Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thanh toán quốc tếTrắc nghiệm Thanh toán Quốc tế Chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thanh toán Quốc tế Chương 2 Trắc nghiệm Thanh toán Quốc tế Chương 2 Số câu25Quiz ID39894 Làm bài Câu 1 Chứng từ nào là 'chứng từ sở hữu hàng hóa' phổ biến nhất? A Vận đơn đường biển (Bill of Lading) B Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) C Phiếu đóng gói (Packing List) D Giấy chứng nhận kiểm dịch Câu 2 Thế nào là 'Tín dụng không thể hủy ngang' (Irrevocable L/C)? A L/C có thể thay đổi điều kiện mà không cần sự đồng ý của các bên B L/C chỉ được thay đổi hoặc hủy bỏ với sự đồng ý của tất cả các bên liên quan C L/C không được phép sử dụng tại ngân hàng trung gian D L/C yêu cầu thanh toán bằng ngoại tệ mạnh Câu 3 Trong nhờ thu trả ngay (D/P), khi nào nhà nhập khẩu được quyền nhận chứng từ từ ngân hàng? A Ngay khi ký chấp nhận hối phiếu B Sau khi đã thanh toán tiền cho ngân hàng C Khi ngân hàng chuyển hàng đến cảng đích D Sau khi kiểm tra hàng hóa thành công Câu 4 Theo UCP 600, ngân hàng phát hành có nghĩa vụ gì khi nhận được bộ chứng từ hợp lệ? A Yêu cầu người nhập khẩu kiểm tra lại hàng hóa B Thanh toán cho người thụ hưởng đúng theo cam kết C Chờ đợi sự chấp thuận từ người mua D Thực hiện kiểm tra chất lượng hàng hóa tại cảng Câu 5 Ai là người chịu chi phí ngân hàng trong phương thức thanh toán T/T trả ngay? A Luôn luôn là nhà xuất khẩu B Luôn luôn là nhà nhập khẩu C Do thỏa thuận trong hợp đồng thương mại D Ngân hàng tự động thu từ nhà nhập khẩu Câu 6 Trong thanh toán quốc tế, phương thức chuyển tiền bằng điện (T/T - Telegraphic Transfer) có đặc điểm nổi bật nhất là gì? A Ngân hàng phát hành cam kết thanh toán vô điều kiện B Tốc độ truyền tin nhanh thông qua hệ thống SWIFT C Người nhập khẩu phải ký quỹ 100% giá trị hợp đồng D Chứng từ được kiểm tra kỹ lưỡng bởi ngân hàng Câu 7 Sự khác biệt căn bản giữa nhờ thu trơn (Clean Collection) và nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection) là gì? A Phí dịch vụ của ngân hàng thu hộ B Loại chứng từ tài chính kèm theo C Việc đính kèm chứng từ thương mại với bộ chứng từ tài chính D Thời gian thanh toán của nhà nhập khẩu Câu 8 Mục đích của việc sử dụng 'L/C giáp lưng' (Back-to-Back L/C) là gì? A Để tránh đóng thuế xuất nhập khẩu B Để nhà xuất khẩu mua hàng từ nhà cung cấp khác C Để tăng độ an toàn cho người nhập khẩu D Để đổi tiền tệ thanh toán Câu 9 Phương thức thanh toán nào đòi hỏi bộ chứng từ phải khớp hoàn hảo với quy định của L/C? A Chuyển tiền T/T B Nhờ thu trơn C Tín dụng chứng từ (L/C) D Thanh toán bằng thẻ tín dụng Câu 10 Rủi ro lớn nhất đối với nhà xuất khẩu khi sử dụng phương thức nhờ thu là gì? A Ngân hàng thu hộ không có trách nhiệm thanh toán nếu người mua từ chối B Phí ngân hàng quá cao so với chuyển tiền C Người mua yêu cầu giảm giá hàng hóa đột ngột D Thời gian chờ đợi chứng từ quá lâu Câu 11 Điều gì xảy ra nếu chứng từ xuất trình trong L/C có sai biệt (discrepancy)? A Ngân hàng tự động từ chối thanh toán ngay lập tức B Ngân hàng có quyền từ chối hoặc yêu cầu người mua chấp nhận sai biệt C Ngân hàng bắt buộc phải thanh toán sau khi trừ phí D Nhà xuất khẩu bị phạt vi phạm hợp đồng quốc tế Câu 12 Trong phương thức nhờ thu, ngân hàng đóng vai trò như thế nào đối với nhà xuất khẩu? A Người bảo lãnh thanh toán vô điều kiện B Đại lý thu hộ tiền dựa trên chỉ thị