Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm Tài chính tiền tệ NTTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ NTTU Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ NTTU Số câu25Quiz ID40340 Làm bài Câu 1 Bảo hiểm tiền gửi có vai trò gì trong hệ thống ngân hàng? A Bảo vệ tiền gửi của khách hàng khi ngân hàng mất khả năng thanh toán B Đảm bảo lợi nhuận cho ngân hàng C Tăng cường vốn điều lệ cho ngân hàng D Hỗ trợ khách hàng vay vốn Câu 2 Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có đặc điểm gì nổi bật? A Tỷ giá do Ngân hàng Trung ương ấn định cố định B Tỷ giá thay đổi theo cung cầu trên thị trường C Tỷ giá được neo vào một loại ngoại tệ mạnh D Tỷ giá chỉ thay đổi vào cuối năm Câu 3 Nguyên nhân chính gây ra tình trạng 'lạm phát cầu kéo' là gì? A Giá nguyên liệu đầu vào tăng cao B Tổng cầu vượt quá khả năng sản xuất của nền kinh tế C Ngân hàng tăng lãi suất D Chính phủ cắt giảm chi tiêu công Câu 4 Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến cung tiền M2? A Tiền gửi tiết kiệm B Tiền mặt trong lưu thông C Giá trị bất động sản cá nhân D Tiền gửi không kỳ hạn Câu 5 Chức năng của thị trường thứ cấp là gì? A Tạo ra các chứng khoán mới B Cung cấp thanh khoản cho chứng khoán đã phát hành C Trực tiếp huy động vốn cho doanh nghiệp D Định giá phát hành lần đầu Câu 6 Trong hệ thống ngân hàng, 'Nợ xấu' (Non-performing loan) thường được định nghĩa như thế nào? A Khoản vay có lãi suất quá cao B Khoản vay không thể thu hồi đúng hạn theo hợp đồng C Khoản vay dài hạn trên 10 năm D Khoản vay cho các dự án khởi nghiệp Câu 7 Mục tiêu chính của chính sách tài khóa là gì? A Điều tiết thu chi ngân sách để tác động đến tổng cầu B Kiểm soát số lượng tiền trong lưu thông C Điều chỉnh lãi suất ngân hàng D Quản lý thị trường ngoại hối Câu 8 Tác động của việc giảm lãi suất cơ bản là gì? A Khuyến khích tiêu dùng và đầu tư B Hạn chế vay vốn ngân hàng C Tăng chi phí vay vốn doanh nghiệp D Giảm cung tiền trên thị trường Câu 9 Trong nghiệp vụ thị trường mở, việc Ngân hàng Trung ương MUA vào trái phiếu sẽ dẫn đến kết quả gì? A Cung tiền giảm B Cung tiền tăng C Lãi suất thị trường tăng D Lượng tiền trong lưu thông không đổi Câu 10 Tín dụng thương mại là loại hình tín dụng giữa các chủ thể nào? A Giữa Ngân hàng Trung ương và Chính phủ B Giữa các doanh nghiệp với nhau (bán chịu hàng hóa) C Giữa ngân hàng và người tiêu dùng D Giữa người lao động và người sử dụng lao động Câu 11 Khái niệm 'Dự trữ bắt buộc' áp dụng cho các ngân hàng thương mại có mục đích chính là gì? A Tăng lợi nhuận cho ngân hàng B Điều tiết khả năng tạo tiền và đảm bảo khả năng thanh toán C Giảm lãi suất cho vay D Hỗ trợ Chính phủ vay vốn Câu 12 Mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận trong đầu tư tài chính là gì? A Rủi ro thấp lợi nhuận cao B Tỷ lệ thuận (rủi ro cao, lợi nhuận kỳ vọng cao) C Không có mối liên hệ nào D Rủi ro tỉ lệ nghịch với lợi nhuận Câu 13 Thị trường tiền tệ khác thị trường vốn ở đặc điểm cơ bản nào? A Thời hạn của các công cụ tài chính B Đối tượng tham gia thị trường C Khả năng thanh khoản của tài sản D Địa điểm giao dịch Câu 14 Tiền điện tử khác với tiền mặt ở điểm cơ bản nào? A Không có giá trị lưu thông B Hình thức tồn tại dưới dạng dữ liệu số C Không được Nhà nước thừa nhận D Chỉ dùng để thanh toán quốc tế Câu 15 Công cụ nào sau đây không phải là công cụ của chính sách tiền tệ? A Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc B Thay đổi lãi suất tái chiết khấu C Thay đổi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp D Nghiệp vụ thị trường mở Câu 16 Lãi suất chiết khấu là lãi suất mà Ngân hàng Trung ương áp dụng cho đối tượng nào? A Khách hàng cá nhân B Các ngân hàng thương mại C Doanh nghiệp nhà nước D Các tổ chức phi chính phủ Câu 17 Khi nền kinh tế rơi vào tình trạng lạm phát cao, Ngân hàng Trung ương thường áp dụng chính sách gì? A Chính sách tiền tệ mở rộng B Tăng chi tiêu công C Chính sách tiền tệ thắt chặt D Giảm thuế thu nhập Câu 18 Trong hệ thống tài chính, chức năng nào của tiền tệ đóng vai trò là 'thước đo giá trị'? A Tiền dùng để thanh toán các khoản nợ B Tiền dùng để xác định giá trị hàng hóa và dịch vụ C Tiền được cất giữ để sử dụng trong tương lai D Tiền lưu thông dưới dạng tiền mặt Câu 19 Hệ thống tài chính bao gồm những thành phần chính nào? A Ngân hàng và Chính phủ B Các chủ thể dư vốn, chủ thể thiếu vốn và các định chế trung gian C Người mua và người bán hàng hóa D Các công ty kiểm toán Câu 20 Cổ phiếu là công cụ tài chính mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư thông qua hình thức nào? A Lãi suất cố định hàng tháng B Cổ tức và chênh lệch giá thị trường C Phí quản lý tài sản D Hoàn trả vốn gốc khi đáo hạn Câu 21 Chỉ số CPI phản ánh điều gì trong nền kinh tế? A Tổng sản phẩm quốc nội B Sự thay đổi mức giá của giỏ hàng hóa tiêu dùng C Tỷ lệ thất nghiệp D Giá trị xuất khẩu Câu 22 Thanh khoản của một tài sản được hiểu là gì? A Giá trị của tài sản đó B Khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng C Sự khan hiếm của tài sản D Số lượng người sở hữu tài sản Câu 23 Lãi suất thực tế được xác định như thế nào trong môi trường lạm phát? A Lãi suất danh nghĩa cộng với tỷ lệ lạm phát B Lãi suất danh nghĩa chia cho tỷ lệ lạm phát C Lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát D Lãi suất danh nghĩa nhân với tỷ lệ lạm phát Câu 24 Khi lãi suất trên thị trường tăng, giá của các loại trái phiếu hiện hành sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trái phiếu tăng B Giá trái phiếu không đổi C Giá trái phiếu giảm D Giá trái phiếu biến động không xác định Câu 25 Chức năng chính của Ngân hàng Trung ương trong việc kiểm soát cung tiền là gì? A Thực hiện nghiệp vụ thị trường mở B Cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ C Quản lý sổ sách kế toán của Chính phủ D Huy động vốn từ người dân Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học FPT Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ UEL