Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường tài chínhTrắc nghiệm Thị trường tài chính UEL Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường tài chính UEL Trắc nghiệm Thị trường tài chính UEL Số câu25Quiz ID39996 Làm bài Câu 1 Chức năng của thị trường thứ cấp là gì? A Phát hành thêm cổ phiếu mới để tăng vốn B Cung cấp tính thanh khoản cho các chứng khoán đã phát hành C Xác định mệnh giá ban đầu cho các chứng khoán mới D Trực tiếp huy động vốn từ nhà đầu tư cho doanh nghiệp Câu 2 Hoạt động 'Market Making' (Tạo lập thị trường) có vai trò chính là gì? A Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho nhà đầu tư cá nhân B Duy trì thanh khoản bằng cách niêm yết giá mua và giá bán liên tục C Kiểm soát toàn bộ biến động giá của tài sản trên thị trường D Ngăn chặn mọi rủi ro thua lỗ cho các quỹ đầu tư lớn Câu 3 Quỹ đầu tư mở (Open-ended Fund) có đặc điểm nổi bật nào? A Vốn điều lệ không thay đổi trong suốt quá trình hoạt động B Chứng chỉ quỹ không được niêm yết trên sở giao dịch C Nhà đầu tư có thể bán lại chứng chỉ quỹ trực tiếp cho công ty quản lý quỹ D Chỉ được đầu tư vào các tài sản có rủi ro cực thấp Câu 4 Rủi ro hệ thống trong đầu tư tài chính được hiểu là gì? A Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty cụ thể B Rủi ro có thể loại bỏ hoàn toàn thông qua đa dạng hóa danh mục C Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường và không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa D Rủi ro liên quan đến sự quản lý kém của ban giám đốc Câu 5 Khái niệm 'thông tin bất đối xứng' trong thị trường tài chính thường dẫn đến hệ quả nào? A Thị trường đạt trạng thái cân bằng hoàn hảo B Hiện tượng lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức C Lãi suất luôn được giữ ở mức thấp nhất D Các nhà đầu tư luôn có thông tin đầy đủ về rủi ro Câu 6 Cổ tức ưu đãi khác với cổ tức phổ thông ở điểm nào? A Cổ tức ưu đãi được trả với mức lãi suất biến động theo thị trường B Cổ tức ưu đãi thường được hưởng mức cổ tức cố định và quyền ưu tiên thanh toán C Cổ đông ưu đãi luôn có quyền biểu quyết cao hơn cổ đông phổ thông D Cổ tức ưu đãi không bao giờ được trả nếu công ty có lợi nhuận Câu 7 Hợp đồng quyền chọn (Option Contract) khác với hợp đồng tương lai ở điểm nào? A Quyền chọn bắt buộc các bên phải thực hiện nghĩa vụ giao dịch B Quyền chọn cho phép người mua có quyền nhưng không có nghĩa vụ thực hiện C Hợp đồng tương lai không yêu cầu ký quỹ ban đầu D Cả hai đều có nghĩa vụ thực hiện bắt buộc tại ngày đáo hạn Câu 8 Thị trường tiền tệ khác với thị trường vốn chủ yếu dựa vào yếu tố nào dưới đây? A Thời hạn của các công cụ tài chính B Quy mô vốn hóa của các doanh nghiệp tham gia C Tính thanh khoản của hệ thống ngân hàng D Sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương Câu 9 Trong cấu trúc thị trường tài chính, hoạt động của các trung gian tài chính có vai trò gì quan trọng nhất? A Tăng cường tỷ lệ lạm phát thực tế B Giảm thiểu chi phí giao dịch và giải quyết vấn đề thông tin bất đối xứng C Hạn chế sự tham gia của các nhà đầu tư cá nhân D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng trên thị trường Câu 10 Đặc điểm nào phân biệt trái phiếu với cổ phiếu? A Cổ phiếu là công cụ nợ còn trái phiếu là công cụ vốn B Trái phiếu có thu nhập cố định và ưu tiên thanh toán khi giải thể C Cổ phiếu luôn đảm bảo lợi nhuận hàng năm cho chủ sở hữu D Trái phiếu cho phép chủ sở hữu tham gia quản lý công ty Câu 11 Trong thị trường sơ cấp, mục đích chính của việc phát hành chứng khoán là gì? A Tạo thanh khoản cho các nhà đầu tư hiện hữu B Huy động vốn mới cho tổ chức phát hành C Điều chỉnh thị giá của cổ phiếu trên thị trường D Mua lại cổ phiếu từ các cổ đông chiến lược Câu 12 Trong phân tích kỹ thuật, mô hình 'cờ đuôi nheo' thường báo hiệu điều gì? A Sự đảo chiều xu hướng chính của giá cổ phiếu B Sự tiếp tục của xu hướng giá hiện tại sau một khoảng nghỉ C Thị trường đang rơi vào trạng thái quá mua D Sự kiện doanh nghiệp sắp phá sản Câu 13 Chính sách tiền tệ nới lỏng thường dẫn đến