Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 cánh diềuTrắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 6: Tạo biểu mẫu Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 6: Tạo biểu mẫu Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 6: Tạo biểu mẫu Số câu25Quiz ID40733 Làm bài Câu 1 Đối tượng nào trong cơ sở dữ liệu là nguồn cung cấp dữ liệu chính cho biểu mẫu A Báo cáo (Report) B Truy vấn (Query) C Bảng (Table) hoặc Truy vấn (Query) D Trang web (Web page) Câu 2 Khi muốn tạo một biểu mẫu lồng nhau (Subform), điều kiện tiên quyết là gì A Cần có mối quan hệ dữ liệu giữa các bảng B Biểu mẫu phải được tạo bằng mã lệnh C Không được dùng bảng dữ liệu D Cần kết nối mạng nội bộ Câu 3 Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, mục đích chính của việc tạo biểu mẫu (Form) là gì A Tăng cường tính bảo mật dữ liệu tuyệt đối B Tạo giao diện thân thiện để nhập, hiển thị và chỉnh sửa dữ liệu C Thay thế hoàn toàn vai trò của các bảng dữ liệu gốc D Tự động thực hiện các phép tính toán phức tạp trên toàn bộ cơ sở dữ liệu Câu 4 Trong chế độ thiết kế (Design View), người dùng có thể thực hiện thao tác nào sau đây A Nhập dữ liệu trực tiếp vào bảng B Thay đổi kích thước và vị trí các điều khiển C Xóa toàn bộ các bảng trong cơ sở dữ liệu D Chạy lệnh SQL để tạo cấu trúc bảng Câu 5 Tại sao cần đặt tên cho các điều khiển trên biểu mẫu một cách hợp lý A Để tệp cơ sở dữ liệu chạy nhanh hơn B Để thuận tiện cho việc tham chiếu khi viết các hàm hoặc lệnh xử lý C Đây là yêu cầu bắt buộc của ngôn ngữ lập trình C D Để tránh virus tấn công hệ thống Câu 6 Khi muốn giới hạn lựa chọn của người dùng trong một danh sách thả xuống, ta nên sử dụng điều khiển nào A TextBox B ComboBox C CommandButton D Image Câu 7 Lý do nào khiến biểu mẫu không hiển thị dữ liệu sau khi tạo A Do kích thước biểu mẫu quá nhỏ B Do thuộc tính Record Source không kết nối với nguồn dữ liệu hợp lệ C Do máy tính không có internet D Do chưa đặt mật khẩu cho biểu mẫu Câu 8 Thuộc tính nào giúp ẩn một điều khiển trên biểu mẫu khi chương trình đang chạy A Visible B Enabled C Locked D Caption Câu 9 Trong cấu trúc biểu mẫu, phần 'Detail' có vai trò gì A Hiển thị các thông tin cố định trên mọi bản ghi B Chứa nội dung dữ liệu chi tiết của từng bản ghi C Chỉ dùng để trang trí hình ảnh D Lưu trữ cấu trúc toàn bộ database Câu 10 Chế độ nào cho phép xem biểu mẫu dưới dạng dữ liệu thực tế đã được nhập A Form View B Design View C Layout View D SQL View Câu 11 Tác dụng của thuộc tính 'Locked' đối với một TextBox là gì A Ẩn hoàn toàn điều khiển B Khóa không cho phép người dùng thay đổi dữ liệu trong ô đó C Tự động điền dữ liệu từ bảng khác D Tăng độ bảo mật bằng mật khẩu Câu 12 Khi thiết kế biểu mẫu, phần 'Form Footer' thường được dùng để hiển thị nội dung gì A Tiêu đề của biểu mẫu B Thông tin tổng kết, các nút điều hướng hoặc ghi chú cuối trang C Thông tin chi tiết của từng bản ghi D Tên của người tạo cơ sở dữ liệu Câu 13 Điều khiển nào dùng để đại diện cho kiểu dữ liệu logic 'Yes/No' A TextBox B CheckBox C Image D Line Câu 14 Làm thế nào để thêm hình ảnh minh họa vào biểu mẫu A Sử dụng điều khiển Image B Nhập đường dẫn trực tiếp vào bảng dữ liệu C Chỉ có thể dùng Background D Copy dữ liệu thô vào Form Câu 15 Điều khiển nào giúp thực hiện một hành động cụ thể khi người dùng nhấn vào, ví dụ như lưu hoặc xóa bản ghi A CheckBox B CommandButton C ListBox D TabControl Câu 16 Để điều chỉnh các phần tử trên biểu mẫu trong khi vẫn nhìn thấy dữ liệu mẫu, ta dùng chế độ nào A Form View B Design View C Layout View D Datasheet View Câu 17 Để tạo nhanh một biểu mẫu dựa trên một bảng có sẵn, người dùng thường sử dụng tính năng nào A Form Wizard B Report Design C Query Wizard D Table Design Câu 18 Trong biểu mẫu, thuộc tính 'Control Source' của một TextBox có ý nghĩa gì A Quyết định màu sắc của văn bản B Liên kết điều khiển với một trường dữ liệu trong nguồn dữ liệu C Xác định kiểu font chữ hiển thị D Thiết lập kích thước của biểu mẫu Câu 19 Đâu là cách tối ưu để thiết kế một biểu mẫu chuyên nghiệp A Sử dụng càng nhiều màu sắc càng tốt B Sắp xếp bố cục hợp lý, dễ đọc và sử dụng màu sắc đồng nhất C Đặt tất cả các điều khiển vào một góc biểu mẫu D Sử dụng phông chữ khác nhau cho từng trường dữ liệu Câu 20 Lợi ích của việc sử dụng biểu mẫu so với việc nhập liệu trực tiếp vào bảng là gì A Làm tăng dung lượng tệp cơ sở dữ liệu B Cho phép kiểm soát dữ liệu đầu vào tốt hơn và giao diện trực quan C Tự động sửa lỗi sai chính tả trong văn bản D Không cần sử dụng bộ nhớ máy tính Câu 21 Thành phần nào trên biểu mẫu cho phép người dùng nhập hoặc thay đổi giá trị của một trường dữ liệu A Label B TextBox C Line D Rectangle Câu 22 Điều khiển nào dùng để hiển thị văn bản cố định làm tiêu đề hoặc chú thích trên biểu mẫu A Label B ComboBox C CheckBox D OptionButton Câu 23 Điều khiển nào dùng để chọn một giá trị duy nhất từ một nhóm các tùy chọn A CheckBox B OptionButton trong một OptionGroup C TextBox D Label Câu 24 Để thay đổi định dạng của toàn bộ biểu mẫu một cách nhanh chóng, người dùng sử dụng tính năng nào A Theme hoặc Property Sheet B Import Data C Compact Database D Relationship Câu 25 Để thay đổi phông chữ và màu sắc chữ cho nhiều điều khiển cùng lúc, người dùng cần làm gì A Chọn tất cả các điều khiển đó rồi chỉnh sửa thuộc tính trong Property Sheet B Phải chỉnh sửa thủ công từng điều khiển một C Xóa biểu mẫu và tạo lại từ đầu D Sử dụng lệnh lập trình phức tạp Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 5: Chèn hình ảnh, âm thanh, video và sử dụng khung Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Cánh diều bài 7: Thực hành tạo biểu mẫu