Trắc nghiệm Tin học 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 12 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 12 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 12 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và hệ cơ sở dữ liệu Số câu25Quiz ID40912 Làm bài Câu 1 Trong các thành phần của Hệ CSDL, 'Người lập trình ứng dụng' có vai trò gì? A Xây dựng các phần mềm giao tiếp với Hệ quản trị CSDL để phục vụ người dùng B Dọn dẹp vệ sinh phòng máy chủ C Chỉ sử dụng phần mềm để xem báo cáo D Sản xuất các linh kiện điện tử cho máy tính Câu 2 Ví dụ nào sau đây minh họa cho một Hệ cơ sở dữ liệu trong thực tế? A Một chiếc máy tính xách tay chưa cài đặt phần mềm B Hệ thống quản lý thư viện bao gồm máy chủ, phần mềm quản lý và thông tin sách C Một tập hồ sơ bằng giấy lưu trữ trong tủ D Một chương trình máy tính dùng để chơi game offline Câu 3 Khi người dùng thực hiện thêm, sửa hoặc xóa dữ liệu trong CSDL, họ đang sử dụng chức năng nào của Hệ quản trị CSDL? A Cập nhật dữ liệu B Định nghĩa dữ liệu C Bảo mật hệ thống D Nén dữ liệu Câu 4 Trong một Hệ cơ sở dữ liệu, 'Phần mềm ứng dụng' có vai trò gì? A Lưu trữ vật lý các bit dữ liệu trên đĩa cứng B Cung cấp giao diện thuận tiện để người dùng khai thác dữ liệu cho các mục đích cụ thể C Quản lý việc phân phối điện năng cho máy chủ D Xây dựng các thuật toán nén dữ liệu Câu 5 Hệ quản trị CSDL MySQL thuộc loại phần mềm nào? A Hệ điều hành B Phần mềm ứng dụng văn phòng C Hệ quản trị cơ sở dữ liệu D Trình duyệt internet Câu 6 Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc một Hệ cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh? A Phần mềm hệ thống như trình duyệt web B Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và Cơ sở dữ liệu C Các phần mềm ứng dụng và phần cứng D Con người (người quản trị, người lập trình, người dùng) Câu 7 Khái niệm 'Người dùng cuối' trong Hệ cơ sở dữ liệu chỉ nhóm đối tượng nào? A Người trực tiếp khai thác thông tin từ hệ thống để phục vụ công việc B Những người xây dựng nên Hệ quản trị CSDL C Những người sửa chữa phần cứng máy tính D Người chịu trách nhiệm cấp bản quyền phần mềm Câu 8 Chức năng 'Truy vấn dữ liệu' của Hệ quản trị CSDL cho phép thực hiện công việc nào? A Thay đổi cấu trúc phần cứng của máy chủ B Tìm kiếm và kết xuất thông tin theo các tiêu chí cụ thể C Cài đặt hệ điều hành cho máy tính cá nhân D Vẽ biểu đồ trong phần mềm trình chiếu Câu 9 Chức năng 'Định nghĩa dữ liệu' của Hệ quản trị CSDL cho phép người dùng làm gì? A In các báo cáo tài chính ra giấy B Khai báo cấu trúc của các bảng và các mối liên kết giữa chúng C Quét virus cho các tệp tin trong máy tính D Thiết kế giao diện cho hệ điều hành Câu 10 Chức năng 'Duy trì tính nhất quán của dữ liệu' nhằm mục đích gì? A Làm cho dữ liệu đẹp mắt hơn khi in ấn B Đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và không mâu thuẫn sau các thao tác cập nhật C Giảm dung lượng tệp tin dữ liệu D Tự động dịch dữ liệu sang ngôn ngữ khác Câu 11 Khi nói về tính 'Độc lập dữ liệu' trong Hệ quản trị CSDL, điều đó có nghĩa là gì? A Dữ liệu có thể tự thay đổi mà không cần người dùng B Thay đổi trong cấu trúc lưu trữ vật lý không làm ảnh hưởng đến các chương trình ứng dụng C Dữ liệu không cần liên quan đến nhau D Hệ thống có thể chạy mà không cần dữ liệu Câu 12 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) được định nghĩa là gì? A Một thiết bị lưu trữ dữ liệu dung lượng lớn B Hệ thống các quy tắc quản lý nhân sự trong doanh nghiệp C Phần mềm cung cấp môi trường để tạo lập, lưu