Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương mại điện tửTrắc nghiệm thương mại điện tử chương 1 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm thương mại điện tử chương 1 Trắc nghiệm thương mại điện tử chương 1 Số câu25Quiz ID40126 Làm bài Câu 1 Trong thương mại điện tử, 'trải nghiệm khách hàng' (Customer Experience) bao hàm các khía cạnh nào? A Chỉ bao gồm giao diện website B Tổng hợp mọi tương tác từ tìm kiếm, mua hàng đến dịch vụ hậu mãi C Chỉ tính thời gian giao hàng D Chỉ áp dụng khi khách hàng khiếu nại Câu 2 Ưu điểm lớn nhất của mô hình kinh doanh đăng ký định kỳ (Subscription Model) là gì? A Khách hàng phải mua hàng mỗi ngày B Tạo ra nguồn doanh thu định kỳ và dễ dự đoán C Chi phí marketing bằng không D Không cần chăm sóc khách hàng Câu 3 Mục đích chính của việc ứng dụng Big Data trong thương mại điện tử là gì? A Tăng dung lượng lưu trữ dữ liệu B Cá nhân hóa trải nghiệm và dự báo hành vi khách hàng C Giảm thiểu nhu cầu thuê nhân sự D Ngăn chặn việc đăng ký tài khoản mới Câu 4 Thế nào là 'Social Proof' (Bằng chứng xã hội) trong kinh doanh thương mại điện tử? A Các văn bản pháp luật về thương mại B Đánh giá, nhận xét từ người mua trước đó tạo sự tin tưởng C Quảng cáo trả phí trên truyền hình D Số lượng nhân viên của công ty Câu 5 Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với việc phát triển thương mại điện tử ở các khu vực nông thôn? A Sự thiếu hụt nhu cầu mua sắm B Hệ thống logistics và hạ tầng số chưa đồng bộ C Sự phổ biến của smartphone D Thuế thu nhập cá nhân quá cao Câu 6 Tại sao 'niềm tin' được xem là yếu tố quyết định thành công trong thương mại điện tử? A Khách hàng không thể kiểm tra sản phẩm trực tiếp trước khi thanh toán B Doanh nghiệp yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin cá nhân C Sự cạnh tranh gay gắt về giá D Yêu cầu kỹ thuật quá phức tạp Câu 7 Trong mô hình thương mại điện tử C2C (Người tiêu dùng với Người tiêu dùng), vai trò chính của nền tảng (platform) là gì? A Trực tiếp sản xuất hàng hóa cho người bán B Cung cấp hạ tầng kỹ thuật và kết nối cung cầu C Quyết định giá bán cho mọi sản phẩm D Chịu trách nhiệm hoàn toàn về chất lượng sản phẩm Câu 8 Trong bối cảnh thương mại điện tử, đâu là đặc điểm nhận diện chính của mô hình kinh doanh B2B (Doanh nghiệp với Doanh nghiệp)? A Giao dịch chủ yếu diễn ra giữa các cá nhân B Tập trung vào tối ưu hóa chuỗi cung ứng và mua sắm số lượng lớn C Khách hàng cuối cùng là người tiêu dùng cá nhân D Ưu tiên trải nghiệm cảm xúc và mua sắm ngẫu hứng Câu 9 Điểm khác biệt giữa Thương mại truyền thống và Thương mại điện tử là gì? A Thương mại điện tử không dùng tiền B Sử dụng công nghệ số và internet để thực hiện giao dịch C Thương mại truyền thống không thể bán hàng D Sản phẩm thương mại điện tử không có thật Câu 10 Khái niệm 'Dropshipping' là gì? A Bán hàng trực tiếp từ nhà máy không qua trung gian B Mô hình bán lẻ không cần lưu kho, người bán chuyển đơn hàng cho bên thứ ba C Sản xuất hàng hóa theo đơn đặt hàng D Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không Câu 11 Thuật ngữ 'Omnichannel' trong thương mại điện tử có nghĩa là gì? A Chỉ bán hàng qua một kênh duy nhất B Kết hợp đồng bộ các kênh bán hàng trực tuyến và trực tiếp C Loại bỏ hoàn toàn cửa hàng vật lý D Bán hàng thông qua mạng lưới đại lý đa cấp Câu 12 Mô hình kinh doanh B2C (Doanh nghiệp với Người tiêu dùng) khác với B2B ở điểm nào chủ yếu? A B2C không cần sử dụng internet B Đối tượng khách hàng là cá nhân và quy mô giao dịch nhỏ lẻ hơn C B2C chỉ áp dụng cho