Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Đà Nẵng Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Đà Nẵng Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Đà Nẵng Số câu25Quiz ID40358 Làm bài Câu 1 Thị trường tài chính nào là nơi các công cụ tài chính đã phát hành được mua đi bán lại giữa các nhà đầu tư? A Thị trường sơ cấp B Thị trường tiền tệ C Thị trường thứ cấp D Thị trường vốn Câu 2 Hoạt động nào sau đây được coi là tài chính trực tiếp trên thị trường tài chính? A Người dân gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng thương mại B Doanh nghiệp vay vốn từ một công ty tài chính C Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn từ công chúng D Quỹ đầu tư mua trái phiếu chính phủ trên thị trường sơ cấp Câu 3 Trên bảng cân đối kế toán của một Ngân hàng thương mại, mục nào sau đây thuộc bên tài sản Nợ (Liabilities)? A Tiền mặt tại quỹ B Các khoản cho vay khách hàng C Tiền gửi của khách hàng D Chứng khoán đầu tư Câu 4 Đặc điểm cơ bản nhất phân biệt tín dụng ngân hàng và tín dụng thương mại là gì? A Tín dụng ngân hàng chỉ cho vay bằng tiền, còn tín dụng thương mại chỉ cho vay bằng hàng hóa B Tín dụng ngân hàng có quy mô lớn hơn tín dụng thương mại C Tín dụng ngân hàng có thời hạn dài hơn tín dụng thương mại D Tín dụng ngân hàng là quan hệ giữa các doanh nghiệp với nhau Câu 5 Giả sử tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%, nếu các ngân hàng không nắm giữ dự trữ dư thừa và người dân không nắm giữ tiền mặt, số nhân tiền đơn giản là bao nhiêu? A 5 B 10 C 20 D 100 Câu 6 Vai trò 'Người cho vay cuối cùng' (Lender of Last Resort) của Ngân hàng Trung ương nhằm mục đích chính là gì? A Tăng lợi nhuận cho ngân hàng trung ương B Hỗ trợ các doanh nghiệp nhà nước gặp khó khăn C Ngăn chặn sự sụp đổ hệ thống và khủng hoảng thanh khoản D Kiểm soát tỷ lệ lạm phát ở mức thấp nhất Câu 7 Theo thuyết số lượng tiền tệ của Milton Friedman, yếu tố nào được coi là ổn định nhất trong dài hạn? A Mức giá cả B Tốc độ lưu thông tiền tệ C Tổng lượng cung tiền D Lãi suất danh nghĩa Câu 8 Công cụ nào dưới đây không thuộc thị trường tiền tệ (Money Market)? A Tín phiếu kho bạc (Treasury Bills) B Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng (CDs) C Cổ phiếu phổ thông (Common Stocks) D Thương phiếu (Commercial Papers) Câu 9 Thành phần nào sau đây cấu thành nên thị trường vốn (Capital Market)? A Thị trường cho vay liên ngân hàng B Thị trường tín phiếu kho bạc C Thị trường cổ phiếu và thị trường trái phiếu dài hạn D Thị trường chấp phiếu ngân hàng Câu 10 Theo hiệu ứng Fisher, nếu tỷ lệ lạm phát dự kiến tăng lên 2% và lãi suất thực không đổi, thì lãi suất danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào? A Giảm 2% B Không thay đổi C Tăng đúng bằng 2% D Tăng nhiều hơn 2% Câu 11 Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện mua chứng khoán trên thị trường mở, hành động này sẽ dẫn đến kết quả nào? A Cung tiền giảm và lãi suất tăng B Cung tiền tăng và lãi suất giảm C Cung tiền không đổi và lãi suất tăng D Cung tiền giảm và lãi suất không đổi Câu 12 Theo Hiệp ước Basel II, Trụ cột 1 (Pillar 1) tập trung vào yêu cầu nào đối với các ngân hàng? A Kỷ luật thị trường và công bố thông tin B Quy trình kiểm tra giám sát của các cơ quan quản lý C Mức vốn tự có tối thiểu để bù đắp rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động D Tỷ lệ dự trữ bắt buộc tối thiểu tại ngân hàng trung ương Câu 13 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên B Giảm xuống C Không thay đổi D Biến động không dự báo được Câu 14 Vấn đề 'rủi ro đạo đức' (Moral Hazard) trong hoạt động ngân hàng thường phát