Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửTrắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQGHCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQGHCM Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQGHCM Số câu25Quiz ID40072 Làm bài Câu 1 Hoạt động nào sau đây là một ví dụ tiêu biểu của Social Commerce (Thương mại xã hội)? A Khách hàng mua hàng thông qua tính năng giỏ hàng trực tiếp trên TikTok hoặc Facebook B Một cá nhân rút tiền từ cây ATM của ngân hàng thương mại C Một công ty gửi thông báo tuyển dụng qua báo giấy truyền thống D Người dùng đăng nhập vào email cá nhân để kiểm tra thư rác Câu 2 Loại hình dịch vụ phần mềm nào cho phép người dùng truy cập ứng dụng TMĐT qua internet mà không cần cài đặt cục bộ? A IaaS (Infrastructure as a Service) B PaaS (Platform as a Service) C SaaS (Software as a Service) D On-premise Software Câu 3 Sự khác biệt cơ bản giữa SEO (Search Engine Optimization) và SEM (Search Engine Marketing) là gì? A SEO tập trung vào kết quả tìm kiếm tự nhiên, trong khi SEM bao gồm cả quảng cáo trả phí B SEO chỉ dành cho hình ảnh, còn SEM dành cho nội dung văn bản C SEO tốn phí cho mỗi lượt nhấp chuột, còn SEM là hoàn toàn miễn phí D SEO chỉ áp dụng cho Google, còn SEM áp dụng cho tất cả các trang mạng xã hội Câu 4 EDI (Electronic Data Interchange - Trao đổi dữ liệu điện tử) mang lại lợi ích chủ yếu nào cho mô hình B2B? A Giúp doanh nghiệp quảng cáo trực tiếp đến người tiêu dùng lẻ tốt hơn B Tự động hóa việc trao đổi các chứng từ thương mại giữa các máy tính theo định dạng chuẩn C Tăng cường khả năng hiển thị hình ảnh sản phẩm trên các mạng xã hội D Giảm thiểu số lượng nhân viên lập trình web của doanh nghiệp Câu 5 Trong chiến lược 'The Long Tail' (Cái đuôi dài) của Chris Anderson, lợi thế của thương mại điện tử nằm ở việc gì? A Chỉ tập trung bán một lượng ít các mặt hàng cực kỳ phổ biến (hit products) B Bán một lượng lớn các sản phẩm ít phổ biến nhưng tổng doanh thu từ chúng có thể rất cao C Tăng độ dài của quy trình thanh toán để thu thập thêm dữ liệu người dùng D Sử dụng các biểu tượng đồ họa có đuôi dài để thu hút khách hàng trẻ Câu 6 Đấu giá ngược (Reverse Auction) thường được sử dụng phổ biến nhất trong mô hình nào và vì mục đích gì? A C2C, để cá nhân bán đồ cũ với giá cao nhất có thể B B2B, để doanh nghiệp tìm kiếm nhà cung cấp có mức giá thấp nhất C B2C, để khách hàng tranh nhau mua các mặt hàng giảm giá giờ vàng D G2G, để các chính phủ trao đổi thông tin mật với nhau Câu 7 Chiến lược 'Dynamic Pricing' (Định giá động) trong TMĐT dựa trên yếu tố cốt lõi nào? A Giữ nguyên một mức giá cố định cho mọi đối tượng khách hàng trong một năm B Thay đổi giá sản phẩm linh hoạt theo cung cầu, thời gian và hành vi người dùng C Luôn niêm yết giá cao hơn đối thủ cạnh tranh để khẳng định đẳng cấp thương hiệu D Chỉ thay đổi giá khi có sự can thiệp trực tiếp từ các cơ quan quản lý nhà nước Câu 8 Trong hệ thống mã hóa khóa công khai (Public Key Infrastructure - PKI), để gửi một thông điệp bí mật cho người B, người A phải sử dụng khóa nào? A Khóa công khai (Public Key) của người A B Khóa bí mật (Private Key) của người A C Khóa công khai (Public Key) của người B D Khóa bí mật (Private Key) của người B Câu 9 Mô hình doanh thu nào dựa trên việc cung cấp các dịch vụ cơ bản miễn phí và thu phí cho các tính năng cao cấp hơn? A Subscription Revenue Model B Freemium Model C Transaction