Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Đại Học Kinh Tế Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Đại Học Kinh Tế Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Đại Học Kinh Tế Số câu25Quiz ID40424 Làm bài Câu 1 Lợi suất đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) của một trái phiếu coupon sẽ bằng với lãi suất coupon khi nào? A Giá thị trường của trái phiếu bằng mệnh giá B Giá thị trường của trái phiếu lớn hơn mệnh giá C Giá thị trường của trái phiếu nhỏ hơn mệnh giá D Trái phiếu được miễn thuế thu nhập cá nhân Câu 2 Khi Ngân hàng Trung ương đóng vai trò là 'Người cho vay cuối cùng' (Lender of Last Resort), mục tiêu chính là gì? A Ngăn chặn sự sụp đổ dây chuyền của hệ thống ngân hàng B Tăng lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại gặp khó khăn C Cạnh tranh trực tiếp với các ngân hàng thương mại lớn D Kiểm soát toàn bộ hoạt động tín dụng của nền kinh tế Câu 3 Tại Việt Nam, theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, tỷ lệ sở hữu cổ phần tối đa của một cổ đông cá nhân tại một tổ chức tín dụng là bao nhiêu? A 5% vốn điều lệ B 10% vốn điều lệ C 15% vốn điều lệ D 20% vốn điều lệ Câu 4 Thị trường thứ cấp có vai trò quan trọng nhất là gì đối với các công cụ tài chính? A Tạo tính thanh khoản cho các công cụ đã phát hành B Giúp các doanh nghiệp huy động vốn mới lần đầu C Giảm bớt sự can thiệp của chính phủ vào thị trường D Ấn định giá phát hành ban đầu cho cổ phiếu Câu 5 Trong mô hình cung cầu tiền tệ, nếu Ngân hàng Trung ương thực hiện mua trái phiếu trên thị trường mở thì đường cung tiền sẽ dịch chuyển như thế nào? A Dịch chuyển sang phải B Dịch chuyển sang trái C Dịch chuyển lên trên theo đường cung D Không dịch chuyển Câu 6 Khi Chính phủ bị thâm hụt ngân sách nặng nề và bù đắp bằng cách vay mượn trên thị trường tài chính, hiện tượng 'Lấn át' (Crowding out) sẽ dẫn đến? A Lãi suất tăng và đầu tư tư nhân giảm B Lãi suất giảm và đầu tư tư nhân tăng C Lãi suất tăng và đầu tư tư nhân tăng D Lãi suất giảm và đầu tư tư nhân giảm Câu 7 Trong hệ thống ngân hàng dự trữ một phần, số nhân tiền gửi sẽ tăng lên nếu yếu tố nào sau đây xảy ra? A Tỷ lệ dự trữ bắt buộc giảm B Tỷ lệ nắm giữ tiền mặt của công chúng tăng C Tỷ lệ dự trữ dư thừa của ngân hàng tăng D Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất chiết khấu Câu 8 Một nhà đầu tư mua một trái phiếu có mệnh giá 1.000 USD với giá 950 USD, sau một năm nhận lãi coupon 50 USD và bán lại với giá 980 USD, tỷ suất sinh lời là bao nhiêu? A 8,42% B 5,26% C 3,16% D 10,53% Câu 9 Hiện tượng lựa chọn đối nghịch (Adverse Selection) trong thị trường tài chính thường xảy ra vào thời điểm nào? A Trước khi giao dịch diễn ra B Sau khi giao dịch diễn ra C Trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng D Chỉ khi khách hàng vi phạm hợp đồng Câu 10 Nếu một quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao hơn đáng kể so với các quốc gia khác, đồng nội tệ của quốc gia đó có xu hướng như thế nào trong dài hạn theo lý thuyết PPP? A Giảm giá (mất giá) B Tăng giá C Không thay đổi giá trị D Biến động theo chu kỳ Câu 11 Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, lạm phát do chi phí đẩy thường dẫn đến tình trạng nào sau đây? A Mức giá tăng và sản lượng giảm B Mức giá tăng và sản lượng tăng C Mức giá giảm và sản lượng giảm D Mức giá giảm và sản lượng tăng Câu 12 Trong hệ thống xếp hạng CAMELS của các ngân hàng, chữ cái 'A' đại diện cho yếu tố nào? A Chất lượng tài sản (Asset Quality) B Mức độ đủ vốn (Capital Adequacy) C Năng lực quản lý (Management) D Khả năng sinh lời (Earnings) Câu 13 Một khoản vay có lãi suất danh nghĩa là 8% và tỷ lệ lạm