Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường tài chínhTrắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 7 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 7 Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 7 Số câu25Quiz ID40024 Làm bài Câu 1 Trong nghiệp vụ phát hành chứng khoán, 'Bảo lãnh phát hành với cam kết chắc chắn' (Firm Commitment) có nghĩa là gì? A Ngân hàng đầu tư chỉ cố gắng bán tối đa lượng chứng khoán có thể B Ngân hàng đầu tư mua lại toàn bộ đợt phát hành từ tổ chức phát hành để bán lại cho công chúng C Tổ chức phát hành tự mình bán chứng khoán trực tiếp cho nhà đầu tư D Ngân hàng đầu tư chỉ thu phí môi giới và không chịu rủi ro tồn kho Câu 2 Đặc điểm của cổ phiếu ưu đãi tích lũy (Cumulative Preferred Stock) là gì? A Được quyền nhận thêm cổ phiếu thưởng mỗi năm B Cho phép cổ đông tích lũy quyền biểu quyết để bầu hội đồng quản trị C Bất kỳ khoản cổ tức nào chưa trả trong quá khứ phải được thanh toán đầy đủ trước khi trả cổ tức cho cổ đông phổ thông D Được phép tích lũy nợ để mua thêm cổ phiếu của các công ty con Câu 3 Theo mô hình tăng trưởng Gordon (Gordon Growth Model), giá trị của một cổ phiếu sẽ tăng lên nếu yếu tố nào sau đây xảy ra? A Tốc độ tăng trưởng cổ tức dự kiến trong tương lai tăng lên B Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu của nhà đầu tư tăng lên C Lãi suất phi rủi ro trên thị trường tăng mạnh D Khoản cổ tức vừa mới chi trả của năm hiện tại giảm đi Câu 4 Tại sao một sự gia tăng trong lãi suất thị trường thường dẫn đến sự sụt giảm của giá cổ phiếu? A Lãi suất tăng làm tăng chi phí vốn và tỷ suất chiết khấu dòng tiền tương lai của doanh nghiệp B Lãi suất tăng làm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp C Lãi suất tăng khiến các doanh nghiệp có xu hướng phát hành thêm nhiều cổ phiếu hơn D Lãi suất tăng làm tăng giá trị hiện tại của các khoản cổ tức trong tương lai Câu 5 Trong định giá cổ phiếu, rủi ro phi hệ thống (Unsystematic Risk) có đặc điểm gì? A Là loại rủi ro tác động đồng thời đến tất cả các tài sản trên thị trường B Là loại rủi ro có thể loại bỏ được thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư C Là loại rủi ro phát sinh từ các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát hoặc lãi suất D Là loại rủi ro mà nhà đầu tư bắt buộc phải chấp nhận và không thể giảm bớt Câu 6 Trong trường hợp doanh nghiệp phá sản, thứ tự ưu tiên nhận lại giá trị tài sản thanh lý nào sau đây là đúng? A Cổ đông phổ thông, cổ đông ưu đãi, chủ nợ B Cổ đông ưu đãi, chủ nợ, cổ đông phổ thông C Chủ nợ, cổ đông phổ thông, cổ đông ưu đãi D Chủ nợ, cổ đông ưu đãi, cổ đông phổ thông Câu 7 Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về vai trò của Nhà tạo lập thị trường (Market Makers)? A Họ là những người duy nhất được phép đặt lệnh mua bán trên sàn chứng khoán B Họ duy trì thanh khoản bằng cách sẵn sàng mua và bán chứng khoán ở mức giá niêm yết C Họ có nhiệm vụ kiểm soát và ngăn chặn giá cổ phiếu không được giảm quá sâu D Họ thay mặt chính phủ để quản lý các hoạt động niêm yết của doanh nghiệp Câu 8 Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ nhất giữa cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông? A Cổ phiếu ưu đãi luôn có quyền biểu quyết cao hơn cổ phiếu phổ thông B Cổ phiếu ưu đãi thường có mức cổ tức cố định và không có quyền biểu quyết C Cổ phiếu ưu đãi có thời hạn đáo hạn cụ thể như