Trắc nghiệm Tin học 8 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Tin học 8 kết nối Bài 8b Phần mềm chỉnh sửa ảnh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 8 kết nối Bài 8b Phần mềm chỉnh sửa ảnh Trắc nghiệm Tin học 8 kết nối Bài 8b Phần mềm chỉnh sửa ảnh Số câu25Quiz ID21885 Làm bài Câu 1 1. Chức năng Adjustment Layer (Lớp điều chỉnh) khác với việc áp dụng trực tiếp các điều chỉnh ảnh như thế nào? A A. Adjustment Layer làm thay đổi vĩnh viễn dữ liệu pixel gốc của ảnh. B B. Adjustment Layer cho phép chỉnh sửa, xóa bỏ hoặc thay đổi các điều chỉnh đã áp dụng mà không làm hỏng ảnh gốc. C C. Adjustment Layer chỉ có thể áp dụng cho lớp nền (background layer). D D. Adjustment Layer không thể kết hợp với các lớp khác. Câu 2 2. Công cụ Magic Wand Tool (Công cụ đũa thần) thường được sử dụng để làm gì? A A. Tô màu chuyển sắc. B B. Chọn một vùng ảnh có màu sắc tương đồng. C C. Làm mờ các chi tiết. D D. Tạo hiệu ứng đổ bóng. Câu 3 3. Công cụ Gradient Tool (Công cụ tô chuyển sắc) được sử dụng để tạo ra hiệu ứng gì? A A. Áp dụng hiệu ứng vân gỗ cho ảnh. B B. Tạo ra sự chuyển đổi mượt mà giữa hai hoặc nhiều màu sắc. C C. Làm mờ các chi tiết nhỏ trong ảnh. D D. Tạo ra các đường nét sắc sảo cho đối tượng. Câu 4 4. Chức năng Undo (Hoàn tác) trong phần mềm chỉnh sửa ảnh có tác dụng gì? A A. Lưu lại phiên bản hiện tại của ảnh. B B. Thực hiện lại thao tác vừa bị hoàn tác. C C. Quay trở lại trạng thái trước đó của ảnh, hủy bỏ thao tác gần nhất. D D. Áp dụng một hiệu ứng mới cho toàn bộ ảnh. Câu 5 5. Để tạo hiệu ứng vẽ một đường cong mượt mà, công cụ nào thường được sử dụng kết hợp với các điểm neo (anchor points)? A A. Brush Tool B B. Pen Tool C C. Eraser Tool D D. Clone Stamp Tool Câu 6 6. Chức năng Transform (Biến đổi) trong phần mềm chỉnh sửa ảnh cho phép người dùng thực hiện những thao tác nào? A A. Chỉ thay đổi độ phân giải của ảnh. B B. Thay đổi kích thước, xoay, lật, bóp méo và thay đổi phối cảnh của một lớp hoặc vùng chọn. C C. Tạo hiệu ứng văn bản 3D. D D. Tự động xóa nền của ảnh. Câu 7 7. Định dạng tệp ảnh nào sau đây thường không hỗ trợ nén và có thể tạo ra tệp có dung lượng rất lớn, nhưng giữ nguyên chất lượng gốc? A A. JPEG (.jpg) B B. PNG (.png) C C. GIF (.gif) D D. BMP (.bmp) Câu 8 8. Để tạo một hiệu ứng neon phát sáng cho văn bản hoặc hình dạng, người dùng thường sử dụng kết hợp các hiệu ứng nào? A A. Drop Shadow và Bevel & Emboss B B. Outer Glow và Inner Glow C C. Gaussian Blur và Motion Blur D D. Color Overlay và Stroke Câu 9 9. Chức năng Layer Mask (Mặt nạ lớp) được dùng để làm gì? A A. Thay đổi kích thước của lớp. B B. Kiểm soát mức độ hiển thị hoặc ẩn đi của một phần trên lớp mà không làm thay đổi dữ liệu gốc của lớp đó. C C. Áp dụng một bộ lọc duy nhất cho toàn bộ ảnh. D D. Tạo hiệu ứng bóng đổ cho văn bản. Câu 10 10. Khi muốn điều chỉnh màu sắc của các vùng sáng, vùng tối và vùng trung gian trong ảnh một cách độc lập, người dùng nên sử dụng chức năng nào? A A. Hue/Saturation B B. Levels hoặc Curves C C. Gaussian Blur D D. Sharpen Câu 11 11. Chức năng Color Replacement Tool (Công cụ thay thế màu) dùng để làm gì? A A. Thay đổi độ sáng và độ tương phản của toàn bộ ảnh. B B. Thay thế một màu cụ thể trong ảnh bằng một màu khác. C C. Tạo hiệu ứng chuyển màu từ vùng này sang vùng khác. D D. Làm cho ảnh có màu đen trắng. Câu 12 12. Để làm cho ảnh có vẻ sáng hơn hoặc tối hơn một cách tổng thể, người dùng thường điều chỉnh thông số nào? A A. Saturation B B. Hue C C. Brightness/Contrast D D. Opacity Câu 13 13. Chức năng Eyedropper Tool (Công cụ hút màu) có tác dụng gì? A A. Vẽ một