Trắc nghiệm Tin học 11 cánh diềuTrắc nghiệm Tin học 11 Cánh diều KHMT bài 5 Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 11 Cánh diều KHMT bài 5 Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm Trắc nghiệm Tin học 11 Cánh diều KHMT bài 5 Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm Số câu25Quiz ID43982 Làm bài Câu 1 Phần mềm ứng dụng nào được thiết kế để thực hiện tính toán bảng biểu và phân tích dữ liệu? A Microsoft Excel B Google Calendar C Paint D WinRAR Câu 2 Việc sử dụng các dịch vụ phần mềm có thể giúp ích gì cho các doanh nghiệp nhỏ? A Tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng và nhân sự quản lý B Cho phép doanh nghiệp nắm toàn quyền sở hữu máy chủ C Bắt buộc nhân viên phải biết lập trình phần mềm D Giúp doanh nghiệp không cần sử dụng mạng Internet Câu 3 Lợi ích chính của việc sử dụng ứng dụng web (Web App) so với ứng dụng truyền thống là gì? A Độc lập với nền tảng phần cứng và hệ điều hành B Luôn có tốc độ xử lý nhanh hơn các ứng dụng cài đặt cục bộ C Không yêu cầu kết nối mạng để khởi động ứng dụng D Dữ liệu luôn được lưu trữ trên ổ cứng của máy khách Câu 4 Khi nói đến 'phần mềm thương mại', ý chính muốn truyền tải là gì? A Phần mềm phải mua bản quyền để sử dụng hợp pháp B Phần mềm có thể được tùy chỉnh miễn phí bởi người dùng C Phần mềm chỉ chạy được trên các máy tính mua từ cửa hàng D Phần mềm không cần bảo trì bởi nhà phát hành Câu 5 Phần mềm ứng dụng dùng để quản trị cơ sở dữ liệu thường được gọi là gì? A Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) B Phần mềm trình diễn chuyên nghiệp C Phần mềm chống virus hệ thống D Ứng dụng giải trí đa phương tiện Câu 6 Điểm chung giữa các dịch vụ phần mềm (SaaS) là gì? A Đều được nhà cung cấp lưu trữ và chạy trên đám mây B Đều yêu cầu người dùng phải tự cài đặt cấu hình máy chủ C Đều không thể truy cập được từ thiết bị di động D Đều được cung cấp dưới dạng mã nguồn mở miễn phí Câu 7 Trong bối cảnh phần mềm ứng dụng, 'phần mềm dùng chung' (freeware) có nghĩa là gì? A Phần mềm miễn phí sử dụng nhưng người dùng không có mã nguồn B Phần mềm phải trả phí để sở hữu các tính năng cơ bản C Phần mềm chỉ dành riêng cho các doanh nghiệp lớn D Phần mềm bị giới hạn số lần mở ứng dụng Câu 8 Khi một người dùng tải về một ứng dụng, người dùng đó đang thực hiện thao tác nào? A Cài đặt phần mềm ứng dụng B Cấu hình phần cứng hệ thống C Cập nhật hệ điều hành mới nhất D Lập trình ứng dụng từ mã nguồn gốc Câu 9 Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng trong lĩnh vực đồ họa và thiết kế hình ảnh? A Adobe Photoshop B Notepad C Calculator D File Explorer Câu 10 Khái niệm 'ứng dụng di động' (mobile app) ám chỉ điều gì? A Phần mềm được thiết kế tối ưu cho thiết bị thông minh cầm tay B Phần mềm chỉ chạy trên các dòng máy tính xách tay siêu mỏng C Các chương trình bắt buộc phải mua qua cửa hàng trực tiếp D Phần mềm không thể kết nối mạng khi đang sử dụng Câu 11 Khi sử dụng các dịch vụ lưu trữ đám mây như Google Drive, người dùng đang tiếp cận mô hình nào? A Dịch vụ phần mềm (SaaS) B Hệ điều hành cục bộ C Phần cứng chuyên dụng D Trình điều khiển thiết bị (Driver) Câu 12 Phần mềm mã nguồn mở mang lại quyền lợi gì cho người dùng? A Được quyền tiếp cận, nghiên cứu và chỉnh sửa mã nguồn B Chỉ được dùng trong một thời gian thử nghiệm giới hạn C Cam kết bảo mật dữ liệu tuyệt đối từ chính phủ D Yêu cầu trả phí bản quyền theo từng thiết bị cài đặt Câu 13 Ứng dụng nào sau đây phù hợp nhất cho việc trình bày ý tưởng tại các buổi họp? A Microsoft PowerPoint B Microsoft Excel C Adobe Premiere