Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý học đại cươngTrắc nghiệm Tâm lý học Giáo Dục HNUE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tâm lý học Giáo Dục HNUE Trắc nghiệm Tâm lý học Giáo Dục HNUE Số câu25Quiz ID39840 Làm bài Câu 1 Trong bối cảnh giáo dục đa văn hóa, giáo viên cần làm gì để tôn trọng sự khác biệt của học sinh? A Áp dụng một chương trình học giống nhau cho tất cả học sinh. B Tìm hiểu về văn hóa, phong tục tập quán của các nhóm học sinh khác nhau và đưa chúng vào bài giảng. C Phớt lờ những khác biệt văn hóa để tránh gây chia rẽ. D Chỉ tập trung vào những điểm tương đồng giữa các nền văn hóa. Câu 2 Làm thế nào để giáo viên có thể giúp học sinh đối phó với căng thẳng (stress) trong học tập? A Tăng cường áp lực học tập để học sinh cố gắng hơn. B Dạy học sinh các kỹ năng quản lý thời gian, kỹ năng thư giãn và giải tỏa căng thẳng. C Phớt lờ những vấn đề cá nhân của học sinh. D So sánh thành tích của học sinh này với học sinh khác. Câu 3 Đâu là đặc điểm nổi bật của phương pháp dạy học theo hướng kiến tạo? A Giáo viên là trung tâm, truyền đạt kiến thức một chiều. B Học sinh chủ động khám phá, xây dựng kiến thức dựa trên kinh nghiệm. C Kiến thức được cung cấp sẵn, học sinh tiếp thu thụ động. D Đánh giá chủ yếu dựa trên khả năng ghi nhớ kiến thức. Câu 4 Điều gì sau đây là yếu tố quan trọng nhất để tạo động lực học tập nội tại cho học sinh? A Phần thưởng vật chất hấp dẫn. B Sự hứng thú và ý nghĩa của môn học đối với học sinh. C Áp lực từ phía gia đình và nhà trường. D Sự cạnh tranh gay gắt giữa các học sinh. Câu 5 Theo lý thuyết phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson, giai đoạn nào là quan trọng nhất đối với sự phát triển lòng tự trọng ở trẻ em? A Giai đoạn tin tưởng so với không tin tưởng (0-18 tháng). B Giai đoạn tự chủ so với xấu hổ và nghi ngờ (2-3 tuổi). C Giai đoạn siêng năng so với mặc cảm tự ti (6-12 tuổi). D Giai đoạn bản sắc so với mơ hồ vai trò (12-18 tuổi). Câu 6 Phương pháp nào sau đây giúp giáo viên đánh giá khả năng vận dụng kiến thức của học sinh vào giải quyết các vấn đề thực tế? A Kiểm tra trắc nghiệm khách quan. B Yêu cầu học sinh làm các bài tập dự án hoặc tình huống thực tế. C Chỉ đánh giá dựa trên điểm số các bài kiểm tra trên lớp. D Sử dụng các bài kiểm tra viết luận yêu cầu học sinh trình bày lại kiến thức đã học. Câu 7 Khi một học sinh có biểu hiện bị bắt nạt (bullying) ở trường, giáo viên nên làm gì? A Phớt lờ sự việc nếu nó không gây ảnh hưởng đến các học sinh khác. B Can thiệp ngay lập tức, bảo vệ nạn nhân và giải quyết vấn đề một cách triệt để. C Chỉ khiển trách người bắt nạt và không quan tâm đến nạn nhân. D Yêu cầu nạn nhân tự giải quyết vấn đề. Câu 8 Khái niệm 'neo tư tưởng' (growth mindset) của Carol Dweck nhấn mạnh điều gì? A Trí thông minh là cố định và không thể thay đổi. B Thành công chỉ đến với những người có tài năng bẩm sinh. C Khả năng và trí thông minh có thể phát triển thông qua nỗ lực và học hỏi. D Cần tránh né những thử thách khó khăn để bảo vệ lòng tự trọng. Câu 9 Đâu là vai trò chính của giáo viên trong việc thúc đẩy tư duy phản biện ở học sinh? A Cung cấp cho học sinh tất cả các câu trả lời đúng. B Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, phân tích thông tin và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng. C Yêu cầu học sinh ghi nhớ tất cả các thông tin đã học. D Chỉ cho phép học sinh đưa ra ý kiến giống với giáo viên. Câu 10 Theo thuyết vùng phát triển gần nhất của Vygotsky, vùng phát triển gần nhất (ZPD) thể hiện điều gì? A Những kiến thức học sinh đã hoàn toàn nắm vững. B Khoảng cách giữa khả năng tự giải quyết vấn đề của học sinh và khả năng đạt được khi có sự hướng dẫn. C Những nhiệm vụ quá khó, học sinh không thể thực hiện được ngay cả khi có sự giúp đỡ. D Mức độ phát triển trí tuệ trung bình của học sinh trong một lớp. Câu 11 Trong lớp học hòa nhập, giáo viên nên làm gì để hỗ trợ tốt nhất cho học sinh khuyết tật? A Áp dụng chương trình học giống hệt như các học sinh khác. B Cung cấp các hỗ trợ và điều chỉnh phù hợp với nhu cầu cá nhân của từng học sinh. C Tập trung vào những học sinh giỏi để nâng cao thành tích chung của lớp. D Giảm nhẹ yêu cầu đối với học sinh khuyết tật để tránh gây áp lực. Câu 12 Khi học sinh gặp khó khăn trong việc tiếp thu một khái niệm mới, giáo viên nên làm gì? A Tiếp tục giảng giải theo cách cũ. B Sử dụng các phương pháp giảng dạy khác nhau, đưa ra các ví dụ minh họa cụ thể và kết nối với kiến thức đã học. C Bỏ qua