nhiên gây ra sự mất giá của ngành sản xuất và dịch vụ khác, làm suy yếu nền kinh tế. D Hiện tượng lạm phát cao do in tiền quá mức. Câu 9 Sự khác biệt cơ bản giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư là gì? A Ngân hàng thương mại huy động tiền gửi và cho vay, còn ngân hàng đầu tư tập trung vào quản lý tài sản. B Ngân hàng thương mại cung cấp các dịch vụ tài chính truyền thống cho công chúng, trong khi ngân hàng đầu tư chuyên về tư vấn tài chính, bảo lãnh phát hành và giao dịch chứng khoán. C Ngân hàng thương mại chỉ phục vụ cá nhân, còn ngân hàng đầu tư chỉ phục vụ doanh nghiệp lớn. D Ngân hàng thương mại không được phép tham gia thị trường chứng khoán, còn ngân hàng đầu tư thì có. Câu 10 Sự độc lập của Ngân hàng Trung ương được hiểu là gì? A NHTW tự chủ về tài chính mà không cần ngân sách nhà nước. B NHTW có quyền tự quyết định về các mục tiêu và công cụ của chính sách tiền tệ mà không chịu áp lực chính trị. C NHTW không có trách nhiệm báo cáo trước quốc hội hay chính phủ. D NHTW không được phép cho chính phủ vay tiền. Câu 11 Khi một quốc gia trải qua 'hiệu ứng đám đông' (herding behavior) trên thị trường tài chính, điều gì có khả năng xảy ra nhất? A Các nhà đầu tư đưa ra quyết định độc lập dựa trên phân tích cơ bản. B Thị trường trở nên hiệu quả và giá cả phản ánh đầy đủ thông tin. C Sự biến động giá cả bị khuếch đại, có thể dẫn đến bong bóng hoặc khủng hoảng. D Các nhà đầu tư luôn tuân thủ lời khuyên của chuyên gia. Câu 12 Tỷ giá hối đoái thực (real exchange rate) phản ánh điều gì? A Số lượng đơn vị tiền tệ nội địa cần để mua một đơn vị tiền tệ nước ngoài. B Tỷ lệ mà hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia có thể được trao đổi lấy hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia khác. C Tỷ giá hối đoái được công bố trên thị trường ngoại hối. D Chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia. Câu 13 Khi một quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, điều gì sẽ xảy ra? A Ngân hàng Trung ương can thiệp mạnh để giữ tỷ giá ổn định. B Tỷ giá hối đoái được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối. C Đồng tiền quốc gia được neo chặt vào một đồng tiền mạnh khác. D Chính phủ kiểm soát toàn bộ các giao dịch ngoại tệ. Câu 14 Khi Ngân hàng Trung ương nâng lãi suất chiết khấu, các ngân hàng thương mại sẽ có xu hướng phản ứng như thế nào? A Tăng cường vay mượn từ Ngân hàng Trung ương do chi phí thấp hơn. B Giảm vay mượn từ Ngân hàng Trung ương và có thể tăng lãi suất cho vay của chính họ. C Không bị ảnh hưởng do lãi suất chiết khấu chỉ áp dụng cho chính phủ. D Tăng cường hoạt động cho vay do có nhiều dự trữ hơn. Câu 15 Công cụ nào được sử dụng để bảo hiểm rủi ro lãi suất hoặc tỷ giá hối đoái? A Cổ phiếu phổ thông B Trái phiếu chính phủ C Các công cụ phái sinh (derivates) như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn D Chứng chỉ tiền gửi Câu 16 Lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) phát biểu rằng tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ điều chỉnh để làm gì? A Cân bằng cán cân thanh toán của hai quốc gia. B Cân bằng chi phí của một rổ hàng hóa và dịch vụ giống hệt nhau ở cả hai quốc gia. C Cân bằng lãi suất thực giữa hai quốc gia. D Cân bằng cán cân thương mại giữa hai quốc gia. Câu 17 Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn chủ yếu từ phân khúc thị trường nào? A Thị trường tiền tệ liên ngân hàng B Thị trường trái phiếu chính phủ C Thị trường cho vay thế chấp dưới chuẩn (subprime mortgage) ở Mỹ D Thị trường ngoại hối Câu 18 Hệ số nhân tiền (money multiplier) cho biết điều gì? A Tỷ lệ dự trữ bắt buộc tối thiểu mà ngân hàng phải duy trì. B Mức độ mở rộng cung tiền của nền kinh tế từ một đồng tiền cơ sở ban đầu. C Số lần mà tiền được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ trong một năm. D Tổng số tiền gửi mà một ngân hàng thương mại có thể tạo ra. Câu 19 Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về vai trò của thị trường tiền tệ trong hệ thống tài chính? A Là nơi huy động vốn dài hạn cho các dự án đầu tư B Tập trung vào giao dịch các loại chứng khoán có thời gian đáo hạn dài hơn một năm C Cung cấp nguồn vốn ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu thanh khoản của các định chế tài chính và doanh nghiệp D Chủ yếu giao dịch các loại cổ phiếu và trái phiếu công ty Câu 20 Mối quan hệ giữa lãi suất và giá trái phiếu là gì? A Đồng biến, khi lãi suất tăng thì giá trái phiếu cũng tăng. B Nghịch biến, khi lãi suất tăng thì giá trái phiếu giảm và ngược lại. C Không có mối quan hệ trực tiếp nào. D Giá trái phiếu chỉ phụ thuộc vào thời gian đáo hạn, không phải lãi suất. Câu 21 Ngân hàng Trung ương thường can thiệp vào thị trường ngoại hối nhằm mục đích gì? A Thu lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá. B Ổn định tỷ giá hối đoái và ảnh hưởng đến tính cạnh tranh xuất khẩu. C Cung cấp các khoản vay trực tiếp cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. D Loại bỏ hoàn toàn biến động tỷ giá hối đoái. Câu 22 Trong cơ chế điều hành lãi suất của Ngân hàng Trung ương (NHTW), nếu NHTW muốn tăng cung tiền trong nền kinh tế, biện pháp nào sau đây thường được sử dụng để đạt được mục tiêu đó? A Tăng lãi suất tái cấp vốn B Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc C Bán chứng khoán chính phủ trên thị trường mở D Tăng lãi suất chiết khấu Câu 23 Một 'bong bóng tài sản' (asset bubble) được đặc trưng bởi điều gì? A Giá trị tài sản tăng ổn định phù hợp với giá trị nội tại. B Giá tài sản tăng nhanh và liên tục vượt quá giá trị cơ bản của chúng, thường được thúc đẩy bởi đầu cơ. C Thị trường tài sản có tính thanh khoản cao và hiệu quả. D Giá tài sản giảm mạnh do tâm lý bi quan của nhà đầu tư. Câu 24 Theo lý thuyết ưu tiên thanh khoản của Keynes, lãi suất được xác định bởi yếu tố nào? A Mức tiết kiệm và đầu tư của nền kinh tế. B Mối quan hệ giữa cung và cầu về tiền. C Năng suất biên của vốn. D Tỷ lệ lạm phát dự kiến. Câu 25 Nếu một quốc gia trải qua lạm phát cao kéo dài, điều này thường có tác động gì đến giá trị đồng tiền của quốc gia đó trên thị trường quốc tế? A Giá trị đồng tiền có xu hướng tăng B Giá trị đồng tiền có xu hướng giảm C Giá trị đồng tiền không bị ảnh hưởng D Giá trị đồng tiền trở nên ổn định hơn 581 Câu Hỏi Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 2 350 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 4