Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường tài chínhTrắc nghiệm Thị trường tài chính HUFI Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường tài chính HUFI Trắc nghiệm Thị trường tài chính HUFI Số câu25Quiz ID40048 Làm bài Câu 1 Ai là người chịu rủi ro cuối cùng trong hợp đồng bảo hiểm tài sản? A Người mua bảo hiểm B Doanh nghiệp bảo hiểm C Cơ quan quản lý nhà nước D Người thụ hưởng Câu 2 Hoạt động nghiệp vụ nào của ngân hàng thương mại giúp tạo tiền trong nền kinh tế? A Nhận tiền gửi tiết kiệm B Cung cấp dịch vụ thanh toán C Cấp tín dụng (cho vay) D Kinh doanh ngoại hối Câu 3 Lệnh 'Thị trường' (Market Order) trong chứng khoán là gì? A Lệnh mua/bán tại một mức giá định trước B Lệnh thực hiện mua/bán ngay lập tức tại mức giá thị trường hiện tại C Lệnh chỉ có hiệu lực sau 1 tháng D Lệnh bắt buộc phải hủy bỏ sau 1 ngày Câu 4 Lãi suất thực tế được xác định theo công thức Fisher như thế nào? A Lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát dự kiến B Lãi suất danh nghĩa cộng tỷ lệ lạm phát C Lãi suất danh nghĩa chia cho tỷ lệ lạm phát D Tỷ lệ lạm phát trừ đi lãi suất danh nghĩa Câu 5 Tác động của việc tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì? A Tăng cung tiền trong nền kinh tế B Giảm lượng vốn khả dụng của ngân hàng thương mại C Kích thích đầu tư doanh nghiệp D Làm giảm lãi suất cho vay Câu 6 Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ thắt chặt là gì? A Kiềm chế lạm phát B Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế C Giảm tỷ lệ thất nghiệp D Hạ lãi suất cho vay Câu 7 Vai trò của trung gian tài chính là gì? A Loại bỏ hoàn toàn sự tồn tại của tiền tệ B Kết nối giữa bên thừa vốn và bên thiếu vốn C Cố tình tăng chi phí giao dịch D Thay thế hoàn toàn vai trò Chính phủ Câu 8 Trái phiếu Chính phủ thường được coi là tài sản có đặc điểm gì? A Rủi ro cao nhất thị trường B Có độ rủi ro rất thấp (thường xem là phi rủi ro) C Chỉ có lợi nhuận âm D Không được nhà nước bảo lãnh Câu 9 Lãi suất chiết khấu của Ngân hàng Trung ương có tác dụng gì? A Tăng lượng tiền mặt lưu thông B Điều tiết chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại C Hạn chế doanh nghiệp niêm yết D Tăng tỷ giá hối đoái ngay lập tức Câu 10 Chứng khoán phái sinh nào cho phép người nắm giữ quyền (nhưng không phải nghĩa vụ) mua tài sản cơ sở? A Hợp đồng tương lai B Hợp đồng kỳ hạn C Quyền chọn mua D Hợp đồng hoán đổi Câu 11 Sự khác biệt cơ bản giữa cổ phiếu và trái phiếu là gì? A Cổ phiếu là công cụ nợ, trái phiếu là công cụ vốn B Trái phiếu có thu nhập cố định, cổ phiếu phụ thuộc kết quả kinh doanh C Cổ phiếu luôn an toàn hơn trái phiếu D Trái phiếu không thể chuyển nhượng Câu 12 Đặc điểm của thị trường vốn là gì? A Giao dịch các công cụ có thời hạn dưới 1 năm B Cung ứng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế C Chỉ dành cho các ngân hàng thương mại D Không chịu sự quản lý của nhà nước Câu 13 Tỷ giá hối đoái là gì? A Giá trị của một đơn vị tiền tệ tính bằng vàng B Giá của một đồng tiền này so với đồng tiền khác C Lãi suất vay mượn giữa hai quốc gia D Chênh lệch lạm phát giữa hai nền kinh tế Câu 14 Chỉ số VN-Index đại diện cho nhóm đối tượng nào trên thị trường chứng khoán? A Tất cả các công ty niêm yết trên HNX B Toàn bộ cổ phiếu niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM C Nhóm 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất D Các công ty niêm yết trên sàn UPCoM Câu 15 Tại sao nhà đầu tư cần đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Để loại bỏ hoàn toàn rủi ro hệ thống B Để tối ưu hóa lợi nhuận mà không cần quan tâm rủi ro C Để giảm thiểu rủi ro phi hệ thống (rủi ro riêng biệt) D Để trốn tránh nghĩa vụ thuế Câu 16 Rủi ro tín dụng trong thị trường tài chính là gì? A Rủi ro biến động giá chứng khoán B Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái C Rủi ro người vay không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ D Rủi ro hệ thống sụp đổ Câu 17 Chứng khoán nào đại diện cho quyền sở hữu một phần vốn doanh nghiệp? A Trái phiếu chính phủ B Cổ phiếu C Tín phiếu kho bạc D Hợp đồng kỳ hạn Câu 18 Chức năng cơ bản nhất của thị trường thứ cấp là gì? A Tăng vốn cho doanh nghiệp phát hành B Tạo tính thanh khoản cho tài sản tài chính C Xác định mệnh giá chứng khoán D Giảm thiểu rủi ro hệ thống Câu 19 Trong cấu trúc thị trường tài chính, công cụ nào sau đây được phân loại là công cụ nợ? A Cổ phiếu ưu đãi B Trái phiếu doanh nghiệp C Quyền chọn mua D Chứng chỉ quỹ mở Câu 20 Thị trường OTC (Over-the-Counter) có đặc điểm gì? A Giao dịch tập trung tại một sàn duy nhất B Giao dịch phi tập trung qua mạng lưới đại lý hoặc điện thoại C Không yêu cầu bất kỳ quy định nào D Chỉ dành cho các nhà đầu tư cá nhân Câu 21 Trong thị trường tiền tệ, các công cụ tài chính thường có đặc điểm gì? A Thời hạn đáo hạn trên 5 năm B Độ rủi ro rất cao C Thời hạn đáo hạn ngắn dưới 1 năm D Không có tính thanh khoản Câu 22 Thế nào là giao dịch ký quỹ (Margin Trading)? A Mua chứng khoán bằng tiền mặt 100% B Vay tiền từ công ty chứng khoán để mua thêm cổ phiếu C Đầu tư vào quỹ đóng D Mua chứng khoán không qua trung gian Câu 23 Công cụ nào được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá? A Hợp đồng quyền chọn tiền tệ B Cổ phiếu thường C Trái phiếu chính phủ D Tiền mặt ngoại tệ Câu 24 Tổ chức nào đóng vai trò điều tiết và giám sát thị trường chứng khoán Việt Nam? A Ngân hàng Nhà nước B Ủy ban Chứng khoán Nhà nước C Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội D Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Câu 25 Hiện tượng lạm phát ảnh hưởng thế nào đến giá trị của tiền tệ? A Làm tăng sức mua của tiền B Không làm thay đổi giá trị đồng tiền C Làm giảm sức mua của tiền tệ D Làm tăng lãi suất tiền gửi lên vô cực Trắc nghiệm Thị trường tài chính VNUHCM Trắc nghiệm Thị trường tài chính SGU