Trắc nghiệm Tin học 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 3 Phần mềm nguồn mở và phần mềm internet Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 3 Phần mềm nguồn mở và phần mềm internet Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 3 Phần mềm nguồn mở và phần mềm internet Số câu25Quiz ID40942 Làm bài Câu 1 Sự khác biệt cơ bản giữa phần mềm nguồn mở (OSS) và phần mềm miễn phí (Freeware) là gì? A OSS cung cấp mã nguồn để sửa đổi, còn Freeware thường chỉ miễn phí sử dụng và đóng mã nguồn B Freeware cho phép người dùng bán lại phần mềm, còn OSS thì nghiêm cấm hoàn toàn C OSS yêu cầu phải trả phí sau một thời gian sử dụng, còn Freeware thì không D Freeware luôn đi kèm với mã nguồn, còn OSS thì mã nguồn bị giữ kín bởi nhà phát triển Câu 2 Mô hình phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS - Software as a Service) thường có đặc điểm nào? A Phần mềm được cài đặt và lưu trữ hoàn toàn trên ổ cứng của máy tính cá nhân B Người dùng truy cập và sử dụng phần mềm thông qua trình duyệt web trên internet C Người dùng bắt buộc phải sở hữu mã nguồn của phần mềm mới có thể sử dụng D Phần mềm chỉ có thể hoạt động khi không có kết nối mạng internet Câu 3 Phần mềm nguồn mở có thể được bán để thu phí hay không? A Không, phần mềm nguồn mở bắt buộc phải miễn phí 100% về tiền bạc B Có, có thể thu phí cho các dịch vụ đi kèm như cài đặt, hỗ trợ kỹ thuật hoặc bảo trì C Không, vì bán phần mềm nguồn mở là vi phạm pháp luật quốc tế D Có, nhưng chỉ được bán mã nguồn mà không được bán sản phẩm hoàn chỉnh Câu 4 Phần mềm đồ họa nguồn mở nổi tiếng thường được dùng thay thế cho Adobe Photoshop là gì? A Paint B CorelDraw C GIMP D Canva bản Pro Câu 5 Khái niệm 'Vendor Lock-in' trong phần mềm thương mại nguồn đóng ám chỉ điều gì? A Người dùng có thể tự do chuyển đổi giữa các nhà cung cấp khác nhau B Người dùng bị lệ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất về công nghệ và dịch vụ C Nhà cung cấp khóa mã nguồn để người dùng không thể xóa phần mềm D Phần mềm tự động khóa máy tính nếu người dùng không trả phí đúng hạn Câu 6 Sự khác biệt chính giữa phần mềm chạy trên internet và phần mềm cài đặt cục bộ là gì? A Phần mềm cài đặt cục bộ luôn cần internet để khởi động B Phần mềm internet thực hiện tính toán và lưu trữ dữ liệu chủ yếu trên máy chủ từ xa C Phần mềm internet có tốc độ xử lý đồ họa mạnh hơn phần mềm cài đặt cục bộ D Phần mềm cài đặt cục bộ không thể lưu trữ được các tệp tin văn bản Câu 7 Lợi ích của việc lưu trữ dữ liệu trên 'đám mây' khi sử dụng phần mềm internet là gì? A Dữ liệu được lưu trữ cục bộ nên tốc độ truy xuất luôn nhanh nhất B Có thể truy cập dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet C Không bao giờ lo lắng về việc dữ liệu bị tin tặc tấn công trên mạng D Dữ liệu sẽ tự động biến mất sau khi người dùng đăng xuất tài khoản Câu 8 Giấy phép nguồn mở yêu cầu điều gì khi một người chỉnh sửa và phân phối lại phần mềm? A Phải giữ kín mã nguồn mới để bán lấy lợi nhuận B Phải tiếp tục cung cấp mã nguồn của phiên bản đã chỉnh sửa cho người dùng khác C Phải đổi tên phần mềm và không được nhắc tới tác giả cũ D Phải trả một khoản phí bản quyền lớn cho tổ chức FSF Câu 9 Tại sao phần mềm nguồn mở thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo trong ngành CNTT? A Vì nó ngăn chặn các lập trình viên trẻ tiếp cận với công nghệ cao B Vì mọi người có thể đứng trên vai người khổng lồ bằng cách kế thừa mã nguồn hiện có C Vì nó yêu cầu mỗi người phải tự viết lại toàn bộ mã nguồn từ đầu D Vì phần mềm nguồn mở chỉ dành cho các chuyên gia hàng đầu thế giới Câu 10 Điều kiện bắt buộc để sử dụng các phần mềm trên internet (phần mềm trực tuyến) là gì? A Máy tính phải có cấu hình phần cứng cực mạnh để xử lý dữ liệu B Phải có kết nối mạng internet ổn định để truy cập máy chủ C Người dùng phải biết ngôn ngữ lập trình để điều khiển phần mềm D Phải cài đặt đầy đủ các bộ thư viện mã nguồn vào máy tính cá nhân Câu 11 Đóng góp lớn nhất của cộng đồng trong phát triển phần mềm nguồn mở là gì? A Mua bản quyền để ủng hộ các lập trình viên B Phát hiện lỗi, viết mã nguồn bổ sung và hoàn thiện tài liệu hướng dẫn C Ngăn chặn người khác sử dụng phần mềm trái phép D Quảng cáo phần mềm trên các phương tiện thông tin đại chúng Câu 12 Hệ điều hành Android cho điện thoại di động dựa trên nền tảng nào? A Windows Phone B Nhân Linux nguồn mở C Mã nguồn đóng của Apple D Hệ điều