Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài A1: Giới thiệu Trí tuệ nhân tạo Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài A1: Giới thiệu Trí tuệ nhân tạo Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài A1: Giới thiệu Trí tuệ nhân tạo Số câu25Quiz ID40751 Làm bài Câu 1 Mạng thần kinh nhân tạo (Artificial Neural Network) được lấy cảm hứng từ đâu? A Cấu trúc sinh học của não bộ con người B Cấu trúc của các hệ điều hành máy tính C Cấu trúc của các ngôn ngữ lập trình D Cấu trúc của các linh kiện bán dẫn Câu 2 Mục đích chính của việc xây dựng hệ thống 'Trợ lý ảo' (như Siri, Google Assistant) là gì? A Thực hiện xử lý ngôn ngữ tự nhiên để hỗ trợ người dùng B Thay thế hoàn toàn bộ não con người C Quản lý hệ thống phần cứng máy tính D Tăng dung lượng lưu trữ của điện thoại Câu 3 Đâu là ví dụ về ứng dụng AI trong tài chính? A Phát hiện giao dịch gian lận ngân hàng B Tính số tiền cần trả khi mua hàng C Sản xuất tiền giấy trong nhà máy D Lưu trữ biên lai mua hàng bằng giấy Câu 4 Hệ thống AI 'Deep Learning' khác biệt cơ bản với các thuật toán học máy truyền thống ở điểm nào? A Sử dụng mạng thần kinh nhân tạo với nhiều lớp ẩn B Không cần sử dụng dữ liệu đầu vào C Chỉ chạy được trên máy tính lượng tử D Không thể tự học hỏi được Câu 5 Công nghệ nào cho phép máy tính đọc và hiểu được nội dung văn bản do con người viết? A Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) B Công nghệ lưu trữ đám mây C Mạng truyền thông diện rộng D Hệ thống bảo mật tường lửa Câu 6 Trong giáo dục, AI hỗ trợ học sinh như thế nào? A Cung cấp lộ trình học tập cá nhân hóa B Tự động làm hộ bài tập về nhà C Thay thế vai trò của giáo viên tại trường D Ngăn cấm học sinh truy cập thư viện Câu 7 Thách thức đạo đức lớn nhất khi phát triển trí tuệ nhân tạo hiện nay là gì? A Đảm bảo tính công bằng và tránh định kiến trong dữ liệu B Tốc độ xử lý của chip vi xử lý quá chậm C Khả năng kết nối internet của hệ thống D Giá thành sản xuất linh kiện máy tính Câu 8 AI trong y tế mang lại lợi ích nổi bật nào? A Hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác và nhanh chóng B Thay thế hoàn toàn công việc của y tá C Tự động chế tạo thuốc mà không cần thử nghiệm D Loại bỏ hoàn toàn chi phí khám bệnh Câu 9 Khái niệm nào chỉ khả năng của AI khi có thể tự đưa ra quyết định mà không cần sự can thiệp trực tiếp? A Tính tự hành (Autonomy) B Tính kết nối mạng C Tính tương thích phần cứng D Tính ổn định của hệ thống Câu 10 Tại sao AI cần một lượng dữ liệu khổng lồ để huấn luyện? A Để nhận diện các mẫu (pattern) phức tạp B Để làm chậm tốc độ máy tính C Để chiếm dung lượng lưu trữ của máy tính D Để gây nhầm lẫn cho người dùng Câu 11 Điều gì xảy ra nếu dữ liệu huấn luyện (training data) của AI bị sai lệch? A Hệ thống AI sẽ đưa ra các dự báo hoặc quyết định sai lệch B Máy tính sẽ bị hỏng phần cứng ngay lập tức C Hệ thống tự động xóa toàn bộ dữ liệu D Không ảnh hưởng đến kết quả của AI Câu 12 Trí tuệ nhân tạo hẹp (Narrow AI) được đặc trưng bởi điều gì? A Chỉ thực hiện tốt một hoặc một nhóm nhiệm vụ cụ thể B Có trí thông minh vượt xa con người ở mọi mặt C Có cảm xúc và ý thức như con người D Không cần dữ liệu để hoạt động Câu 13 Trong lĩnh vực khoa học máy tính, khái niệm 