sinh khi nào? A Người vay sử dụng vốn sai mục đích sau khi đã nhận được tiền giải ngân B Ngân hàng từ chối cho các khách hàng có uy tín thấp vay vốn C Khách hàng cố tình che giấu thông tin tài chính trước khi vay D Các nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán Câu 15 Đường cong lãi suất (Yield Curve) thông thường có hình dạng như thế nào trong điều kiện kinh tế ổn định? A Nằm ngang B Dốc lên (Lãi suất dài hạn cao hơn ngắn hạn) C Dốc xuống (Lãi suất dài hạn thấp hơn ngắn hạn) D Có hình chữ U ngược Câu 16 Thành phần nào sau đây thuộc khối tiền tệ M1 theo cách phân loại phổ biến nhất? A Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn B Chứng chỉ tiền gửi (CDs) C Tiền mặt đang lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn D Các khoản tiền gửi ngoại tệ Câu 17 Khi đồng nội tệ của một quốc gia lên giá (Appreciation) so với các ngoại tệ khác, điều này thường dẫn đến hệ quả gì? A Xuất khẩu trở nên rẻ hơn và tăng lên B Nhập khẩu trở nên đắt hơn và giảm xuống C Xuất khẩu trở nên đắt hơn và nhập khẩu rẻ hơn D Cán cân thương mại chắc chắn sẽ thặng dư Câu 18 Khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất chiết khấu, mục đích thường là để thực hiện chính sách nào? A Chính sách tiền tệ mở rộng nhằm thúc đẩy tăng trưởng B Chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiểm soát lạm phát C Kích cầu tiêu dùng trong dân cư D Khuyến khích các ngân hàng thương mại cho vay nhiều hơn Câu 19 Cấu trúc của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hiện nay được tổ chức theo mô hình nào? A Trực thuộc Quốc hội B Trực thuộc Chính phủ C Độc lập hoàn toàn với Chính phủ D Hội đồng Thống đốc độc lập Câu 20 Quy luật Gresham về tiền tệ phát biểu rằng trong một hệ thống đa kim bản vị thì: A Tiền tốt sẽ đuổi tiền xấu ra khỏi lưu thông B Tiền xấu sẽ đuổi tiền tốt ra khỏi lưu thông C Cả tiền tốt và tiền xấu cùng tồn tại song song D Tiền tệ có giá trị danh nghĩa thấp hơn giá trị thực tế sẽ được lưu giữ Câu 21 Theo lý thuyết ưa thích thanh khoản của Keynes, yếu tố nào sau đây làm tăng cầu tiền vì mục đích dự phòng? A Lãi suất thị trường tăng mạnh B Sự gia tăng của tính bất định trong các chi tiêu tương lai C Sự phát triển của các phương thức thanh toán điện tử D Sự sụt giảm của thu nhập quốc dân Câu 22 Trong lý thuyết tài chính, hiện tượng 'lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) thường xảy ra vào thời điểm nào? A Sau khi giao dịch tài chính đã được thực hiện B Trước khi giao dịch tài chính diễn ra C Trong suốt quá trình sử dụng vốn vay D Khi khách hàng vi phạm hợp đồng tín dụng Câu 23 Trong nền kinh tế hàng hóa, chức năng nào của tiền tệ giúp tách rời thời gian giữa hành vi bán và hành vi mua? A Phương tiện cất trữ giá trị B Phương tiện lưu thông C Phương tiện thanh toán D Thước đo giá trị Câu 24 Biện pháp nào sau đây giúp Chính phủ bù đắp thâm hụt ngân sách mà không trực tiếp gây ra áp lực lạm phát ngay lập tức? A Yêu cầu Ngân hàng Trung ương in thêm tiền B Vay mượn từ Ngân hàng Trung ương C Phát hành trái phiếu chính phủ để vay từ công chúng và các tổ chức tài chính D Tăng thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp lên gấp đôi Câu 25 Nguyên nhân nào sau đây có thể dẫn đến tình trạng lạm phát do cầu kéo (Demand-pull inflation)? A Giá nguyên liệu đầu vào như xăng dầu tăng đột ngột B Chính phủ cắt giảm mạnh các khoản chi tiêu công C Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng quá mức D Năng suất lao động trong toàn nền kinh tế tăng cao Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Nông Lâm TPHCM Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ Đại học Văn Lang