phát thực tế là 3%, theo công thức Fisher đơn giản, lãi suất thực là bao nhiêu? A 5% B 11% C 2,67% D 24% Câu 14 Theo lý thuyết về cấu trúc rủi ro của lãi suất, nếu rủi ro vỡ nợ của trái phiếu doanh nghiệp tăng lên thì điều gì sẽ xảy ra? A Lãi suất trái phiếu doanh nghiệp tăng và lãi suất trái phiếu chính phủ giảm B Lãi suất trái phiếu doanh nghiệp giảm và lãi suất trái phiếu chính phủ tăng C Lãi suất của cả hai loại trái phiếu đều tăng D Lãi suất của cả hai loại trái phiếu đều giảm Câu 15 Đặc điểm nào phân biệt rõ nhất giữa thẻ tín dụng (Credit card) và thẻ ghi nợ (Debit card)? A Thẻ tín dụng là một công cụ vay nợ, thẻ ghi nợ là công cụ chi tiêu tiền gửi B Thẻ ghi nợ có hạn mức chi tiêu cao hơn thẻ tín dụng C Thẻ tín dụng chỉ dùng được ở nước ngoài, thẻ ghi nợ chỉ dùng trong nước D Chỉ có thẻ tín dụng mới có thể rút tiền mặt tại máy ATM Câu 16 Tại sao tài chính gián tiếp thường chiếm tỷ trọng lớn hơn tài chính trực tiếp trong nền kinh tế? A Nhờ giảm chi phí giao dịch và giải quyết vấn đề thông tin bất cân xứng B Vì các định chế tài chính không cần lợi nhuận khi hoạt động C Do tài chính trực tiếp luôn có rủi ro bằng không D Vì Chính phủ cấm các hình thức tài chính trực tiếp Câu 17 Theo phương trình trao đổi của Fisher (MV = PY), nếu tốc độ lưu thông tiền tệ (V) và sản lượng thực tế (Y) không đổi, việc tăng cung tiền (M) sẽ dẫn đến? A Mức giá (P) tăng tỷ lệ thuận B Mức giá (P) giảm tỷ lệ nghịch C Sản lượng (Y) tăng lên D Tốc độ lưu thông tiền tệ (V) tăng Câu 18 Quy luật Gresham trong lịch sử tiền tệ phát biểu rằng khi hai loại tiền cùng lưu thông hợp pháp với tỷ giá cố định thì? A Tiền xấu đuổi tiền tốt ra khỏi lưu thông B Tiền tốt đuổi tiền xấu ra khỏi lưu thông C Cả hai loại tiền cùng tồn tại song song D Người dân chỉ sử dụng tiền có giá trị thực cao hơn Câu 19 Chỉ số nào đo lường mức độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với sự thay đổi của lãi suất? A Độ dụng (Duration) B Lợi suất đáo hạn (YTM) C Tỷ suất coupon D Hệ số Beta Câu 20 Rủi ro đạo đức (Moral Hazard) phát sinh trong bảo hiểm tiền gửi khi nào? A Ngân hàng thực hiện các khoản đầu tư rủi ro cao hơn vì biết có bảo hiểm B Khách hàng rút tiền hàng loạt khi có tin đồn ngân hàng phá sản C Các ngân hàng tốt không muốn tham gia hệ thống bảo hiểm D Cơ quan bảo hiểm không đủ năng lực tài chính để chi trả Câu 21 Công cụ nào sau đây của Ngân hàng Trung ương được coi là linh hoạt và chính xác nhất để điều hành chính sách tiền tệ hàng ngày? A Nghiệp vụ thị trường mở B Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc C Cho vay chiết khấu D Ấn định trần lãi suất huy động Câu 22 Thành phần nào sau đây thuộc về tài sản nợ (nguồn vốn) trên bảng cân đối kế toán của một ngân hàng thương mại? A Tiền gửi của khách hàng B Tiền mặt tại quỹ C Các khoản cho vay khách hàng D Chứng khoán đầu tư Câu 23 Hoạt động nào sau đây của Ngân hàng Trung ương làm giảm cơ sở tiền tệ (MB)? A Bán chứng khoán trên thị trường mở B Hạ lãi suất chiết khấu C Mua ngoại tệ để tăng dự trữ ngoại hối D Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc Câu 24 Trong nền kinh tế hàng hóa, chức năng nào của tiền tệ giúp xóa bỏ sự trùng hợp ngẫu nhiên về nhu cầu trong trao đổi trực tiếp? A Phương tiện lưu thông B Thước đo giá trị C Phương tiện cất trữ D Phương tiện thanh toán Câu 25 Trên thị trường tiền tệ, các công cụ tài chính thường có đặc điểm nào sau đây? A Thời hạn dưới 1 năm và tính thanh khoản cao B Thời hạn trên 1 năm và rủi ro thấp C Thời hạn dài và lãi suất cố định D Tính thanh khoản thấp và lợi nhuận cao 150 Câu Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ – Phần 3 Trắc nghiệm Tài chính Tiền tệ tiếng Anh