Trắc nghiệm tự nhiên và xã hội 3 cánh diềuTrắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài 22: Bề mặt Trái Đất Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài 22: Bề mặt Trái Đất Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài 22: Bề mặt Trái Đất Số câu25Quiz ID27220 Làm bài Câu 1 1. Vùng đất có độ cao lớn, bề mặt tương đối bằng phẳng, có thể bị chia cắt bởi các thung lũng sông suối được gọi là gì? A A. Cao nguyên. B B. Đồng bằng. C C. Núi. D D. Đảo. Câu 2 2. Quá trình phong hóa hóa học chủ yếu dựa vào yếu tố nào để làm biến đổi đá? A A. Nước, khí oxy, khí carbon dioxide và các chất hòa tan trong nước. B B. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột. C C. Sức ép của gió. D D. Sự bào mòn của băng hà. Câu 3 3. Xâm thực là quá trình gì? A A. Sự bào mòn và vận chuyển vật liệu đá, đất bởi các tác nhân như nước chảy, gió, băng hà. B B. Sự phá vỡ kết cấu của đá. C C. Sự tích tụ vật liệu trầm tích. D D. Sự hình thành các dạng địa hình mới trên núi. Câu 4 4. Đâu là ví dụ về một dạng địa hình núi lửa? A A. Một ngọn núi có hình nón với miệng núi ở đỉnh, có thể phun trào dung nham. B B. Một vùng đất rộng lớn, bằng phẳng. C C. Một thung lũng sâu do sông tạo ra. D D. Một cao nguyên đá vôi. Câu 5 5. Vì sao đồng bằng lại là nơi tập trung đông dân cư và phát triển nông nghiệp? A A. Có địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ, thuận lợi cho canh tác và sinh sống. B B. Có độ cao lớn, dễ phòng thủ. C C. Có nhiều sông, suối dốc, thuận lợi cho thủy điện. D D. Có khí hậu khắc nghiệt, ít cạnh tranh. Câu 6 6. Hoạt động nào của con người có thể làm thay đổi bề mặt Trái Đất? A A. Xây dựng đập thủy điện, khai thác mỏ. B B. Trồng cây. C C. Đi bộ trên đường. D D. Ngắm cảnh thiên nhiên. Câu 7 7. Dạng địa hình nào thường có nhiều khoáng sản quan trọng cho con người? A A. Núi và cao nguyên. B B. Đồng bằng. C C. Thung lũng. D D. Bờ biển. Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự đa dạng của các dạng địa hình trên bề mặt Trái Đất? A A. Cả lực nội sinh và ngoại sinh. B B. Chỉ có lực nội sinh. C C. Chỉ có lực ngoại sinh. D D. Chỉ có hoạt động của con người. Câu 9 9. Bồi tụ là quá trình gì? A A. Sự lắng đọng và tích tụ vật liệu do các tác nhân như nước, gió, băng hà mang đến. B B. Sự phá hủy các khối đá. C C. Sự ăn mòn bề mặt đất. D D. Sự hình thành các khe nứt trong đá. Câu 10 10. Núi là dạng địa hình có đặc điểm nổi bật nào? A A. Có độ cao lớn, sườn dốc, đỉnh nhọn hoặc tròn. B B. Bề mặt rộng lớn, tương đối bằng phẳng. C C. Có độ cao thấp, bề mặt lượn sóng. D D. Nằm ở vùng trũng, thấp hơn xung quanh. Câu 11 11. Cấu trúc chủ yếu của bề mặt Trái Đất bao gồm những dạng địa hình nào? A A. Núi, cao nguyên, đồng bằng và thung lũng. B B. Đảo, bán đảo, eo đất và vịnh. C C. Sông, hồ, biển và đại dương. D D. Sa mạc, rừng, đầm lầy và băng địa. Câu 12 12. Thung lũng thường được hình thành như thế nào? A A. Do sự bào mòn của sông suối hoặc các hoạt động kiến tạo của vỏ Trái Đất. B B. Do sự bồi tụ phù sa của sông ngòi. C C. Do sự tích tụ của cát và đá ở vùng núi. D D. Do sự nâng lên của các mảng kiến tạo. Câu 13 13. Dạng địa hình nào thường có độ cao lớn, sườn dốc và là nơi bắt nguồn