Fee Model D Advertising Revenue Model Câu 10 Thuật ngữ 'Omnichannel' trong bán lẻ hiện đại nhấn mạnh vào yếu tố nào? A Sử dụng càng nhiều kênh bán hàng độc lập với nhau càng tốt để tăng doanh thu B Tạo ra trải nghiệm khách hàng nhất quán và liền mạch trên tất cả các kênh (online và offline) C Chỉ tập trung vào việc bán hàng qua ứng dụng di động để giảm chi phí mặt bằng D Việc loại bỏ hoàn toàn các cửa hàng vật lý để chuyển sang bán hàng trực tuyến 100% Câu 11 Một 'Ví điện tử' (Digital Wallet) khác với một 'Cổng thanh toán' (Payment Gateway) ở điểm nào? A Ví điện tử có thể lưu trữ tiền và giá trị thẻ, còn cổng thanh toán là hạ tầng truyền dẫn B Ví điện tử chỉ dùng để tích điểm, không thể dùng để thanh toán thực tế C Cổng thanh toán là một thiết bị vật lý đặt tại cửa hàng, ví điện tử là ứng dụng D Mọi ví điện tử đều bắt buộc phải do ngân hàng trung ương trực tiếp phát hành Câu 12 Trong các mô hình kinh doanh TMĐT, đặc điểm nào sau đây mô tả chính xác nhất về mô hình 'Marketplace'? A Một doanh nghiệp bán sản phẩm tự sản xuất trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng B Nền tảng trung gian cho phép nhiều người bán và người mua kết nối, thực hiện giao dịch C Mô hình chỉ tập trung vào việc cung cấp nội dung tin tức cho người dùng D Mô hình doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hạ tầng đám mây cho các công ty khác Câu 13 Chỉ số CTR (Click-Through Rate) trong marketing điện tử được tính toán bằng cách nào? A Tổng số lượt mua hàng chia cho tổng số lượt nhấp chuột B Tổng số lượt nhấp vào quảng cáo chia cho tổng số lượt quảng cáo hiển thị C Tổng số lượt khách truy cập mới chia cho tổng số khách truy cập cũ D Tổng doanh thu thu được chia cho tổng chi phí quảng cáo Câu 14 Thuật ngữ 'Disintermediation' (Phi trung gian hóa) trong thương mại điện tử có nghĩa là gì? A Việc thêm các đại lý mới vào chuỗi cung ứng để tăng phạm vi tiếp cận B Việc loại bỏ các khâu trung gian truyền thống như nhà bán buôn để bán trực tiếp cho khách hàng C Quá trình chuyển đổi toàn bộ hoạt động thanh toán từ tiền mặt sang thẻ tín dụng D Việc thay thế hoàn toàn con người bằng trí tuệ nhân tạo trong khâu chăm sóc khách hàng Câu 15 Trong TMĐT, 'Crowdsourcing' là quá trình mà doanh nghiệp thực hiện điều gì? A Mua lại các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn để chiếm lĩnh thị trường B Tận dụng nguồn lực, ý tưởng hoặc dịch vụ từ một cộng đồng lớn người dùng trực tuyến C Sa thải bớt nhân viên để chuyển sang sử dụng máy móc hoàn toàn D Chỉ bán hàng cho các nhóm khách hàng có thu nhập cao trong xã hội Câu 16 Theo Nghị định 85/2021/NĐ-CP, hành vi nào sau đây là bắt buộc đối với các thương nhân thiết lập website thương mại điện tử bán hàng? A Thông báo với Bộ Công Thương thông qua Cổng thông tin Quản lý hoạt động thương mại điện tử B Phải đóng phí duy trì website hàng tháng cho Bộ Tài chính C Bắt buộc phải có trụ sở đặt tại ít nhất 3 thành phố trực thuộc trung ương D Phải có vốn điều lệ tối thiểu 10 tỷ đồng mới được phép hoạt động trực tuyến Câu 17 Trong 'Affiliate Marketing' (Tiếp thị liên kết), mô hình trả thưởng CPA (Cost Per Action) nghĩa là gì? A Hoa hồng được trả dựa trên mỗi 1000 lần quảng cáo hiển thị trên trang đối tác B Hoa hồng được trả khi khách hàng thực hiện một hành động cụ thể như mua hàng hoặc đăng ký C Hoa hồng được trả dựa trên thời gian khách hàng xem video quảng cáo D Hoa hồng được trả cho