Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 1 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 1 150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 1 Số câu25Quiz ID40418 Làm bài Câu 1 Theo phương trình Fisher về lãi suất, nếu lãi suất danh nghĩa là 8% và tỷ lệ lạm phát dự tính là 3%, thì lãi suất thực là bao nhiêu? A 11% B 8% C 5% D 2.6% Câu 2 Công cụ nào sau đây là thành phần đặc trưng của thị trường vốn? A Tín phiếu kho bạc B Cổ phiếu và trái phiếu dài hạn C Thương phiếu D Chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn Câu 3 Phương thức tài chính trực tiếp được thực hiện khi: A Người thiếu vốn vay tiền trực tiếp từ ngân hàng thương mại B Người thiếu vốn phát hành chứng khoán và bán trực tiếp cho người thừa vốn C Chính phủ cấp ngân sách trực tiếp cho các doanh nghiệp quốc doanh D Các cá nhân gửi tiền tiết kiệm vào các quỹ tín dụng Câu 4 Trong điều kiện kinh tế có lạm phát cao và phi mã, chức năng nào của tiền tệ sẽ bị suy giảm mạnh mẽ nhất? A Chức năng phương tiện thanh toán B Chức năng dự trữ giá trị C Chức năng phương tiện lưu thông D Chức năng thước đo giá trị Câu 5 Lãi suất tái chiết khấu là mức lãi suất mà: A Ngân hàng thương mại áp dụng cho khách hàng tốt nhất của mình B Các ngân hàng thương mại áp dụng khi cho nhau vay trên thị trường liên ngân hàng C Ngân hàng Trung ương áp dụng cho các khoản vay đối với các ngân hàng thương mại D Chính phủ áp dụng cho các khoản vay nước ngoài Câu 6 Số nhân tiền tệ trong nền kinh tế sẽ giảm xuống khi yếu tố nào sau đây tăng lên? A Tỷ lệ dự trữ bắt buộc B Mức độ sẵn sàng cho vay của các ngân hàng C Lượng tiền cơ sở do Ngân hàng Trung ương phát hành D Số lượng các ngân hàng thương mại Câu 7 Thương phiếu (Commercial Paper) là một công cụ nợ ngắn hạn thường được phát hành bởi: A Các doanh nghiệp nhỏ mới thành lập B Các tập đoàn, doanh nghiệp có uy tín tín dụng cao C Ngân hàng Trung ương để thu hồi tiền mặt D Các hộ gia đình để vay vốn tiêu dùng Câu 8 Theo lý thuyết ưu thích thanh khoản của Keynes, động cơ nào sau đây khiến công chúng giữ tiền? A Chỉ duy nhất động cơ giao dịch hàng ngày B Động cơ giao dịch, động cơ dự phòng và động cơ đầu cơ C Động cơ tích trữ vàng và bất động sản D Động cơ tối đa hóa lãi suất từ tiền gửi tiết kiệm Câu 9 Thành phần nào sau đây thuộc khối tiền tệ M1 theo cách phân loại phổ biến của đa số các ngân hàng trung ương? A Tiền mặt lưu thông và tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn B Tiền mặt lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn tại các ngân hàng C Tiền gửi tiết kiệm và các chứng chỉ tiền gửi dài hạn D Toàn bộ tiền mặt trong hệ thống ngân hàng và tiền dự trữ Câu 10 Chức năng chính của thị trường thứ cấp trong hệ thống tài chính là: A Giúp các doanh nghiệp phát hành chứng khoán lần đầu để huy động vốn mới B Tạo tính thanh khoản cho các chứng khoán đã phát hành và giúp định giá chứng khoán C Cung cấp các khoản vay ngắn hạn trực tiếp cho Chính phủ D Thay thế hoàn toàn chức năng huy động vốn của thị trường sơ cấp Câu 11 Đặc điểm nào dưới đây mô tả đúng nhất về 'tiền pháp định' (fiat money)? A Là loại tiền luôn có giá trị nội tại tương đương mệnh giá B Là loại tiền không có giá trị nội tại nhưng được chính phủ công nhận là phương tiện thanh toán C Là loại tiền chỉ tồn tại dưới dạng vàng hoặc bạc nguyên chất D Là loại tiền có thể tự do đổi sang vàng tại Ngân hàng Trung ương với tỷ giá cố định Câu 12 Nếu đồng nội tệ của một quốc gia giảm giá so với các ngoại tệ khác (trong điều kiện các yếu tố khác không đổi), hệ quả kinh tế thường gặp là: A Nhập khẩu tăng và xuất khẩu giảm B Xuất khẩu trở nên cạnh tranh hơn và nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn C Cán cân thương mại chắc chắn sẽ bị thâm hụt nặng nề hơn D Lạm phát trong nước chắc chắn sẽ giảm xuống Câu 13 Lợi suất đáo hạn (Yield to Maturity) của một công cụ nợ được định nghĩa là: A Lãi suất được ghi trên bề mặt của công cụ nợ đó B Mức lãi suất làm cân bằng giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai với giá thị trường hiện tại của nó C Tỷ lệ giữa tiền lãi hàng năm và mệnh giá của công cụ nợ D Lãi suất thực sau khi đã loại trừ đi yếu tố lạm phát Câu 14 Tín phiếu kho bạc (Treasury Bills) là loại công cụ tài chính có đặc điểm: A Do doanh nghiệp phát hành với kỳ hạn trên 10 năm B Do Chính phủ phát hành để bù đắp thiếu hụt ngân sách tạm thời với kỳ hạn ngắn C Có rủi ro vỡ nợ cao nhất trên thị trường tiền tệ D Luôn được trả lãi định kỳ hàng tháng (coupon) Câu 15 Vai trò quan trọng nhất của các trung gian tài chính trong nền kinh tế là gì? A Cung cấp các dịch vụ bảo hiểm cho doanh nghiệp B Giảm thiểu chi phí giao dịch và giải quyết vấn đề thông tin bất đối xứng C Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho mọi người gửi tiền D Thay thế hoàn toàn thị trường tài chính trực tiếp Câu 16 Điều gì thường xảy ra với giá trái phiếu đang lưu hành khi lãi suất thị trường tăng lên? A Giá trái phiếu sẽ tăng lên B Giá trái phiếu sẽ giảm xuống C Giá trái phiếu không thay đổi D Giá trái phiếu bằng đúng mệnh giá Câu 17 Tốc độ lưu thông tiền tệ (Velocity of money) được hiểu là: A Tốc độ mà Ngân hàng Trung ương in và phát hành tiền mới B Số lần trung bình một đơn vị tiền tệ được sử dụng để thanh toán cho hàng hóa, dịch vụ trong một thời kỳ C Thời gian trung bình để một khoản vay được hoàn trả cho ngân hàng D Tốc độ tăng trưởng của tổng phương tiện thanh toán hàng năm Câu 18 Khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng thương mại phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động nào? A Hoạt động in tiền giấy của ngân hàng B Nghiệp vụ cho vay và thanh toán qua ngân hàng C Hoạt động môi giới chứng khoán D Hoạt động tư vấn tài chính cho doanh nghiệp Câu 19 Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện bán các giấy tờ có giá trên thị trường mở, mục đích chính thường là để: A Tăng cung tiền và giảm lãi suất B Thu hẹp cung tiền và kiềm chế lạm phát C Hỗ trợ các ngân hàng thương mại tăng khả năng cho vay D Giảm tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn Câu 20 Vấn đề 'lựa chọn đối nghịch' (adverse selection) trong thị trường tài chính thường xảy ra vào thời điểm nào? A Sau khi giao dịch vay vốn đã được thực hiện B Trước khi giao dịch vay vốn diễn ra C Chỉ khi người vay đã mất khả năng thanh toán D Khi lãi suất thị trường giảm xuống bằng 0 Câu 21 Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các công cụ tài chính có đặc điểm nào sau đây? A Thời hạn trên một năm và tính thanh khoản thấp B Thời hạn dưới một năm và tính thanh khoản cao C Chỉ bao gồm các loại cổ phiếu niêm yết D Có rủi ro vỡ nợ cực cao Câu 22 Vấn đề 'rủi ro đạo đức' (moral hazard) trong hoạt động ngân hàng phát sinh sau khi khoản vay được giải ngân là do: A Người vay không có đủ thông tin về tình hình tài chính của ngân hàng B Người vay có xu hướng sử dụng vốn vào các hoạt động rủi ro hơn so với cam kết ban đầu C Ngân hàng không thể xác định được đối tượng vay nào là tốt nhất trước khi ký hợp đồng D Lãi suất thị trường đột ngột tăng cao làm tăng gánh nặng nợ Câu 23 Đặc điểm bản chất của quan hệ tín dụng là gì? A Sự thay đổi quyền sở hữu vốn giữa người cho vay và người vay B Sự chuyển nhượng quyền sử dụng vốn có thời hạn và có hoàn trả C Sự cấp phát vốn không hoàn lại của Nhà nước cho doanh nghiệp D Sự trao đổi ngang giá giữa hàng hóa và tiền mặt Câu 24 Lạm phát do chi phí đẩy thường xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây? A Nhu cầu tiêu dùng của hộ gia đình tăng đột biến B Giá nguyên vật liệu đầu vào quan trọng (như xăng dầu) tăng mạnh C Ngân hàng Trung ương cắt giảm cung tiền D Chính phủ cắt giảm chi tiêu công Câu 25 Trong hệ thống tài chính, vai trò 'người cho vay cuối cùng' thường do tổ chức nào đảm nhận? A Ngân hàng thương mại lớn nhất B Ngân hàng Trung ương C Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) D Bộ Tài chính Trắc nghiệm tài chính tiền tệ Hutech 150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 2