trái phiếu D Cổ phiếu ưu đãi không bao giờ được phép chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông Câu 9 Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) ở dạng yếu (Weak Form) khẳng định rằng giá chứng khoán hiện tại đã phản ánh đầy đủ thông tin nào? A Tất cả các thông tin nội bộ của ban lãnh đạo doanh nghiệp B Tất cả các thông tin công khai và thông tin bảo mật C Dữ liệu về giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ D Mọi kế hoạch đầu tư trong tương lai của doanh nghiệp Câu 10 Thị trường chứng khoán thứ cấp đóng vai trò quan trọng nhất là gì đối với các nhà đầu tư? A Cung cấp vốn trực tiếp cho các doanh nghiệp mở rộng sản xuất B Giúp các doanh nghiệp lần đầu phát hành chứng khoán ra công chúng C Tạo tính thanh khoản, giúp nhà đầu tư dễ dàng chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt D Giảm thiểu hoàn toàn các rủi ro biến động giá cho người nắm giữ Câu 11 Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) của một cổ phiếu thường được các nhà đầu tư sử dụng để đánh giá điều gì? A Số năm cần thiết để thu hồi vốn đầu tư từ lợi nhuận của doanh nghiệp B Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của công ty C Tỷ lệ cổ tức mà công ty chi trả trên mệnh giá D Tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường Câu 12 Hoạt động 'Bán khống' (Short Selling) cổ phiếu thường được thực hiện khi nhà đầu tư có kỳ vọng gì về thị trường? A Kỳ vọng giá cổ phiếu sẽ tăng mạnh trong tương lai gần B Kỳ vọng giá cổ phiếu sẽ giảm xuống để mua lại với giá thấp hơn C Kỳ vọng công ty sẽ trả cổ tức cao hơn dự kiến D Kỳ vọng lãi suất ngân hàng sẽ giảm xuống mức tối thiểu Câu 13 Lệnh giới hạn (Limit Order) trong giao dịch chứng khoán là lệnh mua hoặc bán cổ phiếu tại mức giá nào? A Mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường ngay tại thời điểm đặt lệnh B Mức giá bằng với giá đóng cửa của ngày giao dịch trước đó C Mức giá xác định hoặc tốt hơn mức giá mà nhà đầu tư mong muốn D Mức giá trung bình của 5 phiên giao dịch gần nhất Câu 14 Tại sao trong mô hình tăng trưởng Gordon, tỷ suất lợi nhuận yêu cầu (k) phải lớn hơn tốc độ tăng trưởng cổ tức (g)? A Để đảm bảo doanh nghiệp luôn có đủ lợi nhuận để tái đầu tư B Để công thức định giá cho kết quả là một số dương và có ý nghĩa kinh tế C Để đảm bảo cổ đông ưu đãi luôn nhận được cổ tức trước D Để phù hợp với các quy định về trần lãi suất của Ngân hàng Trung ương Câu 15 Theo mô hình định giá một giai đoạn, giá hiện tại của cổ phiếu được xác định bởi những yếu tố nào? A Cổ tức dự kiến nhận được cuối năm và giá bán dự kiến của cổ phiếu vào cuối năm B Chỉ bao gồm các khoản cổ tức đã nhận được trong quá khứ C Tổng tài sản ròng của doanh nghiệp chia cho số lượng cổ phiếu D Lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp trong 10 năm liên tiếp Câu 16 Chỉ số tỷ suất cổ tức (Dividend Yield) được xác định bằng công thức nào? A Cổ tức hàng năm chia cho giá thị trường hiện tại của cổ phiếu B Lợi nhuận sau thuế chia cho tổng số lượng cổ phiếu C Giá thị trường cổ phiếu chia cho cổ tức hàng năm D Vốn chủ sở hữu chia cho tổng số cổ tức đã trả Câu 17 Nếu thị trường chứng khoán đạt hiệu quả dạng bán mạnh (Semi-strong Form), hành động nào sau đây sẽ KHÔNG thể mang lại lợi nhuận bất thường cho nhà đầu tư? A Sử dụng thông tin nội bộ chưa được công bố B Phân tích các báo cáo tài chính đã được công khai của doanh nghiệp C