hành MS-DOS Câu 13 Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là phần mềm chạy trên internet (web-based)? A Facebook B Gmail C Notepad có sẵn trên Windows D YouTube Câu 14 Khi sử dụng phần mềm internet, rủi ro lớn nhất về mặt dữ liệu mà người dùng có thể gặp phải là gì? A Dữ liệu bị chiếm dụng dung lượng quá lớn trên ổ cứng cá nhân B Nguy cơ mất quyền riêng tư hoặc dữ liệu bị rò rỉ từ máy chủ của nhà cung cấp C Dữ liệu sẽ bị tự động xóa nếu máy tính người dùng hết pin D Dữ liệu không thể sao chép ra các thiết bị lưu trữ ngoài như USB Câu 15 Phần mềm nào sau đây là bộ ứng dụng văn phòng nguồn mở miễn phí? A Microsoft Office 365 B Adobe Creative Cloud C LibreOffice D WPS Office bản trả phí Câu 16 Việc cập nhật tính năng mới ở phần mềm internet diễn ra như thế nào đối với người dùng? A Người dùng phải tự tải bản cài đặt mới về và cài lại từ đầu B Nhà cung cấp cập nhật trên máy chủ và người dùng thấy thay đổi ngay khi truy cập C Người dùng phải trả thêm phí cho mỗi lần phần mềm có tính năng mới D Phần mềm internet không bao giờ được cập nhật tính năng mới sau khi phát hành Câu 17 Quyền tự do nào sau đây KHÔNG thuộc về người dùng phần mềm tự do theo định nghĩa của FSF? A Tự do chạy chương trình vì bất kỳ mục đích nào B Tự do nghiên cứu cách thức hoạt động và thay đổi nó C Tự do phân phối các bản sao để giúp đỡ người khác D Tự do độc quyền hóa phần mềm và cấm người khác sử dụng mã nguồn Câu 18 Hệ điều hành nào sau đây là một ví dụ tiêu biểu cho phần mềm nguồn mở? A Microsoft Windows 11 B macOS C iOS D Linux Câu 19 Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng cơ bản của phần mềm thương mại nguồn đóng? A Mã nguồn được công khai rộng rãi trên internet để mọi người cùng đóng góp B Người dùng phải trả tiền mua bản quyền và không được phép tiếp cận mã nguồn C Người dùng có quyền tự do sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cá nhân D Phần mềm luôn được cung cấp miễn phí cho tất cả các đối tượng sử dụng Câu 20 Tại sao tính minh bạch được coi là một ưu điểm lớn của phần mềm nguồn mở? A Vì bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra mã nguồn để phát hiện các lỗi bảo mật hoặc mã độc B Vì phần mềm nguồn mở luôn có giao diện đơn giản và dễ sử dụng nhất C Vì người dùng không cần phải cài đặt phần mềm mà vẫn có thể sử dụng được D Vì phần mềm nguồn mở không bao giờ xảy ra lỗi trong quá trình vận hành Câu 21 Tại sao các doanh nghiệp hiện nay ưu tiên sử dụng phần mềm nguồn mở? A Giúp tiết kiệm chi phí bản quyền và không bị lệ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất B Vì phần mềm nguồn mở luôn có đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật tận nơi miễn phí 24/7 C Vì phần mềm nguồn mở không yêu cầu bất kỳ quy trình bảo trì nào khi sử dụng D Vì phần mềm nguồn mở được pháp luật bảo hộ tốt hơn phần mềm thương mại Câu 22 Phần mềm nguồn mở (Open Source Software) được hiểu một cách chính xác nhất là gì? A Phần mềm được cung cấp kèm theo mã nguồn để người dùng có thể nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ B Phần mềm được cung cấp miễn phí hoàn toàn và không ai có quyền sở hữu bản quyền C Phần mềm chỉ cho phép người dùng sử dụng mà không được phép can thiệp vào mã nguồn D Phần mềm có thể tự do sao chép nhưng không được phép thay đổi nội dung bên trong Câu 23 Giấy phép công cộng GNU GPL (General Public License) có mục đích chính là gì? A Đảm bảo người dùng có quyền tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm B Ngăn chặn việc chia sẻ phần mềm để bảo vệ quyền lợi kinh tế của tác giả C Cho phép tác giả thu phí bản quyền từ mỗi lượt tải xuống của người dùng D Yêu cầu người dùng phải xóa mã nguồn sau khi đã sử dụng xong phần mềm Câu 24 Trong lịch sử phát triển, ai là người đã sáng lập Tổ chức phần mềm tự do (FSF) và khởi xướng dự án GNU? A Bill Gates B Steve Jobs C Richard Stallman D Linus Torvalds Câu 25 Ưu điểm vượt trội của việc sử dụng các phần mềm văn phòng trên internet như Google Docs là gì? A Có thể làm việc ngoại tuyến mà không cần bất kỳ kết nối mạng nào B Nhiều người có thể cùng chỉnh sửa trên một tài liệu tại cùng một thời điểm C Bảo mật tuyệt đối vì dữ liệu không bao giờ được lưu trữ trên máy chủ D Không cần tài khoản đăng nhập vẫn có thể lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 2 Thực hành sử dụng hệ điều hành Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 4 Bên trong máy tính