Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo Số câu25Quiz ID40696 Làm bài Câu 1 Thành tựu AlphaGo của Google DeepMind đã chứng minh điều gì về AI A AI có thể thắng con người trong trò chơi cờ vây đòi hỏi chiến thuật cao B AI đã có thể thay thế hoàn toàn chính phủ C AI có khả năng cảm thụ âm nhạc tốt hơn nhạc sĩ D AI có thể tự sửa lỗi phần cứng máy tính Câu 2 Trong lĩnh vực giao thông, AI đóng vai trò cốt lõi trong công nghệ nào A Chế tạo lốp xe chống đinh B Hệ thống điều khiển xe tự lái C Sản xuất nhiên liệu sinh học cho ô tô D Thiết kế vỏ xe khí động học Câu 3 Khả năng nhận diện vật thể thông qua camera của robot thuộc lĩnh vực nào của AI A Xử lý âm thanh B Thị giác máy tính (Computer Vision) C Lập trình hệ điều hành D Quản trị cơ sở dữ liệu Câu 4 Tại sao dữ liệu lớn (Big Data) lại quan trọng đối với sự phát triển của AI A Vì Big Data giúp máy tính chạy nhanh hơn B Vì AI cần lượng lớn dữ liệu để học tập và cải thiện độ chính xác C Vì Big Data làm giảm chi phí sản xuất robot D Vì Big Data giúp bảo vệ máy tính khỏi virus Câu 5 Ứng dụng nào sau đây của AI giúp giảm thiểu rủi ro cho con người trong sản xuất A Sử dụng robot thông minh làm việc trong môi trường độc hại B Cài đặt phần mềm soạn thảo văn bản trên máy tính C Sử dụng màn hình cảm ứng để điều khiển máy móc D Dùng USB để lưu trữ hướng dẫn an toàn lao động Câu 6 Mục tiêu cuối cùng của việc phát triển Trí tuệ nhân tạo mạnh (Strong AI) là gì A Tạo ra máy tính chỉ dùng để chơi cờ vua thắng con người B Xây dựng hệ thống có khả năng tư duy và giải quyết mọi vấn đề như con người C Phát triển các robot chỉ biết làm việc trong nhà máy D Tạo ra các phần mềm chỉnh sửa ảnh tự động Câu 7 Loại trí tuệ nhân tạo nào hiện nay được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và duy nhất A Trí tuệ nhân tạo mạnh (Strong AI) B Trí tuệ nhân tạo hẹp (Narrow AI) C Trí tuệ nhân tạo tổng quát (General AI) D Siêu trí tuệ nhân tạo (Super AI) Câu 8 Lĩnh vực AI nghiên cứu khả năng hiểu và giao tiếp bằng ngôn ngữ con người được gọi là gì A Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) B Thị giác máy tính (Computer Vision) C Hệ thống chuyên gia (Expert System) D Internet vạn vật (IoT) Câu 9 Một trong những thách thức lớn nhất về đạo đức khi sử dụng AI là gì A Máy tính tiêu thụ quá nhiều điện năng B Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân bị đe dọa C AI làm cho máy tính hoạt động chậm hơn D AI không thể hoạt động khi không có chuột máy tính Câu 10 Khái niệm 'Tri thức' trong hệ thống AI được hiểu là gì A Các linh kiện điện tử bên trong CPU B Thông tin và các quy luật mà máy tính sử dụng để giải quyết vấn đề C Số lượng sách mà robot đã quét qua D Khả năng kết nối với các vệ tinh ngoài không gian Câu 11 Khả năng tự thích nghi (Adaptability) của AI có nghĩa là gì A Hệ thống có thể thay đổi hành vi để phù hợp với môi trường hoặc dữ liệu mới B Hệ thống tự động tắt nguồn khi gặp sự cố về điện C Hệ thống có khả năng tự sửa chữa các linh kiện phần cứng bị hỏng D Hệ thống tự động sao chép dữ liệu sang một máy tính khác Câu 12 Phép thử Turing (Turing Test) được dùng để làm gì A Kiểm tra tốc độ phần cứng của máy tính B Đánh giá xem máy tính có khả năng biểu hiện trí tuệ giống con người hay không C Đo lường dung lượng bộ nhớ của hệ thống AI D Kiểm tra tính bảo mật của mạng máy tính Câu 13 Sự khác biệt cơ bản giữa AI và phần mềm truyền thống là gì A AI chỉ chạy trên các siêu máy tính đắt tiền B Phần mềm truyền thống có khả năng tự học còn AI thì không C AI có khả năng học và tự thích nghi thay vì chỉ làm theo các chỉ dẫn cố