đường thẳng hoàn hảo. B B. Lấy mẫu một màu sắc bất kỳ từ ảnh để sử dụng làm màu vẽ. C C. Tạo vùng chọn hình tròn. D D. Áp dụng hiệu ứng lật ảnh. Câu 14 14. Công cụ Clone Stamp Tool (Công cụ sao chép) trong các phần mềm chỉnh sửa ảnh hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Áp dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian cho một vùng ảnh. B B. Sao chép pixel từ một vùng ảnh này sang một vùng ảnh khác để che phủ hoặc thay thế. C C. Tăng cường độ sắc nét của các chi tiết trong ảnh. D D. Tạo ra các vùng chuyển màu mượt mà giữa hai màu sắc. Câu 15 15. Định dạng tệp ảnh nào sau đây thường được sử dụng cho ảnh web vì dung lượng nhỏ gọn và hỗ trợ trong suốt (transparency)? A A. JPEG (.jpg) B B. BMP (.bmp) C C. PNG (.png) D D. TIFF (.tif) Câu 16 16. Khi muốn thay đổi kích thước của một bức ảnh sao cho tỷ lệ khung hình được giữ nguyên, người dùng thường sử dụng chức năng nào? A A. Crop B B. Resize (với tùy chọn khóa tỷ lệ) C C. Rotate D D. Color Balance Câu 17 17. Chức năng Layer (Lớp) trong phần mềm chỉnh sửa ảnh cho phép người dùng làm gì? A A. Áp dụng hiệu ứng cho toàn bộ ảnh cùng một lúc. B B. Làm việc với các thành phần ảnh độc lập, có thể chỉnh sửa, sắp xếp và kết hợp chúng lại với nhau. C C. Chỉ cho phép chỉnh sửa các tệp ảnh có định dạng GIF. D D. Tự động tạo ra các bản sao của ảnh gốc. Câu 18 18. Để tạo một ảnh ghép (collage) từ nhiều bức ảnh nhỏ, người dùng có thể tận dụng tốt nhất tính năng nào của phần mềm chỉnh sửa ảnh? A A. Image Adjustment B B. Layers và Transform tools C C. Filter Gallery D D. History Panel Câu 19 19. Công cụ Eraser Tool (Công cụ tẩy) có chức năng chính là gì? A A. Tô màu cho một vùng ảnh được chọn. B B. Loại bỏ các pixel khỏi ảnh tại vị trí được vẽ. C C. Tạo đường kẻ hoặc hình dạng. D D. Làm sắc nét các chi tiết của ảnh. Câu 20 20. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng phổ biến để chỉnh sửa ảnh trên máy tính cá nhân, cho phép thực hiện nhiều thao tác từ cơ bản đến nâng cao? A A. Microsoft Word B B. Adobe Photoshop C C. VLC Media Player D D. Google Chrome Câu 21 21. Khi muốn tạo một bức ảnh có hiệu ứng cũ kỹ hoặc hoài cổ, người dùng có thể áp dụng các điều chỉnh nào? A A. Tăng độ sáng và độ tương phản B B. Giảm độ bão hòa màu (Saturation) và thêm hiệu ứng sepia hoặc làm mờ C C. Tăng độ sắc nét (Sharpen) D D. Áp dụng bộ lọc chuyển sắc (Gradient) Câu 22 22. Định dạng tệp ảnh nào thường có chất lượng cao nhất và không bị nén, thích hợp cho in ấn chuyên nghiệp? A A. PNG (.png) B B. GIF (.gif) C C. JPEG (.jpg) D D. TIFF (.tif) Câu 23 23. Khi muốn làm cho đối tượng trong ảnh nổi bật hơn bằng cách làm mờ hậu cảnh, người dùng có thể sử dụng kỹ thuật nào? A A. Sharpening B B. Gaussian Blur trên hậu cảnh C C. Invert Color D D. Colorize Câu 24 24. Khi chỉnh sửa ảnh chân dung, việc làm mịn da thường được thực hiện bằng cách nào? A A. Tăng độ sắc nét (Sharpen) B B. Áp dụng bộ lọc làm mờ (Blur filter) hoặc các công cụ làm mịn chuyên dụng C C. Giảm độ tương phản (Contrast) D D. Thay đổi màu sắc tổng thể (Hue/Saturation) Câu 25 25. Thao tác cắt (crop) ảnh trong phần mềm chỉnh sửa ảnh nhằm mục đích gì? A A. Thay đổi kích thước tổng thể của ảnh mà không làm thay đổi tỷ lệ khung hình. B B. Loại bỏ các phần không mong muốn ở các cạnh của ảnh để tập trung vào đối tượng chính. C C. Điều chỉnh độ sáng và độ tương phản của toàn bộ ảnh. D D. Áp dụng bộ lọc màu để thay đổi tông màu của ảnh. Trắc nghiệm Công nghệ 9 Định hướng nghề nghiệp Cánh diều bài 4: lý thuyết cơ bản về lựa chọn nghề nghiệp Trắc nghiệm ôn tập Toán học 8 kết nối tri thức cuối học kì 1