của nhiều con sông? A A. Núi. B B. Đồng bằng. C C. Cao nguyên. D D. Vịnh biển. Câu 14 14. Cao nguyên là gì? A A. Vùng đất rộng lớn, bề mặt tương đối bằng phẳng hoặc lượn sóng, có độ cao lớn hơn đồng bằng. B B. Vùng đất thấp, trũng, thường xuyên ngập nước. C C. Vùng đất có nhiều đỉnh núi nhọn liên tiếp. D D. Vùng đất ven biển, có độ cao thấp. Câu 15 15. Sự khác biệt cơ bản giữa núi và cao nguyên là gì? A A. Núi có đỉnh nhọn hoặc tròn và sườn dốc, còn cao nguyên có bề mặt tương đối bằng phẳng hoặc lượn sóng. B B. Núi luôn cao hơn cao nguyên. C C. Cao nguyên luôn có nhiều nước hơn núi. D D. Núi chỉ có ở lục địa, còn cao nguyên có thể ở đại dương. Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính tạo nên các dạng địa hình trên bề mặt Trái Đất? A A. Các lực nội sinh (chuyển động kiến tạo, núi lửa, động đất). B B. Các lực ngoại sinh (phong hóa, xâm thực, bồi tụ). C C. Hoạt động của con người (xây dựng, khai thác). D D. Sự quay của Trái Đất quanh trục. Câu 17 17. Đồng bằng là dạng địa hình có đặc điểm như thế nào? A A. Bề mặt rộng lớn, tương đối bằng phẳng hoặc lượn sóng nhẹ, có độ cao thấp. B B. Bề mặt có độ cao lớn, sườn dốc, đỉnh nhọn. C C. Bề mặt có độ cao lớn, tương đối bằng phẳng. D D. Bề mặt có độ dốc lớn, nhiều thung lũng hẹp. Câu 18 18. Dạng địa hình nào thường có khí hậu khô hạn, ít mưa và có nhiều cát, đá? A A. Sa mạc. B B. Rừng nhiệt đới. C C. Đồng bằng sông nước. D D. Vùng núi cao có tuyết phủ. Câu 19 19. Khi quan sát bề mặt Trái Đất từ xa, chúng ta có thể nhận thấy sự đa dạng của các dạng địa hình nào? A A. Các vùng đất cao như núi, cao nguyên và các vùng đất thấp như đồng bằng, thung lũng. B B. Chỉ có các dạng địa hình bằng phẳng. C C. Chỉ có các dạng địa hình gồ ghề, hiểm trở. D D. Chủ yếu là các vùng biển và đại dương. Câu 20 20. Dạng địa hình nào thường được hình thành do sự bồi đắp phù sa của sông? A A. Đồng bằng châu thổ. B B. Núi lửa. C C. Cao nguyên. D D. Thung lũng hẹp. Câu 21 21. Sông ngòi đóng vai trò gì trong việc hình thành bề mặt Trái Đất? A A. Vừa bào mòn, vận chuyển vật liệu (xâm thực) vừa lắng đọng vật liệu (bồi tụ). B B. Chỉ bào mòn đá. C C. Chỉ làm tăng độ cao của mặt đất. D D. Không có tác động đến bề mặt Trái Đất. Câu 22 22. Địa hình nào dễ bị ảnh hưởng bởi hiện tượng lũ lụt do nước sông dâng cao? A A. Đồng bằng. B B. Núi cao. C C. Cao nguyên. D D. Đảo xa bờ. Câu 23 23. Phong hóa là quá trình gì? A A. Sự phá hủy, phân rã, biến đổi đá và khoáng vật dưới tác động của các yếu tố tự nhiên. B B. Sự vận chuyển vật liệu từ nơi này đến nơi khác. C C. Sự lắng đọng và tích tụ vật liệu. D D. Sự hình thành các mạch nước ngầm. Câu 24 24. Hệ quả của quá trình xâm thực mạnh mẽ ở vùng núi có thể là gì? A A. Hình thành các hẻm núi, thung lũng sâu và sạt lở đất. B B. Tạo ra các đồng bằng rộng lớn. C C. Làm tăng diện tích đất bồi tụ. D D. Hình thành các rặng san hô dưới biển. Câu 25 25. Địa hình nào thường có nhiều đỉnh núi nhọn, sườn dốc đứng và thung lũng sâu, hẹp? A A. Vùng núi cao, hiểm trở. B B. Đồng bằng phù sa. C C. Cao nguyên bazan. D D. Thềm lục địa. Trắc nghiệm tiếng việt 3 Chân trời sáng tạo Bài 4 Lớp học cuối đông Trắc nghiệm Công nghệ 5 Kết nối bài 3: Tìm hiểu thiết kế