Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường tài chínhTrắc nghiệm Thị trường tài chính HCMUTE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường tài chính HCMUTE Trắc nghiệm Thị trường tài chính HCMUTE Số câu25Quiz ID40032 Làm bài Câu 1 Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) là công cụ điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương thông qua việc: A Quy định mức lãi suất cho vay tối đa của các ngân hàng thương mại B Mua hoặc bán các giấy tờ có giá trên thị trường tiền tệ C Trực tiếp phát hành cổ phiếu cho các doanh nghiệp nhà nước D Thay đổi mức thuế thu nhập doanh nghiệp để kiểm soát lạm phát Câu 2 Thị trường hiệu quả ở dạng 'Yếu' (Weak form) khẳng định rằng giá chứng khoán hiện tại đã phản ánh đầy đủ: A Tất cả các thông tin nội bộ của doanh nghiệp B Tất cả các thông tin công khai trên phương tiện truyền thông C Tất cả các dữ liệu về giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ D Tất cả các kế hoạch đầu tư trong tương lai của doanh nghiệp Câu 3 Hợp đồng tương lai (Futures) khác với hợp đồng kỳ hạn (Forwards) ở điểm nào? A Hợp đồng tương lai được giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) B Hợp đồng kỳ hạn có tính thanh khoản cao hơn hợp đồng tương lai C Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn tập trung D Hợp đồng kỳ hạn bắt buộc phải ký quỹ hàng ngày Câu 4 Hoạt động 'Bảo lãnh phát hành' (Underwriting) thường được thực hiện bởi tổ chức nào? A Công ty bảo hiểm nhân thọ B Ngân hàng đầu tư hoặc công ty chứng khoán C Sở giao dịch chứng khoán D Trung tâm lưu ký chứng khoán Câu 5 Yếu tố nào sau đây là đặc trưng cơ bản của Thương phiếu (Commercial Paper)? A Được phát hành bởi các doanh nghiệp có uy tín tín dụng thấp để huy động vốn B Là một công cụ nợ ngắn hạn không có bảo đảm do các tập đoàn lớn phát hành C Có thời gian đáo hạn thường trên 1 năm để đầu tư tài sản cố định D Luôn được bảo lãnh thanh toán bởi Ngân hàng Trung ương Câu 6 Mục đích chính của việc 'Đa dạng hóa' danh mục đầu tư là gì? A Tăng tối đa lợi nhuận có thể đạt được B Giảm thiểu rủi ro phi hệ thống của danh mục C Loại bỏ hoàn toàn rủi ro thị trường D Giảm chi phí giao dịch cho nhà đầu tư Câu 7 Thuyết Fisher cho biết mối quan hệ giữa lãi suất thực, lãi suất danh nghĩa và tỷ lệ lạm phát như thế nào? A Lãi suất danh nghĩa bằng lãi suất thực trừ đi tỷ lệ lạm phát B Lãi suất thực bằng lãi suất danh nghĩa cộng tỷ lệ lạm phát C Lãi suất danh nghĩa bằng lãi suất thực cộng tỷ lệ lạm phát dự tính D Tỷ lệ lạm phát bằng lãi suất danh nghĩa nhân với lãi suất thực Câu 8 Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc thị trường tiền tệ? A Tín phiếu kho bạc (T-bills) B Chứng chỉ tiền gửi (CDs) C Trái phiếu chính phủ dài hạn D Thương phiếu (Commercial Paper) Câu 9 Trong mô hình CAPM, hệ số Beta (β) dùng để đo lường điều gì? A Rủi ro phi hệ thống của một chứng khoán cụ thể B Mức độ biến động của một chứng khoán so với toàn bộ thị trường C Lợi nhuận kỳ vọng tối đa của một danh mục đầu tư D Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp phát hành Câu 10 Người mua quyền chọn mua (Call Option) sẽ thực hiện quyền khi nào? A Giá thị trường của tài sản cơ sở thấp hơn giá thực hiện B Giá thị trường của tài sản cơ sở bằng với giá thực hiện C Giá thị trường của tài sản cơ sở cao hơn giá thực hiện D Bất cứ khi nào họ muốn mà không phụ thuộc vào giá thị trường Câu 11 Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) là loại rủi ro: A Có thể loại bỏ hoàn toàn bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư B Chỉ tác động đến một doanh nghiệp hoặc một ngành cụ thể C Tác động đến toàn bộ thị trường và không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa D Liên quan đến sự yếu kém trong quản lý nội bộ của một ngân hàng Câu 12 Thị trường tiền tệ liên ngân hàng là nơi giao dịch giữa: A Các doanh nghiệp lớn với nhau để vay vốn ngắn hạn B Ngân hàng Trung ương và Chính phủ C Các ngân hàng thương mại và các tổ chức tài chính khác D Các cá nhân có nhu cầu gửi tiết kiệm và vay vốn tiêu dùng Câu 13 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của một trái phiếu đang lưu hành sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trái phiếu sẽ tăng lên tương