Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường tài chínhTrắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 4 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 4 Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 4 Số câu25Quiz ID40018 Làm bài Câu 1 Thương phiếu có bảo đảm bằng tài sản (Asset-Backed Commercial Paper - ABCP) khác với thương phiếu truyền thống ở điểm nào? A Được bảo lãnh bởi Chính phủ B Được đảm bảo bằng các danh mục tài sản như khoản vay mua nhà hoặc xe C Có thời hạn vĩnh viễn D Chỉ phát hành cho các cá nhân có thu nhập thấp Câu 2 Một 'Repo đảo' (Reverse Repo) từ góc nhìn của người mua chứng khoán có nghĩa là gì? A Hoạt động bán chứng khoán để vay tiền B Hoạt động cho vay tiền có đảm bảo bằng chứng khoán C Sự hủy bỏ một hợp đồng Repo đã ký D Mua cổ phiếu trên sàn giao dịch tập trung Câu 3 Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng cơ bản nhất của các công cụ trên thị trường tiền tệ? A Thời hạn thanh toán trên một năm và rủi ro cao B Tính thanh khoản thấp và lãi suất cố định dài hạn C Thời hạn ngắn, tính thanh khoản cao và rủi ro vỡ nợ thấp D Chỉ dành cho các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ Câu 4 Chủ thể nào sau đây được coi là người đi vay lớn nhất và an toàn nhất trên thị trường tiền tệ? A Ngân hàng thương mại B Kho bạc Nhà nước (Chính phủ) C Các tập đoàn đa quốc gia D Các quỹ đầu tư mạo hiểm Câu 5 Sự khác biệt chính giữa thị trường tiền tệ và thị trường vốn là gì? A Thị trường tiền tệ chỉ dùng tiền mặt, thị trường vốn dùng vàng B Thị trường tiền tệ giao dịch ngắn hạn, thị trường vốn giao dịch dài hạn C Thị trường tiền tệ có rủi ro cao hơn thị trường vốn D Thị trường vốn chỉ dành cho Chính phủ Câu 6 Tại sao thương phiếu thường có thời hạn không quá 270 ngày (tại thị trường Mỹ)? A Để tránh việc phải đăng ký với Ủy ban Chứng khoán (SEC) B Vì doanh nghiệp không bao giờ cần vốn quá 9 tháng C Vì Ngân hàng Trung ương cấm phát hành dài hơn D Để đảm bảo tính thanh khoản cho nhà đầu tư Câu 7 Lãi suất liên ngân hàng (như Fed Funds Rate tại Mỹ) là mức lãi suất áp dụng cho đối tượng nào? A Các khoản vay giữa Ngân hàng Trung ương và Chính phủ B Các khoản vay qua đêm giữa các ngân hàng thương mại C Các khoản vay của doanh nghiệp tại ngân hàng D Lãi suất tiền gửi tiết kiệm của dân cư Câu 8 Trong một hợp đồng mua lại (Repo), bên bán chứng khoán thực chất đang thực hiện hành vi nào? A Vay vốn có tài sản đảm bảo B Bán đứt tài sản để cắt lỗ C Cho vay vốn không có đảm bảo D Mua chứng khoán trên thị trường thứ cấp Câu 9 Thuế thu nhập từ lãi tín phiếu kho bạc tại Mỹ thường có ưu đãi gì? A Miễn thuế thu nhập liên bang B Miễn thuế thu nhập cấp bang và địa phương C Không phải chịu bất kỳ loại thuế nào D Được Chính phủ hoàn trả lại toàn bộ thuế đã đóng Câu 10 Quỹ thị trường tiền tệ (Money Market Mutual Funds - MMMFs) mang lại lợi ích gì cho các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ? A Cho phép họ tiếp cận các công cụ có mệnh giá lớn với rủi ro thấp B Bảo hiểm toàn bộ số vốn đầu tư bởi Chính phủ C Cung cấp lợi nhuận cao hơn thị trường chứng khoán D Cho phép họ vay tiền để mua nhà với lãi suất thấp Câu 11 Chủ thể nào đóng vai trò điều tiết và thực hiện chính sách tiền tệ thông qua thị trường tiền tệ? A Ngân hàng thương mại B Công ty bảo hiểm C Ngân hàng Trung ương D Sở giao dịch chứng khoán Câu 12 Thời hạn tối đa thông thường của một công cụ được giao dịch trên thị trường tiền tệ là bao lâu? A 3 tháng B 1 năm C 5 năm D 10 năm Câu 13 Tín phiếu kho bạc thường được phát hành theo phương thức nào? A Trả lãi định kỳ (Coupon) B Bán bằng mệnh