kết quả nào trên thị trường tài chính? A Lãi suất thị trường có xu hướng giảm B Cung tiền trong nền kinh tế giảm mạnh C Giá cổ phiếu có xu hướng giảm sâu D Ngân hàng thương mại thắt chặt cho vay Câu 14 Chứng khoán phái sinh được định nghĩa là gì trong bối cảnh thị trường tài chính hiện đại? A Công cụ có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở B Loại trái phiếu do chính phủ phát hành với lãi suất cố định C Chứng chỉ tiền gửi có thời hạn dưới một năm D Quyền sở hữu trực tiếp trong các doanh nghiệp nhà nước Câu 15 Tại sao nhà đầu tư lại đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Để tối đa hóa lợi nhuận từ một tài sản duy nhất B Để giảm thiểu rủi ro phi hệ thống thông qua việc kết hợp các tài sản không tương quan thuận C Để tăng khả năng kiểm soát đối với các công ty con D Để tránh việc phải nộp thuế thu nhập cá nhân Câu 16 Lệnh thị trường (Market Order) có ưu điểm gì? A Đảm bảo mua hoặc bán được tài sản với mức giá kỳ vọng B Đảm bảo tốc độ thực hiện lệnh nhanh nhất có thể C Giúp nhà đầu tư tránh được rủi ro biến động giá khi lệnh chưa khớp D Cho phép nhà đầu tư kiểm soát chi phí giao dịch một cách chặt chẽ Câu 17 Vai trò của Ngân hàng Trung ương trong thị trường tài chính là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại B Quản lý cung tiền và điều tiết chính sách tiền tệ quốc gia C Trực tiếp huy động tiền gửi từ các hộ gia đình D Phát hành cổ phiếu để niêm yết trên thị trường chứng khoán Câu 18 Lãi suất danh nghĩa khác với lãi suất thực như thế nào? A Lãi suất danh nghĩa đã điều chỉnh theo lạm phát B Lãi suất thực luôn cao hơn lãi suất danh nghĩa C Lãi suất thực bằng lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát kỳ vọng D Lãi suất danh nghĩa không bao gồm chi phí cơ hội Câu 19 Đường cong lợi suất (Yield Curve) thường dốc lên trong điều kiện nào? A Khi thị trường dự báo kinh tế sẽ suy thoái trong tương lai gần B Khi lãi suất dài hạn cao hơn lãi suất ngắn hạn do kỳ vọng kinh tế tăng trưởng C Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ D Khi rủi ro thanh khoản của các tài sản ngắn hạn tăng đột biến Câu 20 Vốn hóa thị trường của một công ty niêm yết được tính như thế nào? A Tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả B Số lượng cổ phiếu lưu hành nhân với thị giá hiện tại của một cổ phiếu C Vốn điều lệ ghi trong giấy phép kinh doanh D Tổng lợi nhuận sau thuế của các năm hoạt động Câu 21 Tỷ giá hối đoái thực tế có tác động như thế nào đến xuất khẩu? A Đồng nội tệ mất giá thường làm tăng khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu B Đồng nội tệ lên giá giúp hàng hóa xuất khẩu rẻ hơn trên thị trường quốc tế C Tỷ giá không có ảnh hưởng đến hoạt động ngoại thương D Đồng nội tệ lên giá luôn thúc đẩy xuất khẩu tăng mạnh Câu 22 Tín dụng ngân hàng là hình thức của thị trường tài chính nào? A Thị trường tài chính trực tiếp B Thị trường tài chính gián tiếp C Thị trường vốn D Thị trường phái sinh Câu 23 Chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) phản ánh điều gì khi đánh giá cổ phiếu? A Tổng tài sản của doanh nghiệp so với nợ B Mối quan hệ giữa giá thị trường và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu C Khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp D Tốc độ tăng trưởng cổ tức hàng năm Câu 24 Khái niệm 'tính thanh khoản' trong tài chính mô tả điều gì? A Khả năng sinh lời của một dự án đầu tư B Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không gây tổn thất lớn về giá trị C Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản của doanh nghiệp D Khối lượng giao dịch hàng ngày trên sở giao dịch chứng khoán Câu 25 Lý thuyết hiệu quả thị trường (EMH) ở dạng mạnh khẳng định điều gì? A Giá cổ phiếu phản ánh tất cả thông tin, kể cả thông tin nội bộ B Nhà đầu tư có thể đạt lợi nhuận siêu ngạch bằng phân tích kỹ thuật C Chỉ những thông tin công khai mới ảnh hưởng đến giá chứng khoán D Thị trường luôn biến động do hành vi tâm lý của nhà đầu tư Trắc nghiệm Thị trường tài chính BAV Trắc nghiệm Thị trường tài chính NTT