khái niệm đó và chuyển sang nội dung khác. D Yêu cầu học sinh tự tìm hiểu khái niệm đó ở nhà. Câu 13 Điều gì quan trọng nhất khi giáo viên sử dụng công nghệ trong dạy học? A Sử dụng công nghệ một cách thường xuyên để bắt kịp xu hướng. B Sử dụng công nghệ một cách có mục đích để nâng cao hiệu quả học tập và đạt được các mục tiêu giáo dục. C Sử dụng công nghệ để thay thế hoàn toàn các phương pháp dạy học truyền thống. D Sử dụng công nghệ để giải trí cho học sinh. Câu 14 Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh? A Chỉ tập trung vào việc nâng cao điểm số. B Trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết để ứng phó với các thách thức trong cuộc sống. C Chỉ dạy học sinh những kiến thức lý thuyết. D Giúp học sinh trở thành những người tuân thủ kỷ luật một cách tuyệt đối. Câu 15 Phương pháp đánh giá nào sau đây được xem là toàn diện nhất, giúp giáo viên hiểu rõ sự tiến bộ của học sinh trong suốt quá trình học tập? A Chỉ sử dụng các bài kiểm tra cuối kỳ. B Sử dụng kết hợp nhiều hình thức đánh giá khác nhau, bao gồm cả đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết. C Chỉ tập trung vào điểm số của học sinh. D Chỉ sử dụng các bài tập trắc nghiệm. Câu 16 Điều gì là quan trọng nhất khi giáo viên đưa ra phản hồi cho học sinh về bài làm của họ? A Chỉ tập trung vào những lỗi sai của học sinh. B Phản hồi phải cụ thể, mang tính xây dựng và hướng dẫn học sinh cách cải thiện. C So sánh bài làm của học sinh này với học sinh khác. D Sử dụng những lời nhận xét chung chung, mang tính động viên. Câu 17 Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ tích cực giữa giáo viên và học sinh? A Giữ khoảng cách với học sinh để duy trì sự chuyên nghiệp. B Lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng học sinh. C Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức. D Thiên vị những học sinh giỏi. Câu 18 Chiến lược nào sau đây giúp giáo viên quản lý lớp học hiệu quả và giảm thiểu các hành vi gây rối? A Phớt lờ các hành vi nhỏ để tránh làm gián đoạn bài học. B Thiết lập các quy tắc rõ ràng, nhất quán và có sự tham gia của học sinh. C Sử dụng hình phạt nghiêm khắc để răn đe các học sinh khác. D Thay đổi liên tục các hoạt động để tạo sự mới mẻ. Câu 19 Đâu là một chiến lược hiệu quả để khuyến khích sự tham gia của học sinh vào các hoạt động học tập trên lớp? A Chỉ gọi những học sinh giỏi trả lời câu hỏi. B Tạo ra một môi trường học tập an toàn, nơi học sinh cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến và đặt câu hỏi. C Phê bình những học sinh đưa ra câu trả lời sai. D Giới hạn thời gian thảo luận để tiết kiệm thời gian. Câu 20 Đâu là một biểu hiện của hội chứng 'burnout' (kiệt sức) ở giáo viên? A Cảm thấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết với công việc. B Luôn tìm tòi những phương pháp dạy học mới. C Cảm thấy mệt mỏi, chán nản và mất động lực làm việc. D Có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và học sinh. Câu 21 Đâu là một cách hiệu quả để giáo viên khuyến khích sự sáng tạo của học sinh? A Áp đặt khuôn mẫu cho học sinh. B Tạo cơ hội cho học sinh tự do khám phá, thử nghiệm và thể hiện ý tưởng của mình. C Chỉ đánh giá những bài làm hoàn hảo. D Chỉ cho phép học sinh làm theo hướng dẫn của giáo viên. Câu 22 Đâu là một ví dụ về việc sử dụng 'giáo dục phân hóa' (differentiated instruction) trong lớp học? A Giao cùng một bài tập cho tất cả học sinh. B Cung cấp các bài tập khác nhau dựa trên trình độ và nhu cầu của từng học sinh. C Chỉ tập trung vào những học sinh giỏi. D Giảm nhẹ yêu cầu đối với những học sinh gặp khó khăn. Câu 23 Điều gì sau đây không phải là một yếu tố của 'tam giác tương tác' trong lớp học (học sinh - giáo viên - nội dung)? A Sự tương tác giữa học sinh và giáo viên. B Sự tương tác giữa học sinh và nội dung học tập. C Sự tương tác giữa giáo viên và phụ huynh. D Sự tương tác giữa giáo viên và nội dung học tập. Câu 24 Theo Bloom's Taxonomy, cấp độ nhận thức nào cao nhất? A Ghi nhớ (Remembering). B Hiểu (Understanding). C Áp dụng (Applying). D Đánh giá (Evaluating) và Sáng tạo (Creating). Câu 25 Theo thuyết nhận thức xã hội của Albert Bandura, điều gì đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập? A Chỉ có kinh nghiệm trực tiếp mới có giá trị. B Học tập chủ yếu thông qua phần thưởng và hình phạt. C Học tập thông qua quan sát, mô hình hóa và tự điều chỉnh. D Học tập là quá trình hoàn toàn thụ động. Trắc nghiệm Tâm lý học Đại Cương Đại Học Trà Vinh Trắc nghiệm Tâm lý học Kinh Doanh HUIT