Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Ngân hàng TPHCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Ngân hàng TPHCM Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Ngân hàng TPHCM Số câu25Quiz ID40374 Làm bài Câu 1 Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các công cụ tài chính có đặc điểm gì? A Thời hạn trên 1 năm và rủi ro cao B Thời hạn dưới 1 năm và tính thanh khoản cao C Chỉ dành cho các giao dịch cổ phiếu D Chỉ dành cho các khoản vay dài hạn của Chính phủ Câu 2 Lãi suất thực là lãi suất được xác định sau khi đã loại bỏ yếu tố nào từ lãi suất danh nghĩa? A Rủi ro tín dụng B Thuế thu nhập C Tỷ lệ lạm phát D Chi phí quản lý Câu 3 Theo hiệu ứng Fisher, nếu tỷ lệ lạm phát dự tính tăng lên 3% trong khi lãi suất thực không đổi, thì lãi suất danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng thêm 3% B Giảm đi 3% C Không thay đổi D Tăng ít hơn 3% Câu 4 Một doanh nghiệp phát hành cổ phiếu thường để huy động vốn. Điểm khác biệt cơ bản giữa cổ phiếu và trái phiếu là gì? A Cổ phiếu là chứng nhận nợ, trái phiếu là chứng nhận sở hữu B Người giữ trái phiếu có quyền bầu cử tại đại hội cổ đông C Cổ phiếu có thời hạn xác định, trái phiếu là vĩnh viễn D Cổ phiếu là chứng nhận sở hữu, trái phiếu là chứng nhận nợ Câu 5 Trong cấu trúc bảng cân đối kế toán của một Ngân hàng thương mại, khoản mục nào sau đây thuộc về bên Tài sản có? A Tiền gửi tiết kiệm của khách hàng B Các khoản vay từ Ngân hàng Trung ương C Tiền cho vay đối với các tổ chức kinh tế D Vốn điều lệ của ngân hàng Câu 6 Tại sao trái phiếu Chính phủ thường được xem là công cụ tài chính có rủi ro thấp nhất trên thị trường nội địa? A Vì Chính phủ có quyền thu thuế và in tiền để trả nợ B Vì trái phiếu Chính phủ có lãi suất cao nhất C Vì trái phiếu Chính phủ không bao giờ bị biến động giá D Vì thời hạn của trái phiếu Chính phủ luôn rất ngắn Câu 7 Hiện tượng 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) trong thị trường tài chính thường xảy ra vào thời điểm nào? A Trước khi giao dịch diễn ra B Sau khi giao dịch đã hoàn tất C Trong suốt quá trình sử dụng vốn vay D Chỉ khi người vay bị phá sản Câu 8 Trong các hình thức tổ chức Ngân hàng Trung ương, mô hình Ngân hàng Trung ương độc lập với Chính phủ có đặc điểm gì nổi bật? A Chính phủ quyết định mọi chỉ tiêu tăng trưởng cung tiền B Ngân hàng Trung ương tự chủ trong việc thực thi chính sách tiền tệ C Thống đốc Ngân hàng Trung ương là thành viên của Chính phủ D Ngân hàng Trung ương phải tài trợ mọi khoản thâm hụt ngân sách Câu 9 Khi nội tệ của một quốc gia giảm giá (mất giá) so với ngoại tệ, điều này thường có tác động tích cực nhất đến đối tượng nào? A Các doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa B Người dân đi du lịch nước ngoài C Các doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa D Chính phủ khi phải trả nợ nước ngoài Câu 10 Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt bằng cách bán giấy tờ có giá trên thị trường mở, lượng tiền cơ sở (MB) sẽ biến động như thế nào? A Tăng lên B Không thay đổi C Giảm xuống D Tăng sau đó giảm Câu 11 Thâm hụt ngân sách Nhà nước xảy ra khi nào? A Tổng chi ngân sách lớn hơn tổng thu ngân sách B Tổng chi ngân sách nhỏ hơn tổng thu ngân sách C Xuất khẩu nhỏ hơn nhập khẩu D Dự trữ ngoại hối giảm mạnh Câu 12 Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, nếu Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, số nhân tiền sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên B Giảm xuống C Không đổi D Bằng 1 Câu 13 Đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ nhất giữa tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại? A Tín dụng ngân hàng chỉ cho vay bằng hàng hóa B Tín dụng thương mại do các ngân hàng cung cấp C Tín dụng ngân hàng có đối tượng cho vay là tiền tệ D Tín dụng thương mại không đòi hỏi phải hoàn trả Câu 14 Chức năng 'Người cho vay cuối cùng' của Ngân hàng Trung ương nhằm mục đích chủ yếu là gì? A Tăng lợi nhuận cho Ngân hàng Trung ương B Hỗ trợ thanh khoản cho các ngân hàng thương mại để tránh sụp đổ hệ thống C Cạnh tranh với các ngân hàng thương mại trên thị trường tín dụng D Giảm bớt khối lượng tiền mặt trong lưu thông Câu 15 Chức năng nào của tiền tệ được coi là chức năng quan trọng nhất, giúp tách rời hành vi mua và bán để loại bỏ sự trùng hợp ngẫu nhiên về nhu cầu? A Phương tiện cất trữ giá trị B Phương tiện trao đổi C Phương tiện thanh toán D Thước đo giá trị Câu 16 Theo quy định của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hiện hành, vị thế pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là gì? A Cơ quan độc lập hoàn toàn với Chính phủ B Doanh nghiệp nhà nước hoạt động vì lợi nhuận C Đơn vị trực thuộc Bộ Tài chính D Cơ quan ngang Bộ của Chính phủ Câu 17 Thành phần nào sau đây thuộc khối tiền tệ M1 theo cách phân loại phổ biến nhất? A Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn B Tiền mặt đang lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn C Chứng chỉ tiền gửi mệnh giá lớn D Trái phiếu Chính phủ Câu 18 Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra 'Lạm phát do chi phí đẩy'? A Chính phủ giảm thuế thu nhập cá nhân B Ngân hàng Trung ương tăng cung tiền quá mức C Giá các nguyên liệu đầu vào thiết yếu (như xăng dầu) tăng mạnh D Nhu cầu tiêu dùng của hộ gia đình tăng đột biến Câu 19 Thị trường nào là nơi các công cụ tài chính mới phát hành lần đầu được bán cho người mua để huy động vốn cho chủ thể phát hành? A Thị trường thứ cấp B Thị trường tập trung (Sở giao dịch) C Thị trường sơ cấp D Thị trường phi tập trung (OTC) Câu 20 Trong thanh toán quốc tế, loại tỷ giá nào được áp dụng khi ngân hàng mua ngoại tệ từ khách hàng? A Tỷ giá bán B Tỷ giá bình quân liên ngân hàng C Tỷ giá mua D Tỷ giá chéo Câu 21 Khi Chính phủ bù đắp thâm hụt ngân sách bằng cách phát hành trái phiếu cho Ngân hàng Trung ương, hiện tượng này thường dẫn đến hệ quả gì? A Giảm nợ công trong dài hạn B Tăng cung tiền và áp lực lạm phát C Giảm lãi suất trên thị trường D Tăng dự trữ ngoại hối quốc gia Câu 22 Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường được mô tả như thế nào? A Tỷ lệ thuận B Tỷ lệ nghịch C Không có mối liên hệ D Biến động cùng chiều Câu 23 Trong các công cụ của chính sách tiền tệ, công cụ nào được Ngân hàng Trung ương sử dụng thường xuyên và linh hoạt nhất để điều tiết cung tiền? A Hạn mức tín dụng B Tỷ lệ dự trữ bắt buộc C Lãi suất chiết khấu D Nghiệp vụ thị trường mở Câu 24 Chỉ số CPI được sử dụng phổ biến nhất để đo lường hiện tượng kinh tế nào? A Tỷ lệ thất nghiệp B Sự tăng trưởng của GDP thực C Lạm phát D Thâm hụt cán cân thương mại Câu 25 Hiện tượng 'Rủi ro đạo đức' (Moral Hazard) sau khi nhận được khoản vay thường biểu hiện thông qua hành vi nào của người vay? A Sử dụng vốn vay vào các dự án rủi ro hơn so với cam kết ban đầu B Cung cấp báo cáo tài chính giả mạo trước khi vay C Thanh toán nợ gốc và lãi đúng hạn D Mua bảo hiểm cho tài sản thế chấp Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Công nghiệp Thực phẩm TPHCM Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Công nghệ Sài Gòn