ứng B Giá trái phiếu sẽ giảm xuống C Giá trái phiếu không đổi vì lãi suất coupon là cố định D Giá trái phiếu sẽ biến động tùy thuộc vào mệnh giá Câu 14 Trong tài chính, hiện tượng 'lựa chọn nghịch' (Adverse Selection) xảy ra khi nào? A Sau khi giao dịch được thực hiện, một bên thay đổi hành vi gây rủi ro cho bên kia B Trước khi giao dịch diễn ra, bên có thông tin kém hơn không phân biệt được đối tượng tốt và xấu C Khi nhà đầu tư chọn sai danh mục cổ phiếu dẫn đến thua lỗ nặng D Khi các bên tham gia giao dịch đều có đầy đủ thông tin như nhau Câu 15 Chỉ số VN-Index của thị trường chứng khoán Việt Nam được tính toán dựa trên phương pháp nào? A Bình quân gia quyền theo giá cổ phiếu B Bình quân gia quyền theo vốn hóa thị trường có điều chỉnh tỷ lệ tự do chuyển nhượng C Bình quân đơn giản giá của 30 cổ phiếu lớn nhất D Tính tổng mệnh giá của tất cả các cổ phiếu đang niêm yết Câu 16 Hợp đồng mua lại (Repo) thực chất là gì? A Một hình thức vay có bảo đảm bằng chứng khoán B Một loại cổ phiếu có quyền ưu tiên mua lại C Một hợp đồng phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá D Một giao dịch mua đứt bán đoạn chứng khoán trên thị trường Câu 17 Chức năng kinh tế quan trọng nhất của thị trường tài chính là gì? A Tạo điều kiện cho chính phủ vay nợ để bù đắp ngân sách B Chuyển tải vốn từ những người thừa vốn sang những người thiếu vốn để đầu tư và tiêu dùng C Giúp ngân hàng trung ương điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả D Cung cấp nơi để các nhà đầu tư cá nhân có thể đầu cơ kiếm lợi nhuận Câu 18 Theo Luật Chứng khoán Việt Nam 2019, điều kiện về vốn điều lệ đã góp tại thời điểm đăng ký chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) là bao nhiêu? A Tối thiểu 10 tỷ đồng B Tối thiểu 30 tỷ đồng C Tối thiểu 50 tỷ đồng D Tối thiểu 100 tỷ đồng Câu 19 Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) phản ánh điều gì? A Số năm cần thiết để nhà đầu tư thu hồi vốn từ lợi nhuận của doanh nghiệp B Giá trị sổ kế toán của mỗi cổ phiếu đang lưu hành C Tỷ lệ cổ tức mà doanh nghiệp chi trả hàng năm D Khả năng thanh toán nợ dài hạn của một công ty Câu 20 Chứng chỉ quỹ mở có đặc điểm nào dưới đây? A Chỉ được niêm yết và giao dịch trên sàn chứng khoán như cổ phiếu B Nhà đầu tư có thể bán lại chứng chỉ quỹ cho công ty quản lý quỹ theo giá NAV C Số lượng chứng chỉ quỹ được cố định ngay từ khi thành lập D Không được phép mua thêm sau khi đợt phát hành đầu tiên kết thúc Câu 21 Loại trái phiếu nào KHÔNG trả lãi định kỳ mà chỉ bán với giá chiết khấu so với mệnh giá? A Trái phiếu chuyển đổi B Trái phiếu trả lãi thả nổi C Trái phiếu không lãi suất (Zero-coupon bond) D Trái phiếu có thể thu hồi (Callable bond) Câu 22 Đặc điểm chính của thị trường thứ cấp là gì? A Là nơi các doanh nghiệp phát hành chứng khoán lần đầu để huy động vốn B Vốn từ việc bán chứng khoán sẽ chảy trực tiếp vào túi nhà phát hành C Là nơi mua bán các chứng khoán đã được phát hành trên thị trường sơ cấp D Chỉ dành cho các nhà đầu tư tổ chức và ngân hàng lớn tham gia Câu 23 Trong một giao dịch quyền chọn bán (Put Option), người bán (Writer) có nghĩa vụ gì? A Có quyền bán tài sản cơ sở nếu giá thị trường giảm B Có nghĩa vụ phải mua tài sản cơ sở nếu người mua quyền chọn thực hiện quyền C Có quyền mua tài sản cơ sở tại mức giá đã thỏa thuận D Có nghĩa vụ phải bán tài sản cơ sở tại mức giá thị trường hiện tại Câu 24 Sự khác biệt cơ bản giữa cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông là gì? A Cổ phiếu ưu đãi luôn có quyền biểu quyết cao hơn cổ phiếu phổ thông B Cổ phiếu phổ thông được trả cổ tức trước cổ phiếu ưu đãi C Cổ phiếu ưu đãi thường có mức cổ tức cố định và không có quyền biểu quyết D Cổ phiếu phổ thông có rủi ro thấp hơn cổ phiếu ưu đãi khi công ty phá sản Câu 25 Thời gian thanh toán giao dịch cổ phiếu (chu kỳ thanh toán) hiện nay trên thị trường chứng khoán Việt Nam là bao nhiêu? A T + 0 (Thanh toán ngay lập tức) B T + 1 (Tiền và cổ phiếu về vào ngày làm việc tiếp theo) C T + 2 (Tiền và cổ phiếu về vào ngày làm việc thứ hai sau ngày giao dịch) D T + 3 (Tiền và cổ phiếu về vào ngày làm việc thứ ba sau ngày giao dịch) Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 10 Trắc nghiệm Thị trường tài chính UEH