Trắc nghiệm tin học 5 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Tin học 5 Kết nối bài 7: Thực hành soạn thảo văn bản Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 5 Kết nối bài 7: Thực hành soạn thảo văn bản Trắc nghiệm Tin học 5 Kết nối bài 7: Thực hành soạn thảo văn bản Số câu25Quiz ID24676 Làm bài Câu 1 1. Tổ hợp phím nào giúp người dùng chọn tất cả văn bản trong tài liệu hiện tại? A A. Ctrl + A B B. Ctrl + C C C. Ctrl + V D D. Ctrl + Z Câu 2 2. Trong Word, để thay đổi khoảng cách giữa các dòng trong một đoạn văn, em sẽ vào mục nào? A A. Line Spacing (Khoảng cách dòng) B B. Paragraph Spacing (Khoảng cách đoạn văn) C C. Indentation (Thụt lề) D D. Alignment (Căn lề) Câu 3 3. Chức năng nào trong Word cho phép em thay đổi kiểu chữ (ví dụ: Times New Roman, Arial, Calibri)? A A. Font Style (Kiểu chữ) B B. Font Size (Cỡ chữ) C C. Font Color (Màu chữ) D D. Paragraph (Đoạn văn) Câu 4 4. Để tạo một danh sách các gạch đầu dòng (bullet points) cho các mục trong văn bản, em sẽ sử dụng công cụ nào? A A. Bullets (Gạch đầu dòng) B B. Numbering (Đánh số thứ tự) C C. Indentation (Thụt lề) D D. Spacing (Khoảng cách dòng) Câu 5 5. Để tạo một danh sách được đánh số thứ tự (1, 2, 3, ...) cho các mục, em sẽ sử dụng công cụ nào? A A. Numbering (Đánh số thứ tự) B B. Bullets (Gạch đầu dòng) C C. Alignment (Căn lề) D D. Font (Kiểu chữ) Câu 6 6. Khi em muốn xóa một từ hoặc một đoạn văn bản, em sẽ sử dụng phím nào? A A. Delete hoặc Backspace B B. Insert C C. Enter D D. Tab Câu 7 7. Để xem trước khi in tài liệu, em sẽ sử dụng chức năng nào? A A. Print Preview (Xem trước khi in) B B. Page Setup (Thiết lập trang) C C. Print (In) D D. Save As (Lưu thành) Câu 8 8. Khi em muốn hoàn tác (undo) hành động vừa thực hiện, em sẽ nhấn tổ hợp phím nào? A A. Ctrl + Z B B. Ctrl + Y C C. Ctrl + S D D. Ctrl + P Câu 9 9. Để thay đổi màu sắc cho chữ trong văn bản, em sẽ sử dụng tùy chọn nào? A A. Font Color (Màu chữ) B B. Text Highlight Color (Màu tô sáng văn bản) C C. Paragraph Color (Màu nền đoạn văn) D D. Page Color (Màu nền trang) Câu 10 10. Thao tác Paste Special (Dán Đặc biệt) khác với Paste (Dán) thông thường ở điểm nào? A A. Paste Special cho phép lựa chọn cách thức dán (ví dụ: chỉ văn bản, giữ nguyên định dạng nguồn, hoặc định dạng đích). B B. Paste Special chỉ có thể dán hình ảnh. C C. Paste Special không thể dán văn bản đã sao chép. D D. Paste Special tự động xóa định dạng của văn bản gốc. Câu 11 11. Khi em muốn căn lề cho đoạn văn bản của mình theo giữa trang, em sẽ chọn kiểu căn lề nào? A A. Center (Căn giữa) B B. Left (Căn trái) C C. Right (Căn phải) D D. Justify (Căn đều hai bên) Câu 12 12. Chức năng Find and Replace (Tìm và Thay thế) trong Word dùng để làm gì? A A. Tìm kiếm một từ hoặc cụm từ và thay thế nó bằng một từ hoặc cụm từ khác. B B. Chèn thêm một đoạn văn bản mới vào tài liệu. C C. Xóa bỏ tất cả định dạng của văn bản. D D. Tự động sửa