'Trí tuệ nhân tạo' (AI) thường được hiểu là gì? A Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cần đến trí tuệ con người B Một chương trình máy tính có thể tự viết code mà không cần con người C Hệ thống phần cứng có khả năng suy nghĩ độc lập như con người D Tất cả các phần mềm có khả năng xử lý dữ liệu lớn Câu 14 Tại sao cần kiểm soát tính minh bạch của các quyết định từ AI? A Để giải thích lý do hệ thống đưa ra kết quả đó B Để làm cho máy tính chạy nhanh hơn C Để tiết kiệm năng lượng điện D Để thay đổi giao diện người dùng Câu 15 Ứng dụng nào sau đây thuộc lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên? A Chuyển đổi văn bản thành lời nói B In tài liệu văn bản thành giấy C Lưu trữ tập tin trong thư mục D Kết nối máy in với máy tính Câu 16 Sự phát triển mạnh mẽ của AI phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây? A Sự phát triển của dữ liệu lớn và năng lực tính toán B Số lượng người sử dụng internet giảm đi C Sự lạc hậu của các phần cứng máy tính D Việc cấm sử dụng các ngôn ngữ lập trình Câu 17 Đâu là thành phần cốt lõi cho phép hệ thống AI học hỏi từ dữ liệu? A Hệ điều hành B Học máy (Machine Learning) C Thiết bị ngoại vi D Bộ nhớ RAM Câu 18 Ứng dụng AI nào giúp việc tham gia giao thông trở nên an toàn hơn? A Hệ thống tự động lái xe và cảnh báo va chạm B Hệ thống đèn báo hiệu giao thông cơ bản C Dịch vụ nhắn tin qua ứng dụng D Tính năng phát nhạc trên xe hơi Câu 19 AI trong nông nghiệp thông minh có thể giúp gì? A Dự báo thời tiết và quản lý cây trồng hiệu quả B Tự động thay đổi khí hậu toàn cầu C Thay thế hoàn toàn nhu cầu dùng nước D Sản xuất đất trồng nhân tạo Câu 20 Việc sử dụng thuật toán AI để gợi ý phim trên các nền tảng giải trí gọi là gì? A Hệ thống gợi ý (Recommendation system) B Hệ thống quản lý dữ liệu thô C Hệ thống bảo mật mạng D Hệ thống quản trị mạng Câu 21 Đặc điểm nào phân biệt hệ thống AI so với phần mềm máy tính thông thường? A Khả năng tự học hỏi và thích nghi B Khả năng lưu trữ dữ liệu lớn C Khả năng kết nối mạng internet D Khả năng thực hiện các lệnh lập trình Câu 22 AI có thể giúp gì trong công tác bảo vệ môi trường? A Dự báo và mô phỏng biến đổi khí hậu B Tự động dọn rác bằng robot toàn cầu C Làm sạch nước thải bằng thuật toán D Sản xuất năng lượng từ không khí Câu 23 Tầm quan trọng của việc hiểu biết về AI đối với học sinh là gì? A Giúp sử dụng công cụ AI hiệu quả và có trách nhiệm B Giúp học sinh không cần phải tự suy nghĩ nữa C Giúp máy tính thay thế hoàn toàn công việc học tập D Giúp học sinh chỉ cần dùng máy tính để giải trí Câu 24 Robot thông minh là gì? A Robot được tích hợp trí tuệ nhân tạo để thực hiện tác vụ linh hoạt B Robot chỉ có thể thực hiện một động tác lặp đi lặp lại C Robot được làm từ kim loại cao cấp D Robot có hình dáng giống hệt con người Câu 25 Ứng dụng nào sau đây là minh chứng rõ nét nhất của công nghệ nhận dạng hình ảnh trong AI? A Mở khóa điện thoại bằng khuôn mặt B Tính toán bảng lương hàng tháng C Soạn thảo văn bản hành chính D Kết nối mạng không dây Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 6: Tạo biểu mẫu cho trang web và xuất bản website Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Chân trời bài A2: Trí tuệ nhân tạo và cuộc sống