Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 2 150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 2 Số câu25Quiz ID40420 Làm bài Câu 1 Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) thường do nguyên nhân nào sau đây gây ra? A Tổng cầu trong nền kinh tế tăng quá mạnh so với tổng cung B NHTW bơm quá nhiều tiền vào lưu thông C Giá các yếu tố đầu vào quan trọng như xăng dầu, nguyên liệu tăng mạnh D Chính phủ giảm thuế thu nhập cá nhân để kích cầu tiêu dùng Câu 2 Rủi ro thanh khoản của một ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ việc: A Người vay không có khả năng hoàn trả nợ gốc và lãi B Ngân hàng không đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền tức thời của khách hàng C Lãi suất thị trường biến động làm giảm giá trị danh mục trái phiếu D Sự thay đổi đột ngột trong quy định về thuế doanh nghiệp Câu 3 Khoản cho vay thông qua 'Cửa sổ chiết khấu' (Discount Window) là khoản vay giữa đối tượng nào? A Giữa hai ngân hàng thương mại với nhau B Giữa Ngân hàng Trung ương và ngân hàng thương mại C Giữa Chính phủ và các định chế tài chính quốc tế D Giữa ngân hàng thương mại và các doanh nghiệp lớn Câu 4 Vấn đề 'Rủi ro đạo đức' (Moral Hazard) trong hoạt động ngân hàng thường phát sinh do nguyên nhân nào sau đây? A Ngân hàng không thể kiểm soát hoàn toàn hành vi của người vay sau khi giải ngân B Người vay có tình hình tài chính yếu kém trước khi nộp hồ sơ vay C NHTW áp đặt mức lãi suất trần quá thấp D Sự thiếu hụt các công cụ phái sinh trên thị trường Câu 5 Tại sao các định chế tài chính trung gian có thể giảm thiểu chi phí giao dịch trong nền kinh tế? A Nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô và chuyên môn hóa trong việc thẩm định rủi ro B Vì họ được Chính phủ miễn hoàn toàn các loại thuế phí C Do họ không cần phải dự trữ tiền mặt tại quỹ D Vì họ chỉ giao dịch với các khách hàng có tài sản lớn Câu 6 Bảo hiểm tiền gửi giúp ngăn chặn hiện tượng 'Tháo chạy ngân hàng' (Bank run) chủ yếu bằng cách: A Tăng lãi suất tiền gửi để thu hút thêm người gửi tiền B Củng cố niềm tin của người gửi tiền rằng họ sẽ được hoàn trả tiền ngay cả khi ngân hàng phá sản C Bắt buộc ngân hàng phải đầu tư toàn bộ vốn vào trái phiếu chính phủ D Ngăn cản khách hàng rút tiền trong những giai đoạn kinh tế khó khăn Câu 7 Khái niệm 'Thuế lạm phát' (Seigniorage) được hiểu chính xác nhất là: A Loại thuế đánh vào các giao dịch mua bán ngoại tệ B Lợi nhuận mà Chính phủ thu được từ việc phát hành tiền C Thuế thu nhập đánh vào các khoản lãi tiền gửi ngân hàng D Khoản phí mà NHTW thu từ việc cung cấp dịch vụ thanh toán Câu 8 Một nhà nhập khẩu lo ngại tỷ giá ngoại tệ sẽ tăng trong 3 tháng tới nên đã ký hợp đồng mua ngoại tệ kỳ hạn. Hành động này được gọi là: A Đầu cơ (Speculation) B Phòng vệ rủi ro (Hedging) C Kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage) D Bán khống (Short selling) Câu 9 Quy luật Gresham (Gresham's Law) trong lý thuyết tiền tệ phát biểu rằng khi hai loại tiền tệ cùng lưu thông hợp pháp thì: A Tiền tốt sẽ đẩy tiền xấu ra khỏi lưu thông B Tiền xấu sẽ đẩy tiền tốt ra khỏi lưu thông C Cả hai loại tiền sẽ lưu thông song song với tỷ lệ bằng nhau D Người dân sẽ chỉ sử dụng loại tiền có giá trị thực cao hơn để thanh toán Câu 10 Tại sao sự độc lập của Ngân hàng Trung ương (NHTW) so với Chính phủ lại được coi là quan trọng trong việc điều hành chính sách tiền tệ? A Để NHTW có thể tài trợ trực tiếp cho thâm hụt ngân sách của Chính phủ B Nhằm tách biệt mục tiêu ổn định giá cả khỏi các áp lực chính trị ngắn hạn C Để Chính phủ có quyền kiểm soát hoàn toàn việc ấn định lãi suất D Nhằm đảm bảo tỷ lệ thất nghiệp luôn ở mức 0% trong mọi giai đoạn Câu 11 Thị trường sơ cấp (Primary Market) là nơi thực hiện hoạt động nào sau đây? A Nhà đầu tư mua bán các chứng khoán đã niêm yết với nhau B Các doanh nghiệp và chính phủ phát hành chứng khoán mới lần đầu ra công chúng C Ngân hàng Trung ương thực hiện mua bán ngoại tệ để can thiệp tỷ giá D Các ngân hàng thương mại thực hiện vay mượn lẫn nhau Câu 12 Theo hiệu ứng Fisher (Fisher Effect), nếu tỷ lệ lạm phát kỳ vọng tăng thêm 2%, trong khi lãi suất thực không đổi, thì lãi suất danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào? A Giảm 2% B Tăng 2% C Không thay đổi D Tăng 1% Câu 13 Trong chế độ tỷ giá hối đoái cố định, khi một quốc gia điều chỉnh giảm giá trị đồng nội tệ so với đồng ngoại tệ một cách chính thức, hành động đó gọi là: A Tăng giá tiền tệ (Appreciation) B Giảm giá tiền tệ (Depreciation) C Phá giá tiền tệ (Devaluation) D Nâng giá tiền tệ (Revaluation) Câu 14 Chức năng nào của tiền tệ giúp loại bỏ khó khăn về sự 'trùng hợp ngẫu nhiên của các nhu cầu' trong nền kinh tế hàng đổi hàng? A Phương tiện cất trữ giá trị B Thước đo giá trị C Phương tiện thanh toán (Trung gian trao đổi) D Tiền tệ thế giới Câu 15 Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10% và các ngân hàng không nắm giữ dự trữ dôi dư, đồng thời người dân không nắm giữ tiền mặt, thì số nhân tiền đơn giản sẽ là: A 1 B 5 C 10 D 20 Câu 16 Theo tiêu chuẩn Basel III, 'Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản' (Liquidity Coverage Ratio - LCR) được thiết kế nhằm mục đích gì? A Đảm bảo ngân hàng có đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao để vượt qua kịch bản căng thẳng trong 30 ngày B Giới hạn tổng mức cho vay của ngân hàng không vượt quá 10 lần vốn chủ sở hữu C Quy định mức vốn cấp 1 tối thiểu phải đạt 15% tổng tài sản có rủi ro D Bắt buộc ngân hàng phải dự trữ 100% tiền gửi của khách hàng tại NHTW Câu 17 Hiện tượng 'Đường cong lãi suất đảo ngược' (Inverted Yield Curve) thường được các nhà kinh tế coi là tín hiệu dự báo cho điều gì? A Nền kinh tế sắp bước vào giai đoạn tăng trưởng nóng và lạm phát cao B Khả năng xảy ra suy thoái kinh tế trong tương lai gần C Thị trường chứng khoán chuẩn bị bước vào giai đoạn tăng trưởng dài hạn D Chính phủ sắp thực hiện chính sách thắt chặt tài khóa Câu 18 Theo lý thuyết ưa thích thanh khoản của Keynes, nhu cầu giữ tiền của cá nhân tăng lên khi: A Lãi suất trên thị trường tăng cao B Mức thu nhập trong nền kinh tế giảm xuống C Sự bất ổn và rủi ro trong tương lai tăng lên D Lạm phát được dự báo sẽ giảm mạnh trong tương lai Câu 19 Khi NHTW thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách bán trái phiếu chính phủ, tác động trực tiếp nhất đến cung tiền và lãi suất là gì? A Cung tiền tăng và lãi suất thị trường giảm B Cung tiền giảm và lãi suất thị trường tăng C Cung tiền không đổi nhưng lãi suất thị trường tăng D Cả cung tiền và lãi suất thị trường đều giảm Câu 20 Đặc điểm khác biệt cơ bản giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn là gì? A Thị trường tiền tệ chỉ dành cho các nhà đầu tư cá nhân B Thị trường tiền tệ giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn có kỳ hạn dưới 1 năm C Thị trường vốn có mức độ rủi ro thấp hơn thị trường tiền tệ D Thị trường tiền tệ chỉ giao dịch bằng ngoại tệ mạnh Câu 21 Trong thị trường tài chính, hiện tượng 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) xảy ra vào thời điểm nào? A Sau khi giao dịch vay vốn đã được thực hiện B Trước khi giao dịch vay vốn diễn ra C Tại thời điểm người vay mất khả năng thanh toán D Khi ngân hàng thực hiện thanh lý tài sản đảm bảo Câu 22 Hiện tượng 'Thoái lui đầu tư' (Crowding-out effect) xảy ra khi: A Chính phủ tăng chi tiêu bằng cách vay mượn, làm lãi suất tăng và giảm đầu tư tư nhân B Ngân hàng Trung ương cắt giảm lãi suất cơ bản để hỗ trợ doanh nghiệp C Các nhà đầu tư nước ngoài rút vốn hàng loạt khỏi thị trường nội địa D Chính phủ thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát Câu 23 Trong bối cảnh chính sách 'Nới lỏng định lượng' (Quantitative Easing - QE), NHTW thường thực hiện hành động nào sau đây? A Bán trái phiếu chính phủ để thu hồi tiền mặt từ lưu thông B Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại C Mua vào một lượng lớn tài sản tài chính để bơm thanh khoản và hạ lãi suất dài hạn D Tăng lãi suất chiết khấu để thắt chặt điều kiện tín dụng Câu 24 Thành phần nào sau đây nằm trong khối tiền tệ M2 nhưng KHÔNG nằm trong khối tiền tệ M1 theo định nghĩa phổ biến? A Tiền mặt trong lưu thông B Tiền gửi thanh toán không kỳ hạn C Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn D Séc du lịch Câu 25 Thị trường Eurocurrency được định nghĩa là nơi giao dịch các khoản tiền gửi: A Bằng đồng Euro tại các quốc gia trong Liên minh Châu Âu B Bằng bất kỳ loại tiền tệ nào tại một ngân hàng nằm ngoài quốc gia phát hành loại tiền đó C Chỉ bằng đồng Đô la Mỹ tại các quốc gia thuộc khu vực Châu Âu D Được bảo đảm bằng vàng tại các ngân hàng quốc tế 150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 1 150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 3