Mua cổ phiếu của các công ty sắp sáp nhập theo tin mật D Thu thập dữ liệu rò rỉ từ các cuộc họp kín của hội đồng quản trị Câu 18 Khi tính toán chỉ số giá cổ phiếu theo phương pháp trọng số vốn hóa thị trường (như VN-Index), sự thay đổi giá của cổ phiếu nào sẽ có tác động lớn nhất đến chỉ số? A Cổ phiếu có thị giá (Price) cao nhất thị trường B Cổ phiếu có tốc độ tăng trưởng giá nhanh nhất C Cổ phiếu có khối lượng giao dịch hàng ngày lớn nhất D Cổ phiếu có tổng giá trị vốn hóa thị trường lớn nhất Câu 19 Trong cấu trúc vốn của một công ty cổ phần, cổ đông phổ thông có quyền lợi nào sau đây đối với tài sản của công ty? A Quyền nhận thanh toán tài sản trước các chủ nợ khi công ty giải thể B Quyền nhận cổ tức cố định bất kể kết quả kinh doanh C Quyền yêu cầu thanh lý tài sản bất cứ lúc nào D Quyền hưởng lợi nhuận và tài sản còn lại sau khi đã thanh toán cho chủ nợ và cổ đông ưu đãi Câu 20 Khi một doanh nghiệp thực hiện mua lại cổ phiếu của chính mình trên thị trường, số cổ phiếu đó được gọi là gì? A Cổ phiếu ưu đãi tích lũy B Cổ phiếu niêm yết bổ sung C Cổ phiếu quỹ (Treasury Stock) D Cổ phiếu phổ thông tiềm năng Câu 21 Lý thuyết 'Dự tính hợp lý' (Rational Expectations) trong tài chính giả định rằng các tác nhân kinh tế sử dụng thông tin như thế nào? A Chỉ sử dụng những trải nghiệm và dữ liệu trong quá khứ để dự báo B Sử dụng toàn bộ các thông tin sẵn có để đưa ra dự báo và không mắc sai số hệ thống C Bỏ qua mọi thông tin mới và chỉ tin vào trực giác cá nhân D Chờ đợi các quyết định của chính phủ trước khi đưa ra dự báo Câu 22 Khái niệm 'Thị trường OTC' (Over-the-Counter) dùng để chỉ loại thị trường chứng khoán nào? A Thị trường giao dịch tập trung tại một sàn giao dịch vật lý cụ thể B Thị trường giao dịch thông qua mạng lưới các nhà môi giới và tự doanh thay vì một sàn trung tâm C Thị trường chỉ dành riêng cho việc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) D Thị trường mà chính phủ trực tiếp định giá cho các loại chứng khoán Câu 23 Giao dịch ký quỹ (Margin Trading) mang lại lợi ích gì cho nhà đầu tư nhưng cũng kèm theo rủi ro gì? A Giúp tăng quy mô đầu tư bằng vốn vay nhưng làm gia tăng rủi ro thua lỗ khi giá giảm B Giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro hệ thống nhưng tốn phí giao dịch cao C Đảm bảo lợi nhuận cố định nhưng yêu cầu ký quỹ bằng vàng D Giảm chi phí thuế thu nhập nhưng chỉ được thực hiện vào cuối năm Câu 24 Một công ty thực hiện 'Chia tách cổ phiếu' (Stock Split) theo tỷ lệ 2:1 sẽ dẫn đến kết quả nào sau đây? A Tổng vốn hóa thị trường của công ty sẽ tăng gấp đôi B Giá trị sổ sách của mỗi cổ phiếu sẽ tăng lên C Số lượng cổ phiếu lưu hành tăng gấp đôi và thị giá mỗi cổ phiếu giảm đi tương ứng D Tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện hữu sẽ bị pha loãng nghiêm trọng Câu 25 Điểm khác biệt căn bản giữa phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật trong đầu tư cổ phiếu là gì? A Phân tích cơ bản dựa trên tâm lý nhà đầu tư, phân tích kỹ thuật dựa trên báo cáo tài chính B Phân tích cơ bản tìm kiếm giá trị nội tại, phân tích kỹ thuật nghiên cứu biến động giá và khối lượng C Phân tích cơ bản chỉ dùng cho ngắn hạn, phân tích kỹ thuật chỉ dùng cho dài hạn D Phân tích cơ bản không quan tâm đến lợi nhuận, phân tích kỹ thuật chỉ quan tâm đến cổ tức Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 6 630 câu hỏi Trắc nghiệm Mạng máy tính – Phần 3