trữ và khai thác dữ liệu của CSDL D Một loại cáp truyền dẫn dữ liệu trong mạng nội bộ Câu 13 Thành phần nào đóng vai trò 'linh hồn' của Hệ cơ sở dữ liệu, chứa đựng các thông tin cần quản lý? A Hệ điều hành B Cơ sở dữ liệu C Bộ nhớ RAM D Dây cáp mạng Câu 14 Trong tin học, thuật ngữ 'Cơ sở dữ liệu' (CSDL) dùng để chỉ điều gì? A Một phần mềm dùng để soạn thảo văn bản và tính toán B Tập hợp các dữ liệu có liên quan với nhau, được lưu trữ có tổ chức trên các thiết bị lưu trữ C Một thiết bị phần cứng dùng để kết nối mạng máy tính D Một ngôn ngữ lập trình dùng để xây dựng trang web Câu 15 Người quản trị cơ sở dữ liệu (DBA) có nhiệm vụ chính là gì? A Viết mã nguồn cho các trang web bán hàng B Nhập dữ liệu thô vào hệ thống hàng ngày C Quản lý, bảo trì, cấp quyền truy cập và đảm bảo hoạt động thông suốt của Hệ CSDL D Sửa lỗi phần cứng máy tính khi bị hỏng Câu 16 Việc tổ chức dữ liệu thành các bảng giúp loại bỏ vấn đề nào sau đây trong quản lý dữ liệu? A Tốc độ internet chậm B Sự dư thừa và không nhất quán dữ liệu C Hỏng hóc màn hình máy tính D Lỗi bàn phím khi nhập liệu Câu 17 Sự khác biệt cơ bản giữa một tệp Excel thông thường và một Hệ quản trị CSDL là gì? A Excel không thể lưu trữ số liệu B Hệ quản trị CSDL có khả năng quản lý dữ liệu lớn, bảo mật và hỗ trợ nhiều người dùng tốt hơn C Excel có dung lượng lưu trữ lớn hơn Hệ quản trị CSDL D Hệ quản trị CSDL chỉ dùng để vẽ hình Câu 18 Một Hệ quản trị CSDL tốt cần có khả năng xử lý giao dịch để đảm bảo điều gì? A Các thao tác dữ liệu được thực hiện trọn vẹn hoặc không thực hiện gì nếu có lỗi B Máy tính không bao giờ bị tắt nguồn C Dữ liệu được nén nhỏ nhất có thể D Tăng độ phân giải của hình ảnh lưu trữ Câu 19 Thao tác nào sau đây thuộc về chức năng 'Sao lưu và phục hồi' của Hệ quản trị CSDL? A Thay đổi màu sắc của giao diện phần mềm B Tạo bản sao dự phòng của CSDL để khôi phục khi có sự cố C Gửi email thông báo cho khách hàng D Lắp đặt thêm ổ cứng cho máy chủ Câu 20 Thành phần 'Dữ liệu' trong CSDL được tổ chức theo cấu trúc nào phổ biến nhất trong sách giáo khoa? A Cấu trúc dạng cây thư mục B Cấu trúc dạng bảng gồm các dòng và các cột C Cấu trúc dạng văn bản thuần túy D Cấu trúc dạng mã nhị phân không có quy luật Câu 21 Tại sao cần chức năng 'Kiểm soát đồng thời' trong Hệ quản trị CSDL? A Để tăng tốc độ xử lý của bộ vi xử lý B Để ngăn chặn các xung đột khi nhiều người cùng cập nhật dữ liệu tại một thời điểm C Để tự động xóa các dữ liệu cũ không sử dụng D Để sao lưu dữ liệu sang nhiều ổ đĩa khác nhau Câu 22 Chức năng nào của Hệ quản trị CSDL đảm bảo rằng chỉ những người có quyền mới được truy cập vào dữ liệu? A Khôi phục dữ liệu B Kiểm soát truy cập và bảo mật C Truy vấn dữ liệu D Định dạng dữ liệu Câu 23 Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về mối quan hệ giữa CSDL và Hệ quản trị CSDL? A Hệ quản trị CSDL là một phần của CSDL B CSDL và Hệ quản trị CSDL là một C Hệ quản trị CSDL là công mềm để quản lý và khai thác CSDL D CSDL có thể hoạt động mà không cần Hệ quản trị CSDL Câu 24 Đâu là ví dụ về một Hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay? A Microsoft Word B Microsoft Excel C Microsoft SQL Server D Windows Explorer Câu 25 Thành phần 'Phần cứng' trong một Hệ cơ sở dữ liệu bao gồm những gì? A Các quy định về bảo mật dữ liệu B Máy chủ, thiết bị lưu trữ và các thiết bị mạng C Mã nguồn của các phần mềm ứng dụng D Hệ điều hành máy tính Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 11 Cơ sở dữ liệu Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 13 Cơ sở dữ liệu quan hệ