mỗi lần đối tác gửi email quảng cáo đi Câu 18 Trong an toàn thông tin TMĐT, nguyên tắc 'Integrity' (Tính toàn vẹn) đảm bảo điều gì? A Thông tin chỉ được tiếp cận bởi những người có thẩm quyền B Thông tin không bị thay đổi một cách trái phép trong quá trình truyền tải hoặc lưu trữ C Hệ thống luôn sẵn sàng phục vụ người dùng bất cứ lúc nào D Người gửi không thể phủ nhận việc mình đã gửi một thông điệp Câu 19 Điểm khác biệt lớn nhất của M-commerce (Thương mại di động) so với TMĐT truyền thống là gì? A Khả năng thực hiện giao dịch tại bất kỳ thời điểm nào và dựa trên vị trí (LBS) B M-commerce chỉ cho phép thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng C M-commerce yêu cầu người dùng phải có máy tính để bàn để xác nhận đơn hàng D M-commerce không cho phép người dùng xem hình ảnh sản phẩm trước khi mua Câu 20 Mô hình 'Re-commerce' (Reverse Commerce) trong xu hướng TMĐT bền vững tập trung vào lĩnh vực nào? A Bán các sản phẩm công nghệ hoàn toàn mới chưa qua sử dụng B Mua bán, trao đổi các sản phẩm đã qua sử dụng để kéo dài vòng đời sản phẩm C Sản xuất hàng hóa bằng cách sử dụng nhiều năng lượng hóa thạch nhất D Quá trình tiêu hủy hàng tồn kho không thể bán được bằng cách đốt bỏ Câu 21 Cổng thanh toán (Payment Gateway) đóng vai trò gì trong một giao dịch TMĐT? A Là nơi lưu giữ hàng hóa của người bán trước khi giao cho người mua B Là hệ thống kết nối website bán hàng với các tổ chức tài chính để xử lý giao dịch thẻ C Là đơn vị chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ kho đến tận tay khách hàng D Là phần mềm giúp người dùng thiết kế giao diện cửa hàng trực tuyến Câu 22 Mục đích chính của 'Cookie' trên các trình duyệt web khi người dùng mua sắm trực tuyến là gì? A Để ngăn chặn các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) vào máy tính người dùng B Để lưu trữ thông tin phiên làm việc, tùy chọn cá nhân và theo dõi hành vi người dùng C Để tăng tốc độ kết nối internet của máy tính lên mức tối đa D Để tự động xóa sạch lịch sử tìm kiếm của khách hàng sau mỗi 5 phút Câu 23 Theo Luật Giao dịch điện tử 2023 của Việt Nam, chữ ký điện tử được phân loại thành những loại nào dựa trên phạm vi sử dụng? A Chữ ký điện tử chuyên dùng, chữ ký số công cộng và chữ ký số chuyên dùng Chính phủ B Chữ ký điện tử cá nhân, chữ ký điện tử doanh nghiệp và chữ ký điện tử quốc gia C Chữ ký điện tử xác thực, chữ ký điện tử bảo mật và chữ ký điện tử định danh D Chữ ký quét tay, chữ ký hình ảnh và chữ ký số mã hóa Câu 24 Mô hình kinh doanh 'Dropshipping' có đặc điểm cốt lõi nào sau đây? A Người bán phải nhập hàng với số lượng lớn về kho trước khi đăng bán B Người bán không giữ hàng trong kho mà yêu cầu nhà cung cấp vận chuyển thẳng cho người mua C Người bán chỉ thực hiện việc giao hàng mà không cần thực hiện việc tiếp thị D Người mua phải trả tiền mặt tại kho của người bán mới được nhận hàng Câu 25 Chỉ số 'Conversion Rate' (Tỷ lệ chuyển đổi) trong một website TMĐT được hiểu là gì? A Tỷ lệ phần trăm khách truy cập thực hiện hành động mục tiêu trên tổng số khách truy cập B Tỷ lệ khách hàng quay lại website lần thứ hai để tìm kiếm sản phẩm C Tỷ lệ số sản phẩm bị lỗi trên tổng số sản phẩm đã giao cho khách D Tỷ lệ khách hàng sử dụng mã giảm giá khi thanh toán đơn hàng Trắc nghiệm Thương mại điện tử Học viện Tài chính Trắc nghiệm Thương mại điện tử Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHCM (USSH – VNUHCM)