của nhà xuất khẩu C Người chịu trách nhiệm thẩm định uy tín người mua D Bên trung gian lưu kho hàng hóa Câu 13 Ưu điểm của phương thức thanh toán trả sau so với trả ngay là gì đối với nhà nhập khẩu? A Tăng uy tín với ngân hàng B Giảm chi phí vận chuyển C Cải thiện dòng tiền (vốn lưu động) D Hàng hóa được ưu tiên vận chuyển Câu 14 Trong L/C, 'hóa đơn thương mại' đóng vai trò gì? A Chứng từ vận tải B Chứng từ tài chính C Chứng từ gốc thể hiện chi tiết giá trị hàng hóa D Chứng từ chứng minh chất lượng Câu 15 Chứng từ nào sau đây thường đi kèm trong phương thức nhờ thu kèm chứng từ (D/A)? A Hối phiếu trả ngay B Hối phiếu trả chậm C Chứng từ bảo hiểm không kỳ hạn D Séc bảo chi của ngân hàng Câu 16 Trong phương thức thanh toán L/C, ngân hàng thông báo (Advising Bank) có trách nhiệm gì? A Cam kết trả tiền cho người xuất khẩu B Kiểm tra tính chân thật bề ngoài của L/C C Đảm bảo hàng hóa đúng chất lượng D Chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong vận chuyển Câu 17 Trong thanh toán quốc tế, phương thức nào an toàn nhất cho nhà xuất khẩu? A Chuyển tiền trả sau B Nhờ thu trả ngay (D/P) C Tín dụng chứng từ (L/C) không hủy ngang D Nhờ thu trả chậm (D/A) Câu 18 Tại sao trong phương thức chuyển tiền, ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian thanh toán? A Vì ngân hàng không chịu trách nhiệm về việc hàng hóa có được giao hay không B Vì ngân hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật các tổ chức tín dụng C Vì khách hàng yêu cầu ngân hàng không can thiệp vào hợp đồng D Vì ngân hàng chỉ thực hiện lệnh theo yêu cầu của khách hàng mà không cam kết thanh toán Câu 19 Trong UCP 600, 'ngày hết hạn' của L/C nghĩa là gì? A Ngày cuối cùng hàng hóa phải đến cảng B Ngày cuối cùng để xuất trình chứng từ C Ngày cuối cùng ngân hàng trả tiền D Ngày hợp đồng mua bán hết hiệu lực Câu 20 Theo phân tích quốc tế, điều gì xảy ra nếu chứng từ được xuất trình quá thời hạn quy định trong L/C? A Ngân hàng tự động gia hạn thêm 5 ngày B Chứng từ được coi là có sai biệt và bị từ chối C Người mua buộc phải thanh toán thêm lãi phạt D Bộ chứng từ được gửi trực tiếp cho người mua Câu 21 Thư tín dụng chuyển nhượng (Transferable L/C) thường được sử dụng trong trường hợp nào? A Nhà xuất khẩu là nhà sản xuất trực tiếp B Nhà xuất khẩu là trung gian thương mại (mua đi bán lại) C Giao dịch giữa hai công ty mẹ con D Thanh toán dịch vụ kỹ thuật cao Câu 22 Trong thanh toán L/C, 'tính độc lập của chứng từ' có nghĩa là gì? A Ngân hàng chỉ làm việc với chứng từ, không quan tâm hàng hóa B Chứng từ phải được kiểm tra bởi bên thứ ba độc lập C Chứng từ không cần khớp với hợp đồng mua bán D Ngân hàng có quyền thay đổi thông tin trên chứng từ Câu 23 Trong phương thức nhờ thu, 'hối phiếu' là chứng từ gì? A Chứng từ vận tải B Chứng từ tài chính C Chứng từ bảo hiểm D Giấy chứng nhận xuất xứ Câu 24 L/C xác nhận (Confirmed L/C) mang lại lợi ích gì cho nhà xuất khẩu? A Giảm phí ngân hàng B Thêm cam kết thanh toán từ ngân hàng thứ hai C Rút ngắn thời gian giao hàng D Miễn kiểm tra bộ chứng từ Câu 25 Tín dụng dự phòng (Standby L/C) khác với L/C thương mại thông thường ở điểm nào? A Sử dụng cho giao dịch hàng hóa thường xuyên B Chỉ dùng để thanh toán khi người mua vi phạm hợp đồng C Được phát hành bởi chính người mua D Có thời hạn hiệu lực vĩnh viễn Trắc nghiệm Thanh toán Quốc tế Chương 1 Trắc nghiệm Thanh toán Quốc tế Chương 3