D Notepad Câu 14 Ví dụ nào sau đây là một phần mềm ứng dụng phổ biến dùng để xử lý văn bản? A Microsoft Word B Windows 11 C Ubuntu D Google Chrome Câu 15 Lợi thế của phần mềm ứng dụng dạng mã nguồn mở đối với cộng đồng là gì? A Khả năng cải tiến và phát triển phần mềm nhanh chóng B Luôn được bán với giá rất đắt cho các doanh nghiệp C Đảm bảo không bao giờ có lỗi xảy ra trong phần mềm D Ngăn cản người dùng sửa đổi cấu trúc ứng dụng Câu 16 Đâu là đặc điểm của phần mềm ứng dụng nguồn đóng? A Mã nguồn được giữ kín và chỉ nhà phát hành mới có quyền sửa đổi B Người dùng có quyền tự do sao chép và sửa mã nguồn của phần mềm C Phần mềm được cung cấp miễn phí kèm theo tài liệu hướng dẫn lập trình D Người dùng bắt buộc phải biết lập trình mới có thể sử dụng được Câu 17 Hệ điều hành có được coi là một phần mềm ứng dụng hay không? A Không, hệ điều hành là phần mềm hệ thống B Có, vì nó chạy trên máy tính cá nhân C Có, vì nó giúp người dùng tương tác với máy tính D Không, hệ điều hành là một loại thiết bị phần cứng Câu 18 Dịch vụ nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình SaaS? A Hệ điều hành Windows 10 được cài trực tiếp lên ổ cứng B Google Docs dùng để soạn thảo trực tuyến C Microsoft 365 phiên bản web D Canva phiên bản nền tảng web Câu 19 Sự khác biệt cơ bản giữa dịch vụ phần mềm (SaaS) và phần mềm truyền thống là gì? A SaaS truy cập qua mạng, phần mềm truyền thống cài đặt vào máy B SaaS yêu cầu cấu hình máy cao hơn nhiều lần C Phần mềm truyền thống luôn luôn miễn phí cho mọi người D SaaS không bao giờ yêu cầu bất kỳ khoản phí nào từ người dùng Câu 20 Phần mềm ứng dụng nào sau đây chuyên dùng để chỉnh sửa video? A Adobe Premiere B Google Chrome C Microsoft Word D Paint Câu 21 Trong hệ thống máy tính, phần mềm ứng dụng được định nghĩa như thế nào là chính xác nhất? A Các chương trình giúp người dùng thực hiện các tác vụ cụ thể trên máy tính B Tập hợp các linh kiện phần cứng kết nối với hệ điều hành C Hệ thống quản lý tài nguyên phần cứng của máy tính D Môi trường để lập trình viên viết mã nguồn cho hệ điều hành Câu 22 Tại sao người dùng lại ưa chuộng các dịch vụ phần mềm (SaaS) trong thời đại công nghệ hiện nay? A Tiện lợi, không cần cài đặt phức tạp và cập nhật tự động B Luôn luôn miễn phí cho mọi đối tượng sử dụng chuyên nghiệp C Cho phép người dùng thay đổi toàn bộ mã nguồn của phần mềm D Không yêu cầu bất kỳ kết nối mạng nào để hoạt động Câu 23 Việc cập nhật phần mềm ứng dụng thường xuyên nhằm mục đích quan trọng nhất là gì? A Vá lỗi bảo mật và cải thiện hiệu suất hoạt động B Tăng dung lượng lưu trữ cho ổ cứng máy tính C Làm thay đổi hoàn toàn kiến trúc phần cứng của máy D Giảm dung lượng RAM sử dụng của hệ điều hành Câu 24 Một trong những rủi ro khi sử dụng các dịch vụ phần mềm SaaS là gì? A Phụ thuộc hoàn toàn vào kết nối Internet và uy tín nhà cung cấp B Người dùng không thể sử dụng ứng dụng trên máy tính mạnh C Dữ liệu bị lưu trữ cục bộ nên khó chia sẻ cho người khác D Ứng dụng tự động xóa dữ liệu sau khi đóng trình duyệt Câu 25 Dịch vụ phần mềm (Software as a Service - SaaS) khác với phần mềm cài đặt truyền thống ở điểm cốt lõi nào? A Phần mềm được cung cấp qua Internet và người dùng truy cập trực tiếp từ trình duyệt B Phần mềm phải được tải về và cài đặt cục bộ trên ổ đĩa cứng của máy tính C Phần mềm chỉ có thể hoạt động khi ngắt kết nối với mạng toàn cầu D Phần mềm yêu cầu người dùng phải tự viết mã để cấu hình ban đầu Trắc nghiệm Tin học 11 Cánh diều KHMT bài 4 Thực hành với các thiết bị số Trắc nghiệm Tin học 11 Cánh diều KHMT bài 1 Lưu trữ trực tuyến