sản phẩm dịch vụ D B2B không quan tâm đến lợi nhuận Câu 13 Trong thương mại điện tử, tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) thể hiện điều gì? A Số lần website bị lỗi kỹ thuật B Phần trăm người truy cập thực hiện hành vi mua hàng C Tốc độ tải trang của website D Số lượng sản phẩm mới được đăng bán Câu 14 Mô hình M-Commerce (Thương mại di động) tập trung vào khía cạnh nào? A Giao dịch thông qua thiết bị di động cầm tay B Chỉ dành cho các giao dịch quy mô lớn C Sử dụng máy tính để bàn làm công cụ chính D Loại bỏ kết nối internet không dây Câu 15 Thế nào là dịch vụ khách hàng 24/7 trong thương mại điện tử? A Nhân viên trực điện thoại vào ban đêm B Sẵn sàng hỗ trợ khách hàng mọi lúc mọi nơi thông qua công nghệ C Cửa hàng vật lý mở cửa cả tuần D Chỉ trả lời email vào cuối tuần Câu 16 Điều gì xảy ra khi thương mại điện tử không tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu cá nhân? A Doanh nghiệp tăng doanh thu B Đối mặt với rủi ro pháp lý và mất lòng tin của khách hàng C Cải thiện tốc độ website D Không có ảnh hưởng đáng kể Câu 17 Khái niệm 'thị trường ngách' trong thương mại điện tử thường gắn liền với chiến lược nào? A Bán hàng đại trà cho mọi đối tượng B Tập trung vào phân khúc khách hàng đặc thù với nhu cầu chuyên biệt C Chỉ cạnh tranh bằng cách giảm giá cực thấp D Loại bỏ mọi chi phí quảng cáo Câu 18 Mục đích cốt lõi của việc tích hợp thanh toán điện tử trong một hệ thống thương mại điện tử là gì? A Tăng phí dịch vụ của doanh nghiệp B Hạn chế khả năng tiếp cận khách hàng C Tối ưu hóa quy trình luân chuyển dòng tiền và tăng trải nghiệm khách hàng D Loại bỏ hoàn toàn vai trò của ngân hàng Câu 19 Thương mại điện tử có ảnh hưởng như thế nào đến giá thành sản phẩm? A Luôn làm tăng giá thành do chi phí vận chuyển B Có thể làm giảm giá thành nhờ cắt giảm chi phí trung gian C Không có bất kỳ ảnh hưởng nào D Chỉ áp dụng cho hàng xa xỉ Câu 20 Tại sao việc cá nhân hóa (Personalization) lại quan trọng trong marketing thương mại điện tử? A Làm tăng sự phức tạp của hệ thống B Giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi và lòng trung thành của khách hàng C Giảm thời gian tải website D Giới hạn lượng khách hàng truy cập Câu 21 Trong thương mại điện tử, 'chuỗi cung ứng' có vai trò như thế nào? A Chỉ quan trọng đối với công ty sản xuất B Đảm bảo luồng hàng hóa từ sản xuất đến tay khách hàng hiệu quả C Không liên quan đến giá bán sản phẩm D Làm tăng chi phí vận hành doanh nghiệp Câu 22 Tầm quan trọng của giao diện trên thiết bị di động (Mobile-friendly) là gì? A Giúp website trông đẹp hơn B Phù hợp với thói quen mua sắm ngày càng tăng trên di động C Chỉ dành cho các website tin tức D Không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng Câu 23 Mục tiêu chính của SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) là gì? A Tăng giá bán sản phẩm B Cải thiện thứ hạng website trên kết quả tìm kiếm tự nhiên C Hạn chế khách hàng tìm thấy website D Thay đổi giao diện website thường xuyên Câu 24 Chức năng chính của cổng thanh toán điện tử là gì? A Tạo nội dung website B Xử lý và bảo mật dữ liệu giao dịch tài chính C Quản lý kho hàng thông minh D Phát triển ứng dụng di động Câu 25 Vai trò của mạng xã hội trong thương mại điện tử hiện đại là gì? A Chỉ để giải trí không liên quan mua sắm B Là kênh tiếp cận và tương tác trực tiếp với khách hàng C Thay thế hoàn toàn website chính thức D Chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn Trắc nghiệm Mạng máy tính FPTU Trắc nghiệm thương mại điện tử chương 2