định D Phần mềm truyền thống xử lý dữ liệu nhanh hơn AI Câu 14 Đặc trưng nào giúp AI có thể đưa ra các quyết định hoặc dự đoán dựa trên các quy luật logic A Khả năng cảm biến vật lý B Khả năng suy luận (Reasoning) C Khả năng lưu trữ đám mây D Khả năng truyền tin tốc độ cao Câu 15 Đâu là một ví dụ điển hình của Trí tuệ nhân tạo hẹp trong đời sống A Robot có khả năng tư duy và cảm xúc như con người trong mọi hoàn cảnh B Hệ thống máy tính có thể tự học mọi kỹ năng từ nấu ăn đến lập trình C Phần mềm nhận diện khuôn mặt trên điện thoại thông minh D Máy tính có khả năng tự nhận thức về sự tồn tại của chính nó Câu 16 Trong dự báo thời tiết, AI được sử dụng để làm gì A Trực tiếp điều khiển các cơn bão B Phân tích các mẫu dữ liệu khí tượng khổng lồ để dự đoán xu hướng tương lai C Thay đổi nhiệt độ môi trường theo ý muốn con người D Sản xuất các loại máy đo nhiệt độ thủ công Câu 17 Trong giáo dục, AI có thể hỗ trợ cá nhân hóa học tập bằng cách nào A Thay thế hoàn toàn giáo viên trong mọi lớp học B Tự động soạn thảo nội dung bài học dựa trên tốc độ tiếp thu của từng học sinh C Cấm học sinh sử dụng internet khi làm bài tập D Tự động tăng điểm cho tất cả học sinh Câu 18 Ứng dụng nào của AI giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn thông qua hình ảnh A Sử dụng robot để di chuyển bệnh nhân B Hệ thống phân tích hình ảnh chụp X-quang hoặc MRI tự động C Phần mềm quản lý hồ sơ bệnh án trực tuyến D Hệ thống nhắc lịch uống thuốc cho bệnh nhân Câu 19 Siri, Google Assistant và Alexa được phân loại vào nhóm AI nào A AI hẹp (Narrow AI) B AI mạnh (Strong AI) C Siêu trí tuệ (Superintelligence) D AI tổng quát (General AI) Câu 20 Đâu là một ví dụ về AI trong lĩnh vực tài chính ngân hàng A Hệ thống tự động in biên lai giao dịch B Thuật toán phát hiện các giao dịch gian lận dựa trên hành vi bất thường C Thiết kế vỏ thẻ ATM bằng vật liệu bền D Phần mềm tính lãi suất tiết kiệm cố định Câu 21 Hệ thống AI đề xuất phim trên Netflix dựa vào đặc trưng nào A Khả năng học từ hành vi và sở thích của người dùng B Khả năng truy cập vào camera của người dùng C Khả năng tự động tăng tốc độ mạng D Khả năng sao lưu dữ liệu cá nhân Câu 22 Trong chương trình Tin học 12 Kết nối tri thức, trí tuệ nhân tạo (AI) được định nghĩa là gì A Khả năng của máy tính thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí tuệ của con người B Một loại máy tính có tốc độ xử lý hàng tỷ phép tính trong một giây C Hệ thống phần cứng chuyên dụng để lưu trữ dữ liệu khổng lồ D Mạng lưới kết nối các máy tính trên toàn thế giới để chia sẻ tài nguyên Câu 23 Đặc trưng nào sau đây cho phép hệ thống AI cải thiện hiệu suất làm việc dựa trên dữ liệu cũ A Khả năng kết nối mạng không dây B Khả năng lưu trữ dữ liệu vật lý C Khả năng học (Learning) D Khả năng tính toán số học nhanh Câu 24 Đặc trưng 'Học' của AI giúp nó khác với một chiếc máy tính bỏ túi thông thường ở điểm nào A Máy tính bỏ túi không cần dùng pin còn AI thì có B Máy tính bỏ túi chỉ thực hiện các phép toán cố định, AI có thể tự rút ra quy luật từ dữ liệu C AI luôn luôn cho kết quả chính xác 100% còn máy tính bỏ túi thì không D Máy tính bỏ túi có kích thước nhỏ hơn hệ thống AI Câu 25 Hệ chuyên gia (Expert System) là một ứng dụng của AI nhằm mục đích gì A Thay thế các bộ phận phần cứng bị hỏng B Mô phỏng khả năng ra quyết định của một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể C Tăng tốc độ đường truyền internet D Tạo ra các trò chơi điện tử đơn giản Trắc nghiệm Sinh học 12 Chân trời bài 28: Phát triển bền vững Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống