Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường chứng khoánTrắc nghiệm Thị trường chứng khoán UEH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán UEH Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán UEH Số câu25Quiz ID39916 Làm bài Câu 1 Sự khác biệt cơ bản giữa lệnh thị trường (Market Order) và lệnh giới hạn (Limit Order) là gì? A Lệnh thị trường ưu tiên giá, lệnh giới hạn ưu tiên khớp nhanh B Lệnh thị trường được khớp ngay lập tức theo giá tốt nhất hiện có, còn lệnh giới hạn chỉ được khớp khi đạt đến hoặc tốt hơn mức giá đã định C Lệnh thị trường có thể hủy, lệnh giới hạn không thể hủy D Lệnh thị trường dùng cho cổ phiếu, lệnh giới hạn dùng cho trái phiếu Câu 2 Điều kiện cần để một công ty được niêm yết cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) theo quy định hiện hành bao gồm gì? A Vốn điều lệ đã góp tại thời điểm đăng ký niêm yết từ 30 tỷ đồng trở lên và hoạt động kinh doanh có lãi 2 năm liên tục B Vốn điều lệ đã góp tại thời điểm đăng ký niêm yết từ 80 tỷ đồng trở lên và hoạt động kinh doanh có lãi 2 năm liên tục C Vốn điều lệ đã góp tại thời điểm đăng ký niêm yết từ 120 tỷ đồng trở lên và hoạt động kinh doanh có lãi 2 năm liên tục D Vốn điều lệ đã góp tại thời điểm đăng ký niêm yết từ 30 tỷ đồng trở lên và hoạt động kinh doanh có lãi 1 năm gần nhất Câu 3 Thị trường sơ cấp trên thị trường chứng khoán là nơi diễn ra hoạt động nào? A Giao dịch mua bán lại các chứng khoán đã phát hành B Phát hành chứng khoán lần đầu ra công chúng (IPO) hoặc phát hành bổ sung C Giao dịch chứng khoán qua quầy (OTC) D Giao dịch các sản phẩm phái sinh Câu 4 Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về thị trường hiệu quả? A Giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả các thông tin công khai và thông tin riêng B Không thể kiếm được lợi nhuận siêu ngạch một cách nhất quán bằng bất kỳ thông tin nào C Giá chứng khoán luôn tăng và nhà đầu tư luôn có lãi D Chỉ các nhà đầu tư tổ chức mới có thể kiếm được lợi nhuận Câu 5 Đâu là chức năng chính của Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSDC)? A Thực hiện giao dịch mua bán chứng khoán B Quản lý nhà nước về chứng khoán C Thực hiện đăng ký, lưu ký, bù trừ và thanh toán chứng khoán D Tư vấn đầu tư và môi giới chứng khoán Câu 6 Khi phân tích chứng khoán theo phương pháp phân tích cơ bản, nhà đầu tư thường tập trung vào yếu tố nào? A Biểu đồ giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ B Các chỉ báo kỹ thuật như RSI, MACD C Tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh, triển vọng ngành và kinh tế vĩ mô của công ty D Tâm lý đám đông và tin đồn thị trường Câu 7 Mục đích chính của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư là gì? A Tăng cường lợi nhuận tiềm năng một cách tối đa B Giảm thiểu rủi ro phi hệ thống (rủi ro đặc thù của từng tài sản) C Đảm bảo lợi nhuận cố định cho nhà đầu tư D Tập trung vào các tài sản có tiềm năng tăng trưởng cao Câu 8 Đâu là đặc điểm KHÔNG ĐÚNG khi nói về cổ phiếu phổ thông? A Người nắm giữ có quyền bỏ phiếu và tham gia vào các quyết định quan trọng của công ty B Cổ tức được trả là một khoản cố định và đảm bảo C Là bằng chứng sở hữu một phần công ty D Có rủi ro cao hơn trái phiếu do không có quyền ưu tiên thanh toán khi công ty phá sản Câu 9 Rủi ro hệ thống (systematic risk) là loại rủi ro nào? A Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty hoặc ngành cụ thể B Rủi ro có thể loại bỏ hoàn toàn bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư C Rủi ro ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường hoặc nền kinh tế, không thể loại bỏ hoàn toàn bằng đa dạng hóa D Rủi ro phát sinh từ các vấn đề kỹ thuật của hệ thống giao dịch Câu 10 Tổ chức nào không phải là thành viên bắt buộc tham gia hệ thống giao dịch chứng khoán tập trung? A Sở Giao dịch Chứng khoán B Công ty chứng khoán C Ngân hàng thương mại D Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSDC) Câu 11 Giả sử một công ty vừa công bố chia cổ tức bằng tiền mặt 1.000 VNĐ/cổ phiếu. Ngay sau ngày giao dịch không hưởng quyền, giá cổ phiếu trên thị trường thường có xu hướng như thế nào? A Tăng lên đúng bằng 1.000 VNĐ B Giảm xuống đúng bằng 1.000 VNĐ C Không thay đổi đáng kể D Tăng hoặc giảm không theo quy luật Câu 12 Hành vi giao dịch nội gián (insider trading) là gì và hậu quả pháp lý của nó? A Là hành vi mua bán chứng khoán dựa trên phân tích chuyên sâu của các chuyên gia nội bộ công ty và được pháp luật khuyến khích B Là hành vi mua bán chứng khoán dựa trên thông tin chưa công bố rộng rãi mà người giao dịch có được nhờ vị thế đặc biệt của mình, và đây là hành vi bị cấm theo pháp luật C Là hành vi mua bán chứng khoán giữa các thành viên hội đồng quản trị của cùng một công ty, không bị pháp luật điều chỉnh D Là hành vi mua bán chứng khoán trên thị trường OTC giữa các nhà đầu tư có quan hệ thân thiết, được pháp luật cho phép Câu 13 Để xác định 'giá trị nội tại' (intrinsic value) của một cổ phiếu, phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow - DCF) thường yêu cầu các dữ liệu đầu vào nào? A Chỉ dựa vào giá thị trường và P/E của các công ty cùng ngành B Dự báo dòng tiền tự do trong tương lai và tỷ lệ chiết khấu (WACC) C Lịch sử biến động giá và khối lượng giao dịch D Bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh của công ty trong quá khứ Câu 14 Công cụ phái sinh nào sau đây cho phép người nắm giữ quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản cơ sở ở một mức giá xác định vào hoặc trước một ngày cụ thể? A Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) B Hợp đồng tương lai (Futures contract) C Hợp đồng quyền chọn (Option contract) D Hợp đồng hoán đổi (Swap contract) Câu 15 Theo Luật Chứng khoán Việt Nam, nhà đầu tư chuyên nghiệp được định nghĩa như thế nào? A Là nhà đầu tư có kinh nghiệm giao dịch trên 10 năm B Là nhà đầu tư có danh mục đầu tư chứng khoán trên 5 tỷ đồng C Là nhà đầu tư có năng lực tài chính hoặc trình độ chuyên môn về chứng khoán theo quy định của pháp luật D Là nhà đầu tư là công ty chứng khoán, ngân hàng thương mại, quỹ đầu tư Câu 16 Nghĩa vụ công bố thông tin trên thị trường chứng khoán nhằm mục đích gì? A Để Ủy ban Chứng khoán Nhà nước dễ dàng kiểm soát B Để nhà đầu tư cá nhân có lợi thế hơn nhà đầu tư tổ chức C Đảm bảo tính minh bạch, công bằng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư D Để các công ty chứng khoán có thể tư vấn tốt hơn cho khách hàng Câu 17 Lợi suất cổ tức (Dividend Yield) được tính như thế nào? A Tổng cổ tức chia trong năm chia cho lợi nhuận sau thuế B Giá cổ phiếu chia cho cổ tức trên mỗi cổ phiếu C Cổ tức trên mỗi cổ phiếu chia cho giá cổ phiếu hiện tại D Tổng cổ tức chia trong năm chia cho vốn hóa thị trường Câu 18 Khoản nào sau đây KHÔNG thuộc về thị trường tiền tệ? A Tín phiếu kho bạc B Chứng chỉ tiền gửi C Cổ phiếu D Kỳ phiếu ngân hàng Câu 19 Trong thị trường chứng khoán Việt Nam, cơ quan nào đóng vai trò quản lý nhà nước về chứng khoán và thị trường chứng khoán, chịu trách nhiệm ban hành các quy định, giám sát hoạt động và xử lý vi phạm? A Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX) B Ngân hàng Nhà nước Việt Nam C Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) D Bộ Tài chính Câu 20 Chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) của một cổ phiếu cho biết điều gì? A Giá trị sổ sách của cổ phiếu so với giá thị trường B Số năm mà nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận của công ty C Tỷ lệ cổ tức được trả so với giá thị trường D Khả năng thanh toán nợ của công ty Câu 21 Một nhà đầu tư đặt lệnh giới hạn bán (Limit Sell Order) ở mức giá 25.000 VNĐ/cổ phiếu trong khi giá thị trường hiện tại là 24.500 VNĐ/cổ phiếu. Lệnh này sẽ được khớp như thế nào? A Được khớp ngay lập tức ở mức giá 24.500 VNĐ B Được khớp ngay lập tức ở mức giá 25.000 VNĐ C Sẽ chờ cho đến khi giá thị trường đạt hoặc vượt quá 25.000 VNĐ để được khớp D Sẽ chờ cho đến khi giá thị trường giảm xuống dưới 24.000 VNĐ để được khớp Câu 22 Một nhà đầu tư mua một trái phiếu có mệnh giá 1.000.000 VNĐ, lãi suất coupon 10%/năm, kỳ hạn 5 năm, trả lãi hàng năm. Sau 1 năm, lãi suất thị trường tăng lên 12%/năm. Giá trái phiếu trên thị trường lúc này có xu hướng thay đổi như thế nào? A Tăng lên vì lãi suất thị trường cao hơn B Giảm xuống vì lãi suất thị trường cao hơn lãi suất coupon C Không đổi vì mệnh giá và lãi suất coupon cố định D Giảm xuống vì kỳ hạn trái phiếu còn lại giảm Câu 23 Khi một công ty thực hiện quyền mua cổ phiếu ưu đãi (phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu), quyền mua này thường được giao dịch trên thị trường trong khoảng thời gian nào? A Không được phép giao dịch trên thị trường B Trước ngày đăng ký cuối cùng C Sau ngày đăng ký cuối cùng và trong một khoảng thời gian nhất định do công ty công bố D Vô thời hạn cho đến khi công ty hủy bỏ quyền Câu 24 Hiện tượng 'Bull Market' (thị trường bò tót) ám chỉ điều gì trong thị trường chứng khoán? A Giai đoạn thị trường có xu hướng giảm giá mạnh và kéo dài B Giai đoạn thị trường có xu hướng tăng giá mạnh và kéo dài C Giai đoạn thị trường đi ngang, ít biến động D Giai đoạn thị trường chỉ dành cho các nhà đầu tư lớn Câu 25 Đâu là yếu tố chính khiến giá trị của chứng quyền (warrant) thay đổi? A Chỉ bởi sự biến động của lãi suất thị trường B Chỉ bởi yếu tố thị trường chung (market sentiment) C Giá cổ phiếu cơ sở, thời gian đáo hạn, độ biến động của cổ phiếu cơ sở, lãi suất, cổ tức D Chỉ bởi các thông tin nội bộ của công ty phát hành Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán VNUHCM Trắc nghiệm Thị trường chứng khoán NTT