giá và thu phí quản lý C Bán với giá chiết khấu so với mệnh giá D Chỉ phát hành trực tiếp cho các cá nhân Câu 14 Khoản chênh lệch (haircut) trong hợp đồng mua lại (Repo) có ý nghĩa gì? A Là mức phí quản lý mà ngân hàng thu B Là phần giá trị tài sản đảm bảo cao hơn số tiền cho vay để phòng ngừa rủi ro C Là khoản tiền thuế phải nộp cho Nhà nước D Là lãi suất mà bên vay phải trả Câu 15 Tại sao tín phiếu kho bạc được coi là công cụ có tính thanh khoản cao nhất trên thị trường tiền tệ? A Vì nó có mệnh giá rất thấp B Vì nó có thị trường thứ cấp hoạt động cực kỳ sôi động C Vì nó không bao giờ thay đổi giá trị D Vì nó được phát hành bởi các ngân hàng thương mại lớn Câu 16 Công cụ nào được sử dụng phổ biến nhất để tài trợ cho các giao dịch thương mại quốc tế khi uy tín của người mua chưa được người bán tin tưởng tuyệt đối? A Tín phiếu kho bạc B Chấp phiếu ngân hàng (Banker's Acceptance) C Cổ phiếu ưu đãi D Trái phiếu chuyển đổi Câu 17 Chứng chỉ tiền gửi (CD) có thể chuyển nhượng khác với tiền gửi tiết kiệm thông thường ở điểm nào? A Không có lãi suất B Có thể được mua đi bán lại trên thị trường thứ cấp C Chỉ dành cho cán bộ ngân hàng D Thời hạn luôn luôn trên 10 năm Câu 18 Mục đích chính của các định chế tài chính khi tham gia thị trường tiền tệ là gì? A Đầu tư dài hạn để kiểm soát doanh nghiệp B Quản lý thanh khoản và tối ưu hóa việc sử dụng vốn ngắn hạn C Phát hành cổ phiếu để tăng vốn điều lệ D Tìm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá chứng khoán dài hạn Câu 19 Thị trường Eurodollar đề cập đến loại hình giao dịch nào? A Giao dịch đồng Euro tại Mỹ B Giao dịch đồng USD được gửi tại các ngân hàng bên ngoài nước Mỹ C Sự kết hợp giữa đồng Euro và đồng Dollar D Tiền gửi của Chính phủ Mỹ tại châu Âu Câu 20 Lãi suất LIBOR (London Interbank Offered Rate) truyền thống được xác định dựa trên cơ sở nào? A Dựa trên khối lượng giao dịch thực tế trên sàn B Dựa trên báo cáo khảo sát lãi suất cho vay dự kiến giữa các ngân hàng lớn C Do Chính phủ Anh ấn định mỗi sáng D Dựa trên giá vàng thế giới Câu 21 Tại sao thị trường tiền tệ được gọi là thị trường 'bán buôn' (wholesale market)? A Vì nó chỉ diễn ra tại các chợ đầu mối B Vì quy mô mỗi giao dịch thường rất lớn, thường từ 1 triệu USD trở lên C Vì hàng hóa giao dịch là các loại máy móc công nghiệp D Vì mọi người có thể mua lẻ từng đơn vị với giá rẻ Câu 22 Khi rủi ro trên thị trường tài chính tăng cao, nhà đầu tư thường có xu hướng dịch chuyển vốn như thế nào? A Bán tín phiếu kho bạc để mua cổ phiếu B Mua mạnh các loại thương phiếu của doanh nghiệp nhỏ C Dịch chuyển sang các công cụ an toàn như tín phiếu kho bạc (Flight to quality) D Rút toàn bộ tiền để mua bất động sản dài hạn Câu 23 Rủi ro lớn nhất mà một người nắm giữ thương phiếu phải đối mặt là gì? A Rủi ro lãi suất tăng mạnh B Rủi ro vỡ nợ (tín dụng) của doanh nghiệp phát hành C Rủi ro lạm phát làm giảm sức mua D Rủi ro thay đổi quy định của Ngân hàng Trung ương Câu 24 Công cụ nào sau đây thường được phát hành bởi các tập đoàn lớn có uy tín tín dụng cao để huy động vốn ngắn hạn mà không cần tài sản đảm bảo? A Tín phiếu kho bạc B Hợp đồng mua lại C Thương phiếu (Commercial Paper) D Chứng chỉ tiền gửi Câu 25 Trong đấu thầu tín phiếu kho bạc, 'đấu thầu không cạnh tranh' có đặc điểm gì? A Người mua tự quyết định mức lãi suất mong muốn B Người mua chấp nhận mức lãi suất được xác định từ các cuộc thầu cạnh tranh C Chỉ dành cho các ngân hàng lớn nhất D Không bị giới hạn về số lượng tín phiếu được mua Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 3 Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 5