lỗi chính tả trong toàn bộ tài liệu. Câu 13 13. Khi em muốn làm cho chữ bị gạch chân, em sẽ chọn biểu tượng nào? A A. Nút U (Underline) B B. Nút B (Bold) C C. Nút I (Italic) D D. Nút S (Strikethrough) Câu 14 14. Chức năng Save (Lưu) trong Word được sử dụng để làm gì? A A. Cập nhật lại những thay đổi vào tệp văn bản đã có. B B. Tạo một bản sao mới của tệp văn bản. C C. Đóng tài liệu mà không lưu. D D. In tài liệu ra giấy. Câu 15 15. Chức năng Format Painter (Sao chép Định dạng) trong Word dùng để làm gì? A A. Sao chép định dạng của một đoạn văn bản và áp dụng cho đoạn văn bản khác. B B. Sao chép toàn bộ nội dung của một đoạn văn bản. C C. Tự động định dạng lại toàn bộ tài liệu theo một mẫu có sẵn. D D. Tạo một bảng biểu mới với định dạng được định sẵn. Câu 16 16. Để thay đổi cỡ chữ của văn bản, em sẽ sử dụng tùy chọn nào trong phần định dạng Font? A A. Font Size (Cỡ chữ) B B. Font Style (Kiểu chữ) C C. Font Color (Màu chữ) D D. Bold (In đậm) Câu 17 17. Ý nghĩa của việc sử dụng Text Highlight Color (Màu tô sáng văn bản) là gì? A A. Tô màu nền cho các ký tự văn bản để làm nổi bật chúng. B B. Thay đổi màu của chính các ký tự văn bản. C C. Tạo hiệu ứng bóng đổ cho chữ. D D. Làm cho chữ hiển thị dưới dạng trong suốt. Câu 18 18. Để làm cho chữ bị nghiêng, em sẽ chọn biểu tượng nào? A A. Nút I (Italic) B B. Nút B (Bold) C C. Nút U (Underline) D D. Nút S (Strikethrough) Câu 19 19. Để định dạng chữ in đậm cho một đoạn văn bản đã chọn trong Word, em sẽ sử dụng nút lệnh nào trên thanh công cụ? A A. Nút B (Bold) B B. Nút I (Italic) C C. Nút U (Underline) D D. Nút A (Font) Câu 20 20. Khi muốn sao chép một đoạn văn bản đã chọn sang một vị trí khác trong cùng một tài liệu hoặc sang tài liệu khác, em cần thực hiện tổ hợp phím nào? A A. Ctrl + C (Sao chép) và Ctrl + V (Dán) B B. Ctrl + X (Cắt) và Ctrl + V (Dán) C C. Ctrl + S (Lưu) và Ctrl + P (In) D D. Ctrl + A (Chọn tất cả) và Ctrl + Z (Hoàn tác) Câu 21 21. Tổ hợp phím nào được sử dụng để mở một tài liệu văn bản đã có sẵn? A A. Ctrl + O B B. Ctrl + N C C. Ctrl + S D D. Ctrl + P Câu 22 22. Tổ hợp phím nào được sử dụng để cắt (di chuyển) một đoạn văn bản đã chọn? A A. Ctrl + X B B. Ctrl + C C C. Ctrl + V D D. Ctrl + Z Câu 23 23. Khi em muốn tạo một văn bản mới hoàn toàn, em sẽ sử dụng chức năng nào? A A. New (Mới) B B. Open (Mở) C C. Save As (Lưu thành) D D. Print (In) Câu 24 24. Khi em muốn căn lề cho đoạn văn bản sao cho cả hai lề trái và phải đều thẳng hàng, em sẽ chọn kiểu căn lề nào? A A. Justify (Căn đều hai bên) B B. Center (Căn giữa) C C. Left (Căn trái) D D. Right (Căn phải) Câu 25 25. Trong Microsoft Word, để lưu một văn bản với tên mới hoặc ở một vị trí khác, em sẽ sử dụng chức năng nào? A A. Save As (Lưu thành) B B. New (Mới) C C. Open (Mở) D D. Print (In) Trắc nghiệm đạo đức 3 cánh diều bài 11: Em nhận biết quy tắc an toàn giao thông Trắc nghiệm Mĩ thuật 5 Chân trời bản 1 Bài 1: Mùa thu hoạch