Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ HUB Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ HUB Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ HUB Số câu25Quiz ID40388 Làm bài Câu 1 Loại hình định chế tài chính trung gian nào sau đây có cấu trúc nguồn vốn chủ yếu dựa trên các khoản phí đóng góp định kỳ và đầu tư chủ yếu vào các tài sản dài hạn như trái phiếu công ty và cổ phiếu? A Ngân hàng thương mại B Quỹ tín dụng nhân dân C Công ty tài chính tiêu dùng D Công ty bảo hiểm nhân thọ Câu 2 Khi một người xem niêm yết giá của một chiếc điện thoại là 20 triệu đồng và quyết định so sánh nó với giá của một chiếc máy tính xách tay, tiền đang thực hiện chức năng cơ bản nào? A Phương tiện lưu thông B Phương tiện cất trữ C Thước đo giá trị D Phương tiện thanh toán Câu 3 Theo lý thuyết Ước muốn thanh khoản của John Maynard Keynes, nếu mức thu nhập quốc dân tăng lên (các yếu tố khác không đổi), điều gì sẽ xảy ra trên thị trường tiền tệ? A Đường cung tiền dịch chuyển sang phải, làm giảm lãi suất cân bằng B Đường cầu tiền dịch chuyển sang trái, làm giảm lãi suất cân bằng C Đường cung tiền dịch chuyển sang trái, làm tăng lãi suất cân bằng D Đường cầu tiền dịch chuyển sang phải, làm tăng lãi suất cân bằng Câu 4 Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi được thiết lập chủ yếu nhằm mục đích giải quyết vấn đề tâm lý nào của công chúng đối với hệ thống ngân hàng? A Sự thờ ơ của công chúng đối với việc đầu tư vào thị trường chứng khoán B Sự hoảng loạn và hiện tượng rút tiền ồ ạt (bank run) C Thói quen sử dụng tiền mặt trong thanh toán hàng ngày D Sự e ngại khi sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử Câu 5 Đặc điểm cốt lõi nào phân biệt 'tiền pháp định' (fiat money) với 'tiền hóa tệ' (commodity money)? A Tiền pháp định luôn được bảo chứng bằng vàng hoặc bạc tại Ngân hàng Trung ương B Tiền pháp định chỉ tồn tại dưới dạng điện tử mà không có dạng vật lý C Tiền pháp định không có giá trị nội tại và được chấp nhận nhờ quy định của chính phủ D Tiền pháp định có giá trị nội tại lớn hơn mệnh giá in trên đồng tiền Câu 6 Yếu tố nào sau đây không nằm trong quyền kiểm soát hoàn toàn của Ngân hàng Trung ương nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến tổng cung tiền của nền kinh tế? A Tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với tiền gửi thanh toán B Lãi suất chiết khấu áp dụng cho các tổ chức tín dụng C Tỷ lệ tiền mặt giữ ngoài ngân hàng của công chúng D Khối lượng trái phiếu chính phủ mà Ngân hàng Trung ương mua bán Câu 7 Khoản mục nào sau đây chiếm tỷ trọng lớn nhất trong phần nguồn vốn (Tài sản Nợ) của một ngân hàng thương mại bán lẻ điển hình? A Vốn điều lệ và các quỹ dự trữ B Tiền gửi của khách hàng C Vay từ Ngân hàng Trung ương D Phát hành giấy tờ có giá ngắn hạn Câu 8 Khi Ngân hàng Trung ương quyết định tăng mạnh lãi suất chiết khấu, điều này phát đi tín hiệu chính sách gì đối với nền kinh tế? A Thực thi chính sách tiền tệ mở rộng nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế B Khuyến khích các ngân hàng thương mại vay mượn nhiều hơn từ Ngân hàng Trung ương C Hỗ trợ giảm chi phí đi vay cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ D Thực thi chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiềm chế lạm phát Câu 9 Một trái phiếu được giao dịch trên thị trường với giá cao hơn mệnh giá (giao dịch có phần bù - trading at a premium). Kết luận nào sau đây chắc chắn đúng về lãi suất hoàn vốn (YTM) của trái phiếu này? A Lãi suất hoàn vốn lớn hơn lãi suất coupon của trái phiếu B Lãi suất hoàn vốn nhỏ hơn lãi suất coupon của trái phiếu C Lãi suất hoàn vốn bằng với lãi suất coupon của trái phiếu D Lãi suất hoàn vốn đang có xu hướng tăng liên tục Câu 10 Theo Hiệp ước vốn Basel, mục đích cốt lõi của việc yêu cầu các ngân hàng thương mại phải duy trì một tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) là gì? A Đảm bảo ngân hàng luôn có đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền hàng ngày B Hạn chế ngân hàng mở rộng chi nhánh ra nước ngoài C Tạo lớp đệm tài chính để hấp thụ các khoản lỗ rủi ro bất ngờ và bảo vệ người gửi tiền D Tăng thu nhập từ thuế cho ngân sách nhà nước Câu 11 Nếu Ngân hàng Trung ương giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi và các ngân hàng thương mại cho vay toàn bộ số dự trữ dôi dư, thì hệ số nhân tiền tệ (money multiplier) sẽ thay đổi như thế nào? A Giảm xuống B Tăng lên C Không thay đổi D Tăng giảm tùy thuộc vào lãi suất thị trường Câu 12 Hiện tượng 'lựa chọn đối nghịch' (adverse selection) trên thị trường tài chính xảy ra vào thời điểm nào và do nguyên nhân cốt lõi nào? A Xảy ra trước khi giao dịch được ký kết do sự bất cân xứng thông tin giữa các bên B Xảy ra sau khi giao dịch được ký kết do một bên thay đổi hành vi C Xảy ra trong quá trình thực hiện hợp đồng do rủi ro đạo đức D Xảy ra khi cả hai bên đều có thông tin hoàn hảo nhưng thị trường sụp đổ Câu 13 Theo lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại, việc đa dạng hóa danh mục đầu tư chủ yếu giúp nhà đầu tư loại bỏ loại rủi ro nào? A Rủi ro phi hệ thống (rủi ro đặc thù của từng công ty) B Rủi ro hệ thống (rủi ro của toàn bộ thị trường) C Rủi ro lạm phát D Rủi ro thay đổi lãi suất của Ngân hàng Trung ương Câu 14 Chức năng kinh tế quan trọng nhất của thị trường thứ cấp đối với một công ty cổ phần đã phát hành chứng khoán là gì? A Huy động vốn mới trực tiếp cho các dự án đầu tư của công ty B Tạo tính thanh khoản cho cổ phiếu đã phát hành và xác định giá cả của cổ phiếu đó trên thị trường C Đảm bảo công ty không bao giờ bị phá sản D Cho phép công ty phát hành thêm cổ phiếu mới dễ dàng hơn mà không cần qua Ủy ban Chứng khoán Câu 15 Theo Thuyết Ngang giá sức mua (PPP) tuyệt đối, tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền của hai quốc gia được quyết định bởi yếu tố nào? A Tỷ lệ giữa mức giá cả chung của hai quốc gia đó B Chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia C Cán cân thanh toán tổng thể của hai quốc gia D Lượng dự trữ ngoại hối của Ngân hàng Trung ương hai quốc gia Câu 16 Mối quan hệ giữa giá hiện tại của một trái phiếu coupon (trái phiếu trả lãi định kỳ) và lãi suất hoàn vốn (yield to maturity) của nó trên thị trường được mô tả chính xác nhất như thế nào? A Tỷ lệ thuận B Không có mối quan hệ phụ thuộc C Biến động cùng chiều nhưng với biên độ khác nhau D Tỷ lệ nghịch Câu 17 Lập luận kinh tế học phổ biến nhất ủng hộ việc Ngân hàng Trung ương độc lập với Chính phủ là nhằm mục đích gì? A Ngăn ngừa xu hướng lạm dụng việc in tiền để tài trợ cho thâm hụt ngân sách của Chính phủ B Giúp Chính phủ dễ dàng phát hành trái phiếu với lãi suất thấp nhất C Tối đa hóa lợi nhuận từ hoạt động in tiền để đóng góp vào ngân sách quốc gia D Đảm bảo lãi suất luôn ở mức thấp để kích thích thị trường bất động sản Câu 18 Trong quản trị tài sản Nợ - Có của ngân hàng thương mại, rủi ro thanh khoản thường phát sinh chủ yếu từ đặc điểm cấu trúc kỳ hạn nào sau đây? A Huy động vốn dài hạn để cho vay ngắn hạn B Huy động vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn C Cân bằng chính xác giữa kỳ hạn của tài sản và nguồn vốn D Tăng cường tỷ lệ nắm giữ trái phiếu chính phủ ngắn hạn Câu 19 Chức năng 'Người cho vay cuối cùng' (Lender of Last Resort) của Ngân hàng Trung ương được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp vấn đề gì của hệ thống tài chính? A Sự sụt giảm giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán tập trung B Cơn hoảng loạn ngân hàng và sự khan hiếm thanh khoản trầm trọng của toàn hệ thống C Thâm hụt cán cân thương mại của quốc gia D Tình trạng doanh nghiệp nhà nước làm ăn thua lỗ kéo dài Câu 20 Trong hệ thống tài chính, giao dịch nào sau đây là một ví dụ điển hình của kênh tài chính trực tiếp? A Một cá nhân gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng thương mại B Một cá nhân mua trái phiếu chính phủ phát hành lần đầu qua hệ thống đấu thầu C Một doanh nghiệp vay vốn lưu động từ ngân hàng thương mại D Một cá nhân mua chứng chỉ quỹ của một quỹ đầu tư mở Câu 21 Một hệ thống ngân hàng thương mại hoạt động với tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10% và không có dự trữ dôi dư cũng như tiền mặt rò rỉ. Nếu hệ thống nhận được một khoản tiền gửi ban đầu là 1.000 tỷ đồng, mức tăng tối đa của toàn bộ cung tiền (tiền gửi) là bao nhiêu? A 1.000 tỷ đồng B 9.000 tỷ đồng C 10.000 tỷ đồng D 100 tỷ đồng Câu 22 Theo quan điểm của Milton Friedman và trường phái trọng tiền, lạm phát trong dài hạn luôn luôn và ở mọi nơi là hiện tượng do nguyên nhân nào gây ra? A Chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng cao đột biến B Cú sốc cung đẩy giá nguyên vật liệu trên toàn cầu C Sự gia tăng của tổng cầu do chính sách tài khóa mở rộng D Tốc độ tăng trưởng cung tiền vượt quá tốc độ tăng trưởng của sản lượng thực tế Câu 23 Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách mua hẳn tín phiếu Kho bạc từ các ngân hàng thương mại, tác động trực tiếp ngay lập tức đến hệ thống ngân hàng là gì? A Làm giảm dự trữ của hệ thống ngân hàng thương mại B Làm tăng lãi suất chiết khấu trên thị trường C Làm tăng dự trữ của hệ thống ngân hàng thương mại D Làm giảm lượng tiền mặt trong lưu thông của công chúng Câu 24 Theo Thuyết kỳ vọng thuần túy về cấu trúc kỳ hạn của lãi suất, nếu đường cong lãi suất (yield curve) dốc lên, thị trường đang dự tính điều gì về lãi suất ngắn hạn trong tương lai? A Lãi suất ngắn hạn trong tương lai sẽ tăng lên B Lãi suất ngắn hạn trong tương lai sẽ giảm xuống C Lãi suất ngắn hạn trong tương lai sẽ không đổi D Lãi suất dài hạn sẽ giảm mạnh Câu 25 Tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác, khi chuyển từ khối tiền tệ M1 sang M2, tính thanh khoản của các tài sản cấu thành sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng dần B Không thay đổi C Giảm dần D Biến động không có quy luật Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ HUFI Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Đại Học Thủy Lợi