Trắc nghiệm tự nhiên và xã hội 3 cánh diềuTrắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật Số câu25Quiz ID27211 Làm bài Câu 1 1. Thực vật nào là thực vật thủy sinh? A A. Xương rồng B B. Sen C C. Thông D D. Bắp Câu 2 2. Loại động vật nào có khả năng bay lượn trên không trung? A A. Cá mập B B. Rắn hổ mang C C. Chim sẻ D D. Cá heo Câu 3 3. Động vật nào dưới đây là động vật ăn thịt? A A. Thỏ B B. Hươu C C. Cáo D D. Ngựa Câu 4 4. Loại thực vật nào có hoa và quả, thường được trồng để lấy quả ăn? A A. Cây dương xỉ B B. Cây rêu C C. Cây ăn quả (cây có quả) D D. Cây thông Câu 5 5. Tên gọi chung của các loài sinh vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ ánh sáng mặt trời là gì? A A. Động vật ăn thịt B B. Động vật ăn cỏ C C. Thực vật D D. Nấm Câu 6 6. Động vật nào dưới đây có khả năng ngủ đông để tồn tại qua mùa đông lạnh giá? A A. Cá B B. Chim C C. Gấu D D. Rắn Câu 7 7. Động vật nào thuộc nhóm động vật đẻ trứng? A A. Chó B B. Mèo C C. Gà D D. Heo Câu 8 8. Bộ phận nào của thực vật có vai trò chính trong việc quang hợp? A A. Rễ B B. Thân C C. Lá D D. Hoa Câu 9 9. Cây nào dưới đây có thân ngầm phình to để dự trữ thức ăn? A A. Cây hoa hồng B B. Cây lúa C C. Cây khoai tây D D. Cây dừa Câu 10 10. Trong vòng đời của thực vật, giai đoạn nào là quá trình phát triển từ hạt nảy mầm thành cây con? A A. Giai đoạn ra hoa B B. Giai đoạn nảy mầm C C. Giai đoạn kết quả D D. Giai đoạn sinh trưởng Câu 11 11. Động vật nào có khả năng thay đổi màu sắc để thích nghi với môi trường xung quanh? A A. Sư tử B B. Voi C C. Tắc kè D D. Gấu trúc Câu 12 12. Loại thực vật nào thường có thân mềm, sống ngắn ngày và cần nhiều nước? A A. Cây thân gỗ B B. Cây bụi C C. Cây cỏ D D. Cây dây leo Câu 13 13. Thực vật nào sau đây có khả năng tự thụ phấn nhờ gió? A A. Hoa hồng B B. Hoa hướng dương C C. Lúa D D. Lan Câu 14 14. Bộ phận nào của hoa thường có màu sắc sặc sỡ và có mùi thơm để thu hút côn trùng thụ phấn? A A. Nhị B B. Cánh hoa C C. Cuống hoa D D. Lá đài Câu 15 15. Quá trình thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra năng lượng được gọi là gì? A A. Hô hấp B B. Thụ phấn C C. Quang hợp D D. Thụ tinh Câu 16 16. Động vật nào là động vật ăn cỏ? A A. Cá sấu B B. Hổ C C. Trâu D D. Diều hâu Câu 17 17. Loài động vật nào sau đây sống chủ yếu dưới nước và có vây để di chuyển? A A. Rắn B B. Ếch C C. Cá D D. Chim bồ câu Câu 18 18. Quả của thực vật có chức năng chính là gì? A A. Hấp thụ ánh sáng B B. Bảo vệ và phát tán hạt giống C C. Hô hấp D D. Tạo ra chất diệp lục Câu 19 19. Động vật nào cần phải lột xác để lớn lên? A A. Voi B B. Gà C C. Tôm D D. Cá heo Câu 20 20. Loại thực vật nào dưới đây có thân mọc thẳng đứng, cứng cáp và thường có nhiều cành? A A. Cây cỏ B B. Cây bụi C C. Cây thân gỗ (cây thân gỗ lớn) D D. Cây dây leo Câu 21 21. Động vật nào có tập tính di cư để tìm kiếm thức ăn và sinh sản? A A. Sâu bướm B B. Cá voi xanh C C. Gấu D D. Chuột Câu 22 22. Quá trình hô hấp ở thực vật giúp cây thải ra khí nào? A A. Oxy B B. Carbon dioxide C C. Nitơ D D. Hydro Câu 23 23. Bộ phận nào của thực vật có chức năng hấp thụ nước và muối khoáng từ đất? A A. Lá B B. Thân C C. Hoa D D. Rễ Câu 24 24. Đặc điểm nào giúp động vật có thể di chuyển nhanh trên mặt đất? A A. Có cánh để bay B B. Có chân khỏe và cơ bắp C C. Có vây để bơi lội D D. Có khả năng ngụy trang Câu 25 25. Động vật nào thuộc nhóm động vật có vú? A A. Rắn B B. Cá C C. Chim D D. Hổ Trắc nghiệm tiếng việt 3 Chân trời sáng tạo Bài 3 Em vui đến trường Trắc nghiệm Khoa học 5 Kết nối bài 26: Phòng tránh bị xâm hại