Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tin học đại cươngTrắc nghiệm Tin học đại cương Word Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học đại cương Word Trắc nghiệm Tin học đại cương Word Số câu25Quiz ID40266 Làm bài Câu 1 Trong Word, tính năng Footnote (chú thích cuối trang) mặc định sẽ hiển thị nội dung chú thích ở vị trí nào? A Ở cuối trang hiện tại B Ở cuối toàn bộ tài liệu C Ở ngay dưới đoạn văn bản chứa chú thích D Ở phía trên cùng của trang hiện tại Câu 2 Trong định dạng Paragraph, tùy chọn 'Hanging' trong mục 'Special' của phần 'Indentation' sẽ có kết quả như thế nào? A Thụt lề dòng đầu tiên của đoạn B Thụt lề tất cả các dòng của đoạn C Thụt lề từ dòng thứ hai trở đi của đoạn D Làm cho đoạn văn bản căn đều hai bên Câu 3 Để có thể xem cùng lúc hai vị trí khác nhau trong một tài liệu dài bằng cách chia đôi màn hình làm việc, bạn sử dụng lệnh 'Split' trong thẻ nào? A Thẻ Layout B Thẻ Review C Thẻ View D Thẻ Design Câu 4 Muốn sao chép định dạng của một đoạn văn bản để áp dụng cho nhiều đoạn văn bản khác nhau liên tục, bạn thực hiện thao tác nào với biểu tượng 'Format Painter'? A Nháy đúp chuột vào biểu tượng Format Painter B Nháy chuột phải vào biểu tượng Format Painter C Nhấn giữ phím Alt và nháy chuột D Nhấn tổ hợp phím Ctrl + C Câu 5 Điều kiện cần thiết để Word có thể tự động tạo mục lục (Table of Contents) cho tài liệu là gì? A Văn bản phải được đánh số trang tự động B Các đoạn văn bản phải được thiết lập Styles dạng Heading C Văn bản phải có ít nhất 10 trang D Tất cả các tiêu đề phải được in đậm và gạch chân Câu 6 Thông tin về tổng số trang và số từ của tài liệu thường được hiển thị ở đâu trên giao diện Word? A Thanh tiêu đề (Title Bar) B Thanh trạng thái (Status Bar) C Thanh cuộn (Scroll Bar) D Thẻ File Câu 7 Để mở thanh tìm kiếm và điều hướng (Navigation Pane) trong văn bản, bạn sử dụng tổ hợp phím nào? A Ctrl + H B Ctrl + G C Ctrl + F D Ctrl + P Câu 8 Khi sử dụng chức năng Find and Replace, nếu bạn muốn tìm các từ có cấu trúc không xác định chính xác, bạn nên sử dụng tùy chọn nào? A Match case B Find whole words only C Sử dụng ký tự đại diện (Wildcards) D Sounds like Câu 9 Để thay đổi nhanh kiểu chữ từ chữ thường sang chữ hoa cho một khối văn bản đã chọn, bạn sử dụng phím tắt nào? A Alt + F3 B Shift + F3 C Ctrl + F3 D Ctrl + Shift + A Câu 10 Phím tắt nào được dùng để thiết lập khoảng cách dòng là 2.0 (Double line spacing) cho đoạn văn bản đang chọn? A Ctrl + 1 B Ctrl + 5 C Ctrl + 2 D Ctrl + 0 Câu 11 Tổ hợp phím tắt nào dùng để chèn một liên kết (Hyperlink) vào văn bản? A Ctrl + L B Ctrl + H C Ctrl + K D Ctrl + M Câu 12 Bộ nhớ đệm (Office Clipboard) trong Word cho phép lưu trữ tối đa bao nhiêu mục (items) đã sao chép hoặc cắt? A 12 B 24 C 36 D 48 Câu 13 Để thực hiện việc chia cột (Columns) cho một đoạn văn bản, bạn cần truy cập vào thẻ nào trên thanh Ribbon? A Thẻ Home B Thẻ Insert C Thẻ Layout D Thẻ View Câu 14 Để định dạng hướng trang nằm ngang cho riêng một trang bất kỳ trong khi các trang còn lại vẫn nằm dọc, bạn cần thực hiện thao tác nào? A Sử dụng tính năng Page Break B Chèn ngắt vùng (Section Break) C Thay đổi Margin của trang đó D Nhấn phím Enter cho đến khi sang trang mới Câu 15 Tỉ lệ phóng to tối đa (Zoom) của một tài liệu trong Microsoft Word là bao nhiêu? A 200% B 400% C 500% D 1000% Câu 16 Phần mở rộng mặc định của tệp tin văn bản được tạo bởi Microsoft Word từ phiên bản 2007 trở về sau là gì? A .dotx B .docx C .doc D .txt Câu 17 Để đặt mật khẩu bảo vệ (Encrypt with Password) cho tệp tin văn bản, bạn cần vào mục nào? A Thẻ Home -> Font B Thẻ File -> Info C Thẻ Review -> Tracking D Thẻ Insert -> Object Câu 18 Để thay đổi khoảng cách lề (Margins) cho toàn bộ tài liệu, bạn sử dụng các tùy chọn trong thẻ nào? A Thẻ Layout B Thẻ Design C Thẻ Home D Thẻ References Câu 19 Tổ hợp phím Ctrl + Enter trong Microsoft Word có chức năng gì? A Lưu tài liệu hiện tại B Kết thúc một đoạn văn bản C Ngắt trang (Page Break) D Chèn một dòng mới phía trên Câu 20 Trong Microsoft Word, tổ hợp phím nào được dùng để căn lề đều hai bên cho đoạn văn bản? A Ctrl + J B Ctrl + L C Ctrl + E D Ctrl + R Câu 21 Tổ hợp phím nào sau đây dùng để xóa bỏ toàn bộ định dạng của văn bản đang chọn và đưa về định dạng mặc định? A Ctrl + Space B Ctrl + Shift + Z C Ctrl + Alt + Delete D Ctrl + Q Câu 22 Trong chức năng trộn thư (Mail Merge), tệp tin chứa danh sách khách hàng hoặc dữ liệu nguồn thường có định dạng phổ biến nhất là gì? A Tệp tin hình ảnh (.jpg) B Tệp tin Excel (.xlsx) C Tệp tin PowerPoint (.pptx) D Tệp tin thực thi (.exe) Câu 23 Để viết chỉ số dưới (ví dụ như số 2 trong công thức H2O), bạn sử dụng tổ hợp phím nào sau đây? A Ctrl + Shift + = B Ctrl + = C Alt + = D Ctrl + Alt + = Câu 24 Trong hộp thoại 'Page Setup', mục 'Orientation' dùng để thiết lập nội dung gì? A Kích thước giấy B Hướng giấy C Khoảng cách lề D Số cột trong trang Câu 25 Phím tắt nào được sử dụng để mở hộp thoại 'Save As' một cách nhanh nhất trong Word? A Ctrl + S B F12 C Alt + S D F10 Trắc nghiệm Tin học đại cương Phần Excel Trắc